Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý có mức giá hàng năm cao nhất
Các công ty của Ý sau đã đạt giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần: hãy xem khối lượng giao dịch, thay đổi về giá và các số liệu thống kê khác để xem liệu có mức tăng trưởng lớn hơn nữa trong tương lai hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 27.13 M EUR | — | −0.53 EUR | −102.15% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 243.33 M EUR | 38.34 | 0.03 EUR | −64.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.75 EUR | +4.75% | 115 K | 5.04 | 72.59 M EUR | 123.36 | 0.03 EUR | −36.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 6.43 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.48 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.34 M EUR | — | −0.33 EUR | −42.54% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 70.77 M EUR | — | −0.06 EUR | +80.32% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.160 EUR | 0.00% | 0 | — | 304 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.110 EUR | +23.20% | 2.85 M | 8.42 | 120.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 0.0005 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.220 EUR | 0.00% | 0 | — | 11.43 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.440 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.382 EUR | 0.00% | 0 | — | 6.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.200 EUR | +20.24% | 283.68 K | 7.95 | 78.66 M EUR | — | −0.01 EUR | +89.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 205.45 K EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.940 EUR | 0.00% | 0 | — | 20.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.80 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 40.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |