Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Indonesia tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Indonesia trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66.68 B IDR | 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 40.29 T IDR | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.12 B IDR | 1,245 IDR | −3.11% | 113.29 M | 0.40 | 112.47 T IDR | 79.52 | 15.66 IDR | −93.65% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 27.77 B IDR | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 26.92 B IDR | 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 53.56 T IDR | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.4 B IDR | 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 34.69 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 24.82 B IDR | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 24.5 B IDR | 1,340 IDR | −5.30% | 10.16 M | 0.66 | 6.31 T IDR | 4.74 | 282.63 IDR | +81.78% | 2.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.49 B IDR | 442 IDR | −1.34% | 6.3 K | 0.11 | 2.12 T IDR | 14.39 | 30.73 IDR | −20.01% | 3.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22.79 B IDR | 600 IDR | −6.25% | 84.13 M | 0.59 | 121.36 T IDR | 17.81 | 33.68 IDR | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 21.76 B IDR | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.5 B IDR | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 19.62 B IDR | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 33.21 T IDR | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 18.64 B IDR | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 17.18 B IDR | 334 IDR | −3.47% | 8.12 M | 0.79 | 30.08 T IDR | 12.70 | 26.31 IDR | +1.35% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 16 B IDR | 4,990 IDR | 0.00% | 1.56 M | 1.32 | 13.08 T IDR | — | — | — | 20.39% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.86 B IDR | 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 43.07 T IDR | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 14.97 B IDR | 1,200 IDR | −0.83% | 59.61 M | 1.14 | 31.08 T IDR | 5.09 | 235.73 IDR | +82.51% | 4.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 14.13 B IDR | 2,110 IDR | −3.21% | 29.92 M | 1.51 | 299.68 T IDR | 103.39 | 20.41 IDR | +17.43% | 0.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 13.47 B IDR | 492 IDR | −0.40% | 34.88 M | 0.35 | 7.79 T IDR | 5.16 | 95.38 IDR | +46.58% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 13.45 B IDR | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 43.86 T IDR | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 13.12 B IDR | 8,625 IDR | +0.58% | 226.9 K | 0.33 | 282.5 T IDR | 20.57 | 419.32 IDR | −2.60% | 3.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.73 B IDR | 292 IDR | −1.35% | 1.88 M | 0.18 | 1.48 T IDR | 6.37 | 45.86 IDR | +40.66% | 2.80% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 12.73 B IDR | 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 21.92 T IDR | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.72 B IDR | 930 IDR | −2.11% | 4.21 M | 0.28 | 40.49 T IDR | 14.11 | 65.90 IDR | +30.99% | 5.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 12.55 B IDR | 935 IDR | −4.10% | 24.13 M | 0.57 | 21.95 T IDR | 9.42 | 99.30 IDR | +208.53% | 4.66% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 11.46 B IDR | 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 2.38 | 28.3 T IDR | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 11 B IDR | 965 IDR | −0.52% | 3.05 M | 0.39 | 14.81 T IDR | 10.33 | 93.40 IDR | +27.76% | 7.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 10.81 B IDR | 1,080 IDR | −0.46% | 7.55 M | 1.16 | 4.45 T IDR | 8.01 | 134.86 IDR | +7.66% | 16.19% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10.81 B IDR | 476 IDR | −3.64% | 768.5 K | 0.40 | 1.86 T IDR | 22.29 | 21.36 IDR | −28.23% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.4 B IDR | 4,250 IDR | −1.85% | 796 K | 0.30 | 32.21 T IDR | 15.26 | 278.60 IDR | +29.22% | 4.93% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 9.68 B IDR | 1,515 IDR | +4.12% | 33.11 M | 0.93 | 52.79 T IDR | 14.98 | 101.16 IDR | +4.40% | 14.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.27 B IDR | 3,400 IDR | −2.86% | 39.7 K | 2.25 | 12.41 T IDR | 8.10 | 419.82 IDR | +87.53% | 8.02% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.67 B IDR | 2,560 IDR | +2.40% | 15.6 K | 0.52 | 2.05 T IDR | 6.27 | 408.36 IDR | +3.62% | 4.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.35 B IDR | 2,050 IDR | −1.91% | 10.79 M | 0.98 | 21.52 T IDR | 11.69 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.02 B IDR | 1,265 IDR | +0.80% | 156 K | 0.65 | 8.6 T IDR | 8.42 | 150.22 IDR | −14.81% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.94 B IDR | 990 IDR | 0.00% | 74.1 K | 0.10 | 22.54 T IDR | 15.45 | 64.06 IDR | −1.10% | 4.72% | Tài chính | Bán | |
| 7.85 B IDR | 372 IDR | +0.54% | 1.49 M | 0.57 | 2.96 T IDR | 38.81 | 9.58 IDR | −44.45% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.76 B IDR | 1,770 IDR | −0.28% | 9.16 M | 0.46 | 9.05 T IDR | 20.69 | 85.53 IDR | — | 0.59% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.69 B IDR | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 7.59 B IDR | 555 IDR | 0.00% | 22.28 M | 0.85 | 4.05 T IDR | 4.64 | 119.67 IDR | +26.76% | 7.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 7.44 B IDR | 106 IDR | −1.85% | 63.43 M | 0.45 | 2.11 T IDR | 10.63 | 9.97 IDR | +34.71% | 1.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.27 B IDR | 78 IDR | 0.00% | 20.47 M | 0.29 | 2.4 T IDR | 5.35 | 14.58 IDR | +28.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.21 B IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7.17 B IDR | 266 IDR | −1.48% | 26.8 K | 0.31 | 2.62 T IDR | 9.94 | 26.75 IDR | +0.02% | 4.10% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.7 B IDR | 184 IDR | 0.00% | 312.2 K | 0.34 | 2.56 T IDR | 5.91 | 31.14 IDR | +4.56% | 6.89% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.63 B IDR | 2,050 IDR | −6.82% | 38.4 K | 1.56 | 1.77 T IDR | — | −42.22 IDR | −107.17% | 21.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.56 B IDR | 2,350 IDR | +1.73% | 32.5 K | 1.43 | 6.5 T IDR | 7.25 | 324.11 IDR | +15.82% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.45 B IDR | 4,720 IDR | −2.28% | 200 | 0.08 | 4.45 T IDR | 9.95 | 474.49 IDR | +13.16% | 6.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.35 B IDR | 114 IDR | −0.87% | 2.05 M | 0.10 | 6.45 T IDR | 6.76 | 16.86 IDR | +51.17% | 3.54% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 6.33 B IDR | 400 IDR | −0.99% | 715 K | 0.51 | 4.96 T IDR | 6.23 | 64.21 IDR | +4.55% | 6.68% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.29 B IDR | 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 17.97 T IDR | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.15 B IDR | 392 IDR | +1.55% | 57.15 M | 0.74 | 7.69 T IDR | 11.87 | 33.04 IDR | +80.07% | 3.57% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.14 B IDR | 520 IDR | +0.97% | 571.5 K | 0.30 | 2.95 T IDR | 3.53 | 147.12 IDR | +4.75% | 11.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.05 B IDR | 302 IDR | −2.58% | 93.05 M | 0.63 | 32.4 T IDR | 24.43 | 12.36 IDR | +843.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.99 B IDR | 422 IDR | +2.93% | 74.49 M | 0.97 | 10.74 T IDR | 3.24 | 130.05 IDR | +587.96% | 33.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.97 B IDR | 380 IDR | +1.06% | 7.98 M | 0.67 | 2.6 T IDR | 4.18 | 90.84 IDR | +18.46% | 5.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.73 B IDR | 1,925 IDR | +0.26% | 9.5 K | 0.01 | 102.14 T IDR | 846.23 | 2.27 IDR | +13.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.63 B IDR | 85 IDR | −6.59% | 6.65 M | 0.11 | 5.87 T IDR | 5.88 | 14.46 IDR | +93.28% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.59 B IDR | 700 IDR | 0.00% | 3.31 M | 1.04 | 2.47 T IDR | — | −10.50 IDR | −5,032.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.52 B IDR | 414 IDR | −3.27% | 24.7 K | 0.52 | 1.24 T IDR | 7.06 | 58.65 IDR | −33.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.47 B IDR | 370 IDR | +1.65% | 16.06 M | 1.08 | 8.87 T IDR | 19.97 | 18.53 IDR | +16.51% | 0.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.46 B IDR | 31 IDR | 0.00% | 14.8 M | 0.30 | 1.85 T IDR | 6.71 | 4.62 IDR | −31.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.46 B IDR | 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 32.36 T IDR | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.29 B IDR | 1,115 IDR | −0.45% | 1.05 M | 0.94 | 3.48 T IDR | 6.52 | 171.08 IDR | +1.59% | 10.99% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.21 B IDR | 462 IDR | −1.28% | 7.22 M | 0.51 | 9.49 T IDR | 4.77 | 96.90 IDR | −32.91% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.16 B IDR | 24 IDR | 0.00% | 26.86 B | 4.21 | 25.4 T IDR | 35.42 | 0.68 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.07 B IDR | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.01 B IDR | 40 IDR | −2.44% | 45.8 M | 0.93 | 2.76 T IDR | 2.12 | 18.91 IDR | −92.55% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.88 B IDR | 39 IDR | 0.00% | 50.82 M | 3.01 | 15.47 T IDR | — | −22.54 IDR | −0.07% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.87 B IDR | 515 IDR | +1.98% | 8.27 M | 0.59 | 6.88 T IDR | 19.45 | 26.48 IDR | +54.56% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 4.86 B IDR | 258 IDR | −1.53% | 8.92 M | 0.60 | 1.52 T IDR | 5.67 | 45.47 IDR | — | 5.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.83 B IDR | 157 IDR | −0.63% | 2.74 M | 0.82 | 3.02 T IDR | 0.41 | 378.56 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.81 B IDR | 1,725 IDR | 0.00% | 73.6 K | 0.32 | 2.13 T IDR | 30.69 | 56.21 IDR | −58.34% | 2.19% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.8 B IDR | 74 IDR | +1.37% | 92.2 M | 1.32 | 6.08 T IDR | 10.34 | 7.16 IDR | −5.51% | 12.33% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.79 B IDR | 660 IDR | −1.49% | 15.28 M | 1.47 | 8.72 T IDR | 6.96 | 94.83 IDR | +246.02% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.75 B IDR | 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 1.85 | 18.24 T IDR | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.7 B IDR | 352 IDR | +1.73% | 30.86 M | 0.39 | 19.41 T IDR | 5.26 | 66.96 IDR | +0.17% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.68 B IDR | 1,085 IDR | +0.46% | 9.7 K | 0.16 | 13.83 T IDR | 20.17 | 53.81 IDR | +29.48% | 6.66% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.66 B IDR | 195 IDR | +2.09% | 42.7 K | 0.06 | 711.72 B IDR | 16.95 | 11.51 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.52 B IDR | 2,940 IDR | +0.68% | 142.1 K | 0.34 | 2.4 T IDR | 10.50 | 279.98 IDR | −54.74% | 8.37% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.41 B IDR | 238 IDR | −0.83% | 2 M | 2.15 | 33.48 T IDR | — | −12.85 IDR | +35.85% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.3 B IDR | 318 IDR | −3.05% | 238.29 M | 0.62 | 43.67 T IDR | 71.88 | 4.42 IDR | −17.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.28 B IDR | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.23 B IDR | 384 IDR | −4.95% | 1.75 M | 0.62 | 17.91 T IDR | 48.70 | 7.89 IDR | +58.11% | 1.40% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.22 B IDR | 600 IDR | +2.56% | 40 K | 0.98 | 1.08 T IDR | — | −5.23 IDR | +64.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.18 B IDR | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.16 B IDR | 125 IDR | −3.10% | 113.2 K | 0.10 | 1.73 T IDR | 8.76 | 14.28 IDR | +94.21% | 2.78% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.07 B IDR | 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 28.96 T IDR | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.06 B IDR | 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4 B IDR | 388 IDR | −1.02% | 488.4 K | 0.30 | 1.62 T IDR | — | −247.88 IDR | −1,257.75% | 1.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.94 B IDR | 60 IDR | +3.45% | 1.13 M | 0.36 | 505.5 B IDR | 12.94 | 4.64 IDR | −21.45% | 0.79% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.93 B IDR | 1,415 IDR | +3.28% | 7.4 M | 0.44 | 9.03 T IDR | 15.68 | 90.22 IDR | +429.43% | 2.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.83 B IDR | 370 IDR | +0.54% | 29.6 K | 1.19 | 1.88 T IDR | 7.28 | 50.79 IDR | +2.29% | 7.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.82 B IDR | 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 19.96 T IDR | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.76 B IDR | 820 IDR | −1.20% | 7.4 K | 0.02 | 2.19 T IDR | 8.45 | 97.03 IDR | −51.69% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.69 B IDR | 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 337.62 T IDR | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 3.65 B IDR | 21,475 IDR | +3.74% | 2 K | 1.12 | 132.13 T IDR | 45.10 | 476.16 IDR | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.58 B IDR | 494 IDR | −0.40% | 3.65 M | 0.42 | 1.8 T IDR | 4.41 | 112.00 IDR | +28.97% | 10.25% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.57 B IDR | 590 IDR | 0.00% | 3.95 M | 3.20 | 12.6 T IDR | 21.99 | 26.83 IDR | +18.13% | 2.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.57 B IDR | 685 IDR | −3.52% | 402.4 K | 4.17 | 2.84 T IDR | 27.29 | 25.11 IDR | −57.77% | 0.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |