Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ireland có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Cổ phiếu Ireland sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +46.38% | 95.15 EUR | +1.87% | 541.74 K | 0.98 | 16.97 B EUR | 25.32 | 3.76 EUR | +1.91% | 0.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +39.44% | 19.80 EUR | 0.00% | 2.52 K | 0.08 | 708.87 M EUR | 10.43 | 1.90 EUR | +27.78% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +38.95% | 1.302 EUR | +0.46% | 3.81 M | 1.32 | 682.7 M EUR | 8.39 | 0.16 EUR | +173.06% | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +37.24% | 7.96 EUR | 0.00% | 898.54 K | 4.28 | 1.18 B EUR | 17.10 | 0.47 EUR | +19.00% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +34.31% | 11.195 EUR | −2.86% | 6.08 M | 1.39 | 23.86 B EUR | 11.55 | 0.97 EUR | +8.41% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| +29.63% | 2.450 EUR | −1.41% | 981.05 K | 1.08 | 1.2 B EUR | 16.87 | 0.15 EUR | −34.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +27.94% | 18.935 EUR | −1.79% | 1.78 M | 0.88 | 17.84 B EUR | 13.99 | 1.35 EUR | +13.90% | 4.36% | Tài chính | Mua | |
| +26.93% | 19.42 EUR | −8.48% | 1.13 M | 2.44 | 5.2 B EUR | 23.35 | 0.83 EUR | +93.42% | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +20.62% | 98.0 EUR | −2.78% | 454.02 K | 1.15 | 15.76 B EUR | 24.97 | 3.92 EUR | −7.27% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +18.12% | 0.815 EUR | 0.00% | 1.92 M | 2.21 | 865.71 M EUR | 32.86 | 0.02 EUR | — | 8.43% | Hỗn hợp | Mua | |
| +11.70% | 4.345 EUR | +0.35% | 376.29 K | 1.70 | 1.1 B EUR | 21.09 | 0.21 EUR | −15.92% | 0.48% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +7.07% | 3.935 EUR | −3.55% | 88.93 K | 2.13 | 451.29 M EUR | 9.51 | 0.41 EUR | −12.31% | 4.13% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −4.43% | 25.69 EUR | +2.84% | 3.71 M | 1.29 | 26.24 B EUR | 15.10 | 1.70 EUR | −22.74% | 1.53% | Vận chuyển | Mua | |
| −7.23% | 2.95 EUR | 0.00% | 125.45 K | 2.14 | 1.61 B EUR | 15.76 | 0.19 EUR | +43.78% | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá |