Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ý được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Ý hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 349.61 M EUR | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 201.45 M EUR | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 198.46 M EUR | 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 181 M EUR | 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 84.08 B EUR | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 169.96 M EUR | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 158.07 M EUR | 4.0200 EUR | +1.30% | 39.32 M | 0.66 | 15.64 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 125.28 M EUR | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 121.6 M EUR | 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 1.40 | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 117.88 M EUR | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 102.11 M EUR | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 1.63 | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 96.36 M EUR | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 91.98 M EUR | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 77.15 M EUR | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 2.78 | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 54.37 M EUR | 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| 50.51 M EUR | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 50.47 M EUR | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 50.31 M EUR | 6.198 EUR | −1.24% | 8.12 M | 1.17 | 20.98 B EUR | 18.16 | 0.34 EUR | −18.07% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 48.96 M EUR | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.83 M EUR | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.36 M EUR | 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 46.86 M EUR | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 36.31 M EUR | 6.640 EUR | −1.63% | 5.47 M | 0.74 | 7.92 B EUR | 29.62 | 0.22 EUR | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 34.6 M EUR | 9.774 EUR | −0.87% | 3.54 M | 1.06 | 19.54 B EUR | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 27.74 M EUR | 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 25.09 M EUR | 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 22.71 M EUR | 6.800 EUR | +1.49% | 3.34 M | 2.27 | 7.33 B EUR | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 22.69 M EUR | 11.690 EUR | −1.64% | 1.94 M | 0.86 | 4.74 B EUR | 21.81 | 0.54 EUR | +36.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 17.84 M EUR | 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 17.35 M EUR | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 16.7 M EUR | 28.92 EUR | −2.03% | 577.59 K | 0.66 | 1.5 B EUR | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 16.7 M EUR | 2.432 EUR | −0.04% | 6.87 M | 0.75 | 7.55 B EUR | 11.20 | 0.22 EUR | −15.88% | 4.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 15.45 M EUR | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 15.09 M EUR | 53.25 EUR | +0.38% | 283.33 K | 0.65 | 10.96 B EUR | 22.37 | 2.38 EUR | +22.24% | 2.52% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 14.87 M EUR | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.72 M EUR | 9.122 EUR | −0.57% | 1.61 M | 0.69 | 9.32 B EUR | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 14.45 M EUR | 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.81 M EUR | 5.700 EUR | −1.06% | 2.25 M | 0.87 | 12.37 B EUR | 53.82 | 0.11 EUR | +158.92% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 12.64 M EUR | 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 11.55 M EUR | 3.742 EUR | −0.69% | 3.09 M | 1.14 | 5.5 B EUR | 11.71 | 0.32 EUR | −8.40% | 4.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 10.84 M EUR | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.34 M EUR | 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.47 M EUR | 7.305 EUR | +0.21% | 1.16 M | 0.91 | 6.63 B EUR | 19.55 | 0.37 EUR | −3.44% | 7.54% | Truyền thông | Mua | |
| 8.37 M EUR | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.11 M EUR | 130.6 EUR | −0.91% | 62.06 K | 1.09 | 5.01 B EUR | 18.75 | 6.97 EUR | +10.21% | 1.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 7.79 M EUR | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.71 M EUR | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 6.91 M EUR | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.37 M EUR | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.24 M EUR | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.5 M EUR | 38.24 EUR | −0.78% | 143.87 K | 1.01 | 4.08 B EUR | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.17 M EUR | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.11 M EUR | 22.46 EUR | +1.72% | 227.61 K | 1.05 | 3.31 B EUR | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.05 M EUR | 2.184 EUR | −0.82% | 1.85 M | 1.11 | 1.64 B EUR | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.75 M EUR | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.81 M EUR | 2.462 EUR | +0.98% | 1.14 M | 0.83 | 3.14 B EUR | 10.58 | 0.23 EUR | −2.68% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.73 M EUR | 23.00 EUR | −3.77% | 118.71 K | 2.96 | 626.94 M EUR | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.72 M EUR | 6.29 EUR | −7.64% | 433.19 K | 5.30 | 593.7 M EUR | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.56 M EUR | 5.145 EUR | −0.10% | 497.42 K | 0.56 | 339.04 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 2.42 M EUR | 14.350 EUR | −0.03% | 168.88 K | 0.12 | 4.95 B EUR | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 2.35 M EUR | 2.270 EUR | +8.61% | 1.04 M | 3.38 | 115.25 M EUR | 6.98 | 0.33 EUR | −8.66% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.3 M EUR | 5.84 EUR | +1.92% | 394.21 K | 3.48 | 1.12 B EUR | 26.86 | 0.22 EUR | +151.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.23 M EUR | 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.09 M EUR | 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 2 M EUR | 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.99 M EUR | 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.92 | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.96 M EUR | 58.9 EUR | 0.00% | 33.34 K | 1.20 | 1.37 B EUR | 27.08 | 2.17 EUR | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.93 M EUR | 36.50 EUR | −2.14% | 52.91 K | 1.32 | 1.37 B EUR | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.82 M EUR | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.8 M EUR | 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.64 M EUR | 5.500 EUR | −0.18% | 297.84 K | 0.64 | 1.19 B EUR | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.6 M EUR | 6.560 EUR | −2.02% | 243.5 K | 0.61 | 1.1 B EUR | 112.14 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.51 M EUR | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.51 M EUR | 5.260 EUR | −0.38% | 286.39 K | 0.72 | 2.84 B EUR | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.48 M EUR | 3.910 EUR | +3.03% | 379.01 K | 2.64 | 428.68 M EUR | 10.27 | 0.38 EUR | +221.81% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 1.47 M EUR | 62.8 EUR | −0.63% | 23.37 K | 0.64 | 5.69 B EUR | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.34 M EUR | 6.100 EUR | +0.08% | 219.72 K | 1.10 | 1.55 B EUR | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.33 M EUR | 23.10 EUR | +1.76% | 57.64 K | 1.94 | 652.33 M EUR | 26.75 | 0.86 EUR | +19.68% | 1.19% | Tài chính | Mua | |
| 1.3 M EUR | 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 2.99 B EUR | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.21 M EUR | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 798.22 M EUR | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.21 M EUR | 8.900 EUR | +1.89% | 135.48 K | 0.65 | 457.28 M EUR | 7.06 | 1.26 EUR | +3.82% | 5.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.15 M EUR | 4.205 EUR | −0.12% | 274.2 K | 0.85 | 1.15 B EUR | 13.21 | 0.32 EUR | −5.07% | 7.71% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.1 M EUR | 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 3.74 | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 989.01 K EUR | 46.25 EUR | −2.22% | 21.38 K | 0.97 | 576.38 M EUR | 49.27 | 0.94 EUR | −34.51% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 979.35 K EUR | 6.86 EUR | +0.29% | 142.76 K | 0.67 | 2.14 B EUR | — | — | — | 7.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 932.19 K EUR | 6.920 EUR | −1.84% | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 930.82 K EUR | 74.4 EUR | +1.92% | 12.51 K | 1.46 | 701.87 M EUR | 34.36 | 2.17 EUR | +23.06% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 916.02 K EUR | 4.250 EUR | −0.58% | 215.53 K | 0.62 | 577.31 M EUR | — | −0.03 EUR | +78.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| EEHIEHI! S.p.A. | 907.83 K EUR | 9.90 EUR | −0.50% | 91.7 K | 35.13 | 34.3 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 803.6 K EUR | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 802.24 K EUR | 9.06 EUR | +0.33% | 88.55 K | 0.56 | 1.54 B EUR | 3,775.00 | 0.00 EUR | −99.52% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 736 K EUR | 16.00 EUR | +0.31% | 46 K | 1.63 | 768 M EUR | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 733.45 K EUR | 25.2 EUR | +0.80% | 29.11 K | 1.48 | 755.77 M EUR | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 726.37 K EUR | 6.85 EUR | −1.86% | 106.04 K | 0.49 | 311.55 M EUR | 11.72 | 0.58 EUR | +46.06% | 3.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 705.93 K EUR | 2.240 EUR | +0.22% | 315.15 K | 0.58 | 263.82 M EUR | 17.02 | 0.13 EUR | −21.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 698.99 K EUR | 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | 1.32 B EUR | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 609.63 K EUR | 17.80 EUR | −2.47% | 34.25 K | 2.31 | 235.64 M EUR | 8.63 | 2.06 EUR | +2.49% | 7.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 565.18 K EUR | 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 543.86 K EUR | 9.44 EUR | −1.05% | 57.61 K | 1.05 | 232.89 M EUR | — | −0.15 EUR | +45.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 525.54 K EUR | 2.546 EUR | +0.95% | 206.42 K | 0.86 | 874.64 M EUR | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 480.13 K EUR | 14.20 EUR | +2.90% | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |