Công nghệ Điện tử
Các công ty Ấn Độ định hình công nghệ điện tử
Các công ty trong lĩnh vực này thiết kế và sản xuất linh kiện phần cứng, chất bán dẫn và thiết bị điện tử. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi những tài sản này vì chu kỳ cung ứng chip toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy Tonbo Imaging India Limited dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Aplab Limited ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.39 T INR | 4,980.0 INR | −1.25% | 1.17 M | 1.49 | 35.73 | 139.38 INR | +12.16% | 0.89% | Mua | |
| 2.9 T INR | 396.00 INR | +0.23% | 8.83 M | 0.69 | 45.24 | 8.75 INR | +12.34% | 0.63% | Mua mạnh | |
| 1.29 T INR | 27,800 INR | −1.42% | 209.43 K | 1.49 | 107.71 | 258.09 INR | +123.39% | 0.03% | Mua | |
| 750.57 B INR | 12,625 INR | +0.07% | 227.05 K | 0.48 | 49.65 | 254.27 INR | +4.85% | 0.08% | Mua | |
| 690.97 B INR | 2,438.0 INR | −0.46% | 418.91 K | 0.46 | 19.02 | 128.17 INR | +38.64% | 0.17% | Mua | |
| 669.97 B INR | 14,106 INR | −9.65% | 649.81 K | 3.43 | 41.41 | 340.68 INR | +45.77% | 0.37% | Mua | |
| 410.21 B INR | 890.00 INR | +0.85% | 854.07 K | 0.78 | 22.70 | 39.21 INR | +48.22% | 0.22% | Mua | |
| 394.79 B INR | 1,060.0 INR | −1.40% | 1.42 M | 1.23 | 74.61 | 14.21 INR | −7.13% | 0.45% | Mua | |
| 291.19 B INR | 1,459.3 INR | −3.68% | 3.19 M | 1.56 | 66.72 | 21.87 INR | +73.03% | 0.10% | Mua | |
| 263.04 B INR | 30,080 INR | −0.79% | 3.57 K | 0.53 | 47.05 | 639.37 INR | +9.53% | 0.37% | Trung tính | |
| 241.58 B INR | 3,771.4 INR | −6.27% | 2.2 M | 1.44 | 59.54 | 63.34 INR | +165.07% | 0.07% | Mua mạnh | |
| 228.53 B INR | 3,767.7 INR | −4.85% | 991.84 K | 1.80 | 78.73 | 47.86 INR | +24.90% | 0.24% | Mua | |
| 223.52 B INR | 3,233.0 INR | −1.81% | 343.99 K | 0.44 | 63.51 | 50.90 INR | +3.71% | 0.00% | Trung tính | |
| 185.72 B INR | 5,448.5 INR | −5.00% | 78.11 K | 0.24 | 88.66 | 61.45 INR | +322.47% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 170.52 B INR | 251.31 INR | −0.28% | 1.84 M | 0.79 | 12.27 | 20.49 INR | — | 0.41% | Mua | |
| 161.57 B INR | 413.65 INR | −4.83% | 6.98 M | 0.42 | 110.00 | 3.76 INR | +49.01% | 0.06% | Mua mạnh | |
| 153.6 B INR | 546.15 INR | −0.55% | 1.35 M | 0.53 | 72.61 | 7.52 INR | −16.50% | 0.05% | Mua mạnh | |
| 149.88 B INR | 1,557.8 INR | −0.01% | 297.47 K | 1.03 | 78.44 | 19.86 INR | +15.98% | 0.15% | Mua | |
| 147.41 B INR | 219.54 INR | −1.39% | 2.26 M | 0.31 | — | −3.09 INR | — | 0.00% | Mua | |
| 136.3 B INR | 1,893.6 INR | −9.83% | 516.54 K | 1.64 | 95.01 | 19.93 INR | +66.37% | 0.00% | Trung tính | |
| KKARAMTARAKaramtara Engineering Limited | 123.15 B INR | 375.70 INR | −0.96% | 674.36 K | 0.98 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 120.55 B INR | 351.80 INR | −9.21% | 509.05 K | 2.43 | 35.33 | 9.96 INR | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 102.01 B INR | 1,243.3 INR | −1.68% | 532.68 K | 0.49 | 96.24 | 12.92 INR | +48.10% | 0.08% | Bán mạnh | |
| 95.13 B INR | 293.87 INR | −0.52% | 3.16 M | 0.61 | 15.24 | 19.28 INR | +44.27% | 1.18% | Mua | |
| 87.24 B INR | 286.75 INR | −0.90% | 592.83 K | 0.66 | 12.24 | 23.42 INR | +64.88% | 0.17% | Mua mạnh | |
| 76.16 B INR | 417.20 INR | −1.59% | 733.3 K | 0.74 | — | −45.64 INR | −98.20% | 0.58% | Không được đánh giá | |
| TTONBOTonbo Imaging India Limited | 73.21 B INR | 1,472.4 INR | −3.78% | 14.06 M | 2.16 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh |
| 72.93 B INR | 4,413.8 INR | +3.93% | 40.87 K | 2.10 | 120.72 | 36.56 INR | +186.00% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 62.82 B INR | 4,069.2 INR | −0.88% | 93.94 K | 1.49 | 121.22 | 33.57 INR | +605.33% | 0.12% | Mua mạnh | |
| 59.81 B INR | 772.30 INR | −5.09% | 301.93 K | 0.79 | 73.04 | 10.57 INR | +2.81% | 0.00% | Bán | |
| 54.87 B INR | 1,383.4 INR | −2.69% | 407.6 K | 3.74 | 202.66 | 6.83 INR | — | 0.02% | Không được đánh giá | |
| 48.92 B INR | 142.39 INR | +1.95% | 2.06 M | 1.02 | 14.11 | 10.09 INR | — | 0.00% | Trung tính | |
| TTEMPSENSTempsens Instruments (India) Limited | 45.45 B INR | 523.20 INR | −3.56% | 586.65 K | 0.30 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 45.07 B INR | 1,098.8 INR | −6.49% | 201.91 K | 1.46 | 19.03 | 57.74 INR | +71.66% | 0.35% | Không được đánh giá | |
| 40.03 B INR | 1,859.0 INR | −3.24% | 27.3 K | 0.50 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 36.86 B INR | 138.69 INR | −1.24% | 696.04 K | 0.44 | 186.86 | 0.74 INR | −42.83% | 0.14% | Không được đánh giá | |
| 35.55 B INR | 669.85 INR | −3.38% | 350.49 K | 0.74 | 930.22 | 0.72 INR | — | 0.00% | Mua | |
| 32.96 B INR | 168.31 INR | −1.32% | 955.25 K | 0.57 | — | −0.82 INR | −138.13% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 29.77 B INR | 71.89 INR | −0.15% | 4.52 M | 3.16 | 8.96 | 8.03 INR | +68.60% | 0.36% | Không được đánh giá | |
| 28.91 B INR | 2,764.05 INR | −0.82% | 7.4 K | 0.57 | 50.56 | 54.67 INR | +81.37% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 28.5 B INR | 1,698.5 INR | −2.96% | 95.21 K | 0.93 | 14.96 | 113.51 INR | +252.44% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 28.3 B INR | 169.55 INR | +0.26% | 11.28 K | 1.85 | 22.24 | 7.62 INR | +39.09% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 20.22 B INR | 1,515.0 INR | −2.37% | 2.9 K | 0.31 | 62.19 | 24.36 INR | +57.83% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 19.02 B INR | 894.30 INR | −3.40% | 14.28 K | 0.72 | 54.71 | 16.35 INR | +9.66% | 0.39% | Không được đánh giá | |
| 18.83 B INR | 1,207.6 INR | −3.88% | 87.06 K | 0.42 | 36.33 | 33.24 INR | +116.83% | 0.10% | Mua mạnh | |
| SSELECTRICSchneider Electric President Systems Ltd | 18.47 B INR | 1,400.15 INR | −4.29% | 26.22 K | 4.88 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 18.11 B INR | 1,498.90 INR | −0.22% | 10.64 K | 0.36 | 63.56 | 23.58 INR | +140.63% | 0.10% | Không được đánh giá | |
| 17.27 B INR | 710.10 INR | −5.01% | 36 K | 0.60 | 8.97 | 79.15 INR | +297.46% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 16.13 B INR | 727.45 INR | −1.41% | 127.96 K | 0.88 | 418.10 | 1.74 INR | −7.36% | 0.14% | Không được đánh giá | |
| 16.09 B INR | 71.79 INR | −2.96% | 266.28 K | 0.38 | — | — | — | 0.14% | Mua mạnh | |
| 15.88 B INR | 265.96 INR | +4.84% | 1.14 M | 8.86 | 18.74 | 14.19 INR | −4.12% | 0.40% | Không được đánh giá | |
| 14.52 B INR | 404.70 INR | −1.83% | 43.87 K | 0.72 | 13.39 | 30.22 INR | +2.16% | 5.13% | Không được đánh giá | |
| 11.63 B INR | 147.71 INR | +2.27% | 399.35 K | 0.62 | 124.36 | 1.19 INR | −5.52% | 0.07% | Không được đánh giá | |
| 10.86 B INR | 414.10 INR | −4.99% | 75.2 K | 1.74 | 72.94 | 5.68 INR | +2,409.73% | 0.23% | Không được đánh giá | |
| 10.38 B INR | 2,176.85 INR | −2.93% | 1.25 K | 1.07 | 44.43 | 48.99 INR | +0.29% | 1.11% | Không được đánh giá | |
| 9.87 B INR | 26.22 INR | −2.27% | 153.7 K | 0.43 | — | −3.10 INR | −303.86% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 9.85 B INR | 75.51 INR | −0.17% | 256.36 K | 2.43 | 84.48 | 0.89 INR | −24.66% | 0.27% | Không được đánh giá | |
| 9.5 B INR | 598.65 INR | +0.89% | 8.13 K | 0.38 | 24.58 | 24.36 INR | −59.82% | 1.68% | Không được đánh giá | |
| 8.69 B INR | 338.75 INR | −7.08% | 209.75 K | 13.34 | 20.96 | 16.16 INR | +15.78% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 8.33 B INR | 204.88 INR | −0.94% | 96.82 K | 0.76 | 6.81 | 30.07 INR | −41.38% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.94 B INR | 306.45 INR | −2.03% | 21.04 K | 0.31 | 35.48 | 8.64 INR | +22.90% | 0.80% | Không được đánh giá | |
| 7.53 B INR | 159.90 INR | −0.91% | 15.51 K | 0.96 | 12.18 | 13.13 INR | +67.39% | 0.12% | Không được đánh giá | |
| MMRTXMerritronix Ltd. | 7.03 B INR | 404.80 INR | −4.26% | 79 K | 1.28 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 6.83 B INR | 395.05 INR | +7.15% | 1.67 M | 38.47 | — | −0.97 INR | +70.28% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.82 B INR | 255.27 INR | +3.04% | 25.12 K | 0.40 | 15.80 | 16.15 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.72 B INR | 286.20 INR | −2.02% | 15.33 K | 0.80 | 62.06 | 4.61 INR | +92.97% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.51 B INR | 187.10 INR | −1.99% | 9.6 K | 0.19 | 40.70 | 4.60 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.45 B INR | 329.35 INR | −1.04% | 21.94 K | 0.35 | 24.83 | 13.26 INR | +33.85% | 0.03% | Không được đánh giá | |
| 5.15 B INR | 177.75 INR | −16.41% | 309.6 K | 14.21 | 5.86 | 30.32 INR | +148.84% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.89 B INR | 81.56 INR | +0.37% | 61.77 K | 0.64 | — | −0.31 INR | −112.39% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.65 B INR | 224.50 INR | −0.22% | 9.25 K | 0.48 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.49 B INR | 19.90 INR | −3.49% | 168.31 K | 0.84 | 8.30 | 2.40 INR | −12.03% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.48 B INR | 8.43 INR | −2.20% | 547.2 K | 0.87 | 228.46 | 0.04 INR | −0.54% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.47 B INR | 96.66 INR | −4.99% | 25.8 K | 1.25 | — | −4.25 INR | +15.02% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.16 B INR | 267.20 INR | +1.48% | 32 K | 1.27 | — | −1.01 INR | −105.59% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.69 B INR | 686.85 INR | +0.10% | 4.97 K | 0.76 | 63.70 | 10.78 INR | +115.92% | 0.57% | Không được đánh giá | |
| 3.65 B INR | 75.43 INR | −3.80% | 90.06 K | 1.21 | — | −1.65 INR | −124.81% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.14 B INR | 236.80 INR | +3.18% | 7.2 K | 0.91 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.06 B INR | 50.26 INR | −0.20% | 3.94 K | 0.20 | 16.25 | 3.09 INR | −42.65% | 0.82% | Không được đánh giá | |
| 2.47 B INR | 45.65 INR | −1.93% | 8.37 K | — | 9.24 | 4.94 INR | −2.54% | 4.42% | Không được đánh giá | |
| 2.33 B INR | 170.00 INR | +0.59% | 500 | 0.54 | — | −1.06 INR | −254.84% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.28 B INR | 503.30 INR | −0.15% | 122 | 0.20 | 15.67 | 32.12 INR | −9.59% | 1.49% | Không được đánh giá | |
| IICELCOIC Electricals Company Limited | 2.11 B INR | 116.90 INR | −1.35% | 55.2 K | 0.94 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 2.08 B INR | 42.91 INR | −0.44% | 31.76 K | 0.61 | — | −4.05 INR | −33.94% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2 B INR | 93.45 INR | −1.56% | 58.2 K | 1.31 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.95 B INR | 82.35 INR | −1.32% | 14.8 K | 0.60 | 6.32 | 13.04 INR | +2.41% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.94 B INR | 150.00 INR | +3.45% | 356 | 0.20 | — | −2.05 INR | −206.37% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.94 B INR | 207.42 INR | −2.08% | 1.82 K | 0.14 | 11.03 | 18.81 INR | +80.11% | 1.03% | Không được đánh giá | |
| 1.93 B INR | 184.46 INR | −3.52% | 1.51 K | 2.19 | 78.54 | 2.35 INR | −60.89% | 0.80% | Không được đánh giá | |
| HHIMALAYANHimalayan Solar Limited | 1.86 B INR | 84.00 INR | +3.70% | 1.2 K | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.68 B INR | 90.48 INR | −4.09% | 12.78 K | 0.80 | 44.49 | 2.03 INR | −90.63% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.65 B INR | 5.52 INR | −0.72% | 117.53 K | 0.35 | 26.04 | 0.21 INR | +255.11% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.58 B INR | 318.50 INR | +1.99% | 9.6 K | 1.11 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.57 B INR | 64.00 INR | +7.58% | 969 | 0.40 | — | −1.22 INR | −398.19% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.36 B INR | 12.80 INR | −4.55% | 115 | 0.01 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| SSJPSjp Ultrasonics Limited | 1.35 B INR | 92.00 INR | −5.83% | 70 K | 0.75 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.32 B INR | 81.00 INR | −4.71% | 6 K | 0.16 | 14.94 | 5.42 INR | −63.29% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.3 B INR | 64.00 INR | −2.29% | 9 K | 4.00 | 19.27 | 3.32 INR | −30.14% | 0.78% | Không được đánh giá | |
| 1.3 B INR | 129.00 INR | −3.73% | 3 K | 0.38 | 31.76 | 4.06 INR | +9.28% | 0.39% | Không được đánh giá | |
| 1.23 B INR | 927.80 INR | +2.15% | 2.52 K | 1.73 | 21.15 | 43.87 INR | −25.12% | 0.34% | Không được đánh giá |