Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Ý
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Ý sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.432 EUR | −0.04% | 6.87 M | 0.75 | 7.55 B EUR | 11.20 | 0.22 EUR | −15.88% | 4.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.17 EUR | +2.63% | 334.5 K | 3.12 | 14.06 M EUR | 27.53 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.90 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 67.11 M EUR | 29.35 | 0.13 EUR | — | 1.55% | Tài chính | Mua | |
| 5.75 EUR | +0.88% | 4.75 K | 0.82 | 173.56 M EUR | — | — | — | 1.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.72 EUR | −1.45% | 9.13 K | 0.84 | 73.72 M EUR | — | −0.09 EUR | −158.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.715 EUR | −3.38% | 1.75 K | 0.17 | 3.99 M EUR | — | −0.29 EUR | −524.85% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.08 EUR | −0.95% | 548 | 0.36 | 410.48 M EUR | 18.71 | 0.11 EUR | −3.64% | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 27.13 M EUR | — | −0.53 EUR | −102.15% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.90 EUR | −1.33% | 8.12 K | 2.61 | 320.07 M EUR | 13.53 | 0.66 EUR | −5.62% | 3.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.585 EUR | +1.55% | 16.43 K | 0.41 | 321.16 M EUR | — | −0.02 EUR | −244.12% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán mạnh | |
| 0.814 EUR | −0.49% | 22.02 K | 2.18 | 11.11 M EUR | — | −0.02 EUR | +4.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1045 EUR | +1.95% | 185.9 K | 0.87 | 11.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.658 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.12 EUR | +2.20% | 26.8 K | 1.15 | 92.09 M EUR | 24.27 | 0.21 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.194 EUR | −2.02% | 15 K | 1.55 | 2.68 M EUR | — | −0.00 EUR | +91.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| AALMSAlia Mentis SpA | 4.790 EUR | −0.62% | 1.56 K | 0.14 | 149.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 0.390 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 4.69 M EUR | — | −0.09 EUR | +37.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.40 EUR | 0.00% | 3 K | 3.00 | 18.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.86 EUR | +0.29% | 142.76 K | 0.67 | 2.14 B EUR | — | — | — | 7.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.02 EUR | 0.00% | 1.5 K | 0.49 | 20.04 M EUR | 12.09 | 0.25 EUR | −12.69% | 4.98% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.38 EUR | +1.66% | 12.39 K | 1.00 | 987.23 M EUR | 10.46 | 1.76 EUR | +12.78% | 3.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 0.238 EUR | −2.46% | 3 K | 0.23 | 7.64 M EUR | — | −0.00 EUR | +96.76% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 3.74 | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 0.498 EUR | +4.18% | 5 K | 0.28 | 3.56 M EUR | — | −1.73 EUR | −66.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.64 EUR | 0.00% | 227 | 0.43 | 11.55 M EUR | 352.00 | 0.01 EUR | −96.56% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 28.92 EUR | −2.03% | 577.59 K | 0.66 | 1.5 B EUR | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 1.150 EUR | −0.86% | 10.28 K | 0.56 | 127.44 M EUR | 1.50 | 0.77 EUR | +777.46% | 1.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.790 EUR | +0.63% | 8.97 K | 0.38 | 213.05 M EUR | — | −0.34 EUR | −389.66% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.70 EUR | −1.83% | 24.06 K | 1.06 | 119.8 M EUR | 11.04 | 0.97 EUR | −10.03% | 6.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.64 EUR | +2.20% | 3 K | 0.20 | 33.44 M EUR | 95.28 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.0580 EUR | 0.00% | 0 | — | 596.64 K EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 243.33 M EUR | 38.34 | 0.03 EUR | −64.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.971 EUR | +2.98% | 3.06 M | 0.99 | 391.2 M EUR | 20.73 | 0.10 EUR | −85.60% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.80 EUR | +1.30% | 45.11 K | 1.92 | 2.03 B EUR | 163.18 | 0.05 EUR | — | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 0.756 EUR | +0.80% | 6.8 K | 2.70 | 30.15 M EUR | 34.84 | 0.02 EUR | −58.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.0616 EUR | +0.65% | 48.06 K | 0.29 | 46.54 M EUR | 22.81 | 0.00 EUR | −3.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.270 EUR | +0.47% | 57.47 K | 0.69 | 117.97 M EUR | — | −0.46 EUR | −75.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.544 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 122.24 M EUR | 3.85 | 0.40 EUR | −4.73% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 0.230 EUR | −8.00% | 5.27 K | 1.11 | 2.8 M EUR | — | −0.26 EUR | +17.31% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.150 EUR | 0.00% | 86.68 K | 0.88 | 259.54 M EUR | 7.16 | 0.30 EUR | −11.98% | 8.33% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.652 EUR | −1.21% | 20 K | 2.10 | 5.74 M EUR | 7.13 | 0.09 EUR | +242.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.75 EUR | +4.75% | 115 K | 5.04 | 72.59 M EUR | 123.36 | 0.03 EUR | −36.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.58 EUR | +0.78% | 8.64 K | 0.77 | 273.38 M EUR | 26.74 | 0.10 EUR | −20.05% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.75 EUR | +1.10% | 27.95 K | 0.34 | 61.29 M EUR | — | −1.68 EUR | −745.28% | 4.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.700 EUR | +0.89% | 3.88 K | 1.91 | 10.82 M EUR | — | −0.81 EUR | +21.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.02 EUR | +1.00% | 4 K | 0.25 | 18.41 M EUR | 11.84 | 0.17 EUR | +41.58% | 1.65% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 6.43 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.755 EUR | +2.17% | 220.98 K | 0.71 | 690.71 M EUR | 20.03 | 0.04 EUR | −8.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 17.60 EUR | +0.28% | 2.33 K | 0.59 | 86.49 M EUR | 30.47 | 0.58 EUR | +86.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.48 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.1215 EUR | 0.00% | 2.56 K | 0.06 | 38.24 M EUR | — | −0.01 EUR | −126.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.770 EUR | −0.52% | 7.39 K | 5.88 | 12.19 M EUR | 6.48 | 0.12 EUR | −3.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.90 EUR | 0.00% | 3.21 K | 4.81 | 54.74 M EUR | 13.23 | 0.29 EUR | −6.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.00 EUR | 0.00% | 54 K | 4.07 | 37.21 M EUR | 10.40 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.69 M EUR | 86.58 | 0.09 EUR | −6.57% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.340 EUR | +7.20% | 9.95 K | 1.27 | 20.27 M EUR | — | −0.08 EUR | −194.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.407 EUR | +2.52% | 52.14 K | 1.71 | 14.01 M EUR | — | −0.06 EUR | +51.52% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 6.640 EUR | −1.63% | 5.47 M | 0.74 | 7.92 B EUR | 29.62 | 0.22 EUR | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 2.99 B EUR | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.279 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 10.87 M EUR | 50.73 | 0.01 EUR | +685.71% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.34 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 48.85 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.64 EUR | −1.20% | 3 K | 0.26 | 12.22 M EUR | 29.08 | 0.06 EUR | −63.45% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 9.44 EUR | −1.05% | 57.61 K | 1.05 | 232.89 M EUR | — | −0.15 EUR | +45.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.130 EUR | −3.42% | 76.09 K | 1.89 | 48.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 7.60 EUR | +0.80% | 5.75 K | 0.72 | 144.75 M EUR | 11.51 | 0.66 EUR | +4.93% | 7.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.340 EUR | −1.11% | 5.5 K | 0.52 | 23.28 M EUR | — | −0.13 EUR | −0.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.22 EUR | +1.44% | 1.5 K | 0.34 | 48.93 M EUR | 9.52 | 0.44 EUR | +44.43% | 3.29% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.78 EUR | +7.88% | 5 K | 0.40 | 13.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 7.80 EUR | −0.64% | 3.4 K | 0.96 | 62.52 M EUR | 9.07 | 0.86 EUR | +45.19% | 3.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.17 EUR | +4.33% | 60.66 K | 1.72 | 123.62 M EUR | — | −0.45 EUR | −264.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.825 EUR | 0.00% | 37.5 K | 1.13 | 24.98 M EUR | 11.37 | 0.16 EUR | +31.34% | 1.79% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 22.0 EUR | −2.22% | 789 | 0.97 | 131.72 M EUR | 30.37 | 0.72 EUR | −6.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 9.98 EUR | −2.54% | 16.2 K | 1.26 | 148.38 M EUR | — | −0.47 EUR | +38.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.229 EUR | −3.78% | 22.5 K | 0.87 | 5.01 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.500 EUR | −0.18% | 297.84 K | 0.64 | 1.19 B EUR | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.34 M EUR | — | −0.33 EUR | −42.54% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.789 EUR | +0.51% | 445.75 K | 0.57 | 343.08 M EUR | — | −0.14 EUR | +24.89% | 5.10% | Tài chính | Mua | |
| 3.48 EUR | −0.57% | 2 K | 0.70 | 41.75 M EUR | 117.57 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |