Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Indonesia có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Indonesia có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 333.54 T IDR | 53 IDR | −1.85% | 96.6 K | 0.13 | 129.41 B IDR | — | −154,337.96 IDR | −300,519.79% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.41 T IDR | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 70.34 T IDR | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 61.63 T IDR | 6,875 IDR | +2.23% | 6.6 M | 0.97 | 57.95 T IDR | 5.66 | 1,215.10 IDR | +37.45% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 58.32 T IDR | 1,245 IDR | −3.11% | 113.29 M | 0.40 | 112.47 T IDR | 79.52 | 15.66 IDR | −93.65% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 54.56 T IDR | 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 41.44 T IDR | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 36.26 T IDR | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 36.02 T IDR | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 33.55 T IDR | 6,325 IDR | +3.27% | 14.95 M | 1.47 | 69.1 T IDR | 8.91 | 710.22 IDR | +37.17% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 25.75 T IDR | 298 IDR | −3.25% | 19.52 M | 0.47 | 17.44 T IDR | 190.11 | 1.57 IDR | −98.72% | 3.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.53 T IDR | 24 IDR | 0.00% | 26.86 B | 4.21 | 25.4 T IDR | 35.42 | 0.68 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.07 T IDR | 1,200 IDR | −0.83% | 59.61 M | 1.14 | 31.08 T IDR | 5.09 | 235.73 IDR | +82.51% | 4.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.15 T IDR | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 33.21 T IDR | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 23.03 T IDR | 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 84.08 T IDR | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 18.5 T IDR | 97 IDR | −1.02% | 16.96 M | 0.18 | 9.8 T IDR | — | −6.82 IDR | −132.46% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 16.69 T IDR | 8,625 IDR | +0.58% | 226.9 K | 0.33 | 282.5 T IDR | 20.57 | 419.32 IDR | −2.60% | 3.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.31 T IDR | 600 IDR | −6.25% | 84.13 M | 0.59 | 121.36 T IDR | 17.81 | 33.68 IDR | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.19 T IDR | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.8 T IDR | 330 IDR | −1.20% | 35.49 M | 0.73 | 41.44 T IDR | 32.94 | 10.02 IDR | — | 2.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 12.77 T IDR | 930 IDR | −2.11% | 4.21 M | 0.28 | 40.49 T IDR | 14.11 | 65.90 IDR | +30.99% | 5.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 12.63 T IDR | 2,020 IDR | −5.16% | 46.34 M | 0.68 | 44.91 T IDR | 50.62 | 39.90 IDR | — | 0.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.5 T IDR | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.84 T IDR | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.8 T IDR | 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 53.56 T IDR | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.55 T IDR | 1,770 IDR | −0.28% | 9.16 M | 0.46 | 9.05 T IDR | 20.69 | 85.53 IDR | — | 0.59% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.8 T IDR | 2,110 IDR | −3.21% | 29.92 M | 1.51 | 299.68 T IDR | 103.39 | 20.41 IDR | +17.43% | 0.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.57 T IDR | 16 IDR | 0.00% | 14.31 M | 0.34 | 1.17 T IDR | 3.54 | 4.52 IDR | +218.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.39 T IDR | 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 28.96 T IDR | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.29 T IDR | 545 IDR | +1.87% | 7.97 M | 0.78 | 8.05 T IDR | 3.13 | 174.36 IDR | +24.99% | 4.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.12 T IDR | 650 IDR | +0.78% | 5.28 M | 0.37 | 72.7 T IDR | 8.78 | 74.05 IDR | +45.19% | 9.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 8.87 T IDR | 326 IDR | −0.61% | 11.95 M | 0.37 | 5.57 T IDR | 5.68 | 57.35 IDR | +1.45% | 3.53% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.64 T IDR | 302 IDR | −2.58% | 93.05 M | 0.63 | 32.4 T IDR | 24.43 | 12.36 IDR | +843.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.52 T IDR | 1,505 IDR | +3.44% | 11.52 M | 1.25 | 9.82 T IDR | 4.30 | 349.75 IDR | +24.17% | 5.76% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8.49 T IDR | 494 IDR | 0.00% | 17.35 M | 0.90 | 9.07 T IDR | 3.87 | 127.49 IDR | −4.37% | 7.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.32 T IDR | 462 IDR | −1.28% | 7.22 M | 0.51 | 9.49 T IDR | 4.77 | 96.90 IDR | −32.91% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.32 T IDR | 39 IDR | 0.00% | 50.82 M | 3.01 | 15.47 T IDR | — | −22.54 IDR | −0.07% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 8.22 T IDR | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 43.86 T IDR | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 7.16 T IDR | 790 IDR | −2.47% | 22.5 M | 0.45 | 4.27 T IDR | 5.56 | 142.15 IDR | −3.76% | 0.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.11 T IDR | 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 34.69 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.06 T IDR | 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 19.96 T IDR | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.16 T IDR | 965 IDR | −0.52% | 3.05 M | 0.39 | 14.81 T IDR | 10.33 | 93.40 IDR | +27.76% | 7.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.13 T IDR | 725 IDR | −2.03% | 20.88 M | 0.52 | 45.75 T IDR | 4.08 | 177.73 IDR | +40.31% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.97 T IDR | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.96 T IDR | 1,275 IDR | +0.39% | 1.11 M | 0.27 | 20.84 T IDR | 8.21 | 155.25 IDR | +39.75% | 0.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.79 T IDR | 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 18.33 T IDR | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.76 T IDR | 8,150 IDR | −0.91% | 100 | 0.03 | 10.68 T IDR | 9.02 | 903.87 IDR | −0.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.58 T IDR | 755 IDR | −0.66% | 42.17 M | 1.00 | 33.94 T IDR | 9.06 | 83.33 IDR | +8.79% | 2.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.52 T IDR | 258 IDR | 0.00% | 38.13 M | 0.61 | 12.23 T IDR | 6.17 | 41.80 IDR | −5.88% | 5.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.49 T IDR | 2,260 IDR | +0.89% | 596.8 K | 0.92 | 10.15 T IDR | 6.89 | 328.02 IDR | +11.32% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.3 T IDR | 685 IDR | −3.52% | 402.4 K | 4.17 | 2.84 T IDR | 27.29 | 25.11 IDR | −57.77% | 0.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.09 T IDR | 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.98 T IDR | 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 40.29 T IDR | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.88 T IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.85 T IDR | 252 IDR | +1.61% | 16.87 M | 0.70 | 4 T IDR | 6.69 | 37.66 IDR | −37.15% | 2.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.84 T IDR | 6,200 IDR | +0.81% | 1.21 M | 0.69 | 18.29 T IDR | 2.74 | 2,258.87 IDR | +7.22% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.76 T IDR | 78 IDR | +1.30% | 352.83 M | 0.87 | 5.03 T IDR | 24.01 | 3.25 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.74 T IDR | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.64 T IDR | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.63 T IDR | 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 17.97 T IDR | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.61 T IDR | 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 18.82 T IDR | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.49 T IDR | 3,710 IDR | −1.07% | 1.88 M | 0.49 | 70.39 T IDR | 28.97 | 128.04 IDR | +134.00% | 0.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.42 T IDR | 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 32.36 T IDR | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.34 T IDR | 158 IDR | −1.86% | 133.19 M | 0.48 | 3.49 T IDR | 60.46 | 2.61 IDR | +384.64% | 0.03% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 4.29 T IDR | 3,390 IDR | −2.59% | 36.02 M | 0.67 | 25.02 T IDR | 5.22 | 648.86 IDR | +448.98% | 2.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.26 T IDR | 1,360 IDR | +3.03% | 3.76 M | 0.60 | 29.29 T IDR | 8.78 | 154.96 IDR | +22.08% | 4.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.2 T IDR | 960 IDR | −1.03% | 1.94 M | 0.15 | 9.14 T IDR | 5.24 | 183.28 IDR | +44.09% | 8.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.88 T IDR | 2,470 IDR | −1.59% | 2.64 M | 1.96 | 7.16 T IDR | 4.89 | 504.76 IDR | +14.43% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.76 T IDR | 1,415 IDR | +3.28% | 7.4 M | 0.44 | 9.03 T IDR | 15.68 | 90.22 IDR | +429.43% | 2.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.76 T IDR | 995 IDR | −0.50% | 27 K | 0.10 | 3.23 T IDR | 8.97 | 110.93 IDR | +247.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.64 T IDR | 2,720 IDR | −1.45% | 749.7 K | 0.32 | 15.42 T IDR | 8.20 | 331.68 IDR | — | 0.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.61 T IDR | 422 IDR | +2.93% | 74.49 M | 0.97 | 10.74 T IDR | 3.24 | 130.05 IDR | +587.96% | 33.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.58 T IDR | 660 IDR | −1.49% | 15.28 M | 1.47 | 8.72 T IDR | 6.96 | 94.83 IDR | +246.02% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.57 T IDR | 975 IDR | +3.72% | 65.46 M | 0.74 | 36.13 T IDR | 11.49 | 84.83 IDR | +14.95% | 6.44% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.46 T IDR | 19,000 IDR | +0.93% | 40.5 K | 0.99 | 18.25 T IDR | 14.57 | 1,303.96 IDR | +24.56% | 4.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.44 T IDR | 488 IDR | −1.61% | 45.74 M | 0.71 | 8.51 T IDR | 6.97 | 70.03 IDR | +126.54% | 10.53% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.36 T IDR | 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 43.07 T IDR | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.16 T IDR | 106 IDR | −1.85% | 63.43 M | 0.45 | 2.11 T IDR | 10.63 | 9.97 IDR | +34.71% | 1.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.15 T IDR | 130 IDR | −4.41% | 3.28 M | 0.79 | 1.04 T IDR | — | −213.72 IDR | +10.45% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.97 T IDR | 138 IDR | +2.22% | 14.1 K | 0.18 | 2.68 T IDR | 14.14 | 9.76 IDR | −67.08% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.86 T IDR | 4,740 IDR | +12.59% | 7.3 K | 6.19 | 7.77 T IDR | 12.33 | 384.50 IDR | +108.89% | 11.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.85 T IDR | 13,950 IDR | −0.36% | 3.1 K | 0.25 | 5.48 T IDR | 5.62 | 2,481.53 IDR | +153.41% | 11.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.78 T IDR | 40 IDR | 0.00% | 227.04 M | 0.55 | 10.27 T IDR | 48.86 | 0.82 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.72 T IDR | 1,300 IDR | −1.14% | 10.91 M | 1.23 | 17.98 T IDR | 12.61 | 103.09 IDR | +11.10% | 3.31% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 2.63 T IDR | 3,400 IDR | −2.86% | 39.7 K | 2.25 | 12.41 T IDR | 8.10 | 419.82 IDR | +87.53% | 8.02% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.57 T IDR | 2,050 IDR | −1.91% | 10.79 M | 0.98 | 21.52 T IDR | 11.69 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.56 T IDR | 18 IDR | 0.00% | 17.43 M | 0.75 | 758.16 B IDR | 2.68 | 6.71 IDR | +209.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.56 T IDR | 157 IDR | −0.63% | 2.74 M | 0.82 | 3.02 T IDR | 0.41 | 378.56 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.54 T IDR | 1,910 IDR | 0.00% | 5.46 M | 0.53 | 37.22 T IDR | 8.37 | 228.09 IDR | +8.26% | 10.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.4 T IDR | 1,080 IDR | −0.46% | 7.55 M | 1.16 | 4.45 T IDR | 8.01 | 134.86 IDR | +7.66% | 16.19% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.35 T IDR | 1,265 IDR | +0.80% | 156 K | 0.65 | 8.6 T IDR | 8.42 | 150.22 IDR | −14.81% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.34 T IDR | 58 IDR | 0.00% | 133.74 M | 2.65 | 964.8 B IDR | 2.26 | 25.63 IDR | −19.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.28 T IDR | 4,990 IDR | 0.00% | 1.56 M | 1.32 | 13.08 T IDR | — | — | — | 20.39% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.22 T IDR | 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 21.92 T IDR | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.2 T IDR | 555 IDR | 0.00% | 22.28 M | 0.85 | 4.05 T IDR | 4.64 | 119.67 IDR | +26.76% | 7.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.14 T IDR | 3,620 IDR | +11.38% | 1.52 M | 0.53 | 5.79 T IDR | 17.08 | 212.00 IDR | +0.72% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.14 T IDR | 388 IDR | −1.02% | 488.4 K | 0.30 | 1.62 T IDR | — | −247.88 IDR | −1,257.75% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.14 T IDR | 125 IDR | −3.10% | 113.2 K | 0.10 | 1.73 T IDR | 8.76 | 14.28 IDR | +94.21% | 2.78% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.09 T IDR | 362 IDR | 0.00% | 1.3 M | 0.79 | 2.32 T IDR | 9.41 | 38.45 IDR | −31.77% | 13.81% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 2.03 T IDR | 1,725 IDR | 0.00% | 73.6 K | 0.32 | 2.13 T IDR | 30.69 | 56.21 IDR | −58.34% | 2.19% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |