Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Indonesia có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Indonesia sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57.54 T IDR | 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 56.65 T IDR | 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 56.29 T IDR | 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 337.62 T IDR | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 32.77 T IDR | 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.04 T IDR | 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 17.95 T IDR | 1,245 IDR | −3.11% | 113.29 M | 0.40 | 112.47 T IDR | 79.52 | 15.66 IDR | −93.65% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 17.81 T IDR | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 14.81 T IDR | 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 84.08 T IDR | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 12.64 T IDR | 8,625 IDR | +0.58% | 226.9 K | 0.33 | 282.5 T IDR | 20.57 | 419.32 IDR | −2.60% | 3.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.51 T IDR | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.68 T IDR | 6,875 IDR | +2.23% | 6.6 M | 0.97 | 57.95 T IDR | 5.66 | 1,215.10 IDR | +37.45% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.22 T IDR | 6,325 IDR | +3.27% | 14.95 M | 1.47 | 69.1 T IDR | 8.91 | 710.22 IDR | +37.17% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.95 T IDR | 725 IDR | −2.03% | 20.88 M | 0.52 | 45.75 T IDR | 4.08 | 177.73 IDR | +40.31% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.06 T IDR | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 7.57 T IDR | 1,150 IDR | +1.77% | 132.15 M | 0.91 | 48.9 T IDR | 6.65 | 173.04 IDR | +8.56% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.46 T IDR | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.37 T IDR | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.32 T IDR | 1,670 IDR | −0.30% | 1.58 M | 0.65 | 21.33 T IDR | 6.87 | 243.13 IDR | −14.18% | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.21 T IDR | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.88 T IDR | 1,490 IDR | −0.33% | 4.6 M | 0.53 | 36.4 T IDR | 6.14 | 242.61 IDR | −12.39% | 11.08% | Tài chính | Mua | |
| 6.79 T IDR | 298 IDR | −3.25% | 19.52 M | 0.47 | 17.44 T IDR | 190.11 | 1.57 IDR | −98.72% | 3.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.61 T IDR | 650 IDR | +0.78% | 5.28 M | 0.37 | 72.7 T IDR | 8.78 | 74.05 IDR | +45.19% | 9.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.64 T IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.51 T IDR | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 43.86 T IDR | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 5.36 T IDR | 157 IDR | −0.63% | 2.74 M | 0.82 | 3.02 T IDR | 0.41 | 378.56 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.06 T IDR | 1,145 IDR | −0.43% | 999.7 K | 0.25 | 25.93 T IDR | 5.03 | 227.56 IDR | +3.56% | 3.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.54 T IDR | 6,200 IDR | +0.81% | 1.21 M | 0.69 | 18.29 T IDR | 2.74 | 2,258.87 IDR | +7.22% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.46 T IDR | 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 53.56 T IDR | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.31 T IDR | 224 IDR | −2.61% | 442.23 M | 0.69 | 13.09 T IDR | 1.96 | 114.01 IDR | +1,387.48% | 0.68% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.25 T IDR | 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 40.29 T IDR | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.1 T IDR | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4 T IDR | 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 18.82 T IDR | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.97 T IDR | 4,780 IDR | +2.14% | 1.68 M | 0.46 | 44.96 T IDR | 9.89 | 483.36 IDR | +40.69% | 3.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.85 T IDR | 1,515 IDR | +4.12% | 33.11 M | 0.93 | 52.79 T IDR | 14.98 | 101.16 IDR | +4.40% | 14.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.8 T IDR | 600 IDR | −6.25% | 84.13 M | 0.59 | 121.36 T IDR | 17.81 | 33.68 IDR | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.7 T IDR | 1,910 IDR | 0.00% | 5.46 M | 0.53 | 37.22 T IDR | 8.37 | 228.09 IDR | +8.26% | 10.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.68 T IDR | 352 IDR | +1.73% | 30.86 M | 0.39 | 19.41 T IDR | 5.26 | 66.96 IDR | +0.17% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.66 T IDR | 755 IDR | −0.66% | 42.17 M | 1.00 | 33.94 T IDR | 9.06 | 83.33 IDR | +8.79% | 2.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.66 T IDR | 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 19.96 T IDR | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.59 T IDR | 1,380 IDR | +1.85% | 28.5 K | 0.27 | 50.83 T IDR | 15.25 | 90.47 IDR | −10.67% | 2.49% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 3.55 T IDR | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 33.21 T IDR | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.5 T IDR | 920 IDR | +0.55% | 26.68 M | 1.05 | 11.93 T IDR | 3.08 | 299.05 IDR | +30.67% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.41 T IDR | 975 IDR | +3.72% | 65.46 M | 0.74 | 36.13 T IDR | 11.49 | 84.83 IDR | +14.95% | 6.44% | Bán lẻ | Mua | |
| 3.36 T IDR | 1,950 IDR | +1.30% | 7.9 K | 0.33 | 45.09 T IDR | 13.96 | 139.67 IDR | +18.66% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.14 T IDR | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.14 T IDR | 97 IDR | −1.02% | 16.96 M | 0.18 | 9.8 T IDR | — | −6.82 IDR | −132.46% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 2.93 T IDR | 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 34.69 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.87 T IDR | 1,360 IDR | +3.03% | 3.76 M | 0.60 | 29.29 T IDR | 8.78 | 154.96 IDR | +22.08% | 4.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.75 T IDR | 725 IDR | +0.69% | 1.04 M | 0.43 | 17.1 T IDR | 6.26 | 115.85 IDR | +4.47% | 5.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.66 T IDR | 494 IDR | 0.00% | 17.35 M | 0.90 | 9.07 T IDR | 3.87 | 127.49 IDR | −4.37% | 7.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.58 T IDR | 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 1.85 | 18.24 T IDR | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.55 T IDR | 462 IDR | −1.28% | 7.22 M | 0.51 | 9.49 T IDR | 4.77 | 96.90 IDR | −32.91% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.47 T IDR | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.4 T IDR | 2,850 IDR | +2.52% | 20.8 K | 0.29 | 10.97 T IDR | 8.23 | 346.48 IDR | −58.11% | 12.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.35 T IDR | 258 IDR | 0.00% | 38.13 M | 0.61 | 12.23 T IDR | 6.17 | 41.80 IDR | −5.88% | 5.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.27 T IDR | 930 IDR | −2.11% | 4.21 M | 0.28 | 40.49 T IDR | 14.11 | 65.90 IDR | +30.99% | 5.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.25 T IDR | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.23 T IDR | 1,275 IDR | +0.39% | 1.11 M | 0.27 | 20.84 T IDR | 8.21 | 155.25 IDR | +39.75% | 0.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 2.22 T IDR | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.21 T IDR | 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.18 T IDR | 2,110 IDR | −3.21% | 29.92 M | 1.51 | 299.68 T IDR | 103.39 | 20.41 IDR | +17.43% | 0.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.12 T IDR | 334 IDR | −3.47% | 8.12 M | 0.79 | 30.08 T IDR | 12.70 | 26.31 IDR | +1.35% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 2.07 T IDR | 545 IDR | +1.87% | 7.97 M | 0.78 | 8.05 T IDR | 3.13 | 174.36 IDR | +24.99% | 4.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.05 T IDR | 21,475 IDR | +3.74% | 2 K | 1.12 | 132.13 T IDR | 45.10 | 476.16 IDR | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.03 T IDR | 4,250 IDR | −1.85% | 796 K | 0.30 | 32.21 T IDR | 15.26 | 278.60 IDR | +29.22% | 4.93% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.99 T IDR | 330 IDR | −1.20% | 35.49 M | 0.73 | 41.44 T IDR | 32.94 | 10.02 IDR | — | 2.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.89 T IDR | 1,505 IDR | +3.44% | 11.52 M | 1.25 | 9.82 T IDR | 4.30 | 349.75 IDR | +24.17% | 5.76% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.85 T IDR | 214 IDR | 0.00% | 24.3 K | 0.11 | 3.29 T IDR | 6.03 | 35.47 IDR | — | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.84 T IDR | 1,325 IDR | −3.28% | 2.34 M | 0.51 | 13.75 T IDR | 7.06 | 187.61 IDR | +24.38% | 3.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.75 T IDR | 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 17.97 T IDR | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.74 T IDR | 157 IDR | 0.00% | 21.37 M | 0.59 | 5.06 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.72 T IDR | 560 IDR | −0.88% | 15.73 M | 0.82 | 15.53 T IDR | 7.98 | 70.22 IDR | +41.50% | 0.73% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.68 T IDR | 935 IDR | −4.10% | 24.13 M | 0.57 | 21.95 T IDR | 9.42 | 99.30 IDR | +208.53% | 4.66% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.66 T IDR | 1,200 IDR | −0.83% | 59.61 M | 1.14 | 31.08 T IDR | 5.09 | 235.73 IDR | +82.51% | 4.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.66 T IDR | 164 IDR | +0.61% | 265.5 K | 0.26 | 12.42 T IDR | 7.02 | 23.35 IDR | +13.83% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.61 T IDR | 1,020 IDR | 0.00% | 2.21 M | 0.39 | 11.06 T IDR | 5.83 | 175.10 IDR | +17.28% | 7.39% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.58 T IDR | 720 IDR | +1.41% | 17.66 M | 1.52 | 10.09 T IDR | 6.16 | 116.85 IDR | +8.67% | 9.79% | Tài chính | Mua | |
| 1.56 T IDR | 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 28.96 T IDR | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.55 T IDR | 492 IDR | 0.00% | 3.56 M | 0.47 | 7.39 T IDR | 4.71 | 104.36 IDR | +14.51% | 11.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.54 T IDR | 7,800 IDR | +0.32% | 175.2 K | 0.29 | 9.64 T IDR | 4.16 | 1,876.33 IDR | +52.44% | 8.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.51 T IDR | 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 21.92 T IDR | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.47 T IDR | 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 18.33 T IDR | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.43 T IDR | 990 IDR | 0.00% | 74.1 K | 0.10 | 22.54 T IDR | 15.45 | 64.06 IDR | −1.10% | 4.72% | Tài chính | Bán | |
| 1.41 T IDR | 2,260 IDR | +0.89% | 596.8 K | 0.92 | 10.15 T IDR | 6.89 | 328.02 IDR | +11.32% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.38 T IDR | 4,990 IDR | 0.00% | 1.56 M | 1.32 | 13.08 T IDR | — | — | — | 20.39% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.36 T IDR | 1,300 IDR | −1.14% | 10.91 M | 1.23 | 17.98 T IDR | 12.61 | 103.09 IDR | +11.10% | 3.31% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1.36 T IDR | 2,720 IDR | −1.45% | 749.7 K | 0.32 | 15.42 T IDR | 8.20 | 331.68 IDR | — | 0.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.35 T IDR | 2,050 IDR | −1.91% | 10.79 M | 0.98 | 21.52 T IDR | 11.69 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.33 T IDR | 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 43.07 T IDR | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.32 T IDR | 71 IDR | −1.39% | 48.7 M | 0.65 | 798.32 B IDR | 1.03 | 68.79 IDR | +0.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.31 T IDR | 3,390 IDR | −2.59% | 36.02 M | 0.67 | 25.02 T IDR | 5.22 | 648.86 IDR | +448.98% | 2.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.3 T IDR | 1,170 IDR | 0.00% | 520.5 K | 0.74 | 14.67 T IDR | 10.85 | 107.88 IDR | +15.28% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.26 T IDR | 9,600 IDR | −1.03% | 22.5 K | 1.56 | 137.94 T IDR | 127.28 | 75.42 IDR | −8.23% | 0.05% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.25 T IDR | 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 32.36 T IDR | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.24 T IDR | 1,085 IDR | +0.46% | 2.53 M | 0.55 | 3.69 T IDR | 2.38 | 456.03 IDR | +49.87% | 7.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.23 T IDR | 316 IDR | −1.25% | 25.02 M | 0.61 | 9.47 T IDR | 9.02 | 35.03 IDR | −13.70% | 11.64% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.2 T IDR | 1,005 IDR | −0.99% | 6.2 M | 0.64 | 7.55 T IDR | 6.11 | 164.51 IDR | +2.50% | 8.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.2 T IDR | 492 IDR | −0.40% | 34.88 M | 0.35 | 7.79 T IDR | 5.16 | 95.38 IDR | +46.58% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.19 T IDR | 965 IDR | −0.52% | 3.05 M | 0.39 | 14.81 T IDR | 10.33 | 93.40 IDR | +27.76% | 7.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.18 T IDR | 6,250 IDR | +2.04% | 47.1 K | 1.23 | 12.91 T IDR | 10.23 | 610.68 IDR | +14.53% | 9.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |