Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Ý sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +8.46% | 14.1 EUR | 7.93 K | 0.59 | 86.01 M EUR | — | −0.02 EUR | −362.22% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán mạnh | |
| +6.40% | 2.66 EUR | 14.38 K | 4.11 | 14.68 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +6.25% | 2.38 EUR | 102.5 K | 1.77 | 11.42 M EUR | 15.88 | 0.15 EUR | +65.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +5.48% | 31.20 EUR | 758.47 K | 1.28 | 19.25 B EUR | 206.08 | 0.15 EUR | +49.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +4.32% | 130.40 EUR | 1 M | 0.88 | 36.63 B EUR | 27.81 | 4.69 EUR | +95.76% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +3.81% | 30.0 EUR | 48.5 K | 2.94 | 864.19 M EUR | — | — | — | 0.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +3.75% | 47.0 EUR | 6.5 K | 0.71 | 778.9 M EUR | 211.62 | 0.22 EUR | +223.29% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.60% | 2.30 EUR | 500 | 0.32 | 14.78 M EUR | — | −0.08 EUR | −265.67% | 2.65% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +3.55% | 7.30 EUR | 5.4 K | 0.97 | 84.67 M EUR | 14.08 | 0.52 EUR | +16.76% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +3.39% | 3.66 EUR | 3 K | 1.54 | 49.29 M EUR | — | — | — | 0.50% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +3.13% | 9.90 EUR | 3.46 K | 4.18 | 59.69 M EUR | 19.56 | 0.51 EUR | −68.62% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| +2.86% | 3.60 EUR | 17.5 K | 0.17 | 42.19 M EUR | 19.33 | 0.19 EUR | +139.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.53% | 3.65 EUR | 6 K | 0.69 | 76.65 M EUR | 50.48 | 0.07 EUR | −63.61% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +2.38% | 2.15 EUR | 169.76 K | 0.85 | 130.75 M EUR | — | −0.57 EUR | −227.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +2.38% | 8.60 EUR | 2.6 K | 0.51 | 65.69 M EUR | 10.72 | 0.80 EUR | +11.62% | 3.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +2.36% | 3.040 EUR | 132.4 K | 0.38 | 164.64 M EUR | 11.54 | 0.26 EUR | −43.35% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| +2.25% | 10.00 EUR | 5.1 K | 1.21 | 60.37 M EUR | 18.99 | 0.53 EUR | +21.65% | 2.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +2.22% | 7.585 EUR | 212.42 K | 0.82 | 875.94 M EUR | 10.79 | 0.70 EUR | −39.75% | 4.51% | Vận chuyển | Mua | |
| +2.00% | 2.04 EUR | 900 | 0.34 | 71.24 M EUR | 33.55 | 0.06 EUR | −76.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.96% | 23.45 EUR | 1.39 M | 0.83 | 14.01 B EUR | 22.21 | 1.06 EUR | −0.91% | 3.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.95% | 3.14 EUR | 32 K | 3.52 | 27.96 M EUR | 56.27 | 0.06 EUR | −46.60% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +1.87% | 82.62 EUR | 4.56 M | 0.97 | 121.54 B EUR | — | — | — | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| +1.84% | 4.99 EUR | 1.84 K | 0.20 | 139.34 M EUR | 25.08 | 0.20 EUR | −6.04% | 1.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| TTWLTraWell Co S.p.A. | +1.74% | 23.40 EUR | 144 | 0.49 | 11.16 M EUR | — | −0.80 EUR | −580.91% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh |
| +1.69% | 9.020 EUR | 99.23 K | 0.82 | 451.16 M EUR | 27.53 | 0.33 EUR | −77.31% | 7.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.51% | 50.660 EUR | 2.09 M | 1.01 | 29.19 B EUR | 23.87 | 2.12 EUR | +13.78% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.47% | 10.35 EUR | 8.37 K | 7.22 | 110.53 M EUR | 14.01 | 0.74 EUR | −2.85% | 3.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.35% | 15.725 EUR | 2.91 M | 0.73 | 23.29 B EUR | 11.36 | 1.38 EUR | +8.52% | 6.43% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.33% | 15.20 EUR | 30.87 K | 5.74 | 450.62 M EUR | 15.16 | 1.00 EUR | +3.33% | 1.37% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.32% | 3.08 EUR | 7.5 K | 0.25 | 20.24 M EUR | 10.22 | 0.30 EUR | +50.12% | 4.92% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.28% | 8.73 EUR | 35.73 K | 0.68 | 211.2 M EUR | — | −0.43 EUR | −35.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +1.18% | 2.572 EUR | 3.41 M | 0.68 | 2.05 B EUR | 3.04 | 0.85 EUR | +170.30% | 9.53% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| +1.06% | 21.870 EUR | 7.85 M | 0.86 | 63.31 B EUR | 28.02 | 0.78 EUR | −4.60% | 4.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +1.06% | 12.925 EUR | 3.9 M | 0.85 | 4.51 B EUR | 35.90 | 0.36 EUR | +165.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.00% | 4.354 EUR | 8.6 M | 0.41 | 8.29 B EUR | 28.76 | 0.15 EUR | +10.51% | 4.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.99% | 28.64 EUR | 928.56 K | 0.91 | 1.34 B EUR | 82.30 | 0.35 EUR | +85.40% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +0.98% | 7.195 EUR | 165.39 K | 1.00 | 345.4 M EUR | 16.02 | 0.45 EUR | +18.94% | 4.98% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +0.98% | 4.14 EUR | 7.5 K | 1.47 | 48.7 M EUR | 9.26 | 0.45 EUR | +62.40% | 3.10% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.97% | 5.20 EUR | 1.5 K | 0.48 | 48.12 M EUR | 57.33 | 0.09 EUR | −50.55% | 0.78% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.95% | 21.30 EUR | 2.54 K | 0.21 | 1.13 B EUR | 12.24 | 1.74 EUR | −2.71% | 2.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.92% | 39.50 EUR | 196.25 K | 1.16 | 6.02 B EUR | 18.72 | 2.11 EUR | +2.93% | 2.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +0.92% | 4.41 EUR | 27.72 K | 0.71 | 85.29 M EUR | — | — | — | 0.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.90% | 67.60 EUR | 38.87 K | 0.99 | 4.25 B EUR | 21.51 | 3.14 EUR | −12.95% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.86% | 11.7 EUR | 1.8 K | 0.49 | 70.87 M EUR | — | — | — | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.82% | 4.94 EUR | 14.37 K | 0.21 | 1.29 B EUR | — | — | — | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +0.79% | 2.54 EUR | 5.5 K | 1.01 | 22.4 M EUR | 16.50 | 0.15 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.79% | 4.210 EUR | 8.96 M | 0.70 | 4.81 B EUR | — | −2.89 EUR | −2,444.97% | 7.14% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +0.78% | 11.336 EUR | 6.8 M | 0.56 | 33.94 B EUR | 7.38 | 1.54 EUR | −0.75% | 7.56% | Tài chính | Mua | |
| +0.78% | 27.27 EUR | 376.15 K | 0.73 | 21.74 B EUR | 14.31 | 1.91 EUR | +24.66% | 4.47% | Tài chính | Mua | |
| +0.74% | 13.65 EUR | 4.62 K | 2.06 | 63.44 M EUR | 29.02 | 0.47 EUR | +41.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +0.72% | 13.91 EUR | 412.41 K | 0.84 | 4.51 B EUR | 17.00 | 0.82 EUR | +23.90% | 4.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.69% | 18.90 EUR | 103.48 K | 0.51 | 6.43 B EUR | — | — | — | 3.91% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.68% | 5.90 EUR | 9.6 K | 0.24 | 188.96 M EUR | 24.83 | 0.24 EUR | — | 0.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.68% | 2.96 EUR | 11 K | 0.33 | 50.55 M EUR | 13.06 | 0.23 EUR | +132.89% | 2.96% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +0.66% | 91.90 EUR | 24.18 K | 0.41 | 1.39 B EUR | 20.67 | 4.45 EUR | +4.24% | 1.19% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +0.66% | 9.20 EUR | 5.66 K | 0.74 | 146.02 M EUR | — | — | — | 1.71% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +0.63% | 6.350 EUR | 194.46 K | 0.79 | 1.3 B EUR | 14.91 | 0.43 EUR | +4.18% | 1.55% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| +0.61% | 6.605 EUR | 1.21 M | 0.59 | 7.56 B EUR | 12.96 | 0.51 EUR | +3.37% | 3.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +0.61% | 16.56 EUR | 20.5 K | 0.60 | 292.72 M EUR | 10.07 | 1.65 EUR | −3.02% | 2.92% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +0.59% | 2.034 EUR | 394.27 K | 0.99 | 850.75 M EUR | — | −0.20 EUR | +11.26% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| +0.56% | 7.15 EUR | 172.36 K | 1.50 | 2.24 B EUR | — | — | — | 7.03% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.56% | 9.00 EUR | 2.21 K | 1.35 | 47.35 M EUR | 49.15 | 0.18 EUR | −77.33% | 2.15% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.56% | 2.174 EUR | 1.68 M | 0.45 | 2.16 B EUR | 8.96 | 0.24 EUR | +23.76% | 3.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.55% | 11.02 EUR | 7.92 K | 0.47 | 154.06 M EUR | — | −0.80 EUR | −605.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.52% | 5.81 EUR | 103.28 K | 1.19 | 250.98 M EUR | 12.81 | 0.45 EUR | +57.53% | 3.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| +0.50% | 10.06 EUR | 548.41 K | 1.28 | 5.14 B EUR | 15.31 | 0.66 EUR | −22.44% | 2.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.49% | 5.077 EUR | 33.73 M | 1.01 | 19.14 B EUR | — | −7.74 EUR | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +0.49% | 6.190 EUR | 251.78 K | 0.93 | 1.57 B EUR | 32.58 | 0.19 EUR | −7.59% | 2.23% | Bán lẻ | Mua | |
| +0.48% | 2.115 EUR | 61.47 K | 0.68 | 249.07 M EUR | 20.61 | 0.10 EUR | −91.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +0.46% | 11.00 EUR | 3.96 K | 0.53 | 158.82 M EUR | 16.46 | 0.67 EUR | −16.89% | 3.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +0.41% | 38.76 EUR | 23.22 K | 0.59 | 1.37 B EUR | — | — | — | 2.70% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +0.41% | 4.90 EUR | 8.29 K | 1.92 | 85.44 M EUR | 20.50 | 0.24 EUR | +3.15% | 4.53% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +0.37% | 2.72 EUR | 1.02 K | 0.27 | 35.99 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.37% | 27.4 EUR | 573 | 0.15 | 155.16 M EUR | 31.77 | 0.86 EUR | +16.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.36% | 5.52 EUR | 21.94 K | 1.88 | 491.99 M EUR | 22.49 | 0.25 EUR | 0.00% | 1.69% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| +0.36% | 2.82 EUR | 5.1 K | 0.43 | 135.19 M EUR | — | — | — | 5.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +0.35% | 85.9 EUR | 7.63 K | 0.43 | 1.46 B EUR | — | — | — | 2.37% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| +0.34% | 2.99 EUR | 4.01 K | 0.95 | 96.41 M EUR | — | −0.22 EUR | −335.59% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.33% | 3.06 EUR | 11.5 K | 0.21 | 63.41 M EUR | 62.96 | 0.05 EUR | +7.76% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +0.32% | 13.684 EUR | 7.58 M | 1.10 | 28.57 B EUR | 13.10 | 1.04 EUR | +8.91% | 4.78% | Tài chính | Mua | |
| +0.32% | 15.85 EUR | 20.5 K | 0.31 | 760.8 M EUR | 15.81 | 1.00 EUR | +11.60% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +0.30% | 3.31 EUR | 1.4 K | 0.27 | 109.34 M EUR | 15.25 | 0.22 EUR | −31.75% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +0.30% | 3.38 EUR | 6.33 K | 0.81 | 97.18 M EUR | 9.58 | 0.35 EUR | −9.23% | 5.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.28% | 3.550 EUR | 248.43 K | 0.57 | 1.27 B EUR | 9.90 | 0.36 EUR | +5,173.53% | 2.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.26% | 15.20 EUR | 352.11 K | 0.42 | 916.58 M EUR | 2.66 | 5.72 EUR | +88.87% | 14.06% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.26% | 41.86 EUR | 420.77 K | 0.95 | 7.85 B EUR | 8.22 | 5.09 EUR | −0.99% | 1.60% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +0.25% | 7.94 EUR | 8.75 K | 0.84 | 148.5 M EUR | 11.80 | 0.67 EUR | +12.01% | 7.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.25% | 3.97 EUR | 3.5 K | 1.31 | 43.6 M EUR | 131.02 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.23% | 42.75 EUR | 21.33 K | 0.46 | 496.98 M EUR | 22.97 | 1.86 EUR | +36.04% | 0.81% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.20% | 2.998 EUR | 976.32 K | 0.23 | 551.9 M EUR | 11.08 | 0.27 EUR | −75.99% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| +0.17% | 59.1 EUR | 36.13 K | 1.28 | 1.3 B EUR | 31.50 | 1.88 EUR | +33.25% | 0.80% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.16% | 64.20 EUR | 130.68 K | 0.75 | 7.28 B EUR | 15.85 | 4.05 EUR | +10.11% | 4.37% | Tài chính | Mua | |
| +0.12% | 4.005 EUR | 8.5 K | 0.96 | 43.31 M EUR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +0.10% | 51.35 EUR | 387.78 K | 1.67 | 10.61 B EUR | 22.77 | 2.26 EUR | +12.81% | 2.61% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +0.09% | 22.40 EUR | 1.22 M | 1.48 | 16.5 B EUR | — | — | — | 5.47% | Tài chính | Mua | |
| +0.07% | 15.08 EUR | 9.12 K | 1.03 | 688.38 M EUR | — | −1.09 EUR | −382.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính |