Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý tăng giá nhiều nhất
Các công ty của Ý sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +8.61% | 2.270 EUR | 1.04 M | 3.38 | 115.25 M EUR | 6.98 | 0.33 EUR | −8.66% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +7.11% | 13.86 EUR | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +6.75% | 2.182 EUR | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +5.78% | 24.16 EUR | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +4.97% | 15.41 EUR | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +4.75% | 3.75 EUR | 115 K | 5.04 | 72.59 M EUR | 123.36 | 0.03 EUR | −36.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +4.33% | 2.17 EUR | 60.66 K | 1.72 | 123.62 M EUR | — | −0.45 EUR | −264.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +4.13% | 6.30 EUR | 5.19 K | 0.65 | 34.05 M EUR | 10.90 | 0.58 EUR | +61.36% | 5.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +3.65% | 71.0 EUR | 2 K | 1.45 | 389.53 M EUR | 25.75 | 2.76 EUR | +20.36% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +3.31% | 5.00 EUR | 4.5 K | 0.99 | 69.58 M EUR | — | — | — | 0.35% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| +3.26% | 26.64 EUR | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| +3.03% | 3.910 EUR | 379.01 K | 2.64 | 428.68 M EUR | 10.27 | 0.38 EUR | +221.81% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| +2.90% | 14.20 EUR | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +2.80% | 8.82 EUR | 4.29 K | 0.61 | 137.05 M EUR | — | — | — | 1.86% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +2.67% | 21.15 EUR | 3.48 K | 0.37 | 611.18 M EUR | 3.79 | 5.58 EUR | +390.98% | 3.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +2.54% | 8.075 EUR | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +2.48% | 82.64 EUR | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +2.46% | 14.60 EUR | 9.55 K | 0.84 | 444.44 M EUR | 13.27 | 1.10 EUR | +18.97% | 1.39% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| +2.35% | 5.22 EUR | 26.55 K | 1.35 | 118.46 M EUR | — | — | — | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +2.28% | 60.45 EUR | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| +2.20% | 4.64 EUR | 3 K | 0.20 | 33.44 M EUR | 95.28 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +2.20% | 5.12 EUR | 26.8 K | 1.15 | 92.09 M EUR | 24.27 | 0.21 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.13% | 24.0 EUR | 8.98 K | 0.10 | 174.77 M EUR | 18.77 | 1.28 EUR | +1,785.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +2.11% | 5.80 EUR | 10.88 K | 0.87 | 81.61 M EUR | 5.88 | 0.99 EUR | +138.72% | 2.60% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +2.09% | 3.90 EUR | 5 K | 3.33 | 25.96 M EUR | 26.12 | 0.15 EUR | +4.70% | 2.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +2.03% | 3.51 EUR | 923 | 0.17 | 103.21 M EUR | 8.55 | 0.41 EUR | +6.13% | 4.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.92% | 5.84 EUR | 394.21 K | 3.48 | 1.12 B EUR | 26.86 | 0.22 EUR | +151.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| +1.92% | 74.4 EUR | 12.51 K | 1.46 | 701.87 M EUR | 34.36 | 2.17 EUR | +23.06% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| +1.92% | 2.126 EUR | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +1.89% | 8.900 EUR | 135.48 K | 0.65 | 457.28 M EUR | 7.06 | 1.26 EUR | +3.82% | 5.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +1.88% | 10.85 EUR | 2.95 K | 0.53 | 114.96 M EUR | 17.63 | 0.62 EUR | −20.78% | 3.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.83% | 44.4 EUR | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +1.79% | 11.40 EUR | 10 K | 0.43 | 135.92 M EUR | 17.92 | 0.64 EUR | +97.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.79% | 2.28 EUR | 8.39 K | 1.13 | 30.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +1.76% | 23.10 EUR | 57.64 K | 1.94 | 652.33 M EUR | 26.75 | 0.86 EUR | +19.68% | 1.19% | Tài chính | Mua | |
| +1.75% | 42.39 EUR | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| +1.72% | 22.46 EUR | 227.61 K | 1.05 | 3.31 B EUR | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +1.70% | 12.285 EUR | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +1.66% | 18.38 EUR | 12.39 K | 1.00 | 987.23 M EUR | 10.46 | 1.76 EUR | +12.78% | 3.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +1.56% | 2.61 EUR | 1.85 K | 0.17 | 52.2 M EUR | 314.46 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +1.55% | 5.585 EUR | 16.43 K | 0.41 | 321.16 M EUR | — | −0.02 EUR | −244.12% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán mạnh | |
| +1.49% | 6.800 EUR | 3.34 M | 2.27 | 7.33 B EUR | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +1.47% | 6.90 EUR | 400 | 1.54 | 582.73 M EUR | 16.71 | 0.41 EUR | +37.67% | 4.37% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +1.44% | 4.22 EUR | 1.5 K | 0.34 | 48.93 M EUR | 9.52 | 0.44 EUR | +44.43% | 3.29% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +1.30% | 7.80 EUR | 45.11 K | 1.92 | 2.03 B EUR | 163.18 | 0.05 EUR | — | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.30% | 4.0200 EUR | 39.32 M | 0.66 | 15.64 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| +1.24% | 13.07 EUR | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +1.22% | 49.7 EUR | 1.25 K | 0.26 | 869.31 M EUR | — | −0.09 EUR | −573.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.20% | 25.35 EUR | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| +1.11% | 36.52 EUR | 19.14 K | 0.48 | 1.32 B EUR | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.10% | 2.75 EUR | 27.95 K | 0.34 | 61.29 M EUR | — | −1.68 EUR | −745.28% | 4.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +1.07% | 20.74 EUR | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +1.03% | 7.84 EUR | 866 | 0.52 | 125.45 M EUR | 30.76 | 0.25 EUR | −24.41% | 1.03% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +1.01% | 3.00 EUR | 4.4 K | 1.09 | 97.52 M EUR | 17.46 | 0.17 EUR | −22.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| +1.00% | 2.02 EUR | 4 K | 0.25 | 18.41 M EUR | 11.84 | 0.17 EUR | +41.58% | 1.65% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +0.99% | 51.15 EUR | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.98% | 2.462 EUR | 1.14 M | 0.83 | 3.14 B EUR | 10.58 | 0.23 EUR | −2.68% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.98% | 6.16 EUR | 22.12 K | 0.76 | 153.99 M EUR | — | −0.05 EUR | −110.39% | 2.54% | Công nghệ y tế | Mua | |
| +0.95% | 2.546 EUR | 206.42 K | 0.86 | 874.64 M EUR | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| +0.91% | 11.10 EUR | 2.48 K | 0.26 | 157.38 M EUR | 15.77 | 0.70 EUR | −5.68% | 3.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +0.88% | 5.75 EUR | 4.75 K | 0.82 | 173.56 M EUR | — | — | — | 1.23% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.83% | 6.05 EUR | 2.5 K | 1.72 | 57.56 M EUR | 27.11 | 0.22 EUR | +38.63% | 0.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.80% | 25.2 EUR | 29.11 K | 1.48 | 755.77 M EUR | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +0.80% | 101.00 EUR | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.80% | 7.60 EUR | 5.75 K | 0.72 | 144.75 M EUR | 11.51 | 0.66 EUR | +4.93% | 7.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.78% | 2.58 EUR | 8.64 K | 0.77 | 273.38 M EUR | 26.74 | 0.10 EUR | −20.05% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| +0.78% | 6.50 EUR | 200 | 0.11 | 27.7 M EUR | 8.01 | 0.81 EUR | +23,091.43% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| +0.75% | 8.06 EUR | 5.97 K | 0.73 | 171.09 M EUR | — | — | — | 0.74% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| +0.63% | 4.790 EUR | 8.97 K | 0.38 | 213.05 M EUR | — | −0.34 EUR | −389.66% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +0.59% | 3.060 EUR | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| +0.49% | 8.14 EUR | 15.77 K | 0.33 | 255.28 M EUR | 33.04 | 0.25 EUR | — | 0.49% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| +0.47% | 4.270 EUR | 57.47 K | 0.69 | 117.97 M EUR | — | −0.46 EUR | −75.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +0.46% | 4.38 EUR | 20 | 0.01 | 140.18 M EUR | — | −0.09 EUR | −134.85% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +0.38% | 53.25 EUR | 283.33 K | 0.65 | 10.96 B EUR | 22.37 | 2.38 EUR | +22.24% | 2.52% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| +0.33% | 9.06 EUR | 88.55 K | 0.56 | 1.54 B EUR | 3,775.00 | 0.00 EUR | −99.52% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +0.31% | 16.00 EUR | 46 K | 1.63 | 768 M EUR | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| +0.29% | 6.86 EUR | 142.76 K | 0.67 | 2.14 B EUR | — | — | — | 7.34% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.29% | 27.57 EUR | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +0.28% | 17.60 EUR | 2.33 K | 0.59 | 86.49 M EUR | 30.47 | 0.58 EUR | +86.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +0.28% | 17.75 EUR | 1.68 K | 5.89 | 329.43 M EUR | 21.50 | 0.83 EUR | −9.12% | 2.12% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| +0.22% | 2.240 EUR | 315.15 K | 0.58 | 263.82 M EUR | 17.02 | 0.13 EUR | −21.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| +0.21% | 7.305 EUR | 1.16 M | 0.91 | 6.63 B EUR | 19.55 | 0.37 EUR | −3.44% | 7.54% | Truyền thông | Mua | |
| +0.17% | 2.965 EUR | 56.24 K | 1.38 | 96.83 M EUR | 18.16 | 0.16 EUR | −45.64% | 0.32% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +0.14% | 14.70 EUR | 9.61 K | 1.25 | 138.78 M EUR | — | — | — | 6.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +0.11% | 26.18 EUR | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| +0.08% | 6.100 EUR | 219.72 K | 1.10 | 1.55 B EUR | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua |