Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Indonesia có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Indonesia có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 133.67 K | 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 98.87 K | 6,875 IDR | +2.23% | 6.6 M | 0.97 | 57.95 T IDR | 5.66 | 1,215.10 IDR | +37.45% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 98.52 K | 975 IDR | +3.72% | 65.46 M | 0.74 | 36.13 T IDR | 11.49 | 84.83 IDR | +14.95% | 6.44% | Bán lẻ | Mua | |
| 82.19 K | 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 38.77 K | 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 84.08 T IDR | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 38.75 K | 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 337.62 T IDR | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 37.08 K | 6,325 IDR | +3.27% | 14.95 M | 1.47 | 69.1 T IDR | 8.91 | 710.22 IDR | +37.17% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 33.11 K | 1,275 IDR | +0.39% | 1.11 M | 0.27 | 20.84 T IDR | 8.21 | 155.25 IDR | +39.75% | 0.79% | Bán lẻ | Mua | |
| 32.94 K | 545 IDR | +1.87% | 7.97 M | 0.78 | 8.05 T IDR | 3.13 | 174.36 IDR | +24.99% | 4.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 31.61 K | 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 18.82 T IDR | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 30.56 K | 248 IDR | 0.00% | 10.94 M | 0.95 | 8.23 T IDR | 9.14 | 27.13 IDR | +35.35% | 4.82% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 29.41 K | 2,430 IDR | −0.82% | 43 K | 0.45 | 25.75 T IDR | 28.46 | 85.37 IDR | −64.67% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.99 K | 4,780 IDR | +2.14% | 1.68 M | 0.46 | 44.96 T IDR | 9.89 | 483.36 IDR | +40.69% | 3.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.94 K | 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.2 K | 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 26.68 K | 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 18.33 T IDR | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 25.06 K | 645 IDR | 0.00% | 48 K | 1.47 | 584.72 B IDR | — | −44.28 IDR | −612.79% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.79 K | 22 IDR | −4.35% | 9.2 M | 0.38 | 429.64 B IDR | — | −57.62 IDR | −190.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.96 K | 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 28.96 T IDR | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 20.81 K | 7,800 IDR | +0.32% | 175.2 K | 0.29 | 9.64 T IDR | 4.16 | 1,876.33 IDR | +52.44% | 8.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.82 K | 650 IDR | +0.78% | 5.28 M | 0.37 | 72.7 T IDR | 8.78 | 74.05 IDR | +45.19% | 9.01% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 19.13 K | 1,325 IDR | −3.28% | 2.34 M | 0.51 | 13.75 T IDR | 7.06 | 187.61 IDR | +24.38% | 3.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 19.08 K | 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 18.64 K | 480 IDR | −2.83% | 2.69 M | 0.24 | 7.24 T IDR | 19.49 | 24.63 IDR | −11.98% | 2.82% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 18.3 K | 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 1.85 | 18.24 T IDR | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.17 K | 1,910 IDR | 0.00% | 5.46 M | 0.53 | 37.22 T IDR | 8.37 | 228.09 IDR | +8.26% | 10.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 16.27 K | 1,150 IDR | +1.77% | 132.15 M | 0.91 | 48.9 T IDR | 6.65 | 173.04 IDR | +8.56% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 15.57 K | 560 IDR | −0.88% | 15.73 M | 0.82 | 15.53 T IDR | 7.98 | 70.22 IDR | +41.50% | 0.73% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.87 K | 1,800 IDR | −4.26% | 404.9 K | 0.16 | 24.7 T IDR | 18.27 | 98.54 IDR | +24.58% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 14.67 K | 7,100 IDR | +0.35% | 100 | 0.08 | 25.68 T IDR | 19.09 | 371.99 IDR | +45.14% | 0.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.22 K | 1,005 IDR | −0.99% | 6.2 M | 0.64 | 7.55 T IDR | 6.11 | 164.51 IDR | +2.50% | 8.74% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 14.06 K | 338 IDR | +1.20% | 25.98 M | 0.67 | 5.67 T IDR | 7.31 | 46.26 IDR | −0.83% | 9.64% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 13.94 K | 1,505 IDR | +3.44% | 11.52 M | 1.25 | 9.82 T IDR | 4.30 | 349.75 IDR | +24.17% | 5.76% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 13.69 K | 2,010 IDR | −6.94% | 30.64 M | 0.71 | 22.66 T IDR | 31.27 | 64.28 IDR | +331.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 13.3 K | 960 IDR | −1.03% | 1.94 M | 0.15 | 9.14 T IDR | 5.24 | 183.28 IDR | +44.09% | 8.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.84 K | 755 IDR | −0.66% | 42.17 M | 1.00 | 33.94 T IDR | 9.06 | 83.33 IDR | +8.79% | 2.76% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 12.69 K | 920 IDR | +0.55% | 26.68 M | 1.05 | 11.93 T IDR | 3.08 | 299.05 IDR | +30.67% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.51 K | 130 IDR | −4.41% | 3.28 M | 0.79 | 1.04 T IDR | — | −213.72 IDR | +10.45% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.5 K | 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.96 K | 510 IDR | 0.00% | 428 K | 0.64 | 6.6 T IDR | 6.06 | 84.11 IDR | −2.58% | 9.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.66 K | 302 IDR | +0.67% | 858.2 K | 0.13 | 1.35 T IDR | — | −62.84 IDR | +56.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.46 K | 740 IDR | −1.33% | 469.9 K | 1.38 | 18.64 T IDR | 15.62 | 47.37 IDR | +13.93% | 2.38% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 11.13 K | 725 IDR | −2.03% | 20.88 M | 0.52 | 45.75 T IDR | 4.08 | 177.73 IDR | +40.31% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.85 K | 39 IDR | 0.00% | 50.82 M | 3.01 | 15.47 T IDR | — | −22.54 IDR | −0.07% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.78 K | 1,490 IDR | −0.33% | 4.6 M | 0.53 | 36.4 T IDR | 6.14 | 242.61 IDR | −12.39% | 11.08% | Tài chính | Mua | |
| 10.54 K | 720 IDR | +1.41% | 17.66 M | 1.52 | 10.09 T IDR | 6.16 | 116.85 IDR | +8.67% | 9.79% | Tài chính | Mua | |
| 10.5 K | 545 IDR | −2.68% | 87.9 K | 0.26 | 2.26 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.5 K | 157 IDR | 0.00% | 21.37 M | 0.59 | 5.06 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.49 K | 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 10.46 K | 2,470 IDR | −1.59% | 2.64 M | 1.96 | 7.16 T IDR | 4.89 | 504.76 IDR | +14.43% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.33 K | 1,020 IDR | 0.00% | 2.21 M | 0.39 | 11.06 T IDR | 5.83 | 175.10 IDR | +17.28% | 7.39% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.84 K | 350 IDR | 0.00% | 289.5 K | 0.57 | 1.93 T IDR | — | −41.25 IDR | +67.68% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.81 K | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.56 K | 2,020 IDR | −5.16% | 46.34 M | 0.68 | 44.91 T IDR | 50.62 | 39.90 IDR | — | 0.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.4 K | 298 IDR | −3.25% | 19.52 M | 0.47 | 17.44 T IDR | 190.11 | 1.57 IDR | −98.72% | 3.47% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.25 K | 21,475 IDR | +3.74% | 2 K | 1.12 | 132.13 T IDR | 45.10 | 476.16 IDR | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.17 K | 280 IDR | +2.19% | 78 K | 0.48 | 10.16 T IDR | 15.75 | 17.77 IDR | +8.57% | 3.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.15 K | 1,300 IDR | −1.14% | 10.91 M | 1.23 | 17.98 T IDR | 12.61 | 103.09 IDR | +11.10% | 3.31% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 8.97 K | 1,415 IDR | +3.28% | 7.4 M | 0.44 | 9.03 T IDR | 15.68 | 90.22 IDR | +429.43% | 2.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.95 K | 3,940 IDR | +0.25% | 5.1 K | 0.20 | 7.08 T IDR | 17.66 | 223.04 IDR | −64.00% | 4.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.89 K | 240 IDR | −0.83% | 59.4 K | 1.00 | 1.41 T IDR | 7.46 | 32.19 IDR | +40.10% | 1.61% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.55 K | 685 IDR | −3.52% | 402.4 K | 4.17 | 2.84 T IDR | 27.29 | 25.11 IDR | −57.77% | 0.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.83 K | 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 19.96 T IDR | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.72 K | 119 IDR | −0.83% | 1.91 M | 1.56 | 149.24 B IDR | 4.44 | 26.79 IDR | −18.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.68 K | 530 IDR | −4.50% | 32.2 K | 1.21 | 5.02 T IDR | 9.09 | 58.29 IDR | +35.97% | 1.42% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.63 K | 16 IDR | 0.00% | 14.31 M | 0.34 | 1.17 T IDR | 3.54 | 4.52 IDR | +218.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.52 K | 1,605 IDR | −0.31% | 1.43 M | 0.93 | 3.54 T IDR | 4.61 | 348.41 IDR | −2.38% | 15.53% | Bán lẻ | Bán mạnh | |
| 7.36 K | 1,010 IDR | 0.00% | 6.1 K | 0.14 | 2.4 T IDR | — | −83.58 IDR | −13.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.05 K | 26 IDR | −3.70% | 3.38 M | 0.14 | 947.21 B IDR | — | −9.83 IDR | −6.59% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.97 K | 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.8 K | 710 IDR | +0.71% | 1.72 M | 0.70 | 7.37 T IDR | 5.18 | 137.12 IDR | +26.94% | 12.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.76 K | 2,480 IDR | +3.33% | 3.5 K | 0.11 | 1.54 T IDR | — | −64.44 IDR | +86.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.47 K | 700 IDR | 0.00% | 1.4 K | 0.08 | 9.42 T IDR | 52.86 | 13.24 IDR | +31.06% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.44 K | 1,380 IDR | +1.85% | 28.5 K | 0.27 | 50.83 T IDR | 15.25 | 90.47 IDR | −10.67% | 2.49% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 6.38 K | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.33 K | 1,145 IDR | −0.43% | 999.7 K | 0.25 | 25.93 T IDR | 5.03 | 227.56 IDR | +3.56% | 3.98% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.3 K | 1,350 IDR | −1.46% | 7 K | 0.08 | 4.69 T IDR | — | −228.81 IDR | −267.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.25 K | 164 IDR | +0.61% | 265.5 K | 0.26 | 12.42 T IDR | 7.02 | 23.35 IDR | +13.83% | 4.67% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6 K | 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.74 K | 159 IDR | +11.19% | 25.18 M | 2.24 | 327.17 B IDR | — | −69.37 IDR | −286.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.69 K | 492 IDR | −0.40% | 34.88 M | 0.35 | 7.79 T IDR | 5.16 | 95.38 IDR | +46.58% | 5.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 5.64 K | 590 IDR | +3.51% | 1.79 M | 0.51 | 4.28 T IDR | 7.17 | 82.34 IDR | +44.95% | 9.30% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.6 K | 476 IDR | −0.83% | 1.18 M | 2.64 | 2.92 T IDR | 15.11 | 31.50 IDR | −28.78% | 16.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.28 K | 660 IDR | −1.49% | 71.7 K | 0.08 | 1.32 T IDR | 5.06 | 130.46 IDR | −7.86% | 2.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.1 K | 6,200 IDR | +0.81% | 1.21 M | 0.69 | 18.29 T IDR | 2.74 | 2,258.87 IDR | +7.22% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.08 K | 326 IDR | −0.61% | 11.95 M | 0.37 | 5.57 T IDR | 5.68 | 57.35 IDR | +1.45% | 3.53% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.07 K | 238 IDR | −0.83% | 2 M | 2.15 | 33.48 T IDR | — | −12.85 IDR | +35.85% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.06 K | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.05 K | 58 IDR | 0.00% | 133.74 M | 2.65 | 964.8 B IDR | 2.26 | 25.63 IDR | −19.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 5.03 K | 260 IDR | −6.47% | 3.81 M | 0.43 | 1.58 T IDR | 6.90 | 37.70 IDR | +18.55% | 2.36% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.02 K | 2,350 IDR | +1.73% | 32.5 K | 1.43 | 6.5 T IDR | 7.25 | 324.11 IDR | +15.82% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.89 K | 51 IDR | −3.77% | 8.9 M | 0.77 | 799.08 B IDR | — | −3.18 IDR | +59.44% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.88 K | 139 IDR | +0.72% | 1.12 M | 2.09 | 442.59 B IDR | 7.14 | 19.47 IDR | +9.41% | 7.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.66 K | 304 IDR | +3.40% | 26.1 K | 0.62 | 1.19 T IDR | 7.01 | 43.34 IDR | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 4.64 K | 242 IDR | −2.42% | 7.59 M | 0.74 | 4.08 T IDR | — | −61.04 IDR | +92.20% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.6 K | 660 IDR | −1.49% | 15.28 M | 1.47 | 8.72 T IDR | 6.96 | 94.83 IDR | +246.02% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.52 K | 1,570 IDR | +5.37% | 152.8 K | 0.70 | 2.19 T IDR | 9.79 | 160.32 IDR | +101.52% | 2.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.48 K | 10,350 IDR | 0.00% | 700 | 0.12 | 127.29 T IDR | — | −30.90 IDR | −280.51% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.43 K | 2,260 IDR | +0.89% | 596.8 K | 0.92 | 10.15 T IDR | 6.89 | 328.02 IDR | +11.32% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.34 K | 492 IDR | 0.00% | 3.56 M | 0.47 | 7.39 T IDR | 4.71 | 104.36 IDR | +14.51% | 11.51% | Tài chính | Không được đánh giá |