Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Indonesia
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1,071.57 T IDR | 2.26% | +0.94% | 101.82 M | Tài chính | 28 | |
| 922.48 T IDR | 6.22% | +2.80% | 147.37 M | Tài chính | 22 | |
| 882.17 T IDR | 4.82% | −1.17% | 26.57 M | Khoáng sản năng lượng | 28 | |
| 554.78 T IDR | 1.16% | −2.53% | 226.07 M | Khoáng sản phi năng lượng | 13 | |
| 416.12 T IDR | 0.16% | −6.89% | 27.61 K | Dịch vụ công nghệ | 4 | |
| 368.53 T IDR | 6.97% | −0.47% | 79.75 M | Truyền thông | 3 | |
| 359.77 T IDR | 0.73% | −2.83% | 29.14 M | Công ty dịch vụ công cộng | 7 | |
| 301.17 T IDR | 1.66% | −0.21% | 9.1 M | Tài chính | 71 | |
| 291.68 T IDR | 4.12% | +0.17% | 5.81 M | Công nghiệp chế biến | 42 | |
| 232.46 T IDR | 3.74% | +2.41% | 7.69 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 18 | |
| 226.94 T IDR | 7.24% | +0.80% | 31.26 M | Dịch vụ công nghệ | 12 | |
| 196.72 T IDR | 2.32% | −1.14% | 56.33 M | Khoáng sản phi năng lượng | 10 | |
| 194.68 T IDR | 0.42% | −0.83% | 1.2 M | Dịch vụ y tế | 11 | |
| 138.72 T IDR | 0.11% | +3.57% | 4.13 K | Tài chính | 7 | |
| 126.17 T IDR | 0.75% | −2.92% | 101.02 M | Công nghiệp chế biến | 7 | |
| 122.47 T IDR | 1.83% | −5.91% | 5.87 M | Truyền thông | 6 | |
| 122.12 T IDR | 0.17% | +0.78% | 55.92 K | Tài chính | 3 | |
| 107.64 T IDR | 1.56% | −1.32% | 3.48 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 14 | |
| 107.19 T IDR | 0.60% | −5.99% | 96.96 M | Khoáng sản phi năng lượng | 6 | |
| 104.87 T IDR | 7.92% | +0.90% | 4.07 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 75.67 T IDR | 1.40% | −3.18% | 44.08 M | Dịch vụ công nghiệp | 30 | |
| 70.91 T IDR | 11.89% | +2.70% | 24.77 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 9 | |
| 60.07 T IDR | 0.33% | −0.62% | 5.21 M | Bán lẻ | 6 | |
| 58.74 T IDR | 5.81% | +1.43% | 11.29 M | Dịch vụ phân phối | 27 | |
| 58.47 T IDR | 3.20% | −1.02% | 62.39 M | Khoáng sản năng lượng | 5 | |
| 56.15 T IDR | 0.95% | −0.26% | 3.79 M | Công nghiệp chế biến | 4 | |
| 56.09 T IDR | 3.34% | +1.43% | 3.87 M | Vận chuyển | 18 | |
| 54.57 T IDR | 0.58% | +0.34% | 40.74 M | Dịch vụ Khách hàng | 25 | |
| 54.49 T IDR | 3.85% | −0.14% | 27.09 M | Công nghệ y tế | 7 | |
| 53.89 T IDR | 5.63% | +0.52% | 16.27 M | Tài chính | 22 | |
| 50.51 T IDR | 2.10% | −1.58% | 11.21 M | Vận chuyển | 21 | |
| 45.59 T IDR | 0.00% | +2.96% | 54.1 M | Bán lẻ | 4 | |
| 43.75 T IDR | 4.22% | +0.64% | 7.61 M | Khoáng sản phi năng lượng | 8 | |
| 42.64 T IDR | 0.66% | −3.43% | 23.86 M | Công nghiệp chế tạo | 6 | |
| 40.49 T IDR | 5.12% | −2.11% | 4.21 M | Công ty dịch vụ công cộng | 1 | |
| 39.47 T IDR | 4.95% | −1.97% | 775.8 K | Dịch vụ phân phối | 7 | |
| 34.59 T IDR | 1.32% | +23.54% | 192.91 M | Dịch vụ phân phối | 9 | |
| 33.78 T IDR | 8.54% | −0.87% | 22.04 M | Truyền thông | 4 | |
| 33.21 T IDR | 9.17% | +1.06% | 28.25 M | Khoáng sản năng lượng | 1 | |
| 33.03 T IDR | 0.05% | −0.60% | 20.67 B | Dịch vụ công nghệ | 11 | |
| 32.8 T IDR | 7.68% | −0.48% | 2.78 M | Công nghiệp chế tạo | 7 | |
| 29.98 T IDR | 3.20% | −1.35% | 112.12 M | Dịch vụ Khách hàng | 10 | |
| 28.51 T IDR | 3.63% | +0.02% | 1.46 M | Bán lẻ | 6 | |
| 28.37 T IDR | 5.95% | −1.58% | 26.96 M | Dịch vụ Khách hàng | 5 | |
| 26.7 T IDR | 5.21% | +2.65% | 211.2 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 8 | |
| 25.5 T IDR | 0.23% | −0.79% | 5.59 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 2 | |
| 25.05 T IDR | 3.01% | +0.10% | 1.49 M | Dịch vụ phân phối | 13 | |
| 24.66 T IDR | 1.96% | +0.13% | 66.04 M | Công nghiệp chế biến | 14 | |
| 23.08 T IDR | 6.04% | −0.33% | 1.48 M | Tài chính | 4 | |
| 21.34 T IDR | 2.30% | −1.58% | 552.18 K | Bán lẻ | 6 | |
| 21.34 T IDR | 7.66% | +0.10% | 24.24 M | Công nghiệp chế biến | 6 | |
| 20.74 T IDR | 0.76% | +3.54% | 2.72 M | Dịch vụ y tế | 6 | |
| 19.07 T IDR | 0.68% | −1.58% | 8.77 M | Dịch vụ thương mại | 23 | |
| 17.52 T IDR | 0.09% | −3.99% | 63.28 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 4 | |
| 16.5 T IDR | 4.51% | −0.52% | 14.73 M | Công nghệ y tế | 2 | |
| 15.76 T IDR | 8.48% | +1.21% | 515.79 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 15.74 T IDR | 0.25% | +2.84% | 80.19 M | Dịch vụ thương mại | 5 | |
| 15.61 T IDR | — | 0.00% | 50.37 M | Vận chuyển | 2 | |
| 15.56 T IDR | 2.27% | +1.72% | 1.77 M | Tài chính | 8 | |
| 12.84 T IDR | 1.49% | −1.24% | 1.1 M | Công nghiệp chế biến | 13 | |
| 12.82 T IDR | 6.99% | −0.58% | 30.36 M | Khoáng sản năng lượng | 2 | |
| 10.94 T IDR | 4.59% | −0.28% | 11.54 M | Khoáng sản phi năng lượng | 7 | |
| 10.35 T IDR | 0.05% | −2.33% | 1.44 M | Dịch vụ Khách hàng | 10 | |
| 9.8 T IDR | — | −1.02% | 16.96 M | Bán lẻ | 1 | |
| 9.19 T IDR | 1.46% | +0.51% | 27.34 M | Hỗn hợp | 2 | |
| 9.07 T IDR | 0.77% | +0.65% | 77.76 K | Tài chính | 5 | |
| 9.04 T IDR | 2.95% | −3.73% | 345 | Tài chính | 2 | |
| 8.36 T IDR | 0.70% | +13.74% | 7.11 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 7 | |
| 7.89 T IDR | 3.57% | +1.49% | 55.73 M | Công ty dịch vụ công cộng | 2 | |
| 7.87 T IDR | 2.55% | −0.36% | 933.5 K | Công nghiệp chế tạo | 8 | |
| 7.83 T IDR | 5.28% | +0.01% | 761.62 K | Tài chính | 7 | |
| 6.96 T IDR | 8.00% | +0.69% | 21.22 M | Bán lẻ | 2 | |
| 6.68 T IDR | 2.66% | −1.10% | 8.69 M | Vận chuyển | 10 | |
| 6.31 T IDR | 2.92% | −5.30% | 10.16 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 1 | |
| 6.24 T IDR | 9.05% | +0.42% | 3.31 M | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 5.46 T IDR | 2.02% | −4.71% | 13.97 M | Công nghệ y tế | 4 | |
| 4.96 T IDR | 6.68% | −0.99% | 715 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 4.42 T IDR | 6.31% | +0.11% | 2.13 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 3 | |
| 4.3 T IDR | 4.58% | −1.69% | 4.4 M | Công nghiệp chế biến | 3 | |
| 4.22 T IDR | 5.03% | −0.26% | 9.44 M | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 4.09 T IDR | — | +0.40% | 18.36 K | Bán lẻ | 2 | |
| 3.89 T IDR | 0.81% | +0.07% | 1.74 M | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 3.66 T IDR | 0.12% | +4.72% | 1.25 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 9 | |
| 3.52 T IDR | 2.21% | −2.74% | 348.85 K | Dịch vụ Khách hàng | 6 | |
| 3.41 T IDR | 4.83% | −5.36% | 22.44 M | Dịch vụ công nghiệp | 2 | |
| 2.48 T IDR | 15.20% | −5.05% | 2.62 M | Dịch vụ công nghiệp | 5 | |
| 2.33 T IDR | — | −5.59% | 652.98 K | Khoáng sản phi năng lượng | 2 | |
| 2.02 T IDR | — | +0.16% | 2.06 M | Dịch vụ công nghệ | 4 | |
| 1.66 T IDR | 4.27% | −0.71% | 264.68 K | Vận chuyển | 5 | |
| 1.58 T IDR | 2.36% | −6.47% | 3.81 M | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 1.42 T IDR | 3.85% | −0.62% | 10.4 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 897.7 B IDR | 8.53% | −1.42% | 1.44 M | Công nghệ điện tử | 2 | |
| 798.86 B IDR | — | −0.22% | 7.51 M | Dịch vụ Khách hàng | 2 | |
| 771.41 B IDR | 2.74% | −1.45% | 8.6 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 697.17 B IDR | — | −2.80% | 7.64 M | Bán lẻ | 2 | |
| 618.44 B IDR | 2.75% | −1.75% | 719.66 K | Công nghiệp chế tạo | 4 | |
| 597.31 B IDR | 9.08% | +0.82% | 4.4 K | Công nghệ điện tử | 1 | |
| 584.72 B IDR | — | 0.00% | 48 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 544.01 B IDR | 1.99% | 0.00% | 142.39 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 2 | |
| 508.22 B IDR | — | −1.48% | 3.4 M | Dịch vụ công nghiệp | 1 |