Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ý được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Ý hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 376.44 M EUR | 82.62 EUR | +1.87% | 4.56 M | 0.97 | 121.54 B EUR | — | — | — | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 171.65 M EUR | 21.870 EUR | +1.06% | 7.85 M | 0.86 | 63.31 B EUR | 28.02 | 0.78 EUR | −4.60% | 4.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 171.26 M EUR | 5.077 EUR | +0.49% | 33.73 M | 1.01 | 19.14 B EUR | — | −7.74 EUR | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 137.27 M EUR | 9.849 EUR | −0.52% | 13.94 M | 0.80 | 103.27 B EUR | 24.34 | 0.40 EUR | −42.04% | 4.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 130.92 M EUR | 130.40 EUR | +4.32% | 1 M | 0.88 | 36.63 B EUR | 27.81 | 4.69 EUR | +95.76% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| TTITTelecom Italia S.p.A. | 121.15 M EUR | 7.600 EUR | −0.81% | 15.94 M | 1.79 | 16.06 B EUR | 125.21 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| 105.72 M EUR | 50.660 EUR | +1.51% | 2.09 M | 1.01 | 29.19 B EUR | 23.87 | 2.12 EUR | +13.78% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 103.79 M EUR | 13.684 EUR | +0.32% | 7.58 M | 1.10 | 28.57 B EUR | 13.10 | 1.04 EUR | +8.91% | 4.78% | Tài chính | Mua | |
| 88.6 M EUR | 27.59 EUR | 0.00% | 3.21 M | 1.27 | 36.22 B EUR | 14.68 | 1.88 EUR | +16.48% | 4.51% | Vận chuyển | Mua | |
| 86.65 M EUR | 325.00 EUR | −0.58% | 266.61 K | 0.63 | 77.75 B EUR | 36.19 | 8.98 EUR | +1.94% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 84.41 M EUR | 42.32 EUR | −0.14% | 1.99 M | 1.03 | 64.56 B EUR | 15.68 | 2.70 EUR | +12.37% | 3.90% | Tài chính | Trung tính | |
| 77.08 M EUR | 11.336 EUR | +0.78% | 6.8 M | 0.56 | 33.94 B EUR | 7.38 | 1.54 EUR | −0.75% | 7.56% | Tài chính | Mua | |
| 58.01 M EUR | 51.38 EUR | −1.72% | 1.13 M | 1.07 | 13.71 B EUR | 22.26 | 2.31 EUR | −2.37% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 50.47 M EUR | 12.925 EUR | +1.06% | 3.9 M | 0.85 | 4.51 B EUR | 35.90 | 0.36 EUR | +165.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 45.79 M EUR | 15.725 EUR | +1.35% | 2.91 M | 0.73 | 23.29 B EUR | 11.36 | 1.38 EUR | +8.52% | 6.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 37.74 M EUR | 4.210 EUR | +0.79% | 8.96 M | 0.70 | 4.81 B EUR | — | −2.89 EUR | −2,444.97% | 7.14% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 37.46 M EUR | 4.354 EUR | +1.00% | 8.6 M | 0.41 | 8.29 B EUR | 28.76 | 0.15 EUR | +10.51% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 34.92 M EUR | 10.190 EUR | −0.34% | 3.43 M | 1.03 | 20.79 B EUR | 18.39 | 0.55 EUR | +4.69% | 3.94% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 32.57 M EUR | 23.45 EUR | +1.96% | 1.39 M | 0.83 | 14.01 B EUR | 22.21 | 1.06 EUR | −0.91% | 3.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.32 M EUR | 22.40 EUR | +0.09% | 1.22 M | 1.48 | 16.5 B EUR | — | — | — | 5.47% | Tài chính | Mua | |
| 26.92 M EUR | 24.80 EUR | −0.36% | 1.09 M | 1.04 | 26.57 B EUR | 15.14 | 1.64 EUR | +7.18% | 3.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 26.59 M EUR | 28.64 EUR | +0.99% | 928.56 K | 0.91 | 1.34 B EUR | 82.30 | 0.35 EUR | +85.40% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 25.43 M EUR | 6.040 EUR | −2.58% | 4.21 M | 1.44 | 5.53 B EUR | 15.62 | 0.39 EUR | +1.58% | 8.88% | Truyền thông | Mua | |
| 25.11 M EUR | 6.168 EUR | −0.42% | 4.07 M | 0.68 | 20.86 B EUR | 16.31 | 0.38 EUR | +0.77% | 4.94% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 23.66 M EUR | 31.20 EUR | +5.48% | 758.47 K | 1.28 | 19.25 B EUR | 206.08 | 0.15 EUR | +49.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 23.24 M EUR | 26.17 EUR | −0.38% | 888.11 K | 0.60 | 18.66 B EUR | 12.66 | 2.07 EUR | +37.82% | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.52 M EUR | 5.622 EUR | −1.13% | 4.01 M | 0.64 | 6.82 B EUR | 19.65 | 0.29 EUR | +72.04% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 19.91 M EUR | 51.35 EUR | +0.10% | 387.78 K | 1.67 | 10.61 B EUR | 22.77 | 2.26 EUR | +12.81% | 2.61% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 18.83 M EUR | 67.42 EUR | −3.96% | 279.23 K | 1.18 | 3.74 B EUR | 24.40 | 2.76 EUR | −17.51% | 1.86% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 17.86 M EUR | 2.318 EUR | −0.39% | 7.71 M | 1.06 | 7.36 B EUR | 10.23 | 0.23 EUR | −14.17% | 4.49% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 17.61 M EUR | 41.86 EUR | +0.26% | 420.77 K | 0.95 | 7.85 B EUR | 8.22 | 5.09 EUR | −0.99% | 1.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 15.64 M EUR | 24.67 EUR | −0.40% | 633.92 K | 1.12 | 6.32 B EUR | 31.84 | 0.77 EUR | +62.09% | 1.74% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 15.11 M EUR | 10.770 EUR | −2.27% | 1.4 M | 1.21 | 2.9 B EUR | 35.36 | 0.30 EUR | −51.82% | 2.67% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 15.03 M EUR | 82.34 EUR | −0.63% | 182.6 K | 0.70 | 5.6 B EUR | 41.41 | 1.99 EUR | +13.11% | 1.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 13.99 M EUR | 9.900 EUR | −1.39% | 1.41 M | 0.83 | 10.3 B EUR | — | — | — | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.9 M EUR | 3.868 EUR | −0.82% | 3.59 M | 0.87 | 5.75 B EUR | 12.25 | 0.32 EUR | −9.67% | 4.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 11.45 M EUR | 94.65 EUR | −3.52% | 121 K | 1.36 | 3.65 B EUR | 14.08 | 6.72 EUR | +18.66% | 1.39% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 10.76 M EUR | 35.20 EUR | −0.09% | 305.82 K | 0.65 | 5.09 B EUR | 9.32 | 3.78 EUR | −6.98% | 5.45% | Tài chính | Mua | |
| 10.26 M EUR | 27.27 EUR | +0.78% | 376.15 K | 0.73 | 21.74 B EUR | 14.31 | 1.91 EUR | +24.66% | 4.47% | Tài chính | Mua | |
| 10.06 M EUR | 14.41 EUR | −0.35% | 698.14 K | 3.14 | 2.93 B EUR | 24.94 | 0.58 EUR | +33.13% | 2.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.77 M EUR | 2.572 EUR | +1.18% | 3.41 M | 0.68 | 2.05 B EUR | 3.04 | 0.85 EUR | +170.30% | 9.53% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.39 M EUR | 64.20 EUR | +0.16% | 130.68 K | 0.75 | 7.28 B EUR | 15.85 | 4.05 EUR | +10.11% | 4.37% | Tài chính | Mua | |
| 7.98 M EUR | 6.605 EUR | +0.61% | 1.21 M | 0.59 | 7.56 B EUR | 12.96 | 0.51 EUR | +3.37% | 3.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.75 M EUR | 39.50 EUR | +0.92% | 196.25 K | 1.16 | 6.02 B EUR | 18.72 | 2.11 EUR | +2.93% | 2.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.06 M EUR | 4.495 EUR | −2.49% | 1.57 M | 3.35 | 1.24 B EUR | 13.77 | 0.33 EUR | −1.15% | 7.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.74 M EUR | 13.91 EUR | +0.72% | 412.41 K | 0.84 | 4.51 B EUR | 17.00 | 0.82 EUR | +23.90% | 4.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.55 M EUR | 13.950 EUR | 0.00% | 397.96 K | 0.94 | 4.81 B EUR | 2.64 | 5.29 EUR | +286.93% | 2.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.52 M EUR | 10.06 EUR | +0.50% | 548.41 K | 1.28 | 5.14 B EUR | 15.31 | 0.66 EUR | −22.44% | 2.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.35 M EUR | 15.20 EUR | +0.26% | 352.11 K | 0.42 | 916.58 M EUR | 2.66 | 5.72 EUR | +88.87% | 14.06% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.29 M EUR | 22.58 EUR | −1.66% | 189.91 K | 0.97 | 3.42 B EUR | 50.56 | 0.45 EUR | −65.10% | 4.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.79 M EUR | 6.25 EUR | −3.40% | 606.26 K | 4.23 | 455.7 M EUR | 14.82 | 0.42 EUR | −28.71% | 6.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.64 M EUR | 2.174 EUR | +0.56% | 1.68 M | 0.45 | 2.16 B EUR | 8.96 | 0.24 EUR | +23.76% | 3.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.6 M EUR | 34.68 EUR | −0.57% | 103.93 K | 0.50 | 3.82 B EUR | 17.73 | 1.96 EUR | −3.39% | 0.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.51 M EUR | 21.60 EUR | −1.82% | 162.4 K | 1.10 | 4.71 B EUR | 9.31 | 2.32 EUR | +42.13% | 4.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.93 M EUR | 2.998 EUR | +0.20% | 976.32 K | 0.23 | 551.9 M EUR | 11.08 | 0.27 EUR | −75.99% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 2.81 M EUR | 14.52 EUR | −1.89% | 193.69 K | 1.12 | 1.98 B EUR | 15.07 | 0.96 EUR | +4.29% | 3.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.63 M EUR | 67.60 EUR | +0.90% | 38.87 K | 0.99 | 4.25 B EUR | 21.51 | 3.14 EUR | −12.95% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.32 M EUR | 2.512 EUR | −0.63% | 924.87 K | 1.19 | 3.28 B EUR | 10.98 | 0.23 EUR | +4.14% | 5.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.22 M EUR | 91.90 EUR | +0.66% | 24.18 K | 0.41 | 1.39 B EUR | 20.67 | 4.45 EUR | +4.24% | 1.19% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.14 M EUR | 59.1 EUR | +0.17% | 36.13 K | 1.28 | 1.3 B EUR | 31.50 | 1.88 EUR | +33.25% | 0.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.12 M EUR | 9.37 EUR | −0.11% | 226.57 K | 0.72 | 1.59 B EUR | 26.90 | 0.35 EUR | +67.94% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.04 M EUR | 27.50 EUR | −2.31% | 74.29 K | 1.26 | 3.16 B EUR | 37.77 | 0.73 EUR | — | 0.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.96 M EUR | 18.90 EUR | +0.69% | 103.48 K | 0.51 | 6.43 B EUR | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.95 M EUR | 4.250 EUR | −0.75% | 458.81 K | 0.84 | 268.87 M EUR | 17.83 | 0.24 EUR | −60.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.72 M EUR | 16.50 EUR | −0.60% | 104.42 K | 1.08 | 714.09 M EUR | 2.10 | 7.85 EUR | +107.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.61 M EUR | 7.585 EUR | +2.22% | 212.42 K | 0.82 | 875.94 M EUR | 10.79 | 0.70 EUR | −39.75% | 4.51% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.56 M EUR | 6.190 EUR | +0.49% | 251.78 K | 0.93 | 1.57 B EUR | 32.58 | 0.19 EUR | −7.59% | 2.23% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.47 M EUR | 2.882 EUR | −2.11% | 511.37 K | 2.93 | 998.52 M EUR | 10.84 | 0.27 EUR | +2.35% | 3.69% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.46 M EUR | 30.0 EUR | +3.81% | 48.5 K | 2.94 | 864.19 M EUR | — | — | — | 0.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.45 M EUR | 61.4 EUR | −0.49% | 23.57 K | 0.72 | 5.69 B EUR | 33.35 | 1.84 EUR | +13.07% | 0.71% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.42 M EUR | 10.28 EUR | −1.81% | 138.04 K | 0.53 | 1.73 B EUR | — | −0.30 EUR | +27.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.36 M EUR | 4.980 EUR | −0.70% | 272.25 K | 0.71 | 2.74 B EUR | 28.92 | 0.17 EUR | −25.90% | 5.74% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.23 M EUR | 6.350 EUR | +0.63% | 194.46 K | 0.79 | 1.3 B EUR | 14.91 | 0.43 EUR | +4.18% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.23 M EUR | 7.15 EUR | +0.56% | 172.36 K | 1.50 | 2.24 B EUR | — | — | — | 7.03% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.19 M EUR | 7.195 EUR | +0.98% | 165.39 K | 1.00 | 345.4 M EUR | 16.02 | 0.45 EUR | +18.94% | 4.98% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.14 M EUR | 7.20 EUR | −3.61% | 158.94 K | 1.63 | 671.14 M EUR | 19.60 | 0.37 EUR | −21.20% | 2.92% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.14 M EUR | 33.40 EUR | −2.62% | 34.11 K | 2.04 | 1.29 B EUR | — | — | — | 0.34% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.07 M EUR | 14.47 EUR | −0.62% | 73.63 K | 0.30 | 2.32 B EUR | 10.90 | 1.33 EUR | +2.36% | 2.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 995.84 K EUR | 27.00 EUR | −2.53% | 36.88 K | 0.53 | 771.58 M EUR | 34.29 | 0.79 EUR | +19.92% | 0.93% | Tài chính | Mua | |
| 979.88 K EUR | 2.418 EUR | −1.71% | 405.24 K | 0.80 | 472.23 M EUR | — | −0.09 EUR | −127.13% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 911.86 K EUR | 42.75 EUR | +0.23% | 21.33 K | 0.46 | 496.98 M EUR | 22.97 | 1.86 EUR | +36.04% | 0.81% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 899.89 K EUR | 38.76 EUR | +0.41% | 23.22 K | 0.59 | 1.37 B EUR | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 895.08 K EUR | 9.020 EUR | +1.69% | 99.23 K | 0.82 | 451.16 M EUR | 27.53 | 0.33 EUR | −77.31% | 7.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 881.92 K EUR | 3.550 EUR | +0.28% | 248.43 K | 0.57 | 1.27 B EUR | 9.90 | 0.36 EUR | +5,173.53% | 2.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 801.95 K EUR | 2.034 EUR | +0.59% | 394.27 K | 0.99 | 850.75 M EUR | — | −0.20 EUR | +11.26% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 754.5 K EUR | 33.95 EUR | −1.45% | 22.22 K | 0.72 | 833.45 M EUR | — | — | — | 0.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 655.76 K EUR | 85.9 EUR | +0.35% | 7.63 K | 0.43 | 1.46 B EUR | — | — | — | 2.37% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 647.39 K EUR | 2.100 EUR | −0.94% | 308.28 K | 0.67 | 558.58 M EUR | 10.82 | 0.19 EUR | −6.41% | 6.81% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 644.78 K EUR | 2.420 EUR | −0.62% | 266.44 K | 0.76 | 294.39 M EUR | 7.64 | 0.32 EUR | −5.83% | 7.26% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 600.04 K EUR | 5.81 EUR | +0.52% | 103.28 K | 1.19 | 250.98 M EUR | 12.81 | 0.45 EUR | +57.53% | 3.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 547.9 K EUR | 15.97 EUR | −0.93% | 34.31 K | 0.76 | 1.32 B EUR | 30.13 | 0.53 EUR | −15.87% | 1.51% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 524.19 K EUR | 8.30 EUR | −0.36% | 63.16 K | 1.26 | 594.65 M EUR | 11.70 | 0.71 EUR | +161.95% | 3.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 489.31 K EUR | 83.5 EUR | −0.48% | 5.86 K | 0.67 | 821.91 M EUR | 38.08 | 2.19 EUR | +28.37% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 469.24 K EUR | 15.20 EUR | +1.33% | 30.87 K | 5.74 | 450.62 M EUR | 15.16 | 1.00 EUR | +3.33% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 466.65 K EUR | 24.1 EUR | −1.23% | 19.36 K | 1.16 | 187.14 M EUR | 35.76 | 0.67 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 461.76 K EUR | 23.05 EUR | −1.07% | 20.03 K | 0.53 | 706.22 M EUR | 4.04 | 5.70 EUR | +407.11% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 421.08 K EUR | 12.92 EUR | −1.22% | 32.59 K | 0.34 | 1.29 B EUR | 25.33 | 0.51 EUR | +1.17% | 1.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 402.48 K EUR | 3.040 EUR | +2.36% | 132.4 K | 0.38 | 164.64 M EUR | 11.54 | 0.26 EUR | −43.35% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 388.05 K EUR | 9.95 EUR | −0.50% | 39 K | 0.80 | 378.57 M EUR | 18.49 | 0.54 EUR | +15.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 364.98 K EUR | 2.15 EUR | +2.38% | 169.76 K | 0.85 | 130.75 M EUR | — | −0.57 EUR | −227.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh |