Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Ý có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Ý sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 118.1 B EUR | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 96.02 B EUR | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 84.08 B EUR | 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 74.7 B EUR | 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 66.24 B EUR | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 39.73 B EUR | 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| 34.89 B EUR | 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| 31.24 B EUR | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 29.4 B EUR | 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 1.40 | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 28.69 B EUR | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 25.13 B EUR | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 22.19 B EUR | 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 21.42 B EUR | 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.04 B EUR | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.98 B EUR | 6.198 EUR | −1.24% | 8.12 M | 1.17 | 18.16 | 0.34 EUR | −18.07% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 19.54 B EUR | 9.774 EUR | −0.87% | 3.54 M | 1.06 | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 17.17 B EUR | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 15.64 B EUR | 4.0200 EUR | +1.30% | 39.32 M | 0.66 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 14.48 B EUR | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 13.58 B EUR | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.7 B EUR | 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 12.37 B EUR | 5.700 EUR | −1.06% | 2.25 M | 0.87 | 53.82 | 0.11 EUR | +158.92% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 10.96 B EUR | 53.25 EUR | +0.38% | 283.33 K | 0.65 | 22.37 | 2.38 EUR | +22.24% | 2.52% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 9.32 B EUR | 9.122 EUR | −0.57% | 1.61 M | 0.69 | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 8.54 B EUR | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 1.63 | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 7.92 B EUR | 6.640 EUR | −1.63% | 5.47 M | 0.74 | 29.62 | 0.22 EUR | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.55 B EUR | 2.432 EUR | −0.04% | 6.87 M | 0.75 | 11.20 | 0.22 EUR | −15.88% | 4.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.33 B EUR | 6.800 EUR | +1.49% | 3.34 M | 2.27 | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.33 B EUR | 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.95 B EUR | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.91 B EUR | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 6.74 B EUR | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.63 B EUR | 7.305 EUR | +0.21% | 1.16 M | 0.91 | 19.55 | 0.37 EUR | −3.44% | 7.54% | Truyền thông | Mua | |
| 6.22 B EUR | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.96 B EUR | 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.69 B EUR | 62.8 EUR | −0.63% | 23.37 K | 0.64 | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.5 B EUR | 3.742 EUR | −0.69% | 3.09 M | 1.14 | 11.71 | 0.32 EUR | −8.40% | 4.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.46 B EUR | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 2.78 | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5.27 B EUR | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.05 B EUR | 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 5.01 B EUR | 130.6 EUR | −0.91% | 62.06 K | 1.09 | 18.75 | 6.97 EUR | +10.21% | 1.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.95 B EUR | 14.350 EUR | −0.03% | 168.88 K | 0.12 | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 4.74 B EUR | 11.690 EUR | −1.64% | 1.94 M | 0.86 | 21.81 | 0.54 EUR | +36.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.59 B EUR | 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.43 B EUR | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.3 B EUR | 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.08 B EUR | 38.24 EUR | −0.78% | 143.87 K | 1.01 | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.31 B EUR | 22.46 EUR | +1.72% | 227.61 K | 1.05 | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.24 B EUR | 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.17 B EUR | 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.14 B EUR | 2.462 EUR | +0.98% | 1.14 M | 0.83 | 10.58 | 0.23 EUR | −2.68% | 5.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.99 B EUR | 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.97 B EUR | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.84 B EUR | 5.260 EUR | −0.38% | 286.39 K | 0.72 | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.34 B EUR | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.18 B EUR | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 2.14 B EUR | 6.86 EUR | +0.29% | 142.76 K | 0.67 | — | — | — | 7.34% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.14 B EUR | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.03 B EUR | 7.80 EUR | +1.30% | 45.11 K | 1.92 | 163.18 | 0.05 EUR | — | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.64 B EUR | 2.184 EUR | −0.82% | 1.85 M | 1.11 | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.55 B EUR | 6.100 EUR | +0.08% | 219.72 K | 1.10 | 17.86 | 0.34 EUR | +84.05% | 2.30% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.54 B EUR | 9.06 EUR | +0.33% | 88.55 K | 0.56 | 3,775.00 | 0.00 EUR | −99.52% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.5 B EUR | 28.92 EUR | −2.03% | 577.59 K | 0.66 | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.43 B EUR | 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.92 | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.37 B EUR | 36.50 EUR | −2.14% | 52.91 K | 1.32 | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.37 B EUR | 58.9 EUR | 0.00% | 33.34 K | 1.20 | 27.08 | 2.17 EUR | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.34 B EUR | 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.32 B EUR | 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.29 B EUR | 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.28 B EUR | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.24 B EUR | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.19 B EUR | 5.500 EUR | −0.18% | 297.84 K | 0.64 | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.16 B EUR | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.15 B EUR | 4.205 EUR | −0.12% | 274.2 K | 0.85 | 13.21 | 0.32 EUR | −5.07% | 7.71% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| OOROXGens Aurea S.p.A. | 1.14 B EUR | 11.18 EUR | −0.53% | 26.37 K | 0.43 | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 1.14 B EUR | 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.12 B EUR | 5.84 EUR | +1.92% | 394.21 K | 3.48 | 26.86 | 0.22 EUR | +151.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.1 B EUR | 6.560 EUR | −2.02% | 243.5 K | 0.61 | 112.14 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.06 B EUR | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1 B EUR | 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 987.23 M EUR | 18.38 EUR | +1.66% | 12.39 K | 1.00 | 10.46 | 1.76 EUR | +12.78% | 3.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 965.25 M EUR | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 896.8 M EUR | 236 EUR | 0.00% | 0 | — | 24.04 | 9.82 EUR | +11.05% | 1.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 874.64 M EUR | 2.546 EUR | +0.95% | 206.42 K | 0.86 | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 869.31 M EUR | 49.7 EUR | +1.22% | 1.25 K | 0.26 | — | −0.09 EUR | −573.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 798.22 M EUR | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 768 M EUR | 16.00 EUR | +0.31% | 46 K | 1.63 | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 755.77 M EUR | 25.2 EUR | +0.80% | 29.11 K | 1.48 | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 735.32 M EUR | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 701.87 M EUR | 74.4 EUR | +1.92% | 12.51 K | 1.46 | 34.36 | 2.17 EUR | +23.06% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 690.71 M EUR | 0.755 EUR | +2.17% | 220.98 K | 0.71 | 20.03 | 0.04 EUR | −8.05% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 667.25 M EUR | 1.578 EUR | −0.75% | 598.31 K | 1.04 | — | −0.17 EUR | −8.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Bán | |
| 652.33 M EUR | 23.10 EUR | +1.76% | 57.64 K | 1.94 | 26.75 | 0.86 EUR | +19.68% | 1.19% | Tài chính | Mua | |
| 641.74 M EUR | 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 3.74 | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 626.94 M EUR | 23.00 EUR | −3.77% | 118.71 K | 2.96 | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 622.31 M EUR | 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| 611.18 M EUR | 21.15 EUR | +2.67% | 3.48 K | 0.37 | 3.79 | 5.58 EUR | +390.98% | 3.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 593.7 M EUR | 6.29 EUR | −7.64% | 433.19 K | 5.30 | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 582.73 M EUR | 6.90 EUR | +1.47% | 400 | 1.54 | 16.71 | 0.41 EUR | +37.67% | 4.37% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 577.31 M EUR | 4.250 EUR | −0.58% | 215.53 K | 0.62 | — | −0.03 EUR | +78.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |