Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ireland có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Ireland sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.28 | 7.96 EUR | 0.00% | 898.54 K | 1.18 B EUR | 17.10 | 0.47 EUR | +19.00% | 2.05% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.44 | 19.42 EUR | −8.48% | 1.13 M | 5.2 B EUR | 23.35 | 0.83 EUR | +93.42% | 2.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.21 | 0.815 EUR | 0.00% | 1.92 M | 865.71 M EUR | 32.86 | 0.02 EUR | — | 8.43% | Hỗn hợp | Mua | |
| 2.14 | 2.95 EUR | 0.00% | 125.45 K | 1.61 B EUR | 15.76 | 0.19 EUR | +43.78% | 0.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.13 | 3.935 EUR | −3.55% | 88.93 K | 451.29 M EUR | 9.51 | 0.41 EUR | −12.31% | 4.13% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.70 | 4.345 EUR | +0.35% | 376.29 K | 1.1 B EUR | 21.09 | 0.21 EUR | −15.92% | 0.48% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.39 | 11.195 EUR | −2.86% | 6.08 M | 23.86 B EUR | 11.55 | 0.97 EUR | +8.41% | 5.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.32 | 1.302 EUR | +0.46% | 3.81 M | 682.7 M EUR | 8.39 | 0.16 EUR | +173.06% | 3.86% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.29 | 25.69 EUR | +2.84% | 3.71 M | 26.24 B EUR | 15.10 | 1.70 EUR | −22.74% | 1.53% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.15 | 98.0 EUR | −2.78% | 454.02 K | 15.76 B EUR | 24.97 | 3.92 EUR | −7.27% | 1.44% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.08 | 2.450 EUR | −1.41% | 981.05 K | 1.2 B EUR | 16.87 | 0.15 EUR | −34.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.98 | 95.15 EUR | +1.87% | 541.74 K | 16.97 B EUR | 25.32 | 3.76 EUR | +1.91% | 0.59% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.88 | 18.935 EUR | −1.79% | 1.78 M | 17.84 B EUR | 13.99 | 1.35 EUR | +13.90% | 4.36% | Tài chính | Mua | |
| 0.08 | 19.80 EUR | 0.00% | 2.52 K | 708.87 M EUR | 10.43 | 1.90 EUR | +27.78% | 5.10% | Tài chính | Mua mạnh |