Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý có beta cao
Beta đo lường mức độ biến động của cổ phiếu và thường được các nhà giao dịch chấp nhận rủi ro sử dụng. Cổ phiếu Ý sau có phiên bản beta cao nhất: các cổ phiếu này được sắp xếp theo phiên bản beta hàng năm và cùng với các chỉ số khác có thể giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Thử nghiệm 1Y | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.81 | 0.1000 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.24 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.55 | 0.0005 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.34 | 0.0234 EUR | 0.00% | 0 | — | 616.86 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.12 | 0.4010 EUR | +4.29% | 9.92 M | 1.49 | 243.71 M EUR | 117.94 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.99 | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.84 | 0.1500 EUR | +1.35% | 213 K | 2.85 | 8.19 M EUR | — | −0.21 EUR | +22.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.72 | 0.605 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.70 | 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.65 | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 1.59 | 6.560 EUR | −2.02% | 243.5 K | 0.61 | 1.1 B EUR | 112.14 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.58 | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.54 | 0.0196 EUR | −4.85% | 41.09 M | 0.82 | 25.99 M EUR | 1.15 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.54 | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 1.53 | 2.240 EUR | +0.22% | 315.15 K | 0.58 | 263.82 M EUR | 17.02 | 0.13 EUR | −21.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.51 | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.50 | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 1.50 | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.49 | 28.92 EUR | −2.03% | 577.59 K | 0.66 | 1.5 B EUR | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.48 | 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.36 | 0.0300 EUR | +12.78% | 82.6 M | 3.20 | 35.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.34 | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 2.78 | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.32 | 58.9 EUR | 0.00% | 33.34 K | 1.20 | 1.37 B EUR | 27.08 | 2.17 EUR | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.31 | 4.0200 EUR | +1.30% | 39.32 M | 0.66 | 15.64 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.31 | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.29 | 4.270 EUR | +0.47% | 57.47 K | 0.69 | 117.97 M EUR | — | −0.46 EUR | −75.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.28 | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 798.22 M EUR | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.28 | 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.28 | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.27 | 1.78 EUR | +7.88% | 5 K | 0.40 | 13.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.25 | 1.64 EUR | −3.53% | 800 | 0.29 | 4.45 M EUR | 46.59 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.24 | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.24 | 38.24 EUR | −0.78% | 143.87 K | 1.01 | 4.08 B EUR | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.23 | 0.0691 EUR | −2.68% | 2.22 M | 0.72 | 26.4 M EUR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.20 | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.20 | 0.510 EUR | −4.67% | 5.5 K | 0.36 | 4.28 M EUR | — | −0.15 EUR | +44.49% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.19 | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 1.19 | 14.20 EUR | +2.90% | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.18 | 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.18 | 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.18 | 1.43 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 20.09 M EUR | 14.21 | 0.10 EUR | +14.32% | 6.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.18 | 9.06 EUR | +0.33% | 88.55 K | 0.56 | 1.54 B EUR | 3,775.00 | 0.00 EUR | −99.52% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.15 | 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 2.99 B EUR | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.15 | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.14 | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.14 | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.12 | 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.11 | 5.21 EUR | −0.95% | 91.7 K | 0.54 | 353.91 M EUR | 14.89 | 0.35 EUR | −40.59% | 8.83% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.11 | 6.100 EUR | +0.08% | 219.72 K | 1.10 | 1.55 B EUR | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.10 | 0.0900 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 2.8 M EUR | — | −0.11 EUR | −24.94% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| AALMSAlia Mentis SpA | 1.08 | 4.790 EUR | −0.62% | 1.56 K | 0.14 | 149.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 1.07 | 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 1.40 | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.07 | 6.80 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.64 M EUR | — | — | — | 6.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.06 | 9.98 EUR | −2.54% | 16.2 K | 1.26 | 148.38 M EUR | — | −0.47 EUR | +38.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.04 | 16.00 EUR | +0.31% | 46 K | 1.63 | 768 M EUR | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.03 | 4.250 EUR | −0.58% | 215.53 K | 0.62 | 577.31 M EUR | — | −0.03 EUR | +78.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.02 | 23.10 EUR | +1.76% | 57.64 K | 1.94 | 652.33 M EUR | 26.75 | 0.86 EUR | +19.68% | 1.19% | Tài chính | Mua | |
| 1.01 | 5.145 EUR | −0.10% | 497.42 K | 0.56 | 339.04 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.01 | 0.715 EUR | −3.38% | 1.75 K | 0.17 | 3.99 M EUR | — | −0.29 EUR | −524.85% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.01 | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.00 | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 1.00 | 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.98 | 13.10 EUR | −0.76% | 750 | 0.31 | 174.72 M EUR | 18.48 | 0.71 EUR | −21.18% | 5.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.97 | 0.700 EUR | 0.00% | 8 K | 2.99 | 6.01 M EUR | — | −0.09 EUR | +56.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.96 | 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 1.34 B EUR | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.95 | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.94 | 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.94 | 1.578 EUR | −0.75% | 598.31 K | 1.04 | 667.25 M EUR | — | −0.17 EUR | −8.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 0.94 | 6.920 EUR | −1.84% | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.94 | 5.84 EUR | +1.92% | 394.21 K | 3.48 | 1.12 B EUR | 26.86 | 0.22 EUR | +151.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.93 | 0.2700 EUR | −0.55% | 160.73 K | 0.66 | 115.76 M EUR | — | −0.04 EUR | +40.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 0.92 | 24.0 EUR | +2.13% | 8.98 K | 0.10 | 174.77 M EUR | 18.77 | 1.28 EUR | +1,785.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.92 | 5.12 EUR | +2.20% | 26.8 K | 1.15 | 92.09 M EUR | 24.27 | 0.21 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.92 | 0.407 EUR | +2.52% | 52.14 K | 1.71 | 14.01 M EUR | — | −0.06 EUR | +51.52% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 0.90 | 0.658 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 19.54 M EUR | — | −0.08 EUR | −145.30% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 0.90 | 1.900 EUR | −1.55% | 134.99 K | 0.66 | 129.04 M EUR | — | −0.15 EUR | +41.48% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.90 | 5.700 EUR | −1.06% | 2.25 M | 0.87 | 12.37 B EUR | 53.82 | 0.11 EUR | +158.92% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 0.89 | 2.184 EUR | −0.82% | 1.85 M | 1.11 | 1.64 B EUR | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.89 | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.87 | 5.500 EUR | −0.18% | 297.84 K | 0.64 | 1.19 B EUR | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 0.87 | 1.258 EUR | +0.96% | 15.53 K | 0.85 | 25.23 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.87 | 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| 0.86 | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.85 | 36.50 EUR | −2.14% | 52.91 K | 1.32 | 1.37 B EUR | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.84 | 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.84 | 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.92 | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 0.83 | 4.790 EUR | +0.63% | 8.97 K | 0.38 | 213.05 M EUR | — | −0.34 EUR | −389.66% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.83 | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.83 | 1.971 EUR | +2.98% | 3.06 M | 0.99 | 391.2 M EUR | 20.73 | 0.10 EUR | −85.60% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.82 | 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 0.80 | 2.00 EUR | 0.00% | 54 K | 4.07 | 37.21 M EUR | 10.40 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.79 | 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 84.08 B EUR | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.79 | 1.130 EUR | −2.42% | 294.08 K | 2.01 | 69.43 M EUR | — | −0.13 EUR | +87.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.79 | 2.58 EUR | +0.78% | 8.64 K | 0.77 | 273.38 M EUR | 26.74 | 0.10 EUR | −20.05% | 1.56% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 1.28 EUR | +2.40% | 5 K | 0.65 | 9.88 M EUR | — | −0.05 EUR | −11,375.00% | 0.76% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 0.78 | 1.130 EUR | −3.42% | 76.09 K | 1.89 | 48.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.78 | 0.2360 EUR | +7.03% | 954.02 K | 5.60 | 31.84 M EUR | — | −0.05 EUR | +44.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.78 | 6.29 EUR | −7.64% | 433.19 K | 5.30 | 593.7 M EUR | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 0.77 | 0.203 EUR | −0.98% | 10.25 K | 0.89 | 2.66 M EUR | — | −0.04 EUR | −112.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.77 | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 0.77 | 46.25 EUR | −2.22% | 21.38 K | 0.97 | 576.38 M EUR | 49.27 | 0.94 EUR | −34.51% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua |