Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý có hiệu quả hàng năm tốt nhất
Xem những cổ phiếu có tiềm năng nhất vào thời điểm hiện tại: Chứng khoán Ý sau được lọc theo hiệu suất hàng năm, vì vậy bạn có thể biết các cổ phiếu này đã kiếm được bao nhiêu trong 12 tháng. So sánh số liệu thống kê của các cổ phiếu để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Perf % 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +330.00% | 4.30 EUR | −7.33% | 31.25 K | 0.66 | 25.7 M EUR | 24.59 | 0.17 EUR | +19.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +251.14% | 0.4010 EUR | +4.29% | 9.92 M | 1.49 | 243.71 M EUR | 117.94 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +194.92% | 5.585 EUR | +1.55% | 16.43 K | 0.41 | 321.16 M EUR | — | −0.02 EUR | −244.12% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán mạnh | |
| +150.00% | 0.0005 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +126.54% | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +125.90% | 3.75 EUR | +4.75% | 115 K | 5.04 | 72.59 M EUR | 123.36 | 0.03 EUR | −36.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +112.78% | 3.830 EUR | 0.00% | 1.5 K | 0.48 | 41.04 M EUR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +110.59% | 49.7 EUR | +1.22% | 1.25 K | 0.26 | 869.31 M EUR | — | −0.09 EUR | −573.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +103.04% | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +102.30% | 17.60 EUR | +0.28% | 2.33 K | 0.59 | 86.49 M EUR | 30.47 | 0.58 EUR | +86.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +101.14% | 3.52 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 9.24 M EUR | 18.74 | 0.19 EUR | +54.06% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +100.00% | 4.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.34 M EUR | — | −0.33 EUR | −42.54% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +91.46% | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 1.63 | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +88.31% | 5.80 EUR | +2.11% | 10.88 K | 0.87 | 81.61 M EUR | 5.88 | 0.99 EUR | +138.72% | 2.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +84.00% | 13.80 EUR | 0.00% | 500 | 0.13 | 131.9 M EUR | 43.30 | 0.32 EUR | +438.34% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +82.50% | 14.60 EUR | +2.46% | 9.55 K | 0.84 | 444.44 M EUR | 13.27 | 1.10 EUR | +18.97% | 1.39% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +80.95% | 1.900 EUR | −1.55% | 134.99 K | 0.66 | 129.04 M EUR | — | −0.15 EUR | +41.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +80.65% | 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +79.31% | 7.80 EUR | +1.30% | 45.11 K | 1.92 | 2.03 B EUR | 163.18 | 0.05 EUR | — | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +77.50% | 71.0 EUR | +3.65% | 2 K | 1.45 | 389.53 M EUR | 25.75 | 2.76 EUR | +20.36% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +74.73% | 6.50 EUR | +0.78% | 200 | 0.11 | 27.7 M EUR | 8.01 | 0.81 EUR | +23,091.43% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +71.62% | 5.08 EUR | −4.15% | 30 K | 8.00 | 66.77 M EUR | 8.15 | 0.62 EUR | +49.48% | 5.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +69.34% | 4.64 EUR | +2.20% | 3 K | 0.20 | 33.44 M EUR | 95.28 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +67.61% | 11.9 EUR | 0.00% | 600 | 0.11 | 72.71 M EUR | — | — | — | 0.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +66.67% | 2.00 EUR | 0.00% | 54 K | 4.07 | 37.21 M EUR | 10.40 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +66.67% | 4.40 EUR | −7.95% | 29.05 K | 0.59 | 14.92 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +64.53% | 58.9 EUR | 0.00% | 33.34 K | 1.20 | 1.37 B EUR | 27.08 | 2.17 EUR | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| OOMGOrange Media Group S.P.A. | +64.00% | 8.200 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.21 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| +63.88% | 74.4 EUR | +1.92% | 12.51 K | 1.46 | 701.87 M EUR | 34.36 | 2.17 EUR | +23.06% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +60.87% | 1.110 EUR | +23.20% | 2.85 M | 8.42 | 120.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +60.54% | 24.0 EUR | +2.13% | 8.98 K | 0.10 | 174.77 M EUR | 18.77 | 1.28 EUR | +1,785.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +57.53% | 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +57.35% | 7.60 EUR | +0.80% | 5.75 K | 0.72 | 144.75 M EUR | 11.51 | 0.66 EUR | +4.93% | 7.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +56.77% | 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| +55.44% | 6.00 EUR | −6.98% | 4 K | 1.11 | 51.56 M EUR | 12.49 | 0.48 EUR | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +53.68% | 10.45 EUR | −2.34% | 2.6 K | 1.26 | 68.75 M EUR | 13.77 | 0.76 EUR | +79.51% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +51.71% | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +51.15% | 0.393 EUR | +3.15% | 27 K | 0.15 | 15.08 M EUR | — | −0.05 EUR | −856.00% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +49.84% | 0.920 EUR | 0.00% | 1.6 K | 0.48 | 20.13 M EUR | — | −0.08 EUR | −168.21% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +48.67% | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| +47.65% | 5.50 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 54.84 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +47.46% | 8.14 EUR | +0.49% | 15.77 K | 0.33 | 255.28 M EUR | 33.04 | 0.25 EUR | — | 0.49% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| AALMSAlia Mentis SpA | +47.38% | 4.790 EUR | −0.62% | 1.56 K | 0.14 | 149.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| +47.37% | 25.2 EUR | +0.80% | 29.11 K | 1.48 | 755.77 M EUR | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +46.95% | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +43.70% | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| +42.86% | 0.0300 EUR | +12.78% | 82.6 M | 3.20 | 35.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +42.75% | 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 1.34 B EUR | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +42.75% | 46.25 EUR | −2.22% | 21.38 K | 0.97 | 576.38 M EUR | 49.27 | 0.94 EUR | −34.51% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +42.12% | 6.100 EUR | +0.08% | 219.72 K | 1.10 | 1.55 B EUR | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua | |
| +40.98% | 2.58 EUR | +0.78% | 8.64 K | 0.77 | 273.38 M EUR | 26.74 | 0.10 EUR | −20.05% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +40.51% | 0.0238 EUR | +0.85% | 1.64 M | 0.75 | 58.85 M EUR | 0.30 | 0.08 EUR | +2,556.67% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +40.19% | 1.200 EUR | +20.24% | 283.68 K | 7.95 | 78.66 M EUR | — | −0.01 EUR | +89.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +40.06% | 9.44 EUR | −1.05% | 57.61 K | 1.05 | 232.89 M EUR | — | −0.15 EUR | +45.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +39.25% | 2.98 EUR | −3.25% | 34.43 K | 1.05 | 54.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +38.21% | 8.50 EUR | 0.00% | 1.4 K | 1.95 | 20.53 M EUR | 38.81 | 0.22 EUR | −50.43% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +37.36% | 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 6.43 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +37.22% | 3.06 EUR | −0.65% | 66.33 K | 0.74 | 79.96 M EUR | 5.89 | 0.52 EUR | +150.92% | 3.57% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +36.45% | 5.84 EUR | +1.92% | 394.21 K | 3.48 | 1.12 B EUR | 26.86 | 0.22 EUR | +151.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +35.00% | 0.756 EUR | +0.80% | 6.8 K | 2.70 | 30.15 M EUR | 34.84 | 0.02 EUR | −58.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +34.58% | 2.88 EUR | −2.04% | 7 K | 1.56 | 49.87 M EUR | 10.94 | 0.26 EUR | +90.31% | 5.10% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +33.96% | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +33.87% | 5.00 EUR | +3.31% | 4.5 K | 0.99 | 69.58 M EUR | — | — | — | 0.35% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +32.91% | 23.10 EUR | +1.76% | 57.64 K | 1.94 | 652.33 M EUR | 26.75 | 0.86 EUR | +19.68% | 1.19% | Tài chính | Mua | |
| +32.67% | 1.34 EUR | −0.74% | 10 K | 7.69 | 8.81 M EUR | 18.33 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +32.00% | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| +31.32% | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| +31.29% | 0.386 EUR | −3.02% | 14 K | 0.21 | 7.35 M EUR | — | −0.05 EUR | +27.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +30.97% | 4.250 EUR | −0.58% | 215.53 K | 0.62 | 577.31 M EUR | — | −0.03 EUR | +78.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +30.54% | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +29.89% | 62.8 EUR | −0.63% | 23.37 K | 0.64 | 5.69 B EUR | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +29.80% | 1.150 EUR | −0.86% | 10.28 K | 0.56 | 127.44 M EUR | 1.50 | 0.77 EUR | +777.46% | 1.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +29.76% | 5.145 EUR | −0.10% | 497.42 K | 0.56 | 339.04 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +29.21% | 5.22 EUR | +2.35% | 26.55 K | 1.35 | 118.46 M EUR | — | — | — | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +28.95% | 7.35 EUR | −0.68% | 1.2 K | 0.24 | 88.87 M EUR | 12.31 | 0.60 EUR | +50.31% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +27.79% | 1.130 EUR | −2.42% | 294.08 K | 2.01 | 69.43 M EUR | — | −0.13 EUR | +87.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +27.49% | 16.00 EUR | +0.31% | 46 K | 1.63 | 768 M EUR | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +25.81% | 1.17 EUR | +2.63% | 334.5 K | 3.12 | 14.06 M EUR | 27.53 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +25.44% | 1.43 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 20.09 M EUR | 14.21 | 0.10 EUR | +14.32% | 6.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +25.13% | 2.44 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 8.99 M EUR | 12.88 | 0.19 EUR | +9.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +24.61% | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +23.98% | 6.05 EUR | +0.83% | 2.5 K | 1.72 | 57.56 M EUR | 27.11 | 0.22 EUR | +38.63% | 0.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +23.81% | 0.520 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.86 M EUR | — | — | — | 3.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +23.42% | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| +22.91% | 6.920 EUR | −1.84% | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +22.34% | 2.30 EUR | 0.00% | 4.62 K | 3.97 | 1.41 M EUR | 3.11 | 0.74 EUR | +6.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +21.45% | 6.80 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.64 M EUR | — | — | — | 6.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +21.43% | 1.020 EUR | +2.00% | 4.65 K | 1.55 | 6 M EUR | — | −0.55 EUR | −34.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +20.92% | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +20.51% | 0.940 EUR | −2.08% | 3 K | 0.25 | 7.36 M EUR | 11.38 | 0.08 EUR | +177.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +20.41% | 2.36 EUR | −1.67% | 14.5 K | 0.91 | 25.75 M EUR | 17.43 | 0.14 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +20.33% | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +20.20% | 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +19.69% | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +19.25% | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| +18.52% | 2.08 EUR | −0.95% | 9 K | 1.52 | 72.62 M EUR | 31.76 | 0.07 EUR | −64.78% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +18.41% | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| +17.38% | 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| +17.07% | 0.960 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 23.84 M EUR | 7.17 | 0.13 EUR | −5.77% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +16.74% | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua |