Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Indonesia

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
3,134.17 T IDR4.38%−1.45%145.23 M11179
1,229.4 T IDR1.44%−3.79%450.43 M645
1,198.62 T IDR4.04%−1.89%124.68 M437
873.61 T IDR3.53%+1.00%32.4 M313
818.85 T IDR2.05%−1.14%23.95 M431
669.97 T IDR4.25%−1.47%10.86 M863
637.85 T IDR0.78%−2.94%40.07 M311
632.72 T IDR2.87%−1.80%179.42 M893
236.08 T IDR0.41%+0.24%1.35 M217
214.95 T IDR2.05%−1.52%22.51 M829
197.69 T IDR1.70%−3.23%66.67 M758
185.45 T IDR1.84%−1.25%58.4 M559
139.93 T IDR1.04%−3.22%594.24 M440
136.03 T IDR4.92%+0.26%12.31 M452
134.96 T IDR2.40%−4.17%9.18 M936
89.51 T IDR3.70%−1.02%22.47 M314
87.33 T IDR2.16%−3.16%29.5 M627
41.55 T IDR0.93%−1.90%36.44 M431
24.01 T IDR0.51%−4.52%8.87 M237
9.36 T IDR5.14%−1.10%1.92 M67