Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Indonesia
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Indonesia sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 18.33 T IDR | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4,970 IDR | −0.60% | 1.5 K | 0.21 | 3.12 T IDR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,470 IDR | −1.59% | 2.64 M | 1.96 | 7.16 T IDR | 4.89 | 504.76 IDR | +14.43% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 338 IDR | +1.20% | 25.98 M | 0.67 | 5.67 T IDR | 7.31 | 46.26 IDR | −0.83% | 9.64% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 46 IDR | +2.22% | 2.05 M | 0.51 | 149.18 B IDR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 78 IDR | +2.63% | 185.2 K | 0.46 | 1.31 T IDR | — | −48.54 IDR | −82.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29,325 IDR | −2.09% | 10.9 K | 0.17 | 16.64 T IDR | 18.11 | 1,619.48 IDR | +56.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7,800 IDR | +0.32% | 175.2 K | 0.29 | 9.64 T IDR | 4.16 | 1,876.33 IDR | +52.44% | 8.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 195 IDR | +2.09% | 42.7 K | 0.06 | 711.72 B IDR | 16.95 | 11.51 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 53.56 T IDR | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 41 IDR | +7.89% | 6.6 M | 1.41 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,165 IDR | −6.80% | 2.12 M | 4.20 | 1 T IDR | 163.54 | 7.12 IDR | +1,303.41% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 3,340 IDR | −1.18% | 5.2 K | 0.01 | 10.2 T IDR | 94.81 | 35.23 IDR | +27.73% | 0.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 104 IDR | 0.00% | 3.25 M | 0.99 | 2.55 T IDR | — | −21.06 IDR | −915.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54 IDR | +1.89% | 913.3 K | 0.29 | 2.39 T IDR | 11.82 | 4.57 IDR | −2.04% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 42 IDR | −2.33% | 6.28 M | 0.14 | 316.94 B IDR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,175 IDR | +25.00% | 5.72 M | 1.15 | 166.1 B IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 97 IDR | +7.78% | 101.67 M | 45.23 | 819.44 B IDR | 10.29 | 9.42 IDR | +4.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 51 IDR | −5.56% | 64.26 M | 1.67 | 367.62 B IDR | — | −4.50 IDR | −203.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 600 IDR | −1.64% | 1.71 M | 0.76 | 379.59 B IDR | 3.05 | 196.41 IDR | +1,611.32% | 1.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 220 IDR | −3.51% | 521 K | 1.42 | 158.4 B IDR | — | −22.14 IDR | −1,209.82% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,320 IDR | 0.00% | 43.7 K | 0.10 | 3.48 T IDR | 39.50 | 33.42 IDR | +1,156.51% | 0.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 675 IDR | +3.85% | 12.05 M | 9.97 | 10.13 T IDR | 28.61 | 23.59 IDR | +0.13% | 2.03% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4,830 IDR | −5.76% | 648.3 K | 1.30 | 2.26 T IDR | 124.53 | 38.79 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 370 IDR | +0.54% | 29.6 K | 1.19 | 1.88 T IDR | 7.28 | 50.79 IDR | +2.29% | 7.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 186 IDR | 0.00% | 7 K | 0.02 | 712.72 B IDR | 11.41 | 16.30 IDR | +2.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 185 IDR | −1.60% | 167.1 K | 0.14 | 3.42 T IDR | 11.01 | 16.80 IDR | +27.50% | 6.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3,100 IDR | −0.32% | 1.4 K | 0.08 | 1.35 T IDR | 7.07 | 438.17 IDR | +37.16% | 2.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 224 IDR | +2.75% | 64.8 K | 0.98 | 239.76 B IDR | 7.62 | 29.41 IDR | +58.50% | 4.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 87 IDR | 0.00% | 419.7 K | 0.37 | 102.53 B IDR | — | −2.21 IDR | −1,086.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 350 IDR | −0.57% | 410.1 K | 2.69 | 773.33 B IDR | 8.38 | 41.75 IDR | +25.96% | 9.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 975 IDR | +3.72% | 65.46 M | 0.74 | 36.13 T IDR | 11.49 | 84.83 IDR | +14.95% | 6.44% | Bán lẻ | Mua | |
| 28 IDR | 0.00% | 54.92 M | 0.14 | 252.45 B IDR | — | −3.90 IDR | −56.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,350 IDR | −1.46% | 7 K | 0.08 | 4.69 T IDR | — | −228.81 IDR | −267.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 133 IDR | −1.48% | 3.4 M | 0.50 | 508.22 B IDR | 4.72 | 28.17 IDR | +541.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 410 IDR | +5.13% | 1.51 M | 1.75 | 4.54 T IDR | — | −5.40 IDR | −165.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 174 IDR | 0.00% | 20.7 K | 0.50 | 186.11 B IDR | 31.00 | 5.61 IDR | +29.78% | 2.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 278 IDR | +7.75% | 80 K | 0.91 | 362.47 B IDR | 27.94 | 9.95 IDR | −48.93% | 16.55% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 80 IDR | 0.00% | 7.43 M | 0.52 | 1.82 T IDR | 4.69 | 17.06 IDR | −37.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 935 IDR | −4.10% | 24.13 M | 0.57 | 21.95 T IDR | 9.42 | 99.30 IDR | +208.53% | 4.66% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 160 IDR | −6.43% | 427.7 K | 0.28 | 464.75 B IDR | 50.17 | 3.19 IDR | −1.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1,185 IDR | 0.00% | 2.7 K | 0.04 | 3.78 T IDR | 144.04 | 8.23 IDR | −39.58% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 476 IDR | −3.64% | 768.5 K | 0.40 | 1.86 T IDR | 22.29 | 21.36 IDR | −28.23% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,110 IDR | −5.53% | 5.14 M | 0.33 | 3.25 T IDR | 44.62 | 24.87 IDR | +48.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 498 IDR | +0.40% | 2.29 M | 0.67 | 3.59 T IDR | 7.38 | 67.48 IDR | +15.66% | 9.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,200 IDR | −6.78% | 72.9 K | 0.26 | 946.95 B IDR | — | −8.82 IDR | −183.39% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 515 IDR | +1.98% | 8.27 M | 0.59 | 6.88 T IDR | 19.45 | 26.48 IDR | +54.56% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 394 IDR | 0.00% | 134.1 K | 0.76 | 138.66 B IDR | 7.24 | 54.41 IDR | +50.30% | 1.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 482 IDR | 0.00% | 1.2 K | 0.22 | 183.55 B IDR | — | — | — | 6.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,500 IDR | +5.49% | 2.98 M | 1.56 | 3.1 T IDR | 11.32 | 220.89 IDR | +26.59% | 22.09% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 31 IDR | −6.06% | 12.87 M | 2.38 | 155 B IDR | — | −4.64 IDR | +39.76% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 149 IDR | −0.67% | 2.9 K | 0.08 | 210 B IDR | — | −0.05 IDR | −101.59% | 0.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44 IDR | −2.22% | 2.83 M | 0.50 | 560.84 B IDR | 28.24 | 1.56 IDR | −43.03% | 2.27% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 188 IDR | −6.93% | 48.99 M | 0.34 | 1.35 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 21 IDR | 0.00% | 31.02 M | 0.45 | 188.13 B IDR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 725 IDR | +3.57% | 2.81 M | 1.33 | 487.5 B IDR | — | −18.14 IDR | −67,274.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 154 IDR | +1.32% | 4 M | 0.53 | 414.94 B IDR | 53.25 | 2.89 IDR | — | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 93 IDR | 0.00% | 4.73 M | 0.67 | 1.85 T IDR | 6.43 | 14.47 IDR | +263.54% | 1.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 194 IDR | +1.04% | 21 K | 0.22 | 247.93 B IDR | 44.99 | 4.31 IDR | −93.09% | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 494 IDR | −0.40% | 3.65 M | 0.42 | 1.8 T IDR | 4.41 | 112.00 IDR | +28.97% | 10.25% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 370 IDR | −3.65% | 84.4 K | 0.14 | 452.5 B IDR | 267.98 | 1.38 IDR | +26,972.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 414 IDR | −3.27% | 24.7 K | 0.52 | 1.24 T IDR | 7.06 | 58.65 IDR | −33.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15 IDR | −6.25% | 63.97 M | 1.45 | 105.39 B IDR | 50.83 | 0.30 IDR | −28.96% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 17.97 T IDR | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 136 IDR | 0.00% | 54.1 K | 0.03 | 463.73 B IDR | — | −2.63 IDR | −437.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 128 IDR | −1.54% | 1.49 M | 0.32 | 741.7 B IDR | 7.81 | 16.40 IDR | +68.55% | 9.45% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 486 IDR | −0.41% | 18.69 M | 0.51 | 1.94 T IDR | 1,222.33 | 0.40 IDR | −31.59% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 171 IDR | −1.16% | 20.38 M | 3.78 | 141.67 B IDR | — | −10.62 IDR | −272.20% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20 IDR | −4.76% | 14.18 M | 0.85 | 836.27 B IDR | 10.85 | 1.84 IDR | −8.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 161 IDR | −1.23% | 453.1 K | 0.63 | 416.8 B IDR | 79.32 | 2.03 IDR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 87 IDR | 0.00% | 304 K | 0.30 | 1.74 T IDR | 12.18 | 7.15 IDR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| BBACHPT Bach Multi Global Tbk | 208 IDR | +0.97% | 3.08 M | 0.35 | 816.89 B IDR | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 179 IDR | −4.28% | 13.22 M | 1.00 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 184 IDR | −5.15% | 105.9 M | 24.35 | 388.8 B IDR | 96.05 | 1.92 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1,315 IDR | +0.38% | 6.1 K | 0.48 | 4.76 T IDR | 28.93 | 45.46 IDR | +12.73% | 2.48% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 169 IDR | −3.43% | 3.28 M | 1.77 | 2.61 T IDR | 35.10 | 4.81 IDR | −49.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 79 IDR | +2.60% | 4.95 M | 0.52 | 51.62 B IDR | — | −7.30 IDR | +0.78% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14 IDR | −6.67% | 11.34 M | 0.38 | 89.47 B IDR | — | −3.89 IDR | −230.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94 IDR | −1.05% | 1.79 M | 0.62 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23 IDR | 0.00% | 4.85 M | 0.44 | 110.4 B IDR | — | −0.63 IDR | +84.22% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,150 IDR | +1.32% | 1.4 K | 0.01 | 392.08 B IDR | 3.75 | 306.42 IDR | +3.63% | 9.01% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 590 IDR | 0.00% | 3.95 M | 3.20 | 12.6 T IDR | 21.99 | 26.83 IDR | +18.13% | 2.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34 IDR | +3.03% | 22 M | 0.49 | 6.01 T IDR | — | −1.62 IDR | +89.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 600 IDR | −0.83% | 1.2 K | 0.03 | 995.71 B IDR | 294.33 | 2.04 IDR | −93.28% | 0.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,000 IDR | 0.00% | 300 | 0.09 | 8.3 T IDR | 26.78 | 74.70 IDR | −20.48% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 90 IDR | −1.10% | 1.87 M | 1.38 | 743.4 B IDR | 6.84 | 13.15 IDR | +12.06% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2,990 IDR | +4.55% | 500 | 0.01 | 10.59 T IDR | 57.50 | 52.00 IDR | +44.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44 IDR | −2.22% | 2.47 M | 0.25 | 196.8 B IDR | — | −0.15 IDR | +29.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 920 IDR | +0.55% | 26.68 M | 1.05 | 11.93 T IDR | 3.08 | 299.05 IDR | +30.67% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 151 IDR | −1.31% | 22.9 M | 0.57 | 1.79 T IDR | 3.45 | 43.78 IDR | +86.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |