Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ý có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Ý này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 153.51 B EUR | 4.0200 EUR | +1.30% | 39.32 M | 0.66 | 15.64 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 82.15 B EUR | 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 76.72 B EUR | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 68.96 B EUR | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 41.6 B EUR | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 21.05 B EUR | 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| 19.65 B EUR | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 19.5 B EUR | 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 1.40 | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.5 B EUR | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 1.63 | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 14.52 B EUR | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.74 B EUR | 2.432 EUR | −0.04% | 6.87 M | 0.75 | 7.55 B EUR | 11.20 | 0.22 EUR | −15.88% | 4.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.73 B EUR | 5.700 EUR | −1.06% | 2.25 M | 0.87 | 12.37 B EUR | 53.82 | 0.11 EUR | +158.92% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 13.43 B EUR | 14.350 EUR | −0.03% | 168.88 K | 0.12 | 4.95 B EUR | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 12.81 B EUR | 3.742 EUR | −0.69% | 3.09 M | 1.14 | 5.5 B EUR | 11.71 | 0.32 EUR | −8.40% | 4.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 12.64 B EUR | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 10.62 B EUR | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 9.34 B EUR | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 8.92 B EUR | 11.690 EUR | −1.64% | 1.94 M | 0.86 | 4.74 B EUR | 21.81 | 0.54 EUR | +36.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.48 B EUR | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 7.25 B EUR | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 7.15 B EUR | 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 84.08 B EUR | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.96 B EUR | 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 6.78 B EUR | 6.800 EUR | +1.49% | 3.34 M | 2.27 | 7.33 B EUR | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.43 B EUR | 2.462 EUR | +0.98% | 1.14 M | 0.83 | 3.14 B EUR | 10.58 | 0.23 EUR | −2.68% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.27 B EUR | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 2.78 | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5.42 B EUR | 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.52 B EUR | 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.31 B EUR | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 4.29 B EUR | 6.920 EUR | −1.84% | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.99 B EUR | 2.184 EUR | −0.82% | 1.85 M | 1.11 | 1.64 B EUR | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.95 B EUR | 9.774 EUR | −0.87% | 3.54 M | 1.06 | 19.54 B EUR | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.85 B EUR | 6.198 EUR | −1.24% | 8.12 M | 1.17 | 20.98 B EUR | 18.16 | 0.34 EUR | −18.07% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.83 B EUR | 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.8 B EUR | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.7 B EUR | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.57 B EUR | 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.92 | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.51 B EUR | 9.122 EUR | −0.57% | 1.61 M | 0.69 | 9.32 B EUR | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.13 B EUR | 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.05 B EUR | 6.640 EUR | −1.63% | 5.47 M | 0.74 | 7.92 B EUR | 29.62 | 0.22 EUR | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.96 B EUR | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.96 B EUR | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.75 B EUR | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.7 B EUR | 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.62 B EUR | 53.25 EUR | +0.38% | 283.33 K | 0.65 | 10.96 B EUR | 22.37 | 2.38 EUR | +22.24% | 2.52% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.45 B EUR | 130.6 EUR | −0.91% | 62.06 K | 1.09 | 5.01 B EUR | 18.75 | 6.97 EUR | +10.21% | 1.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 2.4 B EUR | 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 2.33 B EUR | 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 2.25 B EUR | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.07 B EUR | 5.21 EUR | −0.95% | 91.7 K | 0.54 | 353.91 M EUR | 14.89 | 0.35 EUR | −40.59% | 8.83% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.07 B EUR | 38.24 EUR | −0.78% | 143.87 K | 1.01 | 4.08 B EUR | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.95 B EUR | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.95 B EUR | 0.870 EUR | −1.69% | 7.53 K | 0.79 | 211.84 M EUR | — | −0.45 EUR | −61.27% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.8 B EUR | 0.755 EUR | +2.17% | 220.98 K | 0.71 | 690.71 M EUR | 20.03 | 0.04 EUR | −8.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.78 B EUR | 62.8 EUR | −0.63% | 23.37 K | 0.64 | 5.69 B EUR | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.75 B EUR | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 1.75 B EUR | 6.100 EUR | +0.08% | 219.72 K | 1.10 | 1.55 B EUR | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.7 B EUR | 14.20 EUR | +2.90% | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.64 B EUR | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.63 B EUR | 7.80 EUR | +1.30% | 45.11 K | 1.92 | 2.03 B EUR | 163.18 | 0.05 EUR | — | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.59 B EUR | 0.548 EUR | +2.24% | 548.17 K | 1.40 | 183.89 M EUR | 195.71 | 0.00 EUR | +3.70% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.52 B EUR | 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.5 B EUR | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.46 B EUR | 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 1.44 B EUR | 6.86 EUR | +0.29% | 142.76 K | 0.67 | 2.14 B EUR | — | — | — | 7.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.41 B EUR | 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.28 B EUR | 2.546 EUR | +0.95% | 206.42 K | 0.86 | 874.64 M EUR | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.21 B EUR | 2.98 EUR | −3.25% | 34.43 K | 1.05 | 54.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.2 B EUR | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.08 B EUR | 7.305 EUR | +0.21% | 1.16 M | 0.91 | 6.63 B EUR | 19.55 | 0.37 EUR | −3.44% | 7.54% | Truyền thông | Mua | |
| 1.05 B EUR | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.02 B EUR | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1 B EUR | 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | 1.32 B EUR | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 999.5 M EUR | 2.150 EUR | 0.00% | 86.68 K | 0.88 | 259.54 M EUR | 7.16 | 0.30 EUR | −11.98% | 8.33% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 984.75 M EUR | 2.240 EUR | +0.22% | 315.15 K | 0.58 | 263.82 M EUR | 17.02 | 0.13 EUR | −21.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 983.38 M EUR | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 798.22 M EUR | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 982.71 M EUR | 5.260 EUR | −0.38% | 286.39 K | 0.72 | 2.84 B EUR | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 976.53 M EUR | 6.560 EUR | −2.02% | 243.5 K | 0.61 | 1.1 B EUR | 112.14 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 931.57 M EUR | 1.982 EUR | −0.20% | 384.17 K | 0.59 | 507.8 M EUR | 9.97 | 0.20 EUR | −8.18% | 7.54% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 893.68 M EUR | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 874.96 M EUR | 5.500 EUR | −0.18% | 297.84 K | 0.64 | 1.19 B EUR | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| OOROXGens Aurea S.p.A. | 836.32 M EUR | 11.18 EUR | −0.53% | 26.37 K | 0.43 | 1.14 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 833.42 M EUR | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 831.03 M EUR | 0.8935 EUR | −0.67% | 163.92 K | 0.43 | 152.09 M EUR | — | −0.10 EUR | −196.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 787.7 M EUR | 0.834 EUR | −0.60% | 37.08 K | 0.25 | 430.98 M EUR | 8.00 | 0.10 EUR | −14.45% | 8.40% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 773.4 M EUR | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 743.62 M EUR | 22.46 EUR | +1.72% | 227.61 K | 1.05 | 3.31 B EUR | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 698.31 M EUR | 236 EUR | 0.00% | 0 | — | 896.8 M EUR | 24.04 | 9.82 EUR | +11.05% | 1.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 674.12 M EUR | 36.50 EUR | −2.14% | 52.91 K | 1.32 | 1.37 B EUR | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 672.23 M EUR | 1.971 EUR | +2.98% | 3.06 M | 0.99 | 391.2 M EUR | 20.73 | 0.10 EUR | −85.60% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 662.48 M EUR | 4.270 EUR | +0.47% | 57.47 K | 0.69 | 117.97 M EUR | — | −0.46 EUR | −75.92% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 629.03 M EUR | 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 2.99 B EUR | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 628.38 M EUR | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 612.49 M EUR | 0.773 EUR | −0.26% | 33.99 K | 0.50 | 126.91 M EUR | 13.06 | 0.06 EUR | −15.79% | 3.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 612.36 M EUR | 5.145 EUR | −0.10% | 497.42 K | 0.56 | 339.04 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 608.65 M EUR | 0.2700 EUR | −0.55% | 160.73 K | 0.66 | 115.76 M EUR | — | −0.04 EUR | +40.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh | |
| 604.27 M EUR | 0.4280 EUR | +0.94% | 48.4 K | 0.19 | 184.18 M EUR | — | — | — | 5.43% | Vận chuyển | Mua | |
| 603.79 M EUR | 58.9 EUR | 0.00% | 33.34 K | 1.20 | 1.37 B EUR | 27.08 | 2.17 EUR | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 590.85 M EUR | 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 1.34 B EUR | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 588.53 M EUR | 28.92 EUR | −2.03% | 577.59 K | 0.66 | 1.5 B EUR | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 582.7 M EUR | 1.789 EUR | +0.51% | 445.75 K | 0.57 | 343.08 M EUR | — | −0.14 EUR | +24.89% | 5.10% | Tài chính | Mua |