Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Indonesia có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Indonesia này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 323.39 T IDR | 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 309.58 T IDR | 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 201.21 T IDR | 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 337.62 T IDR | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 146.74 T IDR | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 131.3 T IDR | 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 84.08 T IDR | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 126.87 T IDR | 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 126.74 T IDR | 975 IDR | +3.72% | 65.46 M | 0.74 | 36.13 T IDR | 11.49 | 84.83 IDR | +14.95% | 6.44% | Bán lẻ | Mua | |
| 125.62 T IDR | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 123.49 T IDR | 6,875 IDR | +2.23% | 6.6 M | 0.97 | 57.95 T IDR | 5.66 | 1,215.10 IDR | +37.45% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 115.56 T IDR | 1,245 IDR | −3.11% | 113.29 M | 0.40 | 112.47 T IDR | 79.52 | 15.66 IDR | −93.65% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 90 T IDR | 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 89.37 T IDR | 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 28.96 T IDR | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 86.95 T IDR | 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 1.85 | 18.24 T IDR | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 84.64 T IDR | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 80.83 T IDR | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 76.61 T IDR | 492 IDR | −0.40% | 34.88 M | 0.35 | 7.79 T IDR | 5.16 | 95.38 IDR | +46.58% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 74.85 T IDR | 6,325 IDR | +3.27% | 14.95 M | 1.47 | 69.1 T IDR | 8.91 | 710.22 IDR | +37.17% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 70.7 T IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 65.45 T IDR | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 33.21 T IDR | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 60.72 T IDR | 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 18.82 T IDR | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 56.52 T IDR | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 43.86 T IDR | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 56.43 T IDR | 8,625 IDR | +0.58% | 226.9 K | 0.33 | 282.5 T IDR | 20.57 | 419.32 IDR | −2.60% | 3.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 52.95 T IDR | 39 IDR | 0.00% | 50.82 M | 3.01 | 15.47 T IDR | — | −22.54 IDR | −0.07% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 52.21 T IDR | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 46.02 T IDR | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 26.1 T IDR | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 45.95 T IDR | 600 IDR | −6.25% | 84.13 M | 0.59 | 121.36 T IDR | 17.81 | 33.68 IDR | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 44.55 T IDR | 1,340 IDR | −5.30% | 10.16 M | 0.66 | 6.31 T IDR | 4.74 | 282.63 IDR | +81.78% | 2.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 44.25 T IDR | 650 IDR | +0.78% | 5.28 M | 0.37 | 72.7 T IDR | 8.78 | 74.05 IDR | +45.19% | 9.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 43.08 T IDR | 1,275 IDR | +0.39% | 1.11 M | 0.27 | 20.84 T IDR | 8.21 | 155.25 IDR | +39.75% | 0.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 42.65 T IDR | 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 34.69 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 42.45 T IDR | 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 2.38 | 28.3 T IDR | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 39.74 T IDR | 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 40.29 T IDR | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 39.43 T IDR | 1,200 IDR | −0.83% | 59.61 M | 1.14 | 31.08 T IDR | 5.09 | 235.73 IDR | +82.51% | 4.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 39.38 T IDR | 920 IDR | +0.55% | 26.68 M | 1.05 | 11.93 T IDR | 3.08 | 299.05 IDR | +30.67% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.68 T IDR | 1,360 IDR | +3.03% | 3.76 M | 0.60 | 29.29 T IDR | 8.78 | 154.96 IDR | +22.08% | 4.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 35.32 T IDR | 755 IDR | −0.66% | 42.17 M | 1.00 | 33.94 T IDR | 9.06 | 83.33 IDR | +8.79% | 2.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 35.24 T IDR | 1,415 IDR | +3.28% | 7.4 M | 0.44 | 9.03 T IDR | 15.68 | 90.22 IDR | +429.43% | 2.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 33.9 T IDR | 1,150 IDR | +1.77% | 132.15 M | 0.91 | 48.9 T IDR | 6.65 | 173.04 IDR | +8.56% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 33.8 T IDR | 21,475 IDR | +3.74% | 2 K | 1.12 | 132.13 T IDR | 45.10 | 476.16 IDR | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.43 T IDR | 1,770 IDR | −0.28% | 9.16 M | 0.46 | 9.05 T IDR | 20.69 | 85.53 IDR | — | 0.59% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 32.96 T IDR | 2,350 IDR | +1.73% | 32.5 K | 1.43 | 6.5 T IDR | 7.25 | 324.11 IDR | +15.82% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 31.94 T IDR | 1,515 IDR | +4.12% | 33.11 M | 0.93 | 52.79 T IDR | 14.98 | 101.16 IDR | +4.40% | 14.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 31.19 T IDR | 2,020 IDR | −5.16% | 46.34 M | 0.68 | 44.91 T IDR | 50.62 | 39.90 IDR | — | 0.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 30.97 T IDR | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 30.88 T IDR | 4,780 IDR | +2.14% | 1.68 M | 0.46 | 44.96 T IDR | 9.89 | 483.36 IDR | +40.69% | 3.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.88 T IDR | 1,490 IDR | −0.33% | 4.6 M | 0.53 | 36.4 T IDR | 6.14 | 242.61 IDR | −12.39% | 11.08% | Tài chính | Mua | |
| 30.84 T IDR | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 30.51 T IDR | 685 IDR | −3.52% | 402.4 K | 4.17 | 2.84 T IDR | 27.29 | 25.11 IDR | −57.77% | 0.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 30.4 T IDR | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 29.89 T IDR | 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 19.96 T IDR | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 29.63 T IDR | 725 IDR | −2.03% | 20.88 M | 0.52 | 45.75 T IDR | 4.08 | 177.73 IDR | +40.31% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.65 T IDR | 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 18.33 T IDR | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 27.18 T IDR | 400 IDR | −0.99% | 715 K | 0.51 | 4.96 T IDR | 6.23 | 64.21 IDR | +4.55% | 6.68% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 27.11 T IDR | 2,430 IDR | −0.82% | 43 K | 0.45 | 25.75 T IDR | 28.46 | 85.37 IDR | −64.67% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.37 T IDR | 130 IDR | −4.41% | 3.28 M | 0.79 | 1.04 T IDR | — | −213.72 IDR | +10.45% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.62 T IDR | 302 IDR | −2.58% | 93.05 M | 0.63 | 32.4 T IDR | 24.43 | 12.36 IDR | +843.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.45 T IDR | 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 43.07 T IDR | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.88 T IDR | 520 IDR | +0.97% | 571.5 K | 0.30 | 2.95 T IDR | 3.53 | 147.12 IDR | +4.75% | 11.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22.36 T IDR | 238 IDR | −0.83% | 2 M | 2.15 | 33.48 T IDR | — | −12.85 IDR | +35.85% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 22.04 T IDR | 660 IDR | −1.49% | 15.28 M | 1.47 | 8.72 T IDR | 6.96 | 94.83 IDR | +246.02% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 21.2 T IDR | 1,145 IDR | −0.43% | 999.7 K | 0.25 | 25.93 T IDR | 5.03 | 227.56 IDR | +3.56% | 3.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.06 T IDR | 545 IDR | +1.87% | 7.97 M | 0.78 | 8.05 T IDR | 3.13 | 174.36 IDR | +24.99% | 4.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.64 T IDR | 248 IDR | 0.00% | 10.94 M | 0.95 | 8.23 T IDR | 9.14 | 27.13 IDR | +35.35% | 4.82% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 20.01 T IDR | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.91 T IDR | 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.7 T IDR | 1,380 IDR | +1.85% | 28.5 K | 0.27 | 50.83 T IDR | 15.25 | 90.47 IDR | −10.67% | 2.49% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 19.42 T IDR | 710 IDR | +0.71% | 1.72 M | 0.70 | 7.37 T IDR | 5.18 | 137.12 IDR | +26.94% | 12.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.33 T IDR | 442 IDR | −1.34% | 6.3 K | 0.11 | 2.12 T IDR | 14.39 | 30.73 IDR | −20.01% | 3.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.28 T IDR | 560 IDR | −0.88% | 15.73 M | 0.82 | 15.53 T IDR | 7.98 | 70.22 IDR | +41.50% | 0.73% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 19.12 T IDR | 298 IDR | −3.25% | 19.52 M | 0.47 | 17.44 T IDR | 190.11 | 1.57 IDR | −98.72% | 3.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.32 T IDR | 24 IDR | 0.00% | 26.86 B | 4.21 | 25.4 T IDR | 35.42 | 0.68 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 18.3 T IDR | 157 IDR | 0.00% | 21.37 M | 0.59 | 5.06 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.73 T IDR | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.66 T IDR | 1,085 IDR | +0.46% | 2.53 M | 0.55 | 3.69 T IDR | 2.38 | 456.03 IDR | +49.87% | 7.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.63 T IDR | 545 IDR | −2.68% | 87.9 K | 0.26 | 2.26 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.54 T IDR | 240 IDR | −0.83% | 59.4 K | 1.00 | 1.41 T IDR | 7.46 | 32.19 IDR | +40.10% | 1.61% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 17.09 T IDR | 2,470 IDR | −1.59% | 2.64 M | 1.96 | 7.16 T IDR | 4.89 | 504.76 IDR | +14.43% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 16.85 T IDR | 725 IDR | +0.69% | 1.04 M | 0.43 | 17.1 T IDR | 6.26 | 115.85 IDR | +4.47% | 5.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.3 T IDR | 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 32.36 T IDR | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 16.21 T IDR | 6,200 IDR | +0.81% | 1.21 M | 0.69 | 18.29 T IDR | 2.74 | 2,258.87 IDR | +7.22% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.15 T IDR | 1,080 IDR | −0.46% | 7.55 M | 1.16 | 4.45 T IDR | 8.01 | 134.86 IDR | +7.66% | 16.19% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 16.02 T IDR | 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 53.56 T IDR | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 15.8 T IDR | 157 IDR | −0.63% | 2.74 M | 0.82 | 3.02 T IDR | 0.41 | 378.56 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.16 T IDR | 1,020 IDR | −1.45% | 8.6 K | 0.67 | 771.41 B IDR | 6.85 | 148.85 IDR | +4.71% | 2.74% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.08 T IDR | 164 IDR | +0.61% | 265.5 K | 0.26 | 12.42 T IDR | 7.02 | 23.35 IDR | +13.83% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.89 T IDR | 184 IDR | 0.00% | 312.2 K | 0.34 | 2.56 T IDR | 5.91 | 31.14 IDR | +4.56% | 6.89% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 14.81 T IDR | 960 IDR | −1.03% | 1.94 M | 0.15 | 9.14 T IDR | 5.24 | 183.28 IDR | +44.09% | 8.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.8 T IDR | 16 IDR | 0.00% | 14.31 M | 0.34 | 1.17 T IDR | 3.54 | 4.52 IDR | +218.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.59 T IDR | 2,010 IDR | −6.94% | 30.64 M | 0.71 | 22.66 T IDR | 31.27 | 64.28 IDR | +331.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.5 T IDR | 555 IDR | 0.00% | 22.28 M | 0.85 | 4.05 T IDR | 4.64 | 119.67 IDR | +26.76% | 7.98% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 14.01 T IDR | 2,260 IDR | +0.89% | 596.8 K | 0.92 | 10.15 T IDR | 6.89 | 328.02 IDR | +11.32% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 13.97 T IDR | 995 IDR | −0.50% | 27 K | 0.10 | 3.23 T IDR | 8.97 | 110.93 IDR | +247.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.41 T IDR | 1,410 IDR | −1.74% | 464.6 K | 0.93 | 2.47 T IDR | 9.27 | 152.13 IDR | — | 3.16% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 13.33 T IDR | 352 IDR | +1.73% | 30.86 M | 0.39 | 19.41 T IDR | 5.26 | 66.96 IDR | +0.17% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.2 T IDR | 326 IDR | −0.61% | 11.95 M | 0.37 | 5.57 T IDR | 5.68 | 57.35 IDR | +1.45% | 3.53% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 13.12 T IDR | 280 IDR | +2.19% | 78 K | 0.48 | 10.16 T IDR | 15.75 | 17.77 IDR | +8.57% | 3.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 13.07 T IDR | 4,720 IDR | −2.28% | 200 | 0.08 | 4.45 T IDR | 9.95 | 474.49 IDR | +13.16% | 6.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.99 T IDR | 158 IDR | 0.00% | 127.7 K | 0.19 | 4.16 T IDR | 46.34 | 3.41 IDR | +62.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.99 T IDR | 1,950 IDR | +1.30% | 7.9 K | 0.33 | 45.09 T IDR | 13.96 | 139.67 IDR | +18.66% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.85 T IDR | 1,800 IDR | −4.26% | 404.9 K | 0.16 | 24.7 T IDR | 18.27 | 98.54 IDR | +24.58% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh |