Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ý có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Ý sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.91 B EUR | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 4.17 B EUR | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.96 B EUR | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.72 B EUR | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 2.37 B EUR | 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 2.21 B EUR | 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.08 B EUR | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.82 B EUR | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 1.71 B EUR | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.6 B EUR | 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 84.08 B EUR | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.48 B EUR | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.27 B EUR | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.27 B EUR | 6.198 EUR | −1.24% | 8.12 M | 1.17 | 20.98 B EUR | 18.16 | 0.34 EUR | −18.07% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.24 B EUR | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 1.22 B EUR | 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 1.40 | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.11 B EUR | 9.774 EUR | −0.87% | 3.54 M | 1.06 | 19.54 B EUR | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.03 B EUR | 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 921.31 M EUR | 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 750 M EUR | 2.432 EUR | −0.04% | 6.87 M | 0.75 | 7.55 B EUR | 11.20 | 0.22 EUR | −15.88% | 4.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 672.32 M EUR | 9.122 EUR | −0.57% | 1.61 M | 0.69 | 9.32 B EUR | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 647.04 M EUR | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 626.67 M EUR | 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 621.47 M EUR | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 525.67 M EUR | 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 497.53 M EUR | 6.800 EUR | +1.49% | 3.34 M | 2.27 | 7.33 B EUR | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 480.58 M EUR | 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 464.3 M EUR | 3.742 EUR | −0.69% | 3.09 M | 1.14 | 5.5 B EUR | 11.71 | 0.32 EUR | −8.40% | 4.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 445.85 M EUR | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 443.62 M EUR | 53.25 EUR | +0.38% | 283.33 K | 0.65 | 10.96 B EUR | 22.37 | 2.38 EUR | +22.24% | 2.52% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 375.09 M EUR | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 361.52 M EUR | 7.305 EUR | +0.21% | 1.16 M | 0.91 | 6.63 B EUR | 19.55 | 0.37 EUR | −3.44% | 7.54% | Truyền thông | Mua | |
| 346.3 M EUR | 6.640 EUR | −1.63% | 5.47 M | 0.74 | 7.92 B EUR | 29.62 | 0.22 EUR | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 328 M EUR | 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 316.32 M EUR | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 310 M EUR | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 1.63 | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 300.7 M EUR | 2.184 EUR | −0.82% | 1.85 M | 1.11 | 1.64 B EUR | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 300.55 M EUR | 2.462 EUR | +0.98% | 1.14 M | 0.83 | 3.14 B EUR | 10.58 | 0.23 EUR | −2.68% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 297 M EUR | 5.700 EUR | −1.06% | 2.25 M | 0.87 | 12.37 B EUR | 53.82 | 0.11 EUR | +158.92% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 289 M EUR | 14.350 EUR | −0.03% | 168.88 K | 0.12 | 4.95 B EUR | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 266.24 M EUR | 6.86 EUR | +0.29% | 142.76 K | 0.67 | 2.14 B EUR | — | — | — | 7.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 260.27 M EUR | 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 250.89 M EUR | 130.6 EUR | −0.91% | 62.06 K | 1.09 | 5.01 B EUR | 18.75 | 6.97 EUR | +10.21% | 1.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 239.85 M EUR | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 229.68 M EUR | 21.15 EUR | +2.67% | 3.48 K | 0.37 | 611.18 M EUR | 3.79 | 5.58 EUR | +390.98% | 3.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 229.6 M EUR | 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 209.34 M EUR | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 208.12 M EUR | 38.24 EUR | −0.78% | 143.87 K | 1.01 | 4.08 B EUR | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 206.41 M EUR | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 174.29 M EUR | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 166.99 M EUR | 62.8 EUR | −0.63% | 23.37 K | 0.64 | 5.69 B EUR | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 155.62 M EUR | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 147.77 M EUR | 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 135.03 M EUR | 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 132.4 M EUR | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 127.31 M EUR | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 123 M EUR | 11.690 EUR | −1.64% | 1.94 M | 0.86 | 4.74 B EUR | 21.81 | 0.54 EUR | +36.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 115.13 M EUR | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 107.42 M EUR | 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | 1.32 B EUR | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 97.66 M EUR | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 93.27 M EUR | 18.38 EUR | +1.66% | 12.39 K | 1.00 | 987.23 M EUR | 10.46 | 1.76 EUR | +12.78% | 3.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 93.06 M EUR | 5.260 EUR | −0.38% | 286.39 K | 0.72 | 2.84 B EUR | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 91.33 M EUR | 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 90.01 M EUR | 2.546 EUR | +0.95% | 206.42 K | 0.86 | 874.64 M EUR | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 88.63 M EUR | 4.205 EUR | −0.12% | 274.2 K | 0.85 | 1.15 B EUR | 13.21 | 0.32 EUR | −5.07% | 7.71% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 86.84 M EUR | 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 3.74 | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 82.34 M EUR | 5.500 EUR | −0.18% | 297.84 K | 0.64 | 1.19 B EUR | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 78.37 M EUR | 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 73.64 M EUR | 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 2.99 B EUR | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 73.61 M EUR | 0.4280 EUR | +0.94% | 48.4 K | 0.19 | 184.18 M EUR | — | — | — | 5.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 73.13 M EUR | 9.06 EUR | +0.33% | 88.55 K | 0.56 | 1.54 B EUR | 3,775.00 | 0.00 EUR | −99.52% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.69 M EUR | 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.92 | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| OOROXGens Aurea S.p.A. | 67.9 M EUR | 11.18 EUR | −0.53% | 26.37 K | 0.43 | 1.14 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 64.96 M EUR | 22.46 EUR | +1.72% | 227.61 K | 1.05 | 3.31 B EUR | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 61.27 M EUR | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 55.74 M EUR | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 54.8 M EUR | 0.834 EUR | −0.60% | 37.08 K | 0.25 | 430.98 M EUR | 8.00 | 0.10 EUR | −14.45% | 8.40% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 54.03 M EUR | 1.982 EUR | −0.20% | 384.17 K | 0.59 | 507.8 M EUR | 9.97 | 0.20 EUR | −8.18% | 7.54% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 50.3 M EUR | 7.23 EUR | −0.28% | 24.07 K | 0.64 | 528.73 M EUR | 6.68 | 1.08 EUR | +295.32% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 49.83 M EUR | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 48.64 M EUR | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 798.22 M EUR | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 48.37 M EUR | 6.100 EUR | +0.08% | 219.72 K | 1.10 | 1.55 B EUR | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua | |
| 48.13 M EUR | 16.00 EUR | +0.31% | 46 K | 1.63 | 768 M EUR | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 46.65 M EUR | 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 43.42 M EUR | 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 1.34 B EUR | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 39.7 M EUR | 2.150 EUR | 0.00% | 86.68 K | 0.88 | 259.54 M EUR | 7.16 | 0.30 EUR | −11.98% | 8.33% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 38.12 M EUR | 58.9 EUR | 0.00% | 33.34 K | 1.20 | 1.37 B EUR | 27.08 | 2.17 EUR | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 36.95 M EUR | 1.971 EUR | +2.98% | 3.06 M | 0.99 | 391.2 M EUR | 20.73 | 0.10 EUR | −85.60% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 36.91 M EUR | 236 EUR | 0.00% | 0 | — | 896.8 M EUR | 24.04 | 9.82 EUR | +11.05% | 1.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 34.38 M EUR | 0.202 EUR | 0.00% | 79.5 K | 3.35 | 47.58 M EUR | 1.08 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 34.01 M EUR | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 32.8 M EUR | 6.90 EUR | +1.47% | 400 | 1.54 | 582.73 M EUR | 16.71 | 0.41 EUR | +37.67% | 4.37% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 32 M EUR | 3.910 EUR | +3.03% | 379.01 K | 2.64 | 428.68 M EUR | 10.27 | 0.38 EUR | +221.81% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 30.97 M EUR | 5.21 EUR | −0.95% | 91.7 K | 0.54 | 353.91 M EUR | 14.89 | 0.35 EUR | −40.59% | 8.83% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 29.89 M EUR | 25.2 EUR | +0.80% | 29.11 K | 1.48 | 755.77 M EUR | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 29.24 M EUR | 14.20 EUR | +2.90% | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 29.04 M EUR | 1.544 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 122.24 M EUR | 3.85 | 0.40 EUR | −4.73% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 28.88 M EUR | 14.60 EUR | +2.46% | 9.55 K | 0.84 | 444.44 M EUR | 13.27 | 1.10 EUR | +18.97% | 1.39% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 28.76 M EUR | 17.80 EUR | −2.47% | 34.25 K | 2.31 | 235.64 M EUR | 8.63 | 2.06 EUR | +2.49% | 7.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.59 M EUR | 36.50 EUR | −2.14% | 52.91 K | 1.32 | 1.37 B EUR | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 28.43 M EUR | 0.755 EUR | +2.17% | 220.98 K | 0.71 | 690.71 M EUR | 20.03 | 0.04 EUR | −8.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |