Hàng Nông sản/Chế biến
Các công ty Indonesia chế biến và xay xát nông sản
Các công ty trong lĩnh vực này chế biến ngũ cốc và nông sản thô thành các sản phẩm thiết yếu như bột, dầu và thức ăn chăn nuôi. Sản lượng thu hoạch phụ thuộc vào thời tiết và thuế xuất khẩu toàn cầu là những yếu tố chính chi phối mức độ biến động của các cổ phiếu này. Hiện tại, PT Buyung Poetra Sembada Tbk dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn PT Nusantara Sawit Sejahtera Tbk có mức tăng giá cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46.76 T IDR | 8,300 IDR | 0.00% | 10.7 K | 0.29 | 246.35 | 33.69 IDR | +19.23% | 0.09% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 38.86 T IDR | 2,350 IDR | −0.84% | 14.71 M | 0.64 | 5.16 | 454.99 IDR | +59.04% | 7.59% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 37.22 T IDR | 1,910 IDR | 0.00% | 5.46 M | 0.53 | 8.37 | 228.09 IDR | +8.26% | 10.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 21.05 T IDR | 2,280 IDR | 0.00% | 1.2 M | 0.26 | 78.82 | 28.93 IDR | −19.88% | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18.82 T IDR | 1,550 IDR | −6.91% | 19.76 M | 1.15 | 3.74 | 414.07 IDR | +44.39% | 8.64% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.33 T IDR | 9,450 IDR | +1.61% | 1.64 M | 0.35 | 7.89 | 1,198.43 IDR | +62.84% | 3.22% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 18.24 T IDR | 7,025 IDR | +3.31% | 240.7 K | 1.85 | 4.92 | 1,428.75 IDR | +144.23% | 4.25% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.06 T IDR | 1,020 IDR | 0.00% | 2.21 M | 0.39 | 5.83 | 175.10 IDR | +17.28% | 7.39% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 10.85 T IDR | 510 IDR | +10.87% | 3.66 M | 0.43 | 20.40 | 25.00 IDR | −17.75% | 1.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.82 T IDR | 1,505 IDR | +3.44% | 11.52 M | 1.25 | 4.30 | 349.75 IDR | +24.17% | 5.76% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 9.14 T IDR | 960 IDR | −1.03% | 1.94 M | 0.15 | 5.24 | 183.28 IDR | +44.09% | 8.75% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.08 T IDR | 3,940 IDR | +0.25% | 5.1 K | 0.20 | 17.66 | 223.04 IDR | −64.00% | 4.77% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.6 T IDR | 510 IDR | 0.00% | 428 K | 0.64 | 6.06 | 84.11 IDR | −2.58% | 9.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.69 T IDR | 1,350 IDR | −1.46% | 7 K | 0.08 | — | −228.81 IDR | −267.00% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.29 T IDR | 214 IDR | 0.00% | 24.3 K | 0.11 | 6.03 | 35.47 IDR | — | 1.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.95 T IDR | 520 IDR | +0.97% | 571.5 K | 0.30 | 3.53 | 147.12 IDR | +4.75% | 11.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.55 T IDR | 3,260 IDR | −0.31% | 2.2 K | 0.28 | 7.72 | 422.27 IDR | +26.47% | 7.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.47 T IDR | 700 IDR | 0.00% | 3.31 M | 1.04 | — | −10.50 IDR | −5,032.22% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.4 T IDR | 78 IDR | 0.00% | 20.47 M | 0.29 | 5.35 | 14.58 IDR | +28.63% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2.05 T IDR | 505 IDR | −3.81% | 6.43 M | 1.81 | 87.67 | 5.76 IDR | +1.80% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.94 T IDR | 486 IDR | −0.41% | 18.69 M | 0.51 | 1,222.33 | 0.40 IDR | −31.59% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.85 T IDR | 31 IDR | 0.00% | 14.8 M | 0.30 | 6.71 | 4.62 IDR | −31.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.66 T IDR | 106 IDR | +1.92% | 23.07 M | 9.42 | 186.92 | 0.57 IDR | −62.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.6 T IDR | 515 IDR | 0.00% | 244.8 K | 0.49 | 9.33 | 55.22 IDR | +14.60% | 4.86% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.32 T IDR | 660 IDR | −1.49% | 71.7 K | 0.08 | 5.06 | 130.46 IDR | −7.86% | 2.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.25 T IDR | 152 IDR | −2.56% | 9.3 K | 0.19 | 68.24 | 2.23 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.23 T IDR | 540 IDR | −1.82% | 581.8 K | 0.47 | 2.82 | 191.61 IDR | +61.81% | 9.45% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.08 T IDR | 600 IDR | +2.56% | 40 K | 0.98 | — | −5.23 IDR | +64.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 935.79 B IDR | 210 IDR | 0.00% | 10.7 K | 0.10 | 5.75 | 36.55 IDR | +248.88% | 4.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 749.25 B IDR | 700 IDR | 0.00% | 12.96 M | 0.89 | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 654 B IDR | 110 IDR | −1.79% | 3.17 M | 0.47 | 5.56 | 19.78 IDR | +36.09% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 617.8 B IDR | 20 IDR | −4.76% | 27.86 M | 0.16 | 14.44 | 1.38 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 509.05 B IDR | 11 IDR | 0.00% | 45.97 M | 0.20 | — | −8.97 IDR | +44.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 392.01 B IDR | 228 IDR | −5.00% | 1.58 M | 0.72 | — | −4.11 IDR | −1,121.83% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 362.35 B IDR | 27 IDR | −3.57% | 22.91 M | 0.16 | — | −2.30 IDR | +66.36% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 300.01 B IDR | 33 IDR | +6.45% | 119.83 M | 16.42 | — | −8.39 IDR | −171.18% | 3.23% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 277.44 B IDR | 120 IDR | −2.44% | 2.24 M | 1.35 | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 252.45 B IDR | 28 IDR | 0.00% | 54.92 M | 0.14 | — | −3.90 IDR | −56.53% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 155 B IDR | 31 IDR | −6.06% | 12.87 M | 2.38 | — | −4.64 IDR | +39.76% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 115.2 B IDR | 83 IDR | −1.19% | 2.05 M | 0.58 | 3.54 | 23.47 IDR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 103.52 B IDR | 236 IDR | +1.72% | 2.16 M | 0.32 | 4.33 | 54.54 IDR | +265.39% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 102.53 B IDR | 87 IDR | 0.00% | 419.7 K | 0.37 | — | −2.21 IDR | −1,086.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |