Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Indonesia

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
2,674.54 T IDR3.46%+1.55%93.01 M11179
986.68 T IDR4.90%−1.08%28.8 M436
915.7 T IDR1.53%−2.47%160.92 M646
678.11 T IDR2.53%−3.99%1.02 B431
566.91 T IDR5.05%+1.44%8.06 M864
537.35 T IDR2.98%−0.65%31.32 M891
524.78 T IDR5.87%−1.77%58.79 M313
408.15 T IDR1.22%−2.67%27.18 M310
215.41 T IDR0.45%−0.41%1.35 M217
177.06 T IDR1.29%+0.33%17.8 M829
157.85 T IDR4.17%+5.21%46.91 M456
130.56 T IDR2.44%−0.06%12.47 M556
127.9 T IDR2.38%−0.72%50.67 M759
95.32 T IDR3.82%−1.75%12.08 M936
82.06 T IDR1.95%−3.32%41.68 M438
76.45 T IDR3.86%−0.55%23.48 M313
59.15 T IDR3.19%−0.25%20.16 M627
39.61 T IDR0.96%+0.34%37.09 M431
9.19 T IDR1.46%+0.51%27.34 M238
8.28 T IDR6.26%−1.96%1.32 M67