Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Indonesia có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Indonesia ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 IDR | 0.00% | 7.43 M | 0.52 | 1.82 T IDR | 4.69 | 17.06 IDR | −37.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 160 IDR | −6.43% | 427.7 K | 0.28 | 464.75 B IDR | 50.17 | 3.19 IDR | −1.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 93 IDR | 0.00% | 4.73 M | 0.67 | 1.85 T IDR | 6.43 | 14.47 IDR | +263.54% | 1.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15 IDR | −6.25% | 63.97 M | 1.45 | 105.39 B IDR | 50.83 | 0.30 IDR | −28.96% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14 IDR | −6.67% | 11.34 M | 0.38 | 89.47 B IDR | — | −3.89 IDR | −230.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18 IDR | 0.00% | 17.43 M | 0.75 | 758.16 B IDR | 2.68 | 6.71 IDR | +209.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 113 IDR | −4.24% | 6.88 M | 0.41 | 550.16 B IDR | 19.56 | 5.78 IDR | — | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 41 IDR | −2.38% | 3.7 M | 0.30 | 168 B IDR | 175.21 | 0.23 IDR | −57.28% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 238 IDR | −0.83% | 2 M | 2.15 | 33.48 T IDR | — | −12.85 IDR | +35.85% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 37 IDR | 0.00% | 42.85 M | 0.39 | 6.04 T IDR | 7.01 | 5.28 IDR | +1,332.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30 IDR | 0.00% | 36.75 M | 0.66 | 777.27 B IDR | 29.57 | 1.01 IDR | −65.01% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,535 IDR | −6.97% | 329.6 K | 1.17 | 739.86 B IDR | 43.74 | 35.10 IDR | −0.48% | 1.92% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 318 IDR | −3.05% | 238.29 M | 0.62 | 43.67 T IDR | 71.88 | 4.42 IDR | −17.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 40 IDR | 0.00% | 3.82 M | 0.71 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 33 IDR | 0.00% | 1.58 M | 0.25 | 828.03 B IDR | 11.02 | 2.99 IDR | +41.92% | 3.03% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 43.07 T IDR | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 266 IDR | +3.10% | 331.24 M | 0.76 | 8.25 T IDR | 237.35 | 1.12 IDR | −70.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 208 IDR | 0.00% | 1.93 M | 1.23 | 272 B IDR | 21.84 | 9.53 IDR | +226.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 330 IDR | −1.20% | 35.49 M | 0.73 | 41.44 T IDR | 32.94 | 10.02 IDR | — | 2.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 56 IDR | −6.67% | 5.13 M | 0.68 | 1.81 T IDR | — | −76.24 IDR | −62.51% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 424 IDR | +0.47% | 65.7 K | 0.78 | 338.52 B IDR | — | — | — | 0.34% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 240 IDR | −0.83% | 59.4 K | 1.00 | 1.41 T IDR | 7.46 | 32.19 IDR | +40.10% | 1.61% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,050 IDR | −6.82% | 38.4 K | 1.56 | 1.77 T IDR | — | −42.22 IDR | −107.17% | 21.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 494 IDR | 0.00% | 17.35 M | 0.90 | 9.07 T IDR | 3.87 | 127.49 IDR | −4.37% | 7.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16 IDR | −5.88% | 81.94 M | 0.86 | 133.77 B IDR | 12.74 | 1.26 IDR | +647.56% | 1.50% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 830 IDR | +0.61% | 1.1 M | 1.09 | 1.11 T IDR | 9.02 | 91.99 IDR | +24.34% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 157,425 IDR | −6.99% | 1.2 K | 1.56 | 412.39 T IDR | 342.33 | 459.86 IDR | −6.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 83 IDR | −1.19% | 9.21 M | 5.89 | 116.2 B IDR | — | −3.13 IDR | −116.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 130 IDR | −4.41% | 3.28 M | 0.79 | 1.04 T IDR | — | −213.72 IDR | +10.45% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 142 IDR | +5.97% | 20.48 M | 17.69 | 1.27 T IDR | 5.64 | 25.18 IDR | +33.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17 IDR | −5.56% | 205.6 M | 1.01 | 826.92 B IDR | — | −0.62 IDR | +71.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 21.92 T IDR | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 40 IDR | 0.00% | 4.1 M | 0.63 | 88.66 B IDR | 5.47 | 7.31 IDR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 2.38 | 28.3 T IDR | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 280 IDR | −3.45% | 3.25 M | 0.28 | 3 T IDR | — | −19.34 IDR | −50.34% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 105 IDR | −0.94% | 17.51 M | 0.50 | 716.64 B IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 39 IDR | 0.00% | 50.82 M | 3.01 | 15.47 T IDR | — | −22.54 IDR | −0.07% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 114 IDR | −1.72% | 838.5 K | 0.50 | 2.14 T IDR | 41.56 | 2.74 IDR | −24.79% | 0.48% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 66 IDR | −4.35% | 22.72 M | 0.72 | 1.04 T IDR | — | −4.08 IDR | −151.70% | 1.52% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 46 IDR | −2.13% | 3.15 M | 0.61 | 285.7 B IDR | 11.88 | 3.87 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 33 IDR | +6.45% | 119.83 M | 16.42 | 300.01 B IDR | — | −8.39 IDR | −171.18% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 74 IDR | 0.00% | 14.63 M | 0.61 | 1.32 T IDR | 133.57 | 0.55 IDR | −94.52% | 4.11% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 795 IDR | −2.45% | 149.1 K | 0.45 | 1.7 T IDR | 12.43 | 63.96 IDR | +131.80% | 3.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 685 IDR | −3.52% | 402.4 K | 4.17 | 2.84 T IDR | 27.29 | 25.11 IDR | −57.77% | 0.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 106 IDR | 0.00% | 813.8 K | 1.33 | 65.89 B IDR | — | −122.85 IDR | +16.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16 IDR | 0.00% | 8.4 M | 0.37 | 675.17 B IDR | — | −5.43 IDR | +0.62% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 165 IDR | −6.78% | 3.54 M | 0.07 | 1.11 T IDR | 25.84 | 6.38 IDR | — | 0.09% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 67 IDR | +3.08% | 3.99 M | 1.67 | 71.45 B IDR | — | −10.09 IDR | −468.85% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 900 IDR | 0.00% | 487.6 K | 0.37 | 2.93 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 198 IDR | −1.00% | 1.27 M | 0.43 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 18.82 T IDR | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 54 IDR | +1.89% | 17.3 M | 0.79 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 98 IDR | −2.00% | 2.68 M | 0.13 | 49 B IDR | — | −0.21 IDR | −266.43% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 204 IDR | +2.00% | 5 K | 0.24 | 1.71 T IDR | — | −3.89 IDR | −106.70% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40 IDR | −2.44% | 6.85 M | 0.92 | 66.56 B IDR | — | −5.01 IDR | +88.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 37 IDR | −2.63% | 6.06 M | 0.41 | 81.7 B IDR | 6.28 | 5.90 IDR | — | 0.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35 IDR | +9.38% | 3.93 M | 0.62 | 92.16 B IDR | 59.73 | 0.59 IDR | +58.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 36 IDR | −10.00% | 2.55 M | 0.09 | 174.52 B IDR | — | −4.31 IDR | −46.07% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 910 IDR | +4.00% | 147.6 K | 1.27 | 2.56 T IDR | — | −584.43 IDR | −134.14% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 68 IDR | +9.68% | 2.23 M | 0.83 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 30 IDR | −3.23% | 21 M | 1.05 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 404 IDR | −6.05% | 737.3 K | 1.03 | 2.12 T IDR | 44.26 | 9.13 IDR | −87.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 76 IDR | −3.80% | 30.1 M | 0.56 | 130.27 B IDR | — | −24.68 IDR | −133.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 16 IDR | 0.00% | 16.56 M | 0.43 | 163.37 B IDR | — | −1.95 IDR | −890.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 31 IDR | 0.00% | 1.02 M | 0.44 | 370.37 B IDR | — | −106.50 IDR | −274.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 79 IDR | −1.25% | 1.03 M | 0.57 | 80.74 B IDR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 92 IDR | −2.13% | 1.2 M | 0.19 | 345 B IDR | 13.87 | 6.63 IDR | −39.53% | 2.89% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 51 IDR | −3.77% | 8.9 M | 0.77 | 799.08 B IDR | — | −3.18 IDR | +59.44% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 71 IDR | −1.39% | 48.7 M | 0.65 | 798.32 B IDR | 1.03 | 68.79 IDR | +0.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1,595 IDR | −7.00% | 104.9 K | 0.22 | 87.9 T IDR | 60.30 | 26.45 IDR | +128.01% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 69 IDR | 0.00% | 2.48 M | 1.75 | 54.74 B IDR | — | −21.41 IDR | −428.32% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 26 IDR | −3.70% | 3.38 M | 0.14 | 947.21 B IDR | — | −9.83 IDR | −6.59% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 85 IDR | −6.59% | 6.65 M | 0.11 | 5.87 T IDR | 5.88 | 14.46 IDR | +93.28% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1,115 IDR | −0.45% | 1.05 M | 0.94 | 3.48 T IDR | 6.52 | 171.08 IDR | +1.59% | 10.99% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 400 IDR | −0.99% | 715 K | 0.51 | 4.96 T IDR | 6.23 | 64.21 IDR | +4.55% | 6.68% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 334 IDR | −3.47% | 8.12 M | 0.79 | 30.08 T IDR | 12.70 | 26.31 IDR | +1.35% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 24 IDR | 0.00% | 5.06 M | 0.22 | 992.65 B IDR | — | −5.68 IDR | +26.65% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 120 IDR | +2.56% | 123.1 K | 0.41 | 2.58 T IDR | — | −10.15 IDR | +2.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 38 IDR | −5.00% | 7.34 M | 0.80 | 108 B IDR | — | −2.00 IDR | −899.84% | 0.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 80 IDR | −1.23% | 1.3 M | 0.58 | 175.8 B IDR | — | −6.17 IDR | −41.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 162 IDR | −5.26% | 15.65 M | 1.16 | 4.79 T IDR | 10.12 | 16.01 IDR | +30.72% | 2.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 69 IDR | −5.48% | 8.16 M | 4.40 | 56.11 B IDR | — | −7.23 IDR | +27.34% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 286 IDR | −6.54% | 421.2 K | 7.99 | 438.45 B IDR | 4.81 | 59.48 IDR | −76.24% | 9.49% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 108 IDR | +1.89% | 511.6 K | 0.60 | 61.38 B IDR | 21.30 | 5.07 IDR | −31.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 406 IDR | 0.00% | 53.1 K | 1.62 | 649.6 B IDR | 4.42 | 91.83 IDR | +8.17% | 6.42% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 104 IDR | −4.59% | 996.3 K | 0.54 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 545 IDR | −2.68% | 87.9 K | 0.26 | 2.26 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 99 IDR | −6.60% | 5.5 M | 1.37 | 186.49 B IDR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 35 IDR | 0.00% | 1.01 M | 0.17 | 110.92 B IDR | — | −1.72 IDR | −100.03% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,010 IDR | −6.94% | 30.64 M | 0.71 | 22.66 T IDR | 31.27 | 64.28 IDR | +331.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 27 IDR | +3.85% | 6.01 M | 0.16 | 170.15 B IDR | 14.40 | 1.87 IDR | +89.14% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 101 IDR | −0.98% | 1.75 M | 1.80 | 101 B IDR | 36.19 | 2.79 IDR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 118 IDR | +9.26% | 34.55 M | 2.19 | 1.27 T IDR | — | −30.68 IDR | +19.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 392 IDR | +1.55% | 57.15 M | 0.74 | 7.69 T IDR | 11.87 | 33.04 IDR | +80.07% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 89 IDR | −6.32% | 20.73 M | 0.53 | 1.19 T IDR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 69 IDR | −1.43% | 361 K | 0.34 | 56.7 B IDR | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 25 IDR | −3.85% | 50.89 M | 1.53 | 160.38 B IDR | 21.18 | 1.18 IDR | −43.35% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá |