Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Indonesia bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Indonesia quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.78 | 89 IDR | −6.32% | 20.73 M | 0.53 | 1.19 T IDR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.00 | 424 IDR | +0.47% | 65.7 K | 0.78 | 338.52 B IDR | — | — | — | 0.34% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.11 | 157,425 IDR | −6.99% | 1.2 K | 1.56 | 412.39 T IDR | 342.33 | 459.86 IDR | −6.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.38 | 2,240 IDR | +1.82% | 8.7 K | 1.00 | 3.08 T IDR | 14.74 | 151.93 IDR | +0.93% | 1.05% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.22 | 85 IDR | −6.59% | 6.65 M | 0.11 | 5.87 T IDR | 5.88 | 14.46 IDR | +93.28% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.35 | 286 IDR | −6.54% | 421.2 K | 7.99 | 438.45 B IDR | 4.81 | 59.48 IDR | −76.24% | 9.49% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.94 | 990 IDR | 0.00% | 74.1 K | 0.10 | 22.54 T IDR | 15.45 | 64.06 IDR | −1.10% | 4.72% | Tài chính | Bán | |
| 15.19 | 1,595 IDR | −7.00% | 104.9 K | 0.22 | 87.9 T IDR | 60.30 | 26.45 IDR | +128.01% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 15.41 | 318 IDR | −6.47% | 78.3 K | 0.01 | 673.48 B IDR | 246.49 | 1.29 IDR | −34.92% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 16.31 | 260 IDR | −5.80% | 10.56 M | 2.88 | 1.03 T IDR | 7.63 | 34.07 IDR | −65.60% | 14.29% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 16.81 | 18 IDR | 0.00% | 17.43 M | 0.75 | 758.16 B IDR | 2.68 | 6.71 IDR | +209.48% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.96 | 2,010 IDR | −6.94% | 30.64 M | 0.71 | 22.66 T IDR | 31.27 | 64.28 IDR | +331.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.98 | 160 IDR | −6.43% | 427.7 K | 0.28 | 464.75 B IDR | 50.17 | 3.19 IDR | −1.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.17 | 198 IDR | −1.00% | 1.27 M | 0.43 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.21 | 276 IDR | −1.43% | 57.5 K | 0.39 | 2.07 T IDR | 10.97 | 25.16 IDR | −30.22% | 6.38% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.54 | 358 IDR | −0.56% | 131.25 M | 0.30 | 40.25 T IDR | 25.90 | 13.82 IDR | −33.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.33 | 280 IDR | −3.45% | 3.25 M | 0.28 | 3 T IDR | — | −19.34 IDR | −50.34% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 18.44 | 384 IDR | −4.95% | 1.75 M | 0.62 | 17.91 T IDR | 48.70 | 7.89 IDR | +58.11% | 1.40% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 18.52 | 16 IDR | 0.00% | 16.56 M | 0.43 | 163.37 B IDR | — | −1.95 IDR | −890.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.93 | 56 IDR | −6.67% | 89.09 M | 0.37 | 674.96 B IDR | 5.15 | 10.88 IDR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.03 | 900 IDR | 0.00% | 487.6 K | 0.37 | 2.93 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.06 | 464 IDR | −6.83% | 875.3 K | 0.16 | 2.98 T IDR | 29.50 | 15.73 IDR | +16.68% | 2.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.87 | 15 IDR | −6.25% | 63.97 M | 1.45 | 105.39 B IDR | 50.83 | 0.30 IDR | −28.96% | 3.32% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.96 | 30 IDR | −3.23% | 21 M | 1.05 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 20.32 | 97 IDR | 0.00% | 719.6 K | 0.36 | 117.6 B IDR | — | −85.12 IDR | −1,021.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.65 | 71 IDR | −1.39% | 48.7 M | 0.65 | 798.32 B IDR | 1.03 | 68.79 IDR | +0.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 20.67 | 515 IDR | 0.00% | 244.8 K | 0.49 | 1.6 T IDR | 9.33 | 55.22 IDR | +14.60% | 4.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.77 | 80 IDR | −1.23% | 1.3 M | 0.58 | 175.8 B IDR | — | −6.17 IDR | −41.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.91 | 54 IDR | +1.89% | 17.3 M | 0.79 | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 20.96 | 400 IDR | −0.99% | 715 K | 0.51 | 4.96 T IDR | 6.23 | 64.21 IDR | +4.55% | 6.68% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.18 | 105 IDR | −0.94% | 17.51 M | 0.50 | 716.64 B IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.27 | 37 IDR | −2.63% | 6.06 M | 0.41 | 81.7 B IDR | 6.28 | 5.90 IDR | — | 0.39% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 21.33 | 162 IDR | −5.26% | 15.65 M | 1.16 | 4.79 T IDR | 10.12 | 16.01 IDR | +30.72% | 2.31% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.35 | 36 IDR | −10.00% | 2.55 M | 0.09 | 174.52 B IDR | — | −4.31 IDR | −46.07% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 21.45 | 476 IDR | −0.83% | 1.18 M | 2.64 | 2.92 T IDR | 15.11 | 31.50 IDR | −28.78% | 16.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.72 | 99 IDR | −6.60% | 5.5 M | 1.37 | 186.49 B IDR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.72 | 66 IDR | −1.49% | 17.85 M | 1.37 | 73.01 B IDR | 14.22 | 4.64 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.92 | 344 IDR | −6.52% | 199.9 K | 0.02 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 22.42 | 830 IDR | +0.61% | 1.1 M | 1.09 | 1.11 T IDR | 9.02 | 91.99 IDR | +24.34% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 22.45 | 790 IDR | −2.47% | 22.5 M | 0.45 | 4.27 T IDR | 5.56 | 142.15 IDR | −3.76% | 0.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 22.57 | 79 IDR | −5.95% | 1.95 M | 0.06 | 405.08 B IDR | 17.47 | 4.52 IDR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.59 | 10,350 IDR | 0.00% | 700 | 0.12 | 127.29 T IDR | — | −30.90 IDR | −280.51% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.77 | 505 IDR | −3.81% | 6.43 M | 1.81 | 2.05 T IDR | 87.67 | 5.76 IDR | +1.80% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22.82 | 2,050 IDR | −6.82% | 38.4 K | 1.56 | 1.77 T IDR | — | −42.22 IDR | −107.17% | 21.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 22.87 | 1,535 IDR | −6.97% | 329.6 K | 1.17 | 739.86 B IDR | 43.74 | 35.10 IDR | −0.48% | 1.92% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 22.88 | 216 IDR | −2.70% | 3.73 M | 0.45 | 2.34 T IDR | 21.24 | 10.17 IDR | −82.04% | 5.45% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.89 | 87 IDR | 0.00% | 419.7 K | 0.37 | 102.53 B IDR | — | −2.21 IDR | −1,086.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22.96 | 144 IDR | −0.69% | 3.11 M | 0.65 | 700.55 B IDR | — | −0.06 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.30 | 334 IDR | −3.47% | 8.12 M | 0.79 | 30.08 T IDR | 12.70 | 26.31 IDR | +1.35% | 5.09% | Truyền thông | Mua | |
| 23.38 | 555 IDR | −1.77% | 77.76 M | 0.42 | 21.92 T IDR | 10.60 | 52.34 IDR | +37.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 23.40 | 113 IDR | −4.24% | 6.88 M | 0.41 | 550.16 B IDR | 19.56 | 5.78 IDR | — | 2.17% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 23.54 | 104 IDR | −2.80% | 39.7 K | 0.28 | 166.22 B IDR | 7.77 | 13.39 IDR | +274.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.55 | 200 IDR | −1.96% | 1.75 M | 0.86 | 283.25 B IDR | — | −0.72 IDR | +86.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.75 | 330 IDR | −1.20% | 35.49 M | 0.73 | 41.44 T IDR | 32.94 | 10.02 IDR | — | 2.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 23.81 | 130 IDR | −4.41% | 3.28 M | 0.79 | 1.04 T IDR | — | −213.72 IDR | +10.45% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.11 | 66 IDR | −4.35% | 22.72 M | 0.72 | 1.04 T IDR | — | −4.08 IDR | −151.70% | 1.52% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 24.22 | 76 IDR | −3.80% | 30.1 M | 0.56 | 130.27 B IDR | — | −24.68 IDR | −133.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 24.24 | 232 IDR | −4.13% | 77.81 M | 0.26 | 14.21 T IDR | — | −0.27 IDR | −423.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.25 | 35 IDR | 0.00% | 1.01 M | 0.17 | 110.92 B IDR | — | −1.72 IDR | −100.03% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 24.36 | 38 IDR | −5.00% | 7.34 M | 0.80 | 108 B IDR | — | −2.00 IDR | −899.84% | 0.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.38 | 308 IDR | −6.67% | 6.93 M | 0.65 | 938.1 B IDR | — | −5.85 IDR | −4.50% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.40 | 404 IDR | −6.05% | 737.3 K | 1.03 | 2.12 T IDR | 44.26 | 9.13 IDR | −87.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.42 | 169 IDR | −3.43% | 3.28 M | 1.77 | 2.61 T IDR | 35.10 | 4.81 IDR | −49.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.54 | 545 IDR | −2.68% | 87.9 K | 0.26 | 2.26 T IDR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 24.58 | 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 2.38 | 28.3 T IDR | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 24.58 | 318 IDR | −3.05% | 238.29 M | 0.62 | 43.67 T IDR | 71.88 | 4.42 IDR | −17.63% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.66 | 1,950 IDR | 0.00% | 24.5 K | 0.93 | 2.65 T IDR | — | −9.11 IDR | +57.14% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.68 | 478 IDR | −0.83% | 215.9 K | 0.18 | 7.78 T IDR | 42.50 | 11.25 IDR | +186.34% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.72 | 850 IDR | −6.59% | 114.01 M | 1.05 | 90.86 T IDR | 32.79 | 25.93 IDR | −75.85% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 24.78 | 104 IDR | −4.59% | 996.3 K | 0.54 | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 24.80 | 69 IDR | −1.43% | 361 K | 0.34 | 56.7 B IDR | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 24.98 | 58 IDR | +1.75% | 17.21 M | 0.94 | 83.18 B IDR | 5.36 | 10.82 IDR | +340.45% | 1.93% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.00 | 69 IDR | 0.00% | 2.48 M | 1.75 | 54.74 B IDR | — | −21.41 IDR | −428.32% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 25.17 | 795 IDR | 0.00% | 27.3 K | 0.10 | 2.03 T IDR | 1,109.10 | 0.72 IDR | +20.51% | 0.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.24 | 228 IDR | −5.00% | 1.58 M | 0.72 | 392.01 B IDR | — | −4.11 IDR | −1,121.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 25.33 | 338 IDR | −1.17% | 25.04 M | 1.65 | 4.72 T IDR | 74.02 | 4.57 IDR | −9.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 25.34 | 106 IDR | 0.00% | 813.8 K | 1.33 | 65.89 B IDR | — | −122.85 IDR | +16.53% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.48 | 214 IDR | −1.83% | 118.5 K | 0.13 | 1.47 T IDR | — | −13.15 IDR | −238.07% | 5.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.50 | 20 IDR | −4.76% | 14.18 M | 0.85 | 836.27 B IDR | 10.85 | 1.84 IDR | −8.02% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.55 | 23 IDR | 0.00% | 4.85 M | 0.44 | 110.4 B IDR | — | −0.63 IDR | +84.22% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.66 | 69 IDR | −1.43% | 26.88 M | 0.39 | 2.63 T IDR | — | −1.74 IDR | +90.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.73 | 740 IDR | −1.33% | 469.9 K | 1.38 | 18.64 T IDR | 15.62 | 47.37 IDR | +13.93% | 2.38% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 25.75 | 26 IDR | −3.70% | 3.38 M | 0.14 | 947.21 B IDR | — | −9.83 IDR | −6.59% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 25.84 | 1,380 IDR | +1.85% | 28.5 K | 0.27 | 50.83 T IDR | 15.25 | 90.47 IDR | −10.67% | 2.49% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 25.98 | 24 IDR | 0.00% | 26.86 B | 4.21 | 25.4 T IDR | 35.42 | 0.68 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 26.01 | 515 IDR | +1.98% | 8.27 M | 0.59 | 6.88 T IDR | 19.45 | 26.48 IDR | +54.56% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 26.03 | 20 IDR | −9.09% | 7.86 M | 0.11 | 181.71 B IDR | — | −4.96 IDR | +37.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.10 | 83 IDR | 0.00% | 168.1 K | 0.18 | 292.37 B IDR | 18.44 | 4.50 IDR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.12 | 118 IDR | +9.26% | 34.55 M | 2.19 | 1.27 T IDR | — | −30.68 IDR | +19.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.19 | 40 IDR | 0.00% | 227.04 M | 0.55 | 10.27 T IDR | 48.86 | 0.82 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.23 | 165 IDR | −6.78% | 3.54 M | 0.07 | 1.11 T IDR | 25.84 | 6.38 IDR | — | 0.09% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.37 | 79 IDR | −4.82% | 10.44 M | 0.40 | 255.15 B IDR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.43 | 55 IDR | −1.79% | 25.28 M | 4.64 | 44.17 B IDR | 69.69 | 0.79 IDR | −15.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.46 | 56 IDR | −6.67% | 5.13 M | 0.68 | 1.81 T IDR | — | −76.24 IDR | −62.51% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 26.55 | 61 IDR | −3.17% | 1.08 M | 0.58 | 203.09 B IDR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.55 | 131 IDR | +0.77% | 22.64 M | 0.90 | 582.5 B IDR | 14.06 | 9.32 IDR | +47.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.61 | 51 IDR | −3.77% | 8.9 M | 0.77 | 799.08 B IDR | — | −3.18 IDR | +59.44% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 26.65 | 27 IDR | 0.00% | 1.95 M | 0.26 | 185.9 B IDR | — | −1.51 IDR | +54.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.69 | 296 IDR | +8.03% | 51.13 M | 2.01 | 3.76 T IDR | — | −1.06 IDR | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 26.72 | 61 IDR | −1.61% | 13.09 M | 0.49 | 237.3 B IDR | — | −2.73 IDR | +30.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |