Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Ý này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.206 EUR | −2.83% | 3 K | 0.40 | 6.45 M EUR | — | −0.02 EUR | −708.57% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.307 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.3 M EUR | — | −1.64 EUR | −106.16% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 243.33 M EUR | 18.14 | 0.07 EUR | +293.71% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 70.77 M EUR | — | −0.03 EUR | +92.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| FFPTFIRST POINT | 1.0000 EUR | — | 0 | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 1.56 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.56 M EUR | — | −0.08 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.410 EUR | 0.00% | 12 K | 0.36 | 13.26 M EUR | — | −0.09 EUR | −180.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 3.88 EUR | 0.00% | 0 | — | 42.65 M EUR | — | −0.16 EUR | −834.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.51 EUR | −1.31% | 2 K | 1.43 | 14.05 M EUR | 57.20 | 0.03 EUR | −58.75% | 1.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.0040 EUR | 0.00% | 579.8 K | 0.37 | 209.94 K EUR | — | −0.03 EUR | +68.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 2.56 EUR | +2.40% | 12.6 K | 0.38 | 15.22 M EUR | — | −0.07 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.02 EUR | −0.97% | 10.48 K | 0.24 | 27.9 M EUR | — | −0.30 EUR | −1,941.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.930 EUR | −1.06% | 4.2 K | 0.81 | 3.43 M EUR | — | −0.56 EUR | −2,337.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |