Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Indonesia có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Indonesia sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.09% | 2,500 IDR | +5.49% | 2.98 M | 1.56 | 3.1 T IDR | 11.32 | 220.89 IDR | +26.59% | 22.09% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.04% | 2,050 IDR | −6.82% | 38.4 K | 1.56 | 1.77 T IDR | — | −42.22 IDR | −107.17% | 21.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 20.39% | 4,990 IDR | 0.00% | 1.56 M | 1.32 | 13.08 T IDR | — | — | — | 20.39% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 370 IDR | +1.65% | 20.1 K | 0.19 | 272 B IDR | 18.31 | 20.21 IDR | −18.16% | 17.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.13% | 284 IDR | −0.70% | 1.24 M | 0.40 | 1.34 T IDR | 22.61 | 12.56 IDR | −64.91% | 10.14% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.61% | 476 IDR | −0.83% | 1.18 M | 2.64 | 2.92 T IDR | 15.11 | 31.50 IDR | −28.78% | 16.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.55% | 278 IDR | +7.75% | 80 K | 0.91 | 362.47 B IDR | 27.94 | 9.95 IDR | −48.93% | 16.55% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.19% | 1,080 IDR | −0.46% | 7.55 M | 1.16 | 4.45 T IDR | 8.01 | 134.86 IDR | +7.66% | 16.19% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 16.13% | 1,545 IDR | −0.32% | 53.8 K | 0.48 | 1.11 T IDR | 6.80 | 227.13 IDR | +67.14% | 16.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.69% | 136 IDR | +2.26% | 31.42 M | 0.38 | 6.9 T IDR | 8.27 | 16.44 IDR | +54.07% | 15.69% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 15.53% | 1,605 IDR | −0.31% | 1.43 M | 0.93 | 3.54 T IDR | 4.61 | 348.41 IDR | −2.38% | 15.53% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 15.15% | 336 IDR | +0.60% | 627.3 K | 0.61 | 1.31 T IDR | 5.72 | 58.73 IDR | +40.03% | 15.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.07% | 74 IDR | +1.37% | 92.2 M | 1.32 | 6.08 T IDR | 10.34 | 7.16 IDR | −5.51% | 12.33% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 14.46% | 1,515 IDR | +4.12% | 33.11 M | 0.93 | 52.79 T IDR | 14.98 | 101.16 IDR | +4.40% | 14.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.29% | 260 IDR | −5.80% | 10.56 M | 2.88 | 1.03 T IDR | 7.63 | 34.07 IDR | −65.60% | 14.29% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 13.81% | 362 IDR | 0.00% | 1.3 M | 0.79 | 2.32 T IDR | 9.41 | 38.45 IDR | −31.77% | 13.81% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 12.86% | 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 12.67% | 2,850 IDR | +2.52% | 20.8 K | 0.29 | 10.97 T IDR | 8.23 | 346.48 IDR | −58.11% | 12.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.22% | 710 IDR | +0.71% | 1.72 M | 0.70 | 7.37 T IDR | 5.18 | 137.12 IDR | +26.94% | 12.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.17% | 590 IDR | +0.85% | 2.16 M | 1.54 | 1.55 T IDR | 6.19 | 95.39 IDR | −7.91% | 12.17% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 11.90% | 1,395 IDR | −1.06% | 1.71 M | 1.57 | 3.49 T IDR | 5.60 | 248.94 IDR | −1.36% | 11.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.88% | 520 IDR | +0.97% | 571.5 K | 0.30 | 2.95 T IDR | 3.53 | 147.12 IDR | +4.75% | 11.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.84% | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 11.79% | 1,910 IDR | 0.00% | 5.46 M | 0.53 | 37.22 T IDR | 8.37 | 228.09 IDR | +8.26% | 10.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.69% | 965 IDR | −1.53% | 1 M | 1.39 | 1.75 T IDR | 7.21 | 133.85 IDR | −4.36% | 11.69% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 11.62% | 13,950 IDR | −0.36% | 3.1 K | 0.25 | 5.48 T IDR | 5.62 | 2,481.53 IDR | +153.41% | 11.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.51% | 492 IDR | 0.00% | 3.56 M | 0.47 | 7.39 T IDR | 4.71 | 104.36 IDR | +14.51% | 11.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.50% | 510 IDR | 0.00% | 428 K | 0.64 | 6.6 T IDR | 6.06 | 84.11 IDR | −2.58% | 9.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.43% | 4,740 IDR | +12.59% | 7.3 K | 6.19 | 7.77 T IDR | 12.33 | 384.50 IDR | +108.89% | 11.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.34% | 1,580 IDR | +2.60% | 3.2 K | 0.43 | 863.5 B IDR | 12.46 | 126.80 IDR | −17.76% | 11.34% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 11.21% | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 11.18% | 1,340 IDR | 0.00% | 7.49 M | 0.49 | 1.79 T IDR | 13.76 | 97.37 IDR | +6.01% | 11.18% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11.08% | 1,490 IDR | −0.33% | 4.6 M | 0.53 | 36.4 T IDR | 6.14 | 242.61 IDR | −12.39% | 11.08% | Tài chính | Mua | |
| 11.02% | 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 11.00% | 1,555 IDR | −0.32% | 28.4 K | 0.11 | 474.82 B IDR | 6.40 | 242.84 IDR | +22.91% | 11.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.99% | 1,115 IDR | −0.45% | 1.05 M | 0.94 | 3.48 T IDR | 6.52 | 171.08 IDR | +1.59% | 10.99% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.90% | 1,685 IDR | +1.20% | 12.7 K | 0.44 | 1.33 T IDR | 8.65 | 194.71 IDR | +9.99% | 10.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.56% | 276 IDR | −2.13% | 1.1 M | 0.18 | 1.7 T IDR | 6.62 | 41.72 IDR | −6.05% | 10.56% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.53% | 488 IDR | −1.61% | 45.74 M | 0.71 | 8.51 T IDR | 6.97 | 70.03 IDR | +126.54% | 10.53% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.31% | 390 IDR | −0.51% | 1.29 M | 0.54 | 937.83 B IDR | 5.03 | 77.51 IDR | +90.80% | 10.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.25% | 494 IDR | −0.40% | 3.65 M | 0.42 | 1.8 T IDR | 4.41 | 112.00 IDR | +28.97% | 10.25% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.23% | 454 IDR | −0.87% | 157 K | 0.60 | 187 B IDR | 6.00 | 75.67 IDR | −7.54% | 10.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.19% | 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 2.38 | 28.3 T IDR | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 10.09% | 230 IDR | 0.00% | 147.4 K | 0.30 | 2.35 T IDR | 9.65 | 23.83 IDR | −34.19% | 10.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.79% | 720 IDR | +1.41% | 17.66 M | 1.52 | 10.09 T IDR | 6.16 | 116.85 IDR | +8.67% | 9.79% | Tài chính | Mua | |
| 9.68% | 125 IDR | −0.79% | 1.35 M | 0.28 | 2.05 T IDR | 5.51 | 22.67 IDR | +80.87% | 9.68% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.64% | 338 IDR | +1.20% | 25.98 M | 0.67 | 5.67 T IDR | 7.31 | 46.26 IDR | −0.83% | 9.64% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 9.58% | 258 IDR | +1.57% | 112.7 K | 0.14 | 1.31 T IDR | 9.09 | 28.37 IDR | −19.69% | 9.58% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 9.49% | 286 IDR | −6.54% | 421.2 K | 7.99 | 438.45 B IDR | 4.81 | 59.48 IDR | −76.24% | 9.49% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.45% | 540 IDR | −1.82% | 581.8 K | 0.47 | 1.23 T IDR | 2.82 | 191.61 IDR | +61.81% | 9.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.45% | 128 IDR | −1.54% | 1.49 M | 0.32 | 741.7 B IDR | 7.81 | 16.40 IDR | +68.55% | 9.45% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.42% | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.40% | 1,640 IDR | 0.00% | 6 M | 1.59 | 9.19 T IDR | 8.01 | 204.77 IDR | +5.13% | 9.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.30% | 590 IDR | +3.51% | 1.79 M | 0.51 | 4.28 T IDR | 7.17 | 82.34 IDR | +44.95% | 9.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.17% | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 33.21 T IDR | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 9.16% | 6,250 IDR | +2.04% | 47.1 K | 1.23 | 12.91 T IDR | 10.23 | 610.68 IDR | +14.53% | 9.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.11% | 498 IDR | +0.40% | 2.29 M | 0.67 | 3.59 T IDR | 7.38 | 67.48 IDR | +15.66% | 9.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.09% | 995 IDR | +0.51% | 8.59 M | 0.81 | 3.76 T IDR | 10.22 | 97.39 IDR | +37.32% | 7.07% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.08% | 492 IDR | +0.82% | 4.4 K | 0.08 | 597.31 B IDR | 6.31 | 78.02 IDR | −29.16% | 9.08% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.05% | 350 IDR | −0.57% | 410.1 K | 2.69 | 773.33 B IDR | 8.38 | 41.75 IDR | +25.96% | 9.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.01% | 1,150 IDR | +1.32% | 1.4 K | 0.01 | 392.08 B IDR | 3.75 | 306.42 IDR | +3.63% | 9.01% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.01% | 650 IDR | +0.78% | 5.28 M | 0.37 | 72.7 T IDR | 8.78 | 74.05 IDR | +45.19% | 9.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.86% | 484 IDR | +0.41% | 14.9 K | 0.15 | 379.2 B IDR | 7.69 | 62.95 IDR | −16.66% | 8.86% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.74% | 1,005 IDR | −0.99% | 6.2 M | 0.64 | 7.55 T IDR | 6.11 | 164.51 IDR | +2.50% | 8.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.59% | 330 IDR | 0.00% | 35.2 K | 0.10 | 3.95 T IDR | — | −18.92 IDR | +19.80% | 8.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.37% | 2,940 IDR | +0.68% | 142.1 K | 0.34 | 2.4 T IDR | 10.50 | 279.98 IDR | −54.74% | 8.37% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.28% | 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 17.97 T IDR | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.21% | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.16% | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 43.86 T IDR | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 8.13% | 1,240 IDR | +2.06% | 774 K | 0.35 | 4.37 T IDR | 7.21 | 171.95 IDR | −17.82% | 8.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.08% | 7,800 IDR | +0.32% | 175.2 K | 0.29 | 9.64 T IDR | 4.16 | 1,876.33 IDR | +52.44% | 8.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.08% | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.06% | 1,400 IDR | +1.45% | 1.22 M | 0.65 | 4.65 T IDR | 9.37 | 149.43 IDR | +55.71% | 8.06% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 8.02% | 3,400 IDR | −2.86% | 39.7 K | 2.25 | 12.41 T IDR | 8.10 | 419.82 IDR | +87.53% | 8.02% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.02% | 3,490 IDR | −1.13% | 5.4 K | 0.44 | 1.54 T IDR | 4.69 | 743.66 IDR | +158.71% | 8.02% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.98% | 555 IDR | 0.00% | 22.28 M | 0.85 | 4.05 T IDR | 4.64 | 119.67 IDR | +26.76% | 7.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.98% | 370 IDR | +0.54% | 29.6 K | 1.19 | 1.88 T IDR | 7.28 | 50.79 IDR | +2.29% | 7.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.96% | 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.86% | 316 IDR | −1.25% | 25.02 M | 0.61 | 9.47 T IDR | 9.02 | 35.03 IDR | −13.70% | 11.64% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.84% | 965 IDR | −0.52% | 3.05 M | 0.39 | 14.81 T IDR | 10.33 | 93.40 IDR | +27.76% | 7.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.69% | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.65% | 174 IDR | −2.25% | 513.8 K | 0.58 | 180 B IDR | 4.48 | 38.88 IDR | +188.98% | 7.65% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.59% | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.55% | 1,085 IDR | +0.46% | 2.53 M | 0.55 | 3.69 T IDR | 2.38 | 456.03 IDR | +49.87% | 7.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.52% | 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 40.29 T IDR | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.49% | 935 IDR | −2.09% | 282.7 K | 0.28 | 4.4 T IDR | 6.33 | 147.77 IDR | +19.40% | 7.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.44% | 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.39% | 1,020 IDR | 0.00% | 2.21 M | 0.39 | 11.06 T IDR | 5.83 | 175.10 IDR | +17.28% | 7.39% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.35% | 494 IDR | 0.00% | 17.35 M | 0.90 | 9.07 T IDR | 3.87 | 127.49 IDR | −4.37% | 7.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.28% | 46 IDR | +2.22% | 2.05 M | 0.51 | 149.18 B IDR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.24% | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.21% | 2,150 IDR | +0.94% | 500 | 0.01 | 1.24 T IDR | 4.60 | 467.63 IDR | +4.24% | 7.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.15% | 1,480 IDR | +1.37% | 1.58 M | 0.56 | 3.07 T IDR | 5.37 | 275.68 IDR | +90.93% | 7.15% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.12% | 334 IDR | −3.47% | 8.12 M | 0.79 | 30.08 T IDR | 12.70 | 26.31 IDR | +1.35% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 7.10% | 139 IDR | +0.72% | 1.12 M | 2.09 | 442.59 B IDR | 7.14 | 19.47 IDR | +9.41% | 7.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.05% | 304 IDR | 0.00% | 237.4 K | 0.66 | 1.01 T IDR | 6.57 | 46.26 IDR | — | 7.05% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.89% | 184 IDR | 0.00% | 312.2 K | 0.34 | 2.56 T IDR | 5.91 | 31.14 IDR | +4.56% | 6.89% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.82% | 90 IDR | +1.12% | 167.7 K | 0.22 | 130.77 B IDR | 6.48 | 13.88 IDR | −26.71% | 6.82% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.77% | 222 IDR | −2.63% | 873.7 K | 0.69 | 890.41 B IDR | 4.90 | 45.32 IDR | −33.45% | 6.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6.75% | 1,570 IDR | 0.00% | 2.2 K | 0.16 | 1.74 T IDR | 12.36 | 127.04 IDR | −17.80% | 6.75% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |