Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Indonesia có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Indonesia sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +1,239.29% | 2,250 IDR | −6.64% | 1.73 M | 0.71 | 8.09 T IDR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +1,136.43% | 7,975 IDR | −4.78% | 751.3 K | 0.98 | 17.72 T IDR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +1,118.58% | 4,460 IDR | −6.89% | 7.6 K | 0.02 | 2.61 T IDR | 114.99 | 38.79 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| MMKNTPt Mitra Komunikasi Nusantara Tbk | +1,100.00% | 24 IDR | +33.33% | 812.16 M | 44.29 | 14.42 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| +929.66% | 6,075 IDR | +0.83% | 3.09 M | 1.04 | 7.77 T IDR | 75.96 | 79.98 IDR | +185.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +800.00% | 9,000 IDR | −6.98% | 13.9 K | 0.24 | 29.49 T IDR | 476.38 | 18.89 IDR | −9.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +463.33% | 845 IDR | −5.59% | 102.3 K | 0.00 | 7.68 T IDR | — | −10.32 IDR | −12,992.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +320.17% | 1,000 IDR | −6.54% | 55 K | 0.13 | 1.15 T IDR | 140.38 | 7.12 IDR | +1,303.41% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +313.64% | 364 IDR | −6.19% | 373.8 K | 0.44 | 520 B IDR | 263.63 | 1.38 IDR | +26,972.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +288.73% | 276 IDR | −6.76% | 40.2 K | 0.20 | 1.53 T IDR | 50.67 | 5.45 IDR | +169.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +265.74% | 1,975 IDR | −6.84% | 9.4 K | 0.04 | 3.26 T IDR | 83.64 | 23.61 IDR | +239.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +251.63% | 1,730 IDR | −6.99% | 226.5 K | 0.06 | 7.59 T IDR | — | −0.33 IDR | +94.90% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +242.93% | 655 IDR | −2.96% | 322.7 K | 0.39 | 591.27 B IDR | 13.44 | 48.73 IDR | +39.08% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +228.21% | 128 IDR | −0.78% | 1.83 M | 1.82 | 1.04 T IDR | — | −3.74 IDR | +23.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +214.71% | 214 IDR | −1.83% | 19.65 M | 0.88 | 233.74 B IDR | 137.40 | 1.56 IDR | −15.09% | 0.59% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +205.88% | 312 IDR | −6.59% | 124.3 K | 0.00 | 482.32 B IDR | 48.82 | 6.39 IDR | +117.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +202.02% | 1,045 IDR | −1.42% | 2.1 M | 1.03 | 3.43 T IDR | 130.31 | 8.02 IDR | −50.94% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +197.06% | 101 IDR | −6.48% | 1.07 M | 0.64 | 142.8 B IDR | — | −85.12 IDR | −1,021.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +180.00% | 560 IDR | −5.88% | 905.3 K | 1.13 | 2.03 T IDR | — | −1.46 IDR | −297.96% | 0.16% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +175.83% | 3,310 IDR | +0.61% | 5.3 K | 0.01 | 10.07 T IDR | 93.96 | 35.23 IDR | +27.73% | 0.35% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +167.42% | 476 IDR | −1.65% | 2.46 M | 0.07 | 1.96 T IDR | 1,197.18 | 0.40 IDR | −31.59% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +157.75% | 665 IDR | −6.99% | 485 K | 0.01 | 3.67 T IDR | 631.83 | 1.05 IDR | −32.40% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +149.51% | 1,285 IDR | −1.15% | 48.1 K | 0.11 | 3.74 T IDR | 38.45 | 33.42 IDR | +1,156.51% | 0.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +125.00% | 765 IDR | −6.13% | 114.6 K | 0.47 | 2.31 T IDR | 1,067.24 | 0.72 IDR | +20.51% | 0.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +120.54% | 2,040 IDR | −6.85% | 7.9 K | 0.01 | 518.9 B IDR | 16.21 | 125.82 IDR | +27.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +118.46% | 142 IDR | −6.58% | 22.55 M | 2.26 | 254.7 B IDR | 22.38 | 6.35 IDR | −41.66% | 0.31% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +116.22% | 80 IDR | +5.26% | 6.83 M | 0.25 | 271.44 B IDR | 50.40 | 1.59 IDR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +116.00% | 3,240 IDR | −3.57% | 1.19 M | 0.35 | 6.32 T IDR | 15.28 | 212.00 IDR | +0.72% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +109.52% | 44 IDR | 0.00% | 18.71 M | 0.56 | 148.65 B IDR | — | −1.18 IDR | +70.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +103.03% | 67 IDR | −6.94% | 28.13 M | 0.27 | 3.02 T IDR | — | −1.74 IDR | +90.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +95.70% | 364 IDR | −6.67% | 1.8 K | 0.00 | 773.39 B IDR | 282.15 | 1.29 IDR | −34.92% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +95.22% | 2,450 IDR | −2.39% | 201.7 K | 1.61 | 1.64 T IDR | 64.96 | 37.72 IDR | −77.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +94.56% | 286 IDR | +1.42% | 53.7 K | 0.03 | 412.5 B IDR | 162.60 | 1.76 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +91.74% | 418 IDR | 0.00% | 9.7 M | 0.65 | 3.7 T IDR | 6.00 | 69.63 IDR | +77.34% | 0.45% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +90.68% | 900 IDR | +1.69% | 8 K | 1.53 | 2.75 T IDR | — | −61.78 IDR | −27.70% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +89.30% | 2,300 IDR | +0.88% | 686.6 K | 0.32 | 3.21 T IDR | 10.41 | 220.89 IDR | +26.59% | 21.34% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +86.21% | 216 IDR | +1.89% | 16.86 M | 0.42 | 444 B IDR | 57.23 | 3.77 IDR | +13.23% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| +84.81% | 4,990 IDR | 0.00% | 100 | 0.01 | 3.14 T IDR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +83.33% | 715 IDR | +18.18% | 15.75 M | 5.95 | 106.92 B IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +80.15% | 490 IDR | −6.67% | 10.3 K | 0.05 | 648.29 B IDR | 9.95 | 49.23 IDR | +50.27% | 0.21% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +78.82% | 4,560 IDR | −0.87% | 1.33 M | 0.34 | 46.03 T IDR | 9.43 | 483.36 IDR | +40.69% | 3.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +77.78% | 64 IDR | −5.88% | 50.99 M | 0.23 | 769.87 B IDR | 5.88 | 10.88 IDR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +76.60% | 498 IDR | +1.63% | 1.15 M | 0.52 | 1.95 T IDR | 23.32 | 21.36 IDR | −28.23% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +76.34% | 27,950 IDR | −6.21% | 77.6 K | 1.33 | 18.58 T IDR | 17.26 | 1,619.48 IDR | +56.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +73.91% | 120 IDR | −2.44% | 1.89 M | 0.20 | 450.28 B IDR | — | −1.30 IDR | −168.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +72.95% | 505 IDR | −6.48% | 2.3 K | 0.00 | 3.32 T IDR | 33.15 | 15.24 IDR | −28.83% | 2.59% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +72.02% | 1,875 IDR | 0.00% | 7.6 K | 0.01 | 102.96 T IDR | 824.25 | 2.27 IDR | +13.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +69.49% | 800 IDR | −6.98% | 63.3 K | 0.18 | 614.56 B IDR | 21.67 | 36.92 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +69.15% | 159 IDR | +1.92% | 2.34 M | 2.09 | 415.15 B IDR | — | −54.65 IDR | −106.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +68.05% | 284 IDR | +21.37% | 306.13 M | 1.85 | 184.15 B IDR | 167.47 | 1.70 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +67.39% | 308 IDR | −0.65% | 205 K | 0.13 | 1.1 T IDR | 18.02 | 17.09 IDR | +34.05% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +66.67% | 700 IDR | −1.41% | 1.79 M | 0.13 | 786.72 B IDR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +64.71% | 28 IDR | −3.45% | 82.49 M | 0.53 | 700.04 B IDR | — | −2.38 IDR | −819.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +62.86% | 57 IDR | −6.56% | 707 K | 0.01 | 75.83 B IDR | — | −2.86 IDR | −4.16% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +59.74% | 123 IDR | 0.00% | 4.88 M | 2.98 | 407.01 B IDR | — | −5.66 IDR | −90.49% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +58.19% | 14,000 IDR | −1.23% | 5.9 K | 0.50 | 5.25 T IDR | 5.64 | 2,481.53 IDR | +153.41% | 12.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +57.28% | 324 IDR | +0.62% | 88.2 K | 0.18 | 4.07 T IDR | — | −18.92 IDR | +19.80% | 8.33% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +56.15% | 20,300 IDR | −1.69% | 1 K | 0.59 | 131.49 T IDR | 42.63 | 476.16 IDR | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +55.53% | 675 IDR | −3.57% | 11.1 K | 0.00 | 5.36 T IDR | 14.23 | 47.42 IDR | −6.40% | 1.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +54.10% | 94 IDR | +3.30% | 24.55 M | 0.66 | 399.8 B IDR | — | −20.72 IDR | −151.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +53.85% | 20 IDR | −4.76% | 33.96 M | 0.20 | 647.22 B IDR | 14.44 | 1.38 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +53.54% | 152 IDR | −4.40% | 58.32 M | 0.99 | 338.02 B IDR | 24.01 | 6.33 IDR | — | 0.30% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +53.53% | 7,450 IDR | −6.88% | 13.36 M | 0.59 | 10.34 T IDR | 8.57 | 868.93 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +52.63% | 2,610 IDR | −6.79% | 36.1 K | 0.07 | 9.08 T IDR | 116.31 | 22.44 IDR | +16.41% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +51.56% | 97 IDR | 0.00% | 81.92 M | 0.59 | 626.08 B IDR | 4.69 | 20.70 IDR | +380.91% | 1.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +50.00% | 150 IDR | +2.04% | 5.77 M | 0.42 | 420.36 B IDR | 51.87 | 2.89 IDR | — | 0.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +49.18% | 91 IDR | −3.19% | 2.24 M | 0.18 | 150.88 B IDR | 28.97 | 3.14 IDR | — | 1.04% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +47.73% | 65 IDR | −1.52% | 70.59 M | 0.22 | 1.09 T IDR | — | −0.41 IDR | +93.07% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +47.54% | 1,350 IDR | −0.74% | 776.7 K | 0.35 | 4.83 T IDR | 9.03 | 149.43 IDR | +55.71% | 7.77% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +46.71% | 490 IDR | −2.00% | 71.1 K | 0.17 | 510 B IDR | — | −12.21 IDR | +37.92% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +45.14% | 3,730 IDR | +1.36% | 710.2 K | 0.39 | 3.4 T IDR | 15.17 | 245.92 IDR | +19.87% | 4.48% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +43.96% | 262 IDR | −1.50% | 1.17 M | 0.18 | 355.01 B IDR | 89.55 | 2.93 IDR | +100.69% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +43.22% | 292 IDR | −5.19% | 297.95 M | 0.99 | 11.68 T IDR | 23.89 | 12.22 IDR | +3,313.12% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +41.43% | 990 IDR | −6.16% | 6.23 M | 0.50 | 4.29 T IDR | 10.16 | 97.39 IDR | +37.32% | 6.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +40.29% | 195 IDR | 0.00% | 5.6 K | 0.01 | 249.7 B IDR | 6.02 | 32.41 IDR | +125.29% | 1.53% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +40.20% | 143 IDR | +3.62% | 11.43 M | 3.80 | 936.72 B IDR | 153.98 | 0.93 IDR | +87.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +39.58% | 67 IDR | −6.94% | 2.25 M | 0.15 | 83.91 B IDR | 14.44 | 4.64 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +39.18% | 135 IDR | 0.00% | 2.36 M | 0.84 | 750.96 B IDR | 12.39 | 10.90 IDR | −7.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +37.84% | 510 IDR | −0.97% | 213.1 K | 0.37 | 3.67 T IDR | 8.73 | 58.42 IDR | +47.50% | 5.79% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +36.05% | 1,170 IDR | 0.00% | 98.1 K | 0.14 | 14.73 T IDR | 10.85 | 107.88 IDR | +15.28% | 2.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +35.50% | 2,080 IDR | 0.00% | 5.86 M | 0.51 | 21.73 T IDR | 11.86 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +35.43% | 860 IDR | −6.52% | 1.14 M | 0.30 | 6.54 T IDR | 54.77 | 15.70 IDR | −35.11% | 0.82% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +35.25% | 188 IDR | 0.00% | 162.5 K | 0.40 | 630.16 B IDR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +34.53% | 187 IDR | −6.50% | 125.67 M | 0.64 | 1.66 T IDR | 17.93 | 10.43 IDR | +2,929.09% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +33.57% | 935 IDR | +2.19% | 3.44 M | 0.43 | 15.13 T IDR | 10.01 | 93.40 IDR | +27.76% | 7.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +33.20% | 3,330 IDR | −1.77% | 64.47 M | 1.26 | 27.11 T IDR | 5.13 | 648.86 IDR | +448.98% | 2.42% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +32.95% | 230 IDR | −1.71% | 6.43 M | 0.69 | 4.25 T IDR | 7.85 | 29.29 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +32.45% | 498 IDR | −6.92% | 466.4 K | 0.11 | 2.34 T IDR | 86.46 | 5.76 IDR | +1.80% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +31.67% | 158 IDR | −6.51% | 22.92 M | 2.02 | 385.6 B IDR | — | −12.32 IDR | −13.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +30.11% | 3,500 IDR | −1.96% | 100 | 0.01 | 5.37 T IDR | 40.56 | 86.29 IDR | +167.23% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +29.79% | 183 IDR | +1.67% | 189.7 K | 0.57 | 701.1 B IDR | 15.38 | 11.90 IDR | −35.03% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +26.57% | 5,025 IDR | +0.50% | 639.1 K | 0.53 | 13.34 T IDR | 7.95 | 632.36 IDR | +1.85% | 19.99% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| +26.28% | 346 IDR | −1.14% | 1.06 M | 0.30 | 3.5 T IDR | 78.25 | 4.42 IDR | −80.12% | 0.53% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +25.83% | 3,020 IDR | −6.79% | 121.6 K | 2.23 | 2.52 T IDR | 38.50 | 78.44 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +25.64% | 147 IDR | −6.96% | 1.57 M | 0.26 | 805.39 B IDR | — | −0.06 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +25.37% | 10,500 IDR | +0.72% | 6.59 M | 0.35 | 83.32 T IDR | 5.52 | 1,903.64 IDR | — | 9.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +25.00% | 5,125 IDR | −0.49% | 6.79 M | 0.43 | 81.39 T IDR | — | −29.90 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +24.17% | 2,980 IDR | −0.67% | 17.5 M | 0.33 | 35.73 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.68% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +22.48% | 1,580 IDR | −3.07% | 426.7 K | 2.82 | 2.07 T IDR | 9.85 | 160.32 IDR | +101.52% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +21.43% | 17 IDR | −5.56% | 21.48 M | 0.31 | 252.81 B IDR | — | −2.72 IDR | +53.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |