Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Indonesia được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Indonesia hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 832.79 B IDR | 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 612.3 B IDR | 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 511.17 B IDR | 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 337.62 T IDR | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 296.07 B IDR | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 256.57 B IDR | 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 43.07 T IDR | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 252.55 B IDR | 910 IDR | +1.11% | 277.52 M | 7.96 | 7.12 T IDR | — | −10.32 IDR | −12,992.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 210.31 B IDR | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 174.79 B IDR | 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 151.97 B IDR | 1,150 IDR | +1.77% | 132.15 M | 0.91 | 48.9 T IDR | 6.65 | 173.04 IDR | +8.56% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 145.88 B IDR | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 141.05 B IDR | 1,245 IDR | −3.11% | 113.29 M | 0.40 | 112.47 T IDR | 79.52 | 15.66 IDR | −93.65% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 126.1 B IDR | 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 122.1 B IDR | 3,390 IDR | −2.59% | 36.02 M | 0.67 | 25.02 T IDR | 5.22 | 648.86 IDR | +448.98% | 2.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 99.06 B IDR | 224 IDR | −2.61% | 442.23 M | 0.69 | 13.09 T IDR | 1.96 | 114.01 IDR | +1,387.48% | 0.68% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 96.91 B IDR | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 96.63 B IDR | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 94.55 B IDR | 6,325 IDR | +3.27% | 14.95 M | 1.47 | 69.1 T IDR | 8.91 | 710.22 IDR | +37.17% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 93.61 B IDR | 2,020 IDR | −5.16% | 46.34 M | 0.68 | 44.91 T IDR | 50.62 | 39.90 IDR | — | 0.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 88.69 B IDR | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 88.11 B IDR | 266 IDR | +3.10% | 331.24 M | 0.76 | 8.25 T IDR | 237.35 | 1.12 IDR | −70.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 75.78 B IDR | 318 IDR | −3.05% | 238.29 M | 0.62 | 43.67 T IDR | 71.88 | 4.42 IDR | −17.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 71.54 B IDR | 1,200 IDR | −0.83% | 59.61 M | 1.14 | 31.08 T IDR | 5.09 | 235.73 IDR | +82.51% | 4.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 68.11 B IDR | 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 34.69 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 63.82 B IDR | 975 IDR | +3.72% | 65.46 M | 0.74 | 36.13 T IDR | 11.49 | 84.83 IDR | +14.95% | 6.44% | Bán lẻ | Mua | |
| 63.13 B IDR | 2,110 IDR | −3.21% | 29.92 M | 1.51 | 299.68 T IDR | 103.39 | 20.41 IDR | +17.43% | 0.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 61.59 B IDR | 2,010 IDR | −6.94% | 30.64 M | 0.71 | 22.66 T IDR | 31.27 | 64.28 IDR | +331.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 50.48 B IDR | 600 IDR | −6.25% | 84.13 M | 0.59 | 121.36 T IDR | 17.81 | 33.68 IDR | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.15 B IDR | 1,515 IDR | +4.12% | 33.11 M | 0.93 | 52.79 T IDR | 14.98 | 101.16 IDR | +4.40% | 14.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 49.86 B IDR | 7,650 IDR | 0.00% | 6.52 M | 0.40 | 8.96 T IDR | 8.80 | 868.93 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 48.43 B IDR | 194 IDR | −6.73% | 249.63 M | 2.25 | 314.02 B IDR | 30.65 | 6.33 IDR | — | 0.32% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 47.56 B IDR | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 43.86 T IDR | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 46.99 B IDR | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 46.81 B IDR | 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 32.36 T IDR | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 46.14 B IDR | 288 IDR | −1.37% | 160.22 M | 0.51 | 10.11 T IDR | 23.56 | 12.22 IDR | +3,313.12% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 45.34 B IDR | 6,875 IDR | +2.23% | 6.6 M | 0.97 | 57.95 T IDR | 5.66 | 1,215.10 IDR | +37.45% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 43.16 B IDR | 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 21.92 T IDR | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 43.15 B IDR | 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 84.08 T IDR | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 42.57 B IDR | 5,225 IDR | −6.70% | 8.15 M | 0.62 | 78.08 T IDR | — | −29.90 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 40.4 B IDR | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 33.21 T IDR | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 38.75 B IDR | 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 2.38 | 28.3 T IDR | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 34.56 B IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 33.91 B IDR | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 31.84 B IDR | 755 IDR | −0.66% | 42.17 M | 1.00 | 33.94 T IDR | 9.06 | 83.33 IDR | +8.79% | 2.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 31.43 B IDR | 422 IDR | +2.93% | 74.49 M | 0.97 | 10.74 T IDR | 3.24 | 130.05 IDR | +587.96% | 33.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 30.64 B IDR | 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 18.82 T IDR | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 28.1 B IDR | 302 IDR | −2.58% | 93.05 M | 0.63 | 32.4 T IDR | 24.43 | 12.36 IDR | +843.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 27.52 B IDR | 78 IDR | +1.30% | 352.83 M | 0.87 | 5.03 T IDR | 24.01 | 3.25 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.89 B IDR | 1,035 IDR | −5.48% | 25.98 M | 2.10 | 4.89 T IDR | 19.59 | 52.83 IDR | +1,991.71% | 0.47% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 26.58 B IDR | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 25.58 B IDR | 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 53.56 T IDR | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.13 B IDR | 610 IDR | −6.15% | 41.2 M | 0.86 | 10.21 T IDR | 44.69 | 13.65 IDR | −23.89% | 1.37% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.12 B IDR | 218 IDR | −1.80% | 115.25 M | 0.46 | 3.53 T IDR | 2.08 | 104.93 IDR | +549.07% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 24.54 B IDR | 920 IDR | +0.55% | 26.68 M | 1.05 | 11.93 T IDR | 3.08 | 299.05 IDR | +30.67% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.56 B IDR | 935 IDR | −4.10% | 24.13 M | 0.57 | 21.95 T IDR | 9.42 | 99.30 IDR | +208.53% | 4.66% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.4 B IDR | 392 IDR | +1.55% | 57.15 M | 0.74 | 7.69 T IDR | 11.87 | 33.04 IDR | +80.07% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 22.32 B IDR | 488 IDR | −1.61% | 45.74 M | 0.71 | 8.51 T IDR | 6.97 | 70.03 IDR | +126.54% | 10.53% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.12 B IDR | 2,050 IDR | −1.91% | 10.79 M | 0.98 | 21.52 T IDR | 11.69 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 21.85 B IDR | 2,020 IDR | −4.72% | 10.82 M | 1.23 | 5.42 T IDR | 11.01 | 183.47 IDR | — | 2.48% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 21.04 B IDR | 158 IDR | −1.86% | 133.19 M | 0.48 | 3.49 T IDR | 60.46 | 2.61 IDR | +384.64% | 0.03% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 19.73 B IDR | 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 28.96 T IDR | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 19.59 B IDR | 775 IDR | −3.73% | 25.27 M | 1.03 | 40.08 T IDR | 53.43 | 14.51 IDR | +29.92% | 0.68% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.49 B IDR | 184 IDR | −5.15% | 105.9 M | 24.35 | 388.8 B IDR | 96.05 | 1.92 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.41 B IDR | 162 IDR | +0.62% | 119.81 M | 0.41 | 7.62 T IDR | 4.42 | 36.64 IDR | +140.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 18.78 B IDR | 183 IDR | −6.63% | 102.65 M | 0.65 | 1.44 T IDR | 17.54 | 10.43 IDR | +2,929.09% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 18.05 B IDR | 232 IDR | −4.13% | 77.81 M | 0.26 | 14.21 T IDR | — | −0.27 IDR | −423.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.77 B IDR | 790 IDR | −2.47% | 22.5 M | 0.45 | 4.27 T IDR | 5.56 | 142.15 IDR | −3.76% | 0.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 17.34 B IDR | 1,505 IDR | +3.44% | 11.52 M | 1.25 | 9.82 T IDR | 4.30 | 349.75 IDR | +24.17% | 5.76% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 17.16 B IDR | 492 IDR | −0.40% | 34.88 M | 0.35 | 7.79 T IDR | 5.16 | 95.38 IDR | +46.58% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 16.21 B IDR | 1,770 IDR | −0.28% | 9.16 M | 0.46 | 9.05 T IDR | 20.69 | 85.53 IDR | — | 0.59% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.46 B IDR | 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 18.33 T IDR | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 15.39 B IDR | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 15.2 B IDR | 137 IDR | +5.38% | 110.96 M | 17.60 | 99.31 B IDR | — | −6.45 IDR | −2,518.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.14 B IDR | 725 IDR | −2.03% | 20.88 M | 0.52 | 45.75 T IDR | 4.08 | 177.73 IDR | +40.31% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.13 B IDR | 296 IDR | +8.03% | 51.13 M | 2.01 | 3.76 T IDR | — | −1.06 IDR | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 14.18 B IDR | 1,300 IDR | −1.14% | 10.91 M | 1.23 | 17.98 T IDR | 12.61 | 103.09 IDR | +11.10% | 3.31% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 13.61 B IDR | 1,340 IDR | −5.30% | 10.16 M | 0.66 | 6.31 T IDR | 4.74 | 282.63 IDR | +81.78% | 2.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 12.71 B IDR | 720 IDR | +1.41% | 17.66 M | 1.52 | 10.09 T IDR | 6.16 | 116.85 IDR | +8.67% | 9.79% | Tài chính | Mua | |
| 12.65 B IDR | 740 IDR | 0.00% | 17.09 M | 1.01 | 12.24 T IDR | — | −11.93 IDR | +71.88% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.37 B IDR | 555 IDR | 0.00% | 22.28 M | 0.85 | 4.05 T IDR | 4.64 | 119.67 IDR | +26.76% | 7.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.71 B IDR | 330 IDR | −1.20% | 35.49 M | 0.73 | 41.44 T IDR | 32.94 | 10.02 IDR | — | 2.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.42 B IDR | 6,100 IDR | −2.79% | 1.87 M | 0.64 | 7.62 T IDR | 76.27 | 79.98 IDR | +185.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.86 B IDR | 352 IDR | +1.73% | 30.86 M | 0.39 | 19.41 T IDR | 5.26 | 66.96 IDR | +0.17% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.47 B IDR | 1,415 IDR | +3.28% | 7.4 M | 0.44 | 9.03 T IDR | 15.68 | 90.22 IDR | +429.43% | 2.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.43 B IDR | 1,910 IDR | 0.00% | 5.46 M | 0.53 | 37.22 T IDR | 8.37 | 228.09 IDR | +8.26% | 10.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.08 B IDR | 660 IDR | −1.49% | 15.28 M | 1.47 | 8.72 T IDR | 6.96 | 94.83 IDR | +246.02% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.04 B IDR | 1,340 IDR | 0.00% | 7.49 M | 0.49 | 1.79 T IDR | 13.76 | 97.37 IDR | +6.01% | 11.18% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.86 B IDR | 97 IDR | +7.78% | 101.67 M | 45.23 | 819.44 B IDR | 10.29 | 9.42 IDR | +4.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.84 B IDR | 1,640 IDR | 0.00% | 6 M | 1.59 | 9.19 T IDR | 8.01 | 204.77 IDR | +5.13% | 9.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.84 B IDR | 258 IDR | 0.00% | 38.13 M | 0.61 | 12.23 T IDR | 6.17 | 41.80 IDR | −5.88% | 5.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.58 B IDR | 408 IDR | −3.77% | 23.49 M | 0.38 | 3.62 T IDR | 48.98 | 8.33 IDR | −28.63% | 0.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.29 B IDR | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.21 B IDR | 188 IDR | −6.93% | 48.99 M | 0.34 | 1.35 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 9.08 B IDR | 486 IDR | −0.41% | 18.69 M | 0.51 | 1.94 T IDR | 1,222.33 | 0.40 IDR | −31.59% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.07 B IDR | 700 IDR | 0.00% | 12.96 M | 0.89 | 749.25 B IDR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.99 B IDR | 362 IDR | −5.73% | 24.83 M | 0.26 | 3.06 T IDR | — | −134.46 IDR | +41.15% | 5.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.85 B IDR | 98 IDR | −2.00% | 90.26 M | 0.74 | 608.02 B IDR | 4.73 | 20.70 IDR | +380.91% | 1.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.81 B IDR | 560 IDR | −0.88% | 15.73 M | 0.82 | 15.53 T IDR | 7.98 | 70.22 IDR | +41.50% | 0.73% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.78 B IDR | 338 IDR | +1.20% | 25.98 M | 0.67 | 5.67 T IDR | 7.31 | 46.26 IDR | −0.83% | 9.64% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.75 B IDR | 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 17.97 T IDR | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.57 B IDR | 494 IDR | 0.00% | 17.35 M | 0.90 | 9.07 T IDR | 3.87 | 127.49 IDR | −4.37% | 7.35% | Tài chính | Mua mạnh |