Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ý tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Ý trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.54 M EUR | 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 2.35 M EUR | 6.920 EUR | −1.84% | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.33 M EUR | 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 1.25 M EUR | 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 84.08 B EUR | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.24 M EUR | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.24 M EUR | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 1.23 M EUR | 3.742 EUR | −0.69% | 3.09 M | 1.14 | 5.5 B EUR | 11.71 | 0.32 EUR | −8.40% | 4.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.22 M EUR | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.2 M EUR | 7.80 EUR | +1.30% | 45.11 K | 1.92 | 2.03 B EUR | 163.18 | 0.05 EUR | — | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.11 M EUR | 22.46 EUR | +1.72% | 227.61 K | 1.05 | 3.31 B EUR | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.1 M EUR | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1 M EUR | 5.21 EUR | −0.95% | 91.7 K | 0.54 | 353.91 M EUR | 14.89 | 0.35 EUR | −40.59% | 8.83% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 975.02 K EUR | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 961.08 K EUR | 6.198 EUR | −1.24% | 8.12 M | 1.17 | 20.98 B EUR | 18.16 | 0.34 EUR | −18.07% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 918.44 K EUR | 2.432 EUR | −0.04% | 6.87 M | 0.75 | 7.55 B EUR | 11.20 | 0.22 EUR | −15.88% | 4.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 876.07 K EUR | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 781.4 K EUR | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| OOROXGens Aurea S.p.A. | 742.08 K EUR | 11.18 EUR | −0.53% | 26.37 K | 0.43 | 1.14 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 709.75 K EUR | 14.20 EUR | +2.90% | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 670.51 K EUR | 2.08 EUR | −0.95% | 548 | 0.36 | 410.48 M EUR | 18.71 | 0.11 EUR | −3.64% | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 655.59 K EUR | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 2.78 | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 646.94 K EUR | 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 630.8 K EUR | 6.640 EUR | −1.63% | 5.47 M | 0.74 | 7.92 B EUR | 29.62 | 0.22 EUR | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 628.53 K EUR | 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 617.43 K EUR | 2.546 EUR | +0.95% | 206.42 K | 0.86 | 874.64 M EUR | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 615.25 K EUR | 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 610.09 K EUR | 2.13 EUR | 0.00% | 368 | 0.06 | 57.07 M EUR | 5.83 | 0.37 EUR | +64.83% | 2.79% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 605.51 K EUR | 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | 1.32 B EUR | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 593.46 K EUR | 4.0200 EUR | +1.30% | 39.32 M | 0.66 | 15.64 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 578.02 K EUR | 0.870 EUR | −1.69% | 7.53 K | 0.79 | 211.84 M EUR | — | −0.45 EUR | −61.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 571.75 K EUR | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 564.2 K EUR | 3.90 EUR | 0.00% | 3.21 K | 4.81 | 54.74 M EUR | 13.23 | 0.29 EUR | −6.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 557.93 K EUR | 53.25 EUR | +0.38% | 283.33 K | 0.65 | 10.96 B EUR | 22.37 | 2.38 EUR | +22.24% | 2.52% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 555.14 K EUR | 9.774 EUR | −0.87% | 3.54 M | 1.06 | 19.54 B EUR | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 553.1 K EUR | 9.122 EUR | −0.57% | 1.61 M | 0.69 | 9.32 B EUR | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 548.93 K EUR | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 539.63 K EUR | 2.462 EUR | +0.98% | 1.14 M | 0.83 | 3.14 B EUR | 10.58 | 0.23 EUR | −2.68% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 536.44 K EUR | 5.700 EUR | −1.06% | 2.25 M | 0.87 | 12.37 B EUR | 53.82 | 0.11 EUR | +158.92% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 532.61 K EUR | 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.92 | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 521.68 K EUR | 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 509.62 K EUR | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 1.63 | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 473.2 K EUR | 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 466.73 K EUR | 4.205 EUR | −0.12% | 274.2 K | 0.85 | 1.15 B EUR | 13.21 | 0.32 EUR | −5.07% | 7.71% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 461.84 K EUR | 236 EUR | 0.00% | 0 | — | 896.8 M EUR | 24.04 | 9.82 EUR | +11.05% | 1.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 445.48 K EUR | 1.971 EUR | +2.98% | 3.06 M | 0.99 | 391.2 M EUR | 20.73 | 0.10 EUR | −85.60% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 441.73 K EUR | 7.23 EUR | −0.28% | 24.07 K | 0.64 | 528.73 M EUR | 6.68 | 1.08 EUR | +295.32% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 429.05 K EUR | 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 426.78 K EUR | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 423.13 K EUR | 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 420.45 K EUR | 5.500 EUR | −0.18% | 297.84 K | 0.64 | 1.19 B EUR | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 418.45 K EUR | 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 1.34 B EUR | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 417.56 K EUR | 1.982 EUR | −0.20% | 384.17 K | 0.59 | 507.8 M EUR | 9.97 | 0.20 EUR | −8.18% | 7.54% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 413.36 K EUR | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 412.71 K EUR | 28.92 EUR | −2.03% | 577.59 K | 0.66 | 1.5 B EUR | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 403.06 K EUR | 0.605 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 393.92 K EUR | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 386 K EUR | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 385.17 K EUR | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 380.01 K EUR | 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 378.67 K EUR | 14.350 EUR | −0.03% | 168.88 K | 0.12 | 4.95 B EUR | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 367.81 K EUR | 24.0 EUR | +2.13% | 8.98 K | 0.10 | 174.77 M EUR | 18.77 | 1.28 EUR | +1,785.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 367.71 K EUR | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 367.06 K EUR | 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 366.02 K EUR | 11.690 EUR | −1.64% | 1.94 M | 0.86 | 4.74 B EUR | 21.81 | 0.54 EUR | +36.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 365.24 K EUR | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 353.74 K EUR | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 344.89 K EUR | 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 243.33 M EUR | 38.34 | 0.03 EUR | −64.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 339.49 K EUR | 1.110 EUR | +23.20% | 2.85 M | 8.42 | 120.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 338.44 K EUR | 2.184 EUR | −0.82% | 1.85 M | 1.11 | 1.64 B EUR | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 333.32 K EUR | 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 3.74 | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 328.06 K EUR | 2.17 EUR | +4.33% | 60.66 K | 1.72 | 123.62 M EUR | — | −0.45 EUR | −264.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 322.57 K EUR | 14.60 EUR | +2.46% | 9.55 K | 0.84 | 444.44 M EUR | 13.27 | 1.10 EUR | +18.97% | 1.39% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 320.53 K EUR | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 319.37 K EUR | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 313.29 K EUR | 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 310.75 K EUR | 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 1.40 | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 300.43 K EUR | 6.16 EUR | +0.98% | 22.12 K | 0.76 | 153.99 M EUR | — | −0.05 EUR | −110.39% | 2.54% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 299.32 K EUR | 2.240 EUR | +0.22% | 315.15 K | 0.58 | 263.82 M EUR | 17.02 | 0.13 EUR | −21.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 290.98 K EUR | 6.560 EUR | −2.02% | 243.5 K | 0.61 | 1.1 B EUR | 112.14 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 289.23 K EUR | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 798.22 M EUR | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 284.67 K EUR | 23.00 EUR | −3.77% | 118.71 K | 2.96 | 626.94 M EUR | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 280.31 K EUR | 0.4010 EUR | +4.29% | 9.92 M | 1.49 | 243.71 M EUR | 117.94 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 278.41 K EUR | 0.548 EUR | +2.24% | 548.17 K | 1.40 | 183.89 M EUR | 195.71 | 0.00 EUR | +3.70% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 278.4 K EUR | 0.8935 EUR | −0.67% | 163.92 K | 0.43 | 152.09 M EUR | — | −0.10 EUR | −196.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 277.02 K EUR | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 276.11 K EUR | 8.90 EUR | −1.33% | 8.12 K | 2.61 | 320.07 M EUR | 13.53 | 0.66 EUR | −5.62% | 3.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 275.16 K EUR | 0.2700 EUR | −0.55% | 160.73 K | 0.66 | 115.76 M EUR | — | −0.04 EUR | +40.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 272.98 K EUR | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 272.09 K EUR | 0.834 EUR | −0.60% | 37.08 K | 0.25 | 430.98 M EUR | 8.00 | 0.10 EUR | −14.45% | 8.40% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 261.72 K EUR | 2.150 EUR | 0.00% | 86.68 K | 0.88 | 259.54 M EUR | 7.16 | 0.30 EUR | −11.98% | 8.33% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 254.63 K EUR | 6.29 EUR | −7.64% | 433.19 K | 5.30 | 593.7 M EUR | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 253.9 K EUR | 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 253.68 K EUR | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 251.22 K EUR | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 244.61 K EUR | 0.773 EUR | −0.26% | 33.99 K | 0.50 | 126.91 M EUR | 13.06 | 0.06 EUR | −15.79% | 3.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 241.33 K EUR | 20.00 EUR | 0.00% | 863 | 0.44 | 114.21 M EUR | 21.01 | 0.95 EUR | −78.38% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 240.84 K EUR | 6.100 EUR | +0.08% | 219.72 K | 1.10 | 1.55 B EUR | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua | |
| 232.99 K EUR | 62.8 EUR | −0.63% | 23.37 K | 0.64 | 5.69 B EUR | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 232.2 K EUR | 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 2.99 B EUR | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 223.92 K EUR | 1.386 EUR | +0.43% | 37.37 K | 0.34 | 119.55 M EUR | — | −0.04 EUR | +72.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh |