Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ý có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Ý sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20.54% | 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.06% | 2.184 EUR | −0.82% | 1.85 M | 1.11 | 1.64 B EUR | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 8.83% | 5.21 EUR | −0.95% | 91.7 K | 0.54 | 353.91 M EUR | 14.89 | 0.35 EUR | −40.59% | 8.83% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 8.40% | 0.834 EUR | −0.60% | 37.08 K | 0.25 | 430.98 M EUR | 8.00 | 0.10 EUR | −14.45% | 8.40% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 8.33% | 2.150 EUR | 0.00% | 86.68 K | 0.88 | 259.54 M EUR | 7.16 | 0.30 EUR | −11.98% | 8.33% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.90% | 1.982 EUR | −0.20% | 384.17 K | 0.59 | 507.8 M EUR | 9.97 | 0.20 EUR | −8.18% | 7.54% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.81% | 8.900 EUR | +1.89% | 135.48 K | 0.65 | 457.28 M EUR | 7.06 | 1.26 EUR | +3.82% | 5.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.77% | 7.60 EUR | +0.80% | 5.75 K | 0.72 | 144.75 M EUR | 11.51 | 0.66 EUR | +4.93% | 7.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.71% | 4.205 EUR | −0.12% | 274.2 K | 0.85 | 1.15 B EUR | 13.21 | 0.32 EUR | −5.07% | 7.71% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 7.54% | 7.305 EUR | +0.21% | 1.16 M | 0.91 | 6.63 B EUR | 19.55 | 0.37 EUR | −3.44% | 7.54% | Truyền thông | Mua | |
| 7.49% | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 7.34% | 6.86 EUR | +0.29% | 142.76 K | 0.67 | 2.14 B EUR | — | — | — | 7.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.29% | 17.80 EUR | −2.47% | 34.25 K | 2.31 | 235.64 M EUR | 8.63 | 2.06 EUR | +2.49% | 7.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.18% | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.91% | 6.80 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.64 M EUR | — | — | — | 6.91% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.71% | 1.43 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 20.09 M EUR | 14.21 | 0.10 EUR | +14.32% | 6.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.59% | 6.09 EUR | −0.16% | 72.6 K | 1.45 | 319.62 M EUR | 12.73 | 0.48 EUR | +33.59% | 5.77% | Tài chính | Mua | |
| 6.46% | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 2.78 | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 6.36% | 10.70 EUR | −1.83% | 24.06 K | 1.06 | 119.8 M EUR | 11.04 | 0.97 EUR | −10.03% | 6.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.32% | 2.32 EUR | 0.00% | 928 | 0.11 | 114.2 M EUR | 8.51 | 0.27 EUR | +11.13% | 6.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.74% | 13.10 EUR | −0.76% | 750 | 0.31 | 174.72 M EUR | 18.48 | 0.71 EUR | −21.18% | 5.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.66% | 2.462 EUR | +0.98% | 1.14 M | 0.83 | 3.14 B EUR | 10.58 | 0.23 EUR | −2.68% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.65% | 1.24 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 21.48 M EUR | 17.10 | 0.07 EUR | −6.33% | 5.65% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.62% | 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 5.52% | 5.260 EUR | −0.38% | 286.39 K | 0.72 | 2.84 B EUR | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.45% | 5.08 EUR | −4.15% | 30 K | 8.00 | 66.77 M EUR | 8.15 | 0.62 EUR | +49.48% | 5.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.43% | 0.4280 EUR | +0.94% | 48.4 K | 0.19 | 184.18 M EUR | — | — | — | 5.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.40% | 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 3.74 | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.40% | 10.60 EUR | −0.47% | 1.62 K | 0.32 | 133.03 M EUR | — | −0.08 EUR | −126.72% | 5.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.37% | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 5.10% | 1.789 EUR | +0.51% | 445.75 K | 0.57 | 343.08 M EUR | — | −0.14 EUR | +24.89% | 5.10% | Tài chính | Mua | |
| 5.10% | 2.88 EUR | −2.04% | 7 K | 1.56 | 49.87 M EUR | 10.94 | 0.26 EUR | +90.31% | 5.10% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 5.06% | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.03% | 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.00% | 6.30 EUR | +4.13% | 5.19 K | 0.65 | 34.05 M EUR | 10.90 | 0.58 EUR | +61.36% | 5.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.98% | 3.02 EUR | 0.00% | 1.5 K | 0.49 | 20.04 M EUR | 12.09 | 0.25 EUR | −12.69% | 4.98% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.88% | 1.20 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 11 M EUR | — | — | — | 2.40% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.84% | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 4.83% | 6.198 EUR | −1.24% | 8.12 M | 1.17 | 20.98 B EUR | 18.16 | 0.34 EUR | −18.07% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.82% | 6.920 EUR | −1.84% | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.78% | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 4.74% | 3.51 EUR | +2.03% | 923 | 0.17 | 103.21 M EUR | 8.55 | 0.41 EUR | +6.13% | 4.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.72% | 9.122 EUR | −0.57% | 1.61 M | 0.69 | 9.32 B EUR | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.66% | 4.48 EUR | −0.88% | 725 | 0.21 | 82.06 M EUR | 19.05 | 0.24 EUR | −6.00% | 4.66% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.58% | 1.31 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 16.37 M EUR | — | — | — | 4.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.51% | 22.46 EUR | +1.72% | 227.61 K | 1.05 | 3.31 B EUR | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.46% | 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.40% | 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.39% | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.37% | 6.90 EUR | +1.47% | 400 | 1.54 | 582.73 M EUR | 16.71 | 0.41 EUR | +37.67% | 4.37% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.31% | 2.432 EUR | −0.04% | 6.87 M | 0.75 | 7.55 B EUR | 11.20 | 0.22 EUR | −15.88% | 4.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.31% | 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 4.26% | 2.546 EUR | +0.95% | 206.42 K | 0.86 | 874.64 M EUR | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.26% | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.25% | 3.742 EUR | −0.69% | 3.09 M | 1.14 | 5.5 B EUR | 11.71 | 0.32 EUR | −8.40% | 4.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.23% | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.09% | 2.08 EUR | −0.95% | 548 | 0.36 | 410.48 M EUR | 18.71 | 0.11 EUR | −3.64% | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 4.07% | 9.774 EUR | −0.87% | 3.54 M | 1.06 | 19.54 B EUR | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.03% | 2.75 EUR | +1.10% | 27.95 K | 0.34 | 61.29 M EUR | — | −1.68 EUR | −745.28% | 4.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.02% | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 3.95% | 8.90 EUR | −1.33% | 8.12 K | 2.61 | 320.07 M EUR | 13.53 | 0.66 EUR | −5.62% | 3.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.95% | 1.52 EUR | −1.94% | 7.5 K | 1.39 | 19 M EUR | 13.06 | 0.12 EUR | +8.28% | 3.95% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.94% | 0.625 EUR | +0.81% | 1.7 K | 0.15 | 8.16 M EUR | 82.24 | 0.01 EUR | — | 3.94% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.93% | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 1.63 | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.93% | 11.10 EUR | +0.91% | 2.48 K | 0.26 | 157.38 M EUR | 15.77 | 0.70 EUR | −5.68% | 3.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.93% | 15.08 EUR | −0.66% | 14.07 K | 0.60 | 440.12 M EUR | 26.58 | 0.57 EUR | −25.03% | 3.93% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 3.87% | 0.773 EUR | −0.26% | 33.99 K | 0.50 | 126.91 M EUR | 13.06 | 0.06 EUR | −15.79% | 3.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.86% | 3.910 EUR | +3.03% | 379.01 K | 2.64 | 428.68 M EUR | 10.27 | 0.38 EUR | +221.81% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 3.80% | 7.80 EUR | −0.64% | 3.4 K | 0.96 | 62.52 M EUR | 9.07 | 0.86 EUR | +45.19% | 3.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.73% | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 3.73% | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.68% | 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 3.67% | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.58% | 10.85 EUR | +1.88% | 2.95 K | 0.53 | 114.96 M EUR | 17.63 | 0.62 EUR | −20.78% | 3.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.56% | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.55% | 6.800 EUR | +1.49% | 3.34 M | 2.27 | 7.33 B EUR | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.52% | 14.20 EUR | +2.90% | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.50% | 1.43 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 49.02 M EUR | 3.20 | 0.45 EUR | +1,192.49% | 3.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.50% | 6.85 EUR | −1.86% | 106.04 K | 0.49 | 311.55 M EUR | 11.72 | 0.58 EUR | +46.06% | 3.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.41% | 14.70 EUR | +0.14% | 9.61 K | 1.25 | 138.78 M EUR | — | — | — | 6.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.39% | 4.790 EUR | +0.63% | 8.97 K | 0.38 | 213.05 M EUR | — | −0.34 EUR | −389.66% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.39% | 7.23 EUR | −0.28% | 24.07 K | 0.64 | 528.73 M EUR | 6.68 | 1.08 EUR | +295.32% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.35% | 21.15 EUR | +2.67% | 3.48 K | 0.37 | 611.18 M EUR | 3.79 | 5.58 EUR | +390.98% | 3.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.32% | 18.38 EUR | +1.66% | 12.39 K | 1.00 | 987.23 M EUR | 10.46 | 1.76 EUR | +12.78% | 3.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.30% | 6.29 EUR | −7.64% | 433.19 K | 5.30 | 593.7 M EUR | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 3.29% | 4.22 EUR | +1.44% | 1.5 K | 0.34 | 48.93 M EUR | 9.52 | 0.44 EUR | +44.43% | 3.29% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.17% | 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.14% | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.08% | 0.520 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.86 M EUR | — | — | — | 3.75% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.02% | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.00% | 20.00 EUR | 0.00% | 863 | 0.44 | 114.21 M EUR | 21.01 | 0.95 EUR | −78.38% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.99% | 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.88% | 1.02 EUR | −1.92% | 2 K | 1.32 | 15.43 M EUR | 69.86 | 0.01 EUR | −96.17% | 2.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.88% | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.85% | 9.06 EUR | +0.33% | 88.55 K | 0.56 | 1.54 B EUR | 3,775.00 | 0.00 EUR | −99.52% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.85% | 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | 1.32 B EUR | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.79% | 2.13 EUR | 0.00% | 368 | 0.06 | 57.07 M EUR | 5.83 | 0.37 EUR | +64.83% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.76% | 3.06 EUR | −0.65% | 66.33 K | 0.74 | 79.96 M EUR | 5.89 | 0.52 EUR | +150.92% | 3.57% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 2.73% | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.73% | 2.18 EUR | 0.00% | 2 K | 0.82 | 14.39 M EUR | 19.46 | 0.11 EUR | — | 2.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |