Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Indonesia có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Indonesia sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45.23 | 97 IDR | +7.78% | 101.67 M | 819.44 B IDR | 10.29 | 9.42 IDR | +4.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.35 | 184 IDR | −5.15% | 105.9 M | 388.8 B IDR | 96.05 | 1.92 IDR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.71 | 86 IDR | 0.00% | 83.9 M | 662.67 B IDR | 7.78 | 11.06 IDR | +51.32% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 22.64 | 1,255 IDR | +10.57% | 1.58 M | 7.78 T IDR | 17.26 | 72.72 IDR | −1.30% | 20.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 17.69 | 142 IDR | +5.97% | 20.48 M | 1.27 T IDR | 5.64 | 25.18 IDR | +33.54% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.60 | 137 IDR | +5.38% | 110.96 M | 99.31 B IDR | — | −6.45 IDR | −2,518.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 16.65 | 81 IDR | 0.00% | 6.12 M | 529.94 B IDR | — | −12.56 IDR | −59.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.42 | 33 IDR | +6.45% | 119.83 M | 300.01 B IDR | — | −8.39 IDR | −171.18% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.60 | 156 IDR | −6.59% | 13.63 M | 173.73 B IDR | — | −7.28 IDR | −117.91% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.59 | 1,010 IDR | +0.50% | 245 K | 974.08 B IDR | 35.65 | 28.33 IDR | +66.53% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 10.24 | 1,800 IDR | +0.28% | 167.5 K | 1.19 T IDR | — | −18.18 IDR | −86.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 9.97 | 675 IDR | +3.85% | 12.05 M | 10.13 T IDR | 28.61 | 23.59 IDR | +0.13% | 2.03% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.42 | 106 IDR | +1.92% | 23.07 M | 1.66 T IDR | 186.92 | 0.57 IDR | −62.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.32 | 135 IDR | 0.00% | 22.44 M | 728.87 B IDR | 12.39 | 10.90 IDR | −7.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.99 | 286 IDR | −6.54% | 421.2 K | 438.45 B IDR | 4.81 | 59.48 IDR | −76.24% | 9.49% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.96 | 910 IDR | +1.11% | 277.52 M | 7.12 T IDR | — | −10.32 IDR | −12,992.13% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 6.81 | 442 IDR | +16.32% | 225.1 K | 1.79 T IDR | 115.85 | 3.82 IDR | +51.11% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.19 | 4,740 IDR | +12.59% | 7.3 K | 7.77 T IDR | 12.33 | 384.50 IDR | +108.89% | 11.43% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.89 | 630 IDR | +3.28% | 174.4 K | 461.16 B IDR | 5.31 | 118.57 IDR | −59.40% | 6.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.89 | 83 IDR | −1.19% | 9.21 M | 116.2 B IDR | — | −3.13 IDR | −116.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.75 | 183 IDR | +5.17% | 3.34 M | 145.81 B IDR | — | −52.88 IDR | −453.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.69 | 60 IDR | +7.14% | 135.26 M | 250.36 B IDR | 24.35 | 2.46 IDR | −46.92% | 3.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.46 | 8,875 IDR | +19.93% | 38.5 K | 5.94 T IDR | — | −20.73 IDR | −3,054.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.64 | 55 IDR | −1.79% | 25.28 M | 44.17 B IDR | 69.69 | 0.79 IDR | −15.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.40 | 69 IDR | −5.48% | 8.16 M | 56.11 B IDR | — | −7.23 IDR | +27.34% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.29 | 600 IDR | −0.83% | 445.9 K | 2.12 T IDR | 184.77 | 3.25 IDR | −87.53% | 0.71% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.21 | 24 IDR | 0.00% | 26.86 B | 25.4 T IDR | 35.42 | 0.68 IDR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.20 | 1,165 IDR | −6.80% | 2.12 M | 1 T IDR | 163.54 | 7.12 IDR | +1,303.41% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.17 | 685 IDR | −3.52% | 402.4 K | 2.84 T IDR | 27.29 | 25.11 IDR | −57.77% | 0.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.89 | 66 IDR | +1.54% | 42.08 M | 43.3 B IDR | — | −15.86 IDR | −720.75% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.78 | 171 IDR | −1.16% | 20.38 M | 141.67 B IDR | — | −10.62 IDR | −272.20% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.77 | 1,800 IDR | 0.00% | 1.33 M | 3.73 T IDR | 7.80 | 230.80 IDR | +23.55% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 3.24 | 102 IDR | −4.67% | 798.5 K | 297.88 B IDR | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.21 | 24 IDR | +9.09% | 37.99 M | 184.77 B IDR | — | −0.11 IDR | +71.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.20 | 590 IDR | 0.00% | 3.95 M | 12.6 T IDR | 21.99 | 26.83 IDR | +18.13% | 2.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.14 | 60 IDR | +3.45% | 5.78 M | 79.23 B IDR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.01 | 39 IDR | 0.00% | 50.82 M | 15.47 T IDR | — | −22.54 IDR | −0.07% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.93 | 1,265 IDR | −6.99% | 21.6 K | 3.01 T IDR | 6.49 | 195.06 IDR | +24.05% | 1.92% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.88 | 260 IDR | −5.80% | 10.56 M | 1.03 T IDR | 7.63 | 34.07 IDR | −65.60% | 14.29% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.77 | 232 IDR | −5.69% | 242.9 K | 119.64 B IDR | — | −60.64 IDR | −77.04% | 2.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.69 | 350 IDR | −0.57% | 410.1 K | 773.33 B IDR | 8.38 | 41.75 IDR | +25.96% | 9.05% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.65 | 58 IDR | 0.00% | 133.74 M | 964.8 B IDR | 2.26 | 25.63 IDR | −19.85% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.64 | 476 IDR | −0.83% | 1.18 M | 2.92 T IDR | 15.11 | 31.50 IDR | −28.78% | 16.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.61 | 176 IDR | +10.00% | 9.72 M | 114.06 B IDR | — | −55.35 IDR | −6.91% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.58 | 725 IDR | +2.11% | 2.34 M | 561.08 B IDR | — | −0.25 IDR | +95.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.52 | 77 IDR | −1.28% | 77.46 M | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.45 | 131 IDR | −0.76% | 4.32 M | 999.36 B IDR | — | −3.74 IDR | +23.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.39 | 116 IDR | −0.85% | 1.16 M | 156 B IDR | 7.43 | 15.62 IDR | +46.15% | 4.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.38 | 1,495 IDR | −0.99% | 25.92 M | 28.3 T IDR | — | −235.47 IDR | −964.73% | 15.69% | Truyền thông | Mua | |
| 2.38 | 31 IDR | −6.06% | 12.87 M | 155 B IDR | — | −4.64 IDR | +39.76% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.33 | 334 IDR | −0.60% | 423.9 K | 1.8 T IDR | — | −10.82 IDR | −155.56% | 1.50% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.25 | 3,400 IDR | −2.86% | 39.7 K | 12.41 T IDR | 8.10 | 419.82 IDR | +87.53% | 8.02% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.25 | 194 IDR | −6.73% | 249.63 M | 314.02 B IDR | 30.65 | 6.33 IDR | — | 0.32% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.25 | 133 IDR | +4.72% | 2.17 M | 53.55 B IDR | — | −5.40 IDR | −2,037.26% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.24 | 159 IDR | +11.19% | 25.18 M | 327.17 B IDR | — | −69.37 IDR | −286.10% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.19 | 118 IDR | +9.26% | 34.55 M | 1.27 T IDR | — | −30.68 IDR | +19.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.15 | 238 IDR | −0.83% | 2 M | 33.48 T IDR | — | −12.85 IDR | +35.85% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 2.14 | 442 IDR | +2.79% | 27.1 K | 709.56 B IDR | 10.08 | 43.86 IDR | +109.65% | 4.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.12 | 197 IDR | 0.00% | 595.8 K | 68.6 B IDR | — | −76.02 IDR | −68.31% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.10 | 1,035 IDR | −5.48% | 25.98 M | 4.89 T IDR | 19.59 | 52.83 IDR | +1,991.71% | 0.47% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.09 | 595 IDR | −4.80% | 1.53 M | 1.79 T IDR | — | −1.46 IDR | −297.96% | 0.18% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2.09 | 139 IDR | +0.72% | 1.12 M | 442.59 B IDR | 7.14 | 19.47 IDR | +9.41% | 7.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.01 | 296 IDR | +8.03% | 51.13 M | 3.76 T IDR | — | −1.06 IDR | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 1.96 | 2,470 IDR | −1.59% | 2.64 M | 7.16 T IDR | 4.89 | 504.76 IDR | +14.43% | 3.73% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.93 | 91 IDR | −1.09% | 89.95 M | 279.36 B IDR | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.85 | 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 18.24 T IDR | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.82 | 170 IDR | +1.19% | 803.6 K | 130.9 B IDR | 9.80 | 17.36 IDR | −9.27% | 3.53% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.81 | 505 IDR | −3.81% | 6.43 M | 2.05 T IDR | 87.67 | 5.76 IDR | +1.80% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.80 | 101 IDR | −0.98% | 1.75 M | 101 B IDR | 36.19 | 2.79 IDR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.78 | 134 IDR | 0.00% | 23.77 M | 221.89 B IDR | 21.12 | 6.35 IDR | −41.66% | 0.35% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.77 | 169 IDR | −3.43% | 3.28 M | 2.61 T IDR | 35.10 | 4.81 IDR | −49.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.75 | 410 IDR | +5.13% | 1.51 M | 4.54 T IDR | — | −5.40 IDR | −165.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.75 | 69 IDR | 0.00% | 2.48 M | 54.74 B IDR | — | −21.41 IDR | −428.32% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 1.74 | 785 IDR | +1.95% | 603.6 K | 534.4 B IDR | 21.26 | 36.92 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.72 | 354 IDR | +0.57% | 536.5 K | 421.53 B IDR | — | −7.63 IDR | +62.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.72 | 143 IDR | −6.54% | 21.54 M | 336.6 B IDR | — | −12.32 IDR | −13.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.72 | 193 IDR | −5.39% | 10.26 M | 48.3 B IDR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.70 | 106 IDR | −5.36% | 3.01 M | 292.68 B IDR | 7.90 | 13.42 IDR | −9.09% | 3.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.67 | 67 IDR | +3.08% | 3.99 M | 71.45 B IDR | — | −10.09 IDR | −468.85% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.67 | 51 IDR | −5.56% | 64.26 M | 367.62 B IDR | — | −4.50 IDR | −203.81% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.65 | 338 IDR | −1.17% | 25.04 M | 4.72 T IDR | 74.02 | 4.57 IDR | −9.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.62 | 51 IDR | −1.92% | 2.93 M | 167.5 B IDR | — | −21.61 IDR | −113.24% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.62 | 406 IDR | 0.00% | 53.1 K | 649.6 B IDR | 4.42 | 91.83 IDR | +8.17% | 6.42% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.61 | 396 IDR | +15.79% | 79.3 K | 688.38 B IDR | 136.33 | 2.90 IDR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.61 | 59 IDR | −4.84% | 17 M | 258.14 B IDR | 73.97 | 0.80 IDR | −53.98% | 0.76% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.61 | 150 IDR | −3.23% | 376.7 K | 393.94 B IDR | 5.54 | 27.07 IDR | −28.61% | 6.63% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1.59 | 478 IDR | +1.70% | 11.6 K | 867.6 B IDR | 95.24 | 5.02 IDR | −39.35% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.59 | 1,640 IDR | 0.00% | 6 M | 9.19 T IDR | 8.01 | 204.77 IDR | +5.13% | 9.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.57 | 1,395 IDR | −1.06% | 1.71 M | 3.49 T IDR | 5.60 | 248.94 IDR | −1.36% | 11.90% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.56 | 111 IDR | −5.93% | 298.9 K | 318.81 B IDR | 14.73 | 7.53 IDR | −8.01% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 157,425 IDR | −6.99% | 1.2 K | 412.39 T IDR | 342.33 | 459.86 IDR | −6.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 2,500 IDR | +5.49% | 2.98 M | 3.1 T IDR | 11.32 | 220.89 IDR | +26.59% | 22.09% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 2,050 IDR | −6.82% | 38.4 K | 1.77 T IDR | — | −42.22 IDR | −107.17% | 21.04% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 119 IDR | −0.83% | 1.91 M | 149.24 B IDR | 4.44 | 26.79 IDR | −18.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.56 | 9,600 IDR | −1.03% | 22.5 K | 137.94 T IDR | 127.28 | 75.42 IDR | −8.23% | 0.05% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.54 | 590 IDR | +0.85% | 2.16 M | 1.55 T IDR | 6.19 | 95.39 IDR | −7.91% | 12.17% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.54 | 525 IDR | 0.00% | 3.11 M | 2.37 T IDR | 6.46 | 81.22 IDR | +43.23% | 1.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 1.53 | 565 IDR | −0.88% | 167.8 K | 730.85 B IDR | 12.18 | 46.38 IDR | +121.16% | 1.48% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.53 | 25 IDR | −3.85% | 50.89 M | 160.38 B IDR | 21.18 | 1.18 IDR | −43.35% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.52 | 720 IDR | +1.41% | 17.66 M | 10.09 T IDR | 6.16 | 116.85 IDR | +8.67% | 9.79% | Tài chính | Mua |