Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ireland được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Cổ phiếu Ireland hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95.36 M EUR | 25.69 EUR | +2.84% | 3.71 M | 1.29 | 26.24 B EUR | 15.10 | 1.70 EUR | −22.74% | 1.53% | Vận chuyển | Mua | |
| 68.11 M EUR | 11.195 EUR | −2.86% | 6.08 M | 1.39 | 23.86 B EUR | 11.55 | 0.97 EUR | +8.41% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 51.55 M EUR | 95.15 EUR | +1.87% | 541.74 K | 0.98 | 16.97 B EUR | 25.32 | 3.76 EUR | +1.91% | 0.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 44.49 M EUR | 98.0 EUR | −2.78% | 454.02 K | 1.15 | 15.76 B EUR | 24.97 | 3.92 EUR | −7.27% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 33.61 M EUR | 18.935 EUR | −1.79% | 1.78 M | 0.88 | 17.84 B EUR | 13.99 | 1.35 EUR | +13.90% | 4.36% | Tài chính | Mua | |
| 21.94 M EUR | 19.42 EUR | −8.48% | 1.13 M | 2.44 | 5.2 B EUR | 23.35 | 0.83 EUR | +93.42% | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.15 M EUR | 7.96 EUR | 0.00% | 898.54 K | 4.28 | 1.18 B EUR | 17.10 | 0.47 EUR | +19.00% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.97 M EUR | 1.302 EUR | +0.46% | 3.81 M | 1.32 | 682.7 M EUR | 8.39 | 0.16 EUR | +173.06% | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.4 M EUR | 2.450 EUR | −1.41% | 981.05 K | 1.08 | 1.2 B EUR | 16.87 | 0.15 EUR | −34.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.63 M EUR | 4.345 EUR | +0.35% | 376.29 K | 1.70 | 1.1 B EUR | 21.09 | 0.21 EUR | −15.92% | 0.48% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.57 M EUR | 0.815 EUR | 0.00% | 1.92 M | 2.21 | 865.71 M EUR | 32.86 | 0.02 EUR | — | 8.43% | Hỗn hợp | Mua | |
| 370.07 K EUR | 2.95 EUR | 0.00% | 125.45 K | 2.14 | 1.61 B EUR | 15.76 | 0.19 EUR | +43.78% | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 349.96 K EUR | 3.935 EUR | −3.55% | 88.93 K | 2.13 | 451.29 M EUR | 9.51 | 0.41 EUR | −12.31% | 4.13% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 49.96 K EUR | 19.80 EUR | 0.00% | 2.52 K | 0.08 | 708.87 M EUR | 10.43 | 1.90 EUR | +27.78% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh |