Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Indonesia có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Indonesia có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 157,425 IDR | −6.99% | 1.2 K | 1.56 | 412.39 T IDR | 342.33 | 459.86 IDR | −6.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 29,325 IDR | −2.09% | 10.9 K | 0.17 | 16.64 T IDR | 18.11 | 1,619.48 IDR | +56.66% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24,475 IDR | +0.72% | 1.09 M | 0.45 | 27.01 T IDR | 7.90 | 3,096.89 IDR | −34.72% | 7.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 23,025 IDR | −2.02% | 1.87 M | 0.69 | 84.08 T IDR | 10.44 | 2,204.81 IDR | −48.05% | 7.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 21,475 IDR | +3.74% | 2 K | 1.12 | 132.13 T IDR | 45.10 | 476.16 IDR | +64.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19,000 IDR | +0.93% | 40.5 K | 0.99 | 18.25 T IDR | 14.57 | 1,303.96 IDR | +24.56% | 4.94% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15,075 IDR | +1.17% | 1.31 M | 1.00 | 28.96 T IDR | 5.83 | 2,583.89 IDR | +353.88% | 5.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 13,950 IDR | −0.36% | 3.1 K | 0.25 | 5.48 T IDR | 5.62 | 2,481.53 IDR | +153.41% | 11.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10,350 IDR | 0.00% | 700 | 0.12 | 127.29 T IDR | — | −30.90 IDR | −280.51% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 10,150 IDR | −0.98% | 9.52 M | 0.53 | 82.74 T IDR | 5.33 | 1,903.64 IDR | — | 9.42% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9,775 IDR | +3.44% | 1.2 K | 0.08 | 19.79 T IDR | 76.41 | 127.92 IDR | −8.97% | 1.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9,600 IDR | −1.03% | 22.5 K | 1.56 | 137.94 T IDR | 127.28 | 75.42 IDR | −8.23% | 0.05% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 18.33 T IDR | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 8,875 IDR | +19.93% | 38.5 K | 5.46 | 5.94 T IDR | — | −20.73 IDR | −3,054.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8,625 IDR | +0.58% | 226.9 K | 0.33 | 282.5 T IDR | 20.57 | 419.32 IDR | −2.60% | 3.15% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8,300 IDR | 0.00% | 10.7 K | 0.29 | 46.76 T IDR | 246.35 | 33.69 IDR | +19.23% | 0.09% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8,225 IDR | +2.81% | 211.2 K | 0.27 | 14.38 T IDR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7,800 IDR | +0.32% | 175.2 K | 0.29 | 9.64 T IDR | 4.16 | 1,876.33 IDR | +52.44% | 8.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7,800 IDR | −6.87% | 1.2 K | 0.02 | 32.87 T IDR | 412.86 | 18.89 IDR | −9.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7,650 IDR | 0.00% | 6.52 M | 0.40 | 8.96 T IDR | 8.80 | 868.93 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7,100 IDR | +0.35% | 100 | 0.08 | 25.68 T IDR | 19.09 | 371.99 IDR | +45.14% | 0.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 1.85 | 18.24 T IDR | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6,875 IDR | +2.23% | 6.6 M | 0.97 | 57.95 T IDR | 5.66 | 1,215.10 IDR | +37.45% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6,750 IDR | −2.17% | 134.5 K | 0.87 | 40.29 T IDR | 7.14 | 945.55 IDR | +12.09% | 12.41% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6,425 IDR | −0.77% | 5.28 M | 1.03 | 35.97 T IDR | 3.48 | 1,846.27 IDR | +19.34% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6,325 IDR | +3.27% | 14.95 M | 1.47 | 69.1 T IDR | 8.91 | 710.22 IDR | +37.17% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6,250 IDR | +2.04% | 47.1 K | 1.23 | 12.91 T IDR | 10.23 | 610.68 IDR | +14.53% | 9.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6,200 IDR | +0.81% | 1.21 M | 0.69 | 18.29 T IDR | 2.74 | 2,258.87 IDR | +7.22% | 0.51% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6,100 IDR | −2.79% | 1.87 M | 0.64 | 7.62 T IDR | 76.27 | 79.98 IDR | +185.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5,800 IDR | 0.00% | 1.6 M | 0.70 | 19.56 T IDR | 7.68 | 755.13 IDR | +25.41% | 8.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5,225 IDR | −6.70% | 8.15 M | 0.62 | 78.08 T IDR | — | −29.90 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5,200 IDR | +1.46% | 160.15 M | 0.49 | 607.75 T IDR | 10.77 | 482.80 IDR | +4.11% | 6.61% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5,000 IDR | +1.42% | 34.96 M | 0.64 | 198.37 T IDR | 6.73 | 743.00 IDR | −7.93% | 7.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4,990 IDR | 0.00% | 1.56 M | 1.32 | 13.08 T IDR | — | — | — | 20.39% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4,970 IDR | −0.60% | 1.5 K | 0.21 | 3.12 T IDR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,830 IDR | −5.76% | 648.3 K | 1.30 | 2.26 T IDR | 124.53 | 38.79 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4,780 IDR | +2.14% | 1.68 M | 0.46 | 44.96 T IDR | 9.89 | 483.36 IDR | +40.69% | 3.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,740 IDR | +12.59% | 7.3 K | 6.19 | 7.77 T IDR | 12.33 | 384.50 IDR | +108.89% | 11.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,720 IDR | −2.28% | 200 | 0.08 | 4.45 T IDR | 9.95 | 474.49 IDR | +13.16% | 6.51% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4,310 IDR | +0.47% | 400 | 0.15 | 1.98 T IDR | 11.44 | 376.75 IDR | — | 4.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4,250 IDR | −1.85% | 796 K | 0.30 | 32.21 T IDR | 15.26 | 278.60 IDR | +29.22% | 4.93% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3,940 IDR | +0.25% | 5.1 K | 0.20 | 7.08 T IDR | 17.66 | 223.04 IDR | −64.00% | 4.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,710 IDR | −1.07% | 1.88 M | 0.49 | 70.39 T IDR | 28.97 | 128.04 IDR | +134.00% | 0.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3,700 IDR | +2.49% | 138.15 M | 0.70 | 337.62 T IDR | 5.38 | 687.12 IDR | +24.54% | 15.08% | Tài chính | Mua | |
| 3,690 IDR | +1.10% | 659.9 K | 0.42 | 3.47 T IDR | 15.00 | 245.92 IDR | +19.87% | 4.40% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 3,640 IDR | −3.19% | 150.3 K | 0.13 | 23.98 T IDR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3,620 IDR | +11.38% | 1.52 M | 0.53 | 5.79 T IDR | 17.08 | 212.00 IDR | +0.72% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3,620 IDR | −1.09% | 40.3 M | 0.67 | 245.11 T IDR | 11.71 | 309.24 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3,560 IDR | 0.00% | 1.6 K | 0.10 | 5.34 T IDR | 41.26 | 86.29 IDR | +167.23% | 0.28% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3,490 IDR | −1.13% | 5.4 K | 0.44 | 1.54 T IDR | 4.69 | 743.66 IDR | +158.71% | 8.02% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3,400 IDR | +3.66% | 13.77 M | 1.11 | 32.36 T IDR | 12.12 | 280.63 IDR | +206.91% | 2.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3,400 IDR | −2.86% | 39.7 K | 2.25 | 12.41 T IDR | 8.10 | 419.82 IDR | +87.53% | 8.02% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3,400 IDR | +2.41% | 37.09 M | 0.66 | 118.17 T IDR | 6.02 | 564.61 IDR | +3.80% | 11.02% | Tài chính | Mua | |
| 3,390 IDR | −2.59% | 36.02 M | 0.67 | 25.02 T IDR | 5.22 | 648.86 IDR | +448.98% | 2.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3,340 IDR | −1.18% | 5.2 K | 0.01 | 10.2 T IDR | 94.81 | 35.23 IDR | +27.73% | 0.34% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3,260 IDR | −0.31% | 2.2 K | 0.28 | 2.55 T IDR | 7.72 | 422.27 IDR | +26.47% | 7.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3,220 IDR | −0.31% | 582.9 K | 0.36 | 15.71 T IDR | 6.37 | 505.49 IDR | +17.48% | 7.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3,100 IDR | −0.32% | 1.4 K | 0.08 | 1.35 T IDR | 7.07 | 438.17 IDR | +37.16% | 2.58% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,990 IDR | +4.55% | 500 | 0.01 | 10.59 T IDR | 57.50 | 52.00 IDR | +44.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,980 IDR | +1.02% | 22.86 M | 0.45 | 34.69 T IDR | 5.77 | 516.44 IDR | +81.99% | 3.79% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2,940 IDR | +0.68% | 142.1 K | 0.34 | 2.4 T IDR | 10.50 | 279.98 IDR | −54.74% | 8.37% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,880 IDR | 0.00% | 21.2 K | 1.36 | 7.4 T IDR | 280.68 | 10.26 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2,850 IDR | +2.52% | 20.8 K | 0.29 | 10.97 T IDR | 8.23 | 346.48 IDR | −58.11% | 12.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2,810 IDR | +3.69% | 217.9 M | 0.76 | 408.68 T IDR | 6.91 | 406.62 IDR | +8.15% | 12.84% | Tài chính | Mua | |
| 2,770 IDR | +0.73% | 1.93 M | 0.20 | 19.96 T IDR | 5.60 | 494.52 IDR | −9.45% | 5.68% | Vận chuyển | Mua | |
| 2,760 IDR | +1.47% | 200 | 0.01 | 4.31 T IDR | 1,701.08 | 1.62 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,720 IDR | −1.45% | 749.7 K | 0.32 | 15.42 T IDR | 8.20 | 331.68 IDR | — | 0.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,690 IDR | −1.10% | 78.18 M | 0.74 | 62.48 T IDR | 6.42 | 419.14 IDR | +35.74% | 8.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2,630 IDR | −6.74% | 5 K | 0.07 | 2.64 T IDR | 33.53 | 78.44 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2,560 IDR | +2.40% | 15.6 K | 0.52 | 2.05 T IDR | 6.27 | 408.36 IDR | +3.62% | 4.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2,560 IDR | +5.79% | 800 | 0.24 | 928.93 B IDR | — | −32.32 IDR | +62.46% | 1.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2,500 IDR | +5.49% | 2.98 M | 1.56 | 3.1 T IDR | 11.32 | 220.89 IDR | +26.59% | 22.09% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2,490 IDR | −0.80% | 81.8 K | 0.18 | 9.01 T IDR | 33.63 | 74.04 IDR | +259.43% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,480 IDR | +3.33% | 3.5 K | 0.11 | 1.54 T IDR | — | −64.44 IDR | +86.03% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,470 IDR | −1.59% | 2.64 M | 1.96 | 7.16 T IDR | 4.89 | 504.76 IDR | +14.43% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2,430 IDR | −0.82% | 43 K | 0.45 | 25.75 T IDR | 28.46 | 85.37 IDR | −64.67% | 0.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,420 IDR | −0.41% | 205.9 K | 1.18 | 1.6 T IDR | 64.16 | 37.72 IDR | −77.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,350 IDR | +1.73% | 32.5 K | 1.43 | 6.5 T IDR | 7.25 | 324.11 IDR | +15.82% | 7.46% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 38.86 T IDR | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2,310 IDR | −0.86% | 38.4 M | 1.06 | 64.8 T IDR | 5.80 | 397.97 IDR | −51.98% | 11.21% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2,280 IDR | 0.00% | 1.2 M | 0.26 | 21.05 T IDR | 78.82 | 28.93 IDR | −19.88% | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,260 IDR | +0.89% | 596.8 K | 0.92 | 10.15 T IDR | 6.89 | 328.02 IDR | +11.32% | 6.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,240 IDR | +1.82% | 8.7 K | 1.00 | 3.08 T IDR | 14.74 | 151.93 IDR | +0.93% | 1.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,200 IDR | −6.78% | 72.9 K | 0.26 | 946.95 B IDR | — | −8.82 IDR | −183.39% | 1.32% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2,190 IDR | +0.46% | 872.7 K | 0.37 | 7.03 T IDR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2,150 IDR | +2.87% | 13.9 K | 0.29 | 1.48 T IDR | 14.83 | 144.98 IDR | +69.41% | 2.36% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2,150 IDR | +0.94% | 500 | 0.01 | 1.24 T IDR | 4.60 | 467.63 IDR | +4.24% | 7.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2,110 IDR | −3.21% | 29.92 M | 1.51 | 299.68 T IDR | 103.39 | 20.41 IDR | +17.43% | 0.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2,060 IDR | +0.49% | 24.8 K | 0.66 | 5.47 T IDR | 20.96 | 98.30 IDR | −19.73% | 1.74% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2,050 IDR | −1.91% | 10.79 M | 0.98 | 21.52 T IDR | 11.69 | 175.32 IDR | +49.88% | 6.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2,050 IDR | −6.82% | 38.4 K | 1.56 | 1.77 T IDR | — | −42.22 IDR | −107.17% | 21.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,020 IDR | −5.16% | 46.34 M | 0.68 | 44.91 T IDR | 50.62 | 39.90 IDR | — | 0.67% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 2,020 IDR | −4.72% | 10.82 M | 1.23 | 5.42 T IDR | 11.01 | 183.47 IDR | — | 2.48% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2,010 IDR | −6.94% | 30.64 M | 0.71 | 22.66 T IDR | 31.27 | 64.28 IDR | +331.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2,000 IDR | 0.00% | 300 | 0.09 | 8.3 T IDR | 26.78 | 74.70 IDR | −20.48% | 1.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,995 IDR | +1.01% | 164.7 K | 0.90 | 2.83 T IDR | 84.49 | 23.61 IDR | +239.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,980 IDR | −0.50% | 149.53 M | 0.53 | 186.73 T IDR | 11.87 | 166.82 IDR | −24.05% | 11.84% | Truyền thông | Mua | |
| 1,950 IDR | 0.00% | 24.5 K | 0.93 | 2.65 T IDR | — | −9.11 IDR | +57.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,950 IDR | +1.30% | 7.9 K | 0.33 | 45.09 T IDR | 13.96 | 139.67 IDR | +18.66% | 4.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,925 IDR | +0.26% | 9.5 K | 0.01 | 102.14 T IDR | 846.23 | 2.27 IDR | +13.13% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |