Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Indonesia có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.5 B IDR | 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 53.56 T IDR | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.13 B IDR | 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 40.29 T IDR | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.52 B IDR | 1,245 IDR | −3.11% | 113.29 M | 0.40 | 112.47 T IDR | 79.52 | 15.66 IDR | −93.65% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.3 B IDR | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.05 B IDR | 930 IDR | −2.11% | 4.21 M | 0.28 | 40.49 T IDR | 14.11 | 65.90 IDR | +30.99% | 5.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.82 B IDR | 334 IDR | −3.47% | 8.12 M | 0.79 | 30.08 T IDR | 12.70 | 26.31 IDR | +1.35% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 3.09 B IDR | 2,110 IDR | −3.21% | 29.92 M | 1.51 | 299.68 T IDR | 103.39 | 20.41 IDR | +17.43% | 0.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.94 B IDR | 8,625 IDR | +0.58% | 226.9 K | 0.33 | 282.5 T IDR | 20.57 | 419.32 IDR | −2.60% | 3.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.57 B IDR | 935 IDR | −4.10% | 24.13 M | 0.57 | 21.95 T IDR | 9.42 | 99.30 IDR | +208.53% | 4.66% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.34 B IDR | 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 21.92 T IDR | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 2.06 B IDR | 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.97 B IDR | 4,250 IDR | −1.85% | 796 K | 0.30 | 32.21 T IDR | 15.26 | 278.60 IDR | +29.22% | 4.93% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.91 B IDR | 4,990 IDR | 0.00% | 1.56 M | 1.32 | 13.08 T IDR | — | — | — | 20.39% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.89 B IDR | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.88 B IDR | 600 IDR | −6.25% | 84.13 M | 0.59 | 121.36 T IDR | 17.81 | 33.68 IDR | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.85 B IDR | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.75 B IDR | 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 34.69 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.68 B IDR | 26 IDR | 0.00% | 18.3 M | 0.38 | 428.07 B IDR | — | −0.05 IDR | −100.01% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.64 B IDR | 990 IDR | 0.00% | 74.1 K | 0.10 | 22.54 T IDR | 15.45 | 64.06 IDR | −1.10% | 4.72% | Tài chính | Bán | |
| 1.64 B IDR | 157 IDR | −0.63% | 2.74 M | 0.82 | 3.02 T IDR | 0.41 | 378.56 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.59 B IDR | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.59 B IDR | 162 IDR | +0.62% | 119.81 M | 0.41 | 7.62 T IDR | 4.42 | 36.64 IDR | +140.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.45 B IDR | 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 337.62 T IDR | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 1.43 B IDR | 1,265 IDR | +0.80% | 156 K | 0.65 | 8.6 T IDR | 8.42 | 150.22 IDR | −14.81% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.43 B IDR | 965 IDR | −0.52% | 3.05 M | 0.39 | 14.81 T IDR | 10.33 | 93.40 IDR | +27.76% | 7.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.43 B IDR | 85 IDR | −6.59% | 6.65 M | 0.11 | 5.87 T IDR | 5.88 | 14.46 IDR | +93.28% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.35 B IDR | 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 17.97 T IDR | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.31 B IDR | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 43.86 T IDR | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.3 B IDR | 352 IDR | +1.73% | 30.86 M | 0.39 | 19.41 T IDR | 5.26 | 66.96 IDR | +0.17% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.29 B IDR | 2,050 IDR | −1.91% | 10.79 M | 0.98 | 21.52 T IDR | 11.69 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.26 B IDR | 19,000 IDR | +0.93% | 40.5 K | 0.99 | 18.25 T IDR | 14.57 | 1,303.96 IDR | +24.56% | 4.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.16 B IDR | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.07 B IDR | 1,515 IDR | +4.12% | 33.11 M | 0.93 | 52.79 T IDR | 14.98 | 101.16 IDR | +4.40% | 14.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.06 B IDR | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 33.21 T IDR | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.05 B IDR | 224 IDR | −2.61% | 442.23 M | 0.69 | 13.09 T IDR | 1.96 | 114.01 IDR | +1,387.48% | 0.68% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.05 B IDR | 590 IDR | 0.00% | 3.95 M | 3.20 | 12.6 T IDR | 21.99 | 26.83 IDR | +18.13% | 2.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.04 B IDR | 462 IDR | −1.28% | 7.22 M | 0.51 | 9.49 T IDR | 4.77 | 96.90 IDR | −32.91% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 933.55 M IDR | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 927.2 M IDR | 3,400 IDR | −2.86% | 39.7 K | 2.25 | 12.41 T IDR | 8.10 | 419.82 IDR | +87.53% | 8.02% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 901.71 M IDR | 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 43.07 T IDR | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 890.26 M IDR | 6,200 IDR | +0.81% | 1.21 M | 0.69 | 18.29 T IDR | 2.74 | 2,258.87 IDR | +7.22% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 874.64 M IDR | 1,950 IDR | +1.30% | 7.9 K | 0.33 | 45.09 T IDR | 13.96 | 139.67 IDR | +18.66% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 862.96 M IDR | 318 IDR | −3.05% | 238.29 M | 0.62 | 43.67 T IDR | 71.88 | 4.42 IDR | −17.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 804.56 M IDR | 725 IDR | −2.03% | 20.88 M | 0.52 | 45.75 T IDR | 4.08 | 177.73 IDR | +40.31% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 798.72 M IDR | 1,145 IDR | −0.43% | 999.7 K | 0.25 | 25.93 T IDR | 5.03 | 227.56 IDR | +3.56% | 3.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 752.51 M IDR | 422 IDR | +2.93% | 74.49 M | 0.97 | 10.74 T IDR | 3.24 | 130.05 IDR | +587.96% | 33.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 738.53 M IDR | 370 IDR | +1.65% | 16.06 M | 1.08 | 8.87 T IDR | 19.97 | 18.53 IDR | +16.51% | 0.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 736.76 M IDR | 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 728.81 M IDR | 114 IDR | −0.87% | 2.05 M | 0.10 | 6.45 T IDR | 6.76 | 16.86 IDR | +51.17% | 3.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 722.19 M IDR | 298 IDR | −3.25% | 19.52 M | 0.47 | 17.44 T IDR | 190.11 | 1.57 IDR | −98.72% | 3.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 702.24 M IDR | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 689.27 M IDR | 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 684.07 M IDR | 494 IDR | 0.00% | 17.35 M | 0.90 | 9.07 T IDR | 3.87 | 127.49 IDR | −4.37% | 7.35% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 683.23 M IDR | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 674.56 M IDR | 258 IDR | 0.00% | 38.13 M | 0.61 | 12.23 T IDR | 6.17 | 41.80 IDR | −5.88% | 5.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 638.19 M IDR | 1,490 IDR | −0.33% | 4.6 M | 0.53 | 36.4 T IDR | 6.14 | 242.61 IDR | −12.39% | 11.08% | Tài chính | Mua | |
| 630.08 M IDR | 1,200 IDR | −0.83% | 59.61 M | 1.14 | 31.08 T IDR | 5.09 | 235.73 IDR | +82.51% | 4.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 628.05 M IDR | 392 IDR | +1.55% | 57.15 M | 0.74 | 7.69 T IDR | 11.87 | 33.04 IDR | +80.07% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 611.56 M IDR | 106 IDR | −1.85% | 63.43 M | 0.45 | 2.11 T IDR | 10.63 | 9.97 IDR | +34.71% | 1.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 606.31 M IDR | 151 IDR | −1.31% | 22.9 M | 0.57 | 1.79 T IDR | 3.45 | 43.78 IDR | +86.33% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 597.05 M IDR | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 576.72 M IDR | 74 IDR | +1.37% | 92.2 M | 1.32 | 6.08 T IDR | 10.34 | 7.16 IDR | −5.51% | 12.33% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 575.55 M IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 557.07 M IDR | 1,380 IDR | +1.85% | 28.5 K | 0.27 | 50.83 T IDR | 15.25 | 90.47 IDR | −10.67% | 2.49% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 542.53 M IDR | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 540.77 M IDR | 2,050 IDR | −6.82% | 38.4 K | 1.56 | 1.77 T IDR | — | −42.22 IDR | −107.17% | 21.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 538.23 M IDR | 1,340 IDR | −5.30% | 10.16 M | 0.66 | 6.31 T IDR | 4.74 | 282.63 IDR | +81.78% | 2.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 537.47 M IDR | 380 IDR | +1.06% | 7.98 M | 0.67 | 2.6 T IDR | 4.18 | 90.84 IDR | +18.46% | 5.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 532.06 M IDR | 1,115 IDR | −0.45% | 1.05 M | 0.94 | 3.48 T IDR | 6.52 | 171.08 IDR | +1.59% | 10.99% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 467.19 M IDR | 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 19.96 T IDR | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 465.01 M IDR | 1,150 IDR | +1.77% | 132.15 M | 0.91 | 48.9 T IDR | 6.65 | 173.04 IDR | +8.56% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 463.48 M IDR | 515 IDR | +1.98% | 8.27 M | 0.59 | 6.88 T IDR | 19.45 | 26.48 IDR | +54.56% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 456.72 M IDR | 78 IDR | 0.00% | 20.47 M | 0.29 | 2.4 T IDR | 5.35 | 14.58 IDR | +28.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 449.68 M IDR | 266 IDR | −1.48% | 26.8 K | 0.31 | 2.62 T IDR | 9.94 | 26.75 IDR | +0.02% | 4.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 432.74 M IDR | 995 IDR | +0.51% | 8.59 M | 0.81 | 3.76 T IDR | 10.22 | 97.39 IDR | +37.32% | 7.07% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 425.2 M IDR | 1,255 IDR | +10.57% | 1.58 M | 22.64 | 7.78 T IDR | 17.26 | 72.72 IDR | −1.30% | 20.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 419.57 M IDR | 8,150 IDR | −0.91% | 100 | 0.03 | 10.68 T IDR | 9.02 | 903.87 IDR | −0.05% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 419.48 M IDR | 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 32.36 T IDR | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 398.27 M IDR | 29,325 IDR | −2.09% | 10.9 K | 0.17 | 16.64 T IDR | 18.11 | 1,619.48 IDR | +56.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 381.96 M IDR | 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 84.08 T IDR | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 377.12 M IDR | 820 IDR | −1.20% | 7.4 K | 0.02 | 2.19 T IDR | 8.45 | 97.03 IDR | −51.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 376.33 M IDR | 555 IDR | 0.00% | 22.28 M | 0.85 | 4.05 T IDR | 4.64 | 119.67 IDR | +26.76% | 7.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 370.99 M IDR | 384 IDR | −4.95% | 1.75 M | 0.62 | 17.91 T IDR | 48.70 | 7.89 IDR | +58.11% | 1.40% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 368.33 M IDR | 54 IDR | +1.89% | 913.3 K | 0.29 | 2.39 T IDR | 11.82 | 4.57 IDR | −2.04% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 367.55 M IDR | 1,640 IDR | 0.00% | 6 M | 1.59 | 9.19 T IDR | 8.01 | 204.77 IDR | +5.13% | 9.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 365.72 M IDR | 2,560 IDR | +2.40% | 15.6 K | 0.52 | 2.05 T IDR | 6.27 | 408.36 IDR | +3.62% | 4.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 359.81 M IDR | 4,740 IDR | +12.59% | 7.3 K | 6.19 | 7.77 T IDR | 12.33 | 384.50 IDR | +108.89% | 11.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 356.27 M IDR | 492 IDR | 0.00% | 3.56 M | 0.47 | 7.39 T IDR | 4.71 | 104.36 IDR | +14.51% | 11.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 350.74 M IDR | 515 IDR | 0.00% | 288.9 K | 0.45 | 3.43 T IDR | 8.82 | 58.42 IDR | +47.50% | 6.20% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 347.33 M IDR | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 342.4 M IDR | 316 IDR | −1.25% | 25.02 M | 0.61 | 9.47 T IDR | 9.02 | 35.03 IDR | −13.70% | 11.64% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 338.65 M IDR | 3,390 IDR | −2.59% | 36.02 M | 0.67 | 25.02 T IDR | 5.22 | 648.86 IDR | +448.98% | 2.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 333.54 M IDR | 650 IDR | +0.78% | 5.28 M | 0.37 | 72.7 T IDR | 8.78 | 74.05 IDR | +45.19% | 9.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 331.94 M IDR | 378 IDR | −0.53% | 1.7 M | 0.47 | 2.72 T IDR | 4.81 | 78.53 IDR | +35.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 331.44 M IDR | 292 IDR | −1.35% | 1.88 M | 0.18 | 1.48 T IDR | 6.37 | 45.86 IDR | +40.66% | 2.80% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 329.42 M IDR | 406 IDR | 0.00% | 53.1 K | 1.62 | 649.6 B IDR | 4.42 | 91.83 IDR | +8.17% | 6.42% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 317.2 M IDR | 2,260 IDR | +0.89% | 596.8 K | 0.92 | 10.15 T IDR | 6.89 | 328.02 IDR | +11.32% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 316.18 M IDR | 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 315.84 M IDR | 66 IDR | −2.94% | 10.43 M | 0.50 | 387.51 B IDR | 2.59 | 25.52 IDR | +254.79% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 307.63 M IDR | 1,080 IDR | −0.46% | 7.55 M | 1.16 | 4.45 T IDR | 8.01 | 134.86 IDR | +7.66% | 16.19% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |