Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Indonesia có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Indonesia sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 607.75 T IDR | 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 412.39 T IDR | 157,425 IDR | −6.99% | 1.2 K | 1.56 | 342.33 | 459.86 IDR | −6.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 408.68 T IDR | 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 337.62 T IDR | 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 299.68 T IDR | 2,110 IDR | −3.21% | 29.92 M | 1.51 | 103.39 | 20.41 IDR | +17.43% | 0.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 282.5 T IDR | 8,625 IDR | +0.58% | 226.9 K | 0.33 | 20.57 | 419.32 IDR | −2.60% | 3.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 245.11 T IDR | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 198.37 T IDR | 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 186.73 T IDR | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 137.94 T IDR | 9,600 IDR | −1.03% | 22.5 K | 1.56 | 127.28 | 75.42 IDR | −8.23% | 0.05% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 132.13 T IDR | 21,475 IDR | +3.74% | 2 K | 1.12 | 45.10 | 476.16 IDR | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 127.29 T IDR | 10,350 IDR | 0.00% | 700 | 0.12 | — | −30.90 IDR | −280.51% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 121.36 T IDR | 600 IDR | −6.25% | 84.13 M | 0.59 | 17.81 | 33.68 IDR | +50.14% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 118.17 T IDR | 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 114.09 T IDR | 11,475 IDR | −1.08% | 1.8 K | 1.64 | — | −4.04 IDR | +39.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 112.47 T IDR | 1,245 IDR | −3.11% | 113.29 M | 0.40 | 79.52 | 15.66 IDR | −93.65% | 0.76% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 102.14 T IDR | 1,925 IDR | +0.26% | 9.5 K | 0.01 | 846.23 | 2.27 IDR | +13.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 90.86 T IDR | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 87.9 T IDR | 1,595 IDR | −7.00% | 104.9 K | 0.22 | 60.30 | 26.45 IDR | +128.01% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 84.08 T IDR | 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 82.74 T IDR | 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 78.08 T IDR | 5,225 IDR | −6.70% | 8.15 M | 0.62 | — | −29.90 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 72.7 T IDR | 650 IDR | +0.78% | 5.28 M | 0.37 | 8.78 | 74.05 IDR | +45.19% | 9.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 70.39 T IDR | 3,710 IDR | −1.07% | 1.88 M | 0.49 | 28.97 | 128.04 IDR | +134.00% | 0.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 69.1 T IDR | 6,325 IDR | +3.27% | 14.95 M | 1.47 | 8.91 | 710.22 IDR | +37.17% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 64.8 T IDR | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 62.48 T IDR | 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 57.95 T IDR | 6,875 IDR | +2.23% | 6.6 M | 0.97 | 5.66 | 1,215.10 IDR | +37.45% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 53.56 T IDR | 1,310 IDR | 0.00% | 19.53 M | 0.54 | 8.02 | 163.34 IDR | +33.74% | 3.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 52.79 T IDR | 1,515 IDR | +4.12% | 33.11 M | 0.93 | 14.98 | 101.16 IDR | +4.40% | 14.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 50.83 T IDR | 1,380 IDR | +1.85% | 28.5 K | 0.27 | 15.25 | 90.47 IDR | −10.67% | 2.49% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 48.9 T IDR | 1,150 IDR | +1.77% | 132.15 M | 0.91 | 6.65 | 173.04 IDR | +8.56% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 46.76 T IDR | 8,300 IDR | 0.00% | 10.7 K | 0.29 | 246.35 | 33.69 IDR | +19.23% | 0.09% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 45.75 T IDR | 725 IDR | −2.03% | 20.88 M | 0.52 | 4.08 | 177.73 IDR | +40.31% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 45.09 T IDR | 1,950 IDR | +1.30% | 7.9 K | 0.33 | 13.96 | 139.67 IDR | +18.66% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.96 T IDR | 4,780 IDR | +2.14% | 1.68 M | 0.46 | 9.89 | 483.36 IDR | +40.69% | 3.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.91 T IDR | 2,020 IDR | −5.16% | 46.34 M | 0.68 | 50.62 | 39.90 IDR | — | 0.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 43.86 T IDR | 1,425 IDR | +1.42% | 33.37 M | 0.42 | 6.71 | 212.22 IDR | +48.14% | 8.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 43.67 T IDR | 318 IDR | −3.05% | 238.29 M | 0.62 | 71.88 | 4.42 IDR | −17.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 43.07 T IDR | 115 IDR | −2.54% | 2.23 B | 0.72 | 21.24 | 5.42 IDR | +2,738.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 41.44 T IDR | 330 IDR | −1.20% | 35.49 M | 0.73 | 32.94 | 10.02 IDR | — | 2.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 40.49 T IDR | 930 IDR | −2.11% | 4.21 M | 0.28 | 14.11 | 65.90 IDR | +30.99% | 5.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 40.29 T IDR | 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 40.25 T IDR | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 40.08 T IDR | 775 IDR | −3.73% | 25.27 M | 1.03 | 53.43 | 14.51 IDR | +29.92% | 0.68% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.86 T IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 37.22 T IDR | 1,910 IDR | 0.00% | 5.46 M | 0.53 | 8.37 | 228.09 IDR | +8.26% | 10.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 36.4 T IDR | 1,490 IDR | −0.33% | 4.6 M | 0.53 | 6.14 | 242.61 IDR | −12.39% | 11.08% | Tài chính | Mua | |
| 36.13 T IDR | 975 IDR | +3.72% | 65.46 M | 0.74 | 11.49 | 84.83 IDR | +14.95% | 6.44% | Bán lẻ | Mua | |
| 35.97 T IDR | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 34.69 T IDR | 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 33.94 T IDR | 755 IDR | −0.66% | 42.17 M | 1.00 | 9.06 | 83.33 IDR | +8.79% | 2.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 33.48 T IDR | 238 IDR | −0.83% | 2 M | 2.15 | — | −12.85 IDR | +35.85% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 33.21 T IDR | 1,430 IDR | +1.06% | 28.25 M | 0.37 | 7.34 | 194.90 IDR | −7.48% | 9.17% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 32.87 T IDR | 7,800 IDR | −6.87% | 1.2 K | 0.02 | 412.86 | 18.89 IDR | −9.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.4 T IDR | 302 IDR | −2.58% | 93.05 M | 0.63 | 24.43 | 12.36 IDR | +843.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 32.36 T IDR | 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 32.21 T IDR | 4,250 IDR | −1.85% | 796 K | 0.30 | 15.26 | 278.60 IDR | +29.22% | 4.93% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 31.08 T IDR | 1,200 IDR | −0.83% | 59.61 M | 1.14 | 5.09 | 235.73 IDR | +82.51% | 4.89% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 30.08 T IDR | 334 IDR | −3.47% | 8.12 M | 0.79 | 12.70 | 26.31 IDR | +1.35% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 29.29 T IDR | 1,360 IDR | +3.03% | 3.76 M | 0.60 | 8.78 | 154.96 IDR | +22.08% | 4.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 28.96 T IDR | 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 28.3 T IDR | 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 2.38 | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 27.01 T IDR | 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 26.1 T IDR | 1,370 IDR | +4.58% | 11.23 M | 0.37 | 8.97 | 152.72 IDR | +25.42% | 7.69% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 25.93 T IDR | 1,145 IDR | −0.43% | 999.7 K | 0.25 | 5.03 | 227.56 IDR | +3.56% | 3.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.75 T IDR | 2,430 IDR | −0.82% | 43 K | 0.45 | 28.46 | 85.37 IDR | −64.67% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.68 T IDR | 7,100 IDR | +0.35% | 100 | 0.08 | 19.09 | 371.99 IDR | +45.14% | 0.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.4 T IDR | 24 IDR | 0.00% | 26.86 B | 4.21 | 35.42 | 0.68 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.02 T IDR | 3,390 IDR | −2.59% | 36.02 M | 0.67 | 5.22 | 648.86 IDR | +448.98% | 2.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| MMKNTPt Mitra Komunikasi Nusantara Tbk | 24.72 T IDR | 32 IDR | +33.33% | 258.89 M | 2.63 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 24.7 T IDR | 1,800 IDR | −4.26% | 404.9 K | 0.16 | 18.27 | 98.54 IDR | +24.58% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 23.98 T IDR | 3,640 IDR | −3.19% | 150.3 K | 0.13 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.66 T IDR | 2,010 IDR | −6.94% | 30.64 M | 0.71 | 31.27 | 64.28 IDR | +331.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 22.54 T IDR | 990 IDR | 0.00% | 74.1 K | 0.10 | 15.45 | 64.06 IDR | −1.10% | 4.72% | Tài chính | Bán | |
| 21.95 T IDR | 935 IDR | −4.10% | 24.13 M | 0.57 | 9.42 | 99.30 IDR | +208.53% | 4.66% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.92 T IDR | 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 21.52 T IDR | 2,050 IDR | −1.91% | 10.79 M | 0.98 | 11.69 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 21.33 T IDR | 1,670 IDR | −0.30% | 1.58 M | 0.65 | 6.87 | 243.13 IDR | −14.18% | 6.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.05 T IDR | 2,280 IDR | 0.00% | 1.2 M | 0.26 | 78.82 | 28.93 IDR | −19.88% | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.84 T IDR | 1,275 IDR | +0.39% | 1.11 M | 0.27 | 8.21 | 155.25 IDR | +39.75% | 0.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 19.96 T IDR | 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 19.79 T IDR | 9,775 IDR | +3.44% | 1.2 K | 0.08 | 76.41 | 127.92 IDR | −8.97% | 1.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.56 T IDR | 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.41 T IDR | 352 IDR | +1.73% | 30.86 M | 0.39 | 5.26 | 66.96 IDR | +0.17% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 18.82 T IDR | 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.64 T IDR | 740 IDR | −1.33% | 469.9 K | 1.38 | 15.62 | 47.37 IDR | +13.93% | 2.38% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 18.33 T IDR | 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.29 T IDR | 6,200 IDR | +0.81% | 1.21 M | 0.69 | 2.74 | 2,258.87 IDR | +7.22% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18.25 T IDR | 19,000 IDR | +0.93% | 40.5 K | 0.99 | 14.57 | 1,303.96 IDR | +24.56% | 4.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.24 T IDR | 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 1.85 | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.98 T IDR | 1,300 IDR | −1.14% | 10.91 M | 1.23 | 12.61 | 103.09 IDR | +11.10% | 3.31% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 17.97 T IDR | 304 IDR | 0.00% | 28.79 M | 0.69 | 9.26 | 32.82 IDR | +18.03% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 17.91 T IDR | 384 IDR | −4.95% | 1.75 M | 0.62 | 48.70 | 7.89 IDR | +58.11% | 1.40% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.44 T IDR | 298 IDR | −3.25% | 19.52 M | 0.47 | 190.11 | 1.57 IDR | −98.72% | 3.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.1 T IDR | 725 IDR | +0.69% | 1.04 M | 0.43 | 6.26 | 115.85 IDR | +4.47% | 5.92% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.64 T IDR | 29,325 IDR | −2.09% | 10.9 K | 0.17 | 18.11 | 1,619.48 IDR | +56.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.71 T IDR | 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 15.53 T IDR | 560 IDR | −0.88% | 15.73 M | 0.82 | 7.98 | 70.22 IDR | +41.50% | 0.73% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 15.47 T IDR | 39 IDR | 0.00% | 50.82 M | 3.01 | — | −22.54 IDR | −0.07% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |