Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ý có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Ý có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 258.67 K | 5.020 EUR | 0.00% | 23.42 M | 0.80 | 18.89 B EUR | — | −7.74 EUR | −230.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 112.49 K | 26.15 EUR | −3.65% | 4.99 M | 1.55 | 34.02 B EUR | 13.91 | 1.88 EUR | +16.48% | 4.78% | Vận chuyển | Mua | |
| 88.25 K | 42.90 EUR | +0.73% | 1.32 M | 0.65 | 65.56 B EUR | 15.89 | 2.70 EUR | +12.37% | 3.82% | Tài chính | Trung tính | |
| 73.09 K | 80.43 EUR | +1.53% | 5.27 M | 1.08 | 121.28 B EUR | — | — | — | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 62.76 K | 52.26 EUR | +0.73% | 1.22 M | 0.62 | 30.06 B EUR | 24.62 | 2.12 EUR | +13.78% | 1.21% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 61.63 K | 9.927 EUR | +1.11% | 12.37 M | 0.69 | 100.82 B EUR | 24.53 | 0.40 EUR | −42.04% | 4.89% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 39.57 K | 2.130 EUR | +1.14% | 2.57 M | 0.97 | 2.14 B EUR | 8.78 | 0.24 EUR | +23.76% | 3.80% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 35.45 K | 13.920 EUR | −0.04% | 554.27 K | 1.22 | 4.8 B EUR | 2.63 | 5.29 EUR | +286.93% | 2.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 34.37 K | 126.90 EUR | +0.63% | 743 K | 0.66 | 37.08 B EUR | 27.07 | 4.69 EUR | +95.76% | 0.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 32.35 K | 22.960 EUR | −0.02% | 8.66 M | 0.97 | 67.15 B EUR | 29.42 | 0.78 EUR | −4.60% | 4.57% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 31 K | 6.465 EUR | −0.23% | 1.2 M | 0.63 | 7.01 B EUR | 12.69 | 0.51 EUR | +3.37% | 3.87% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 30.41 K | 4.408 EUR | +1.92% | 15.88 M | 0.94 | 8.7 B EUR | 29.11 | 0.15 EUR | +10.51% | 3.86% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| TTITTelecom Italia S.p.A. | 25.6 K | 7.329 EUR | −2.67% | 21.48 M | 1.72 | 15 B EUR | 120.74 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính |
| 24.88 K | 25.52 EUR | 0.00% | 1.07 M | 0.97 | 27.36 B EUR | 15.58 | 1.64 EUR | +7.18% | 3.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 24.37 K | 12.775 EUR | +0.47% | 1.65 M | 0.49 | 4.58 B EUR | 35.49 | 0.36 EUR | +165.49% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 20.1 K | 13.910 EUR | +2.75% | 6.31 M | 0.90 | 29.01 B EUR | 13.32 | 1.04 EUR | +8.91% | 4.74% | Tài chính | Mua | |
| 18.96 K | 15.660 EUR | +2.05% | 3.73 M | 1.00 | 23.67 B EUR | 11.31 | 1.38 EUR | +8.52% | 6.39% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.38 K | 15.76 EUR | +0.19% | 63.45 K | 0.68 | 674.3 M EUR | 2.01 | 7.85 EUR | +107.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 16.62 K | 99.90 EUR | +6.05% | 111.59 K | 1.25 | 3.72 B EUR | 14.86 | 6.72 EUR | +18.66% | 1.35% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 16.11 K | 11.624 EUR | +2.14% | 13.45 M | 1.11 | 35.32 B EUR | 7.56 | 1.54 EUR | −0.75% | 7.40% | Tài chính | Mua | |
| 15.08 K | 11.030 EUR | +0.87% | 1.34 M | 0.98 | 2.98 B EUR | 36.21 | 0.30 EUR | −51.82% | 2.63% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 14.96 K | 2.353 EUR | +1.47% | 8.32 M | 1.08 | 7.37 B EUR | 10.38 | 0.23 EUR | −14.17% | 4.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 14.74 K | 9.955 EUR | +0.25% | 230.58 K | 0.47 | 5.04 B EUR | 15.15 | 0.66 EUR | −22.44% | 3.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 13.19 K | 27.00 EUR | +1.62% | 1.06 M | 0.79 | 19.35 B EUR | 13.06 | 2.07 EUR | +37.82% | 4.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.91 K | 2.584 EUR | +0.39% | 1.22 M | 1.20 | 3.32 B EUR | 11.29 | 0.23 EUR | +4.14% | 5.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 11.8 K | 2.594 EUR | +1.17% | 1.9 M | 0.40 | 1.89 B EUR | 3.06 | 0.85 EUR | +170.30% | 10.41% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.83 K | 3.622 EUR | +1.46% | 192.72 K | 0.58 | 1.26 B EUR | 10.10 | 0.36 EUR | +5,173.53% | 2.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.76 K | 13.94 EUR | +0.29% | 275.5 K | 0.60 | 4.57 B EUR | 17.04 | 0.82 EUR | +23.90% | 4.20% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 10.53 K | 40.70 EUR | −1.50% | 459.71 K | 1.02 | 6.88 B EUR | 8.00 | 5.09 EUR | −0.99% | 1.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.46 K | 3.924 EUR | +1.03% | 2.49 M | 0.61 | 5.74 B EUR | 12.43 | 0.32 EUR | −9.67% | 4.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 10.01 K | 69.95 EUR | +2.79% | 83.38 K | 2.41 | 4.38 B EUR | 22.26 | 3.14 EUR | −12.95% | 0.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 9.84 K | 38.60 EUR | +0.89% | 146.71 K | 0.82 | 5.81 B EUR | 18.29 | 2.11 EUR | +2.93% | 2.20% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.57 K | 3.958 EUR | +0.23% | 7.62 M | 0.55 | 4.65 B EUR | — | −2.89 EUR | −2,444.97% | 7.58% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 8.63 K | 21.52 EUR | −1.10% | 213.74 K | 1.17 | 4.57 B EUR | 9.27 | 2.32 EUR | +42.13% | 4.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 8.53 K | 47.94 EUR | +1.25% | 2.42 M | 1.47 | 12.98 B EUR | — | — | — | 2.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.83 K | 13.64 EUR | +0.59% | 72.59 K | 2.42 | 392.88 M EUR | 24.34 | 0.56 EUR | −84.47% | 3.67% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 7.62 K | 62.9 EUR | +2.11% | 47.96 K | 1.89 | 5.71 B EUR | 34.16 | 1.84 EUR | +13.07% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.25 K | 6.135 EUR | +1.07% | 205.15 K | 0.77 | 1.56 B EUR | 32.29 | 0.19 EUR | −7.59% | 2.28% | Bán lẻ | Mua | |
| 7.12 K | 10.370 EUR | 0.00% | 3.36 M | 0.95 | 20.83 B EUR | 18.72 | 0.55 EUR | +4.69% | 3.82% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.53 K | 92.25 EUR | +1.10% | 46.13 K | 0.78 | 1.43 B EUR | 20.75 | 4.45 EUR | +4.24% | 1.08% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6.34 K | 12.64 EUR | +1.28% | 32.09 K | 0.39 | 1.22 B EUR | 24.78 | 0.51 EUR | +1.17% | 1.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.34 K | 10.055 EUR | +1.06% | 1.53 M | 0.96 | 10.22 B EUR | — | — | — | 4.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.72 K | 0.508 EUR | −0.59% | 78.07 K | 0.52 | 172.99 M EUR | 1,693.33 | 0.00 EUR | −98.31% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.72 K | 318.15 EUR | +0.86% | 299.7 K | 0.90 | 75.22 B EUR | 35.42 | 8.98 EUR | +1.94% | 1.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.53 K | 27.81 EUR | +2.17% | 434.22 K | 0.88 | 22.43 B EUR | 14.60 | 1.91 EUR | +24.66% | 4.39% | Tài chính | Mua | |
| 5.5 K | 1.811 EUR | +0.33% | 224.73 K | 0.26 | 636.12 M EUR | 20.89 | 0.09 EUR | −46.42% | 4.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.84 K | 5.570 EUR | +0.98% | 2.72 M | 0.47 | 6.68 B EUR | 19.47 | 0.29 EUR | +72.04% | 1.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.69 K | 51.35 EUR | 0.00% | 260.29 K | 1.06 | 10.6 B EUR | 22.77 | 2.26 EUR | +12.81% | 2.61% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.47 K | 4.966 EUR | +1.35% | 271.2 K | 0.87 | 2.69 B EUR | 28.84 | 0.17 EUR | −25.90% | 5.84% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.04 K | 22.74 EUR | +1.11% | 908.45 K | 1.07 | 16.77 B EUR | — | — | — | 5.41% | Tài chính | Mua | |
| 4.01 K | 6.244 EUR | −0.06% | 6.23 M | 1.05 | 20.93 B EUR | 16.51 | 0.38 EUR | +0.77% | 4.84% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.97 K | 4.330 EUR | −0.80% | 102.42 K | 1.10 | 819.14 M EUR | 29.06 | 0.15 EUR | +2.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.93 K | 33.00 EUR | +2.80% | 22.66 K | 1.12 | 1.23 B EUR | — | — | — | 0.36% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 3.82 K | 2.385 EUR | +0.42% | 125.79 K | 0.32 | 286.58 M EUR | 7.53 | 0.32 EUR | −5.83% | 7.55% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.78 K | 9.40 EUR | −0.21% | 18.06 K | 1.26 | 1.13 B EUR | 7.64 | 1.23 EUR | +13.61% | 3.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.66 K | 5.07 EUR | 0.00% | 21.73 K | 0.52 | 138.93 M EUR | — | −0.73 EUR | −631.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.4 K | 1.651 EUR | +0.67% | 585.31 K | 0.75 | 687.6 M EUR | 14.23 | 0.12 EUR | +115.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.39 K | 2.118 EUR | −1.49% | 1.31 M | 2.18 | 401.68 M EUR | — | −0.09 EUR | −127.13% | 4.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.39 K | 43.40 EUR | +2.24% | 59.42 K | 1.68 | 510.51 M EUR | 23.32 | 1.86 EUR | +36.04% | 0.81% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.38 K | 0.880 EUR | −1.12% | 8.63 K | 0.48 | 210.85 M EUR | — | −0.44 EUR | −57.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.36 K | 10.000 EUR | +1.78% | 130.69 K | 0.56 | 1.66 B EUR | — | −0.30 EUR | +27.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 3.33 K | 81.58 EUR | +1.52% | 211.62 K | 0.96 | 5.55 B EUR | 41.03 | 1.99 EUR | +13.11% | 1.27% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.29 K | 2.120 EUR | +1.92% | 91.92 K | 1.05 | 250.25 M EUR | 20.66 | 0.10 EUR | −91.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.27 K | 66.74 EUR | −0.12% | 151.61 K | 0.80 | 3.6 B EUR | 24.15 | 2.76 EUR | −17.51% | 1.95% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.23 K | 49.8 EUR | +5.06% | 43.39 K | 5.76 | 1.43 B EUR | 23.26 | 2.14 EUR | −8.76% | 1.71% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.13 K | 4.172 EUR | +0.77% | 181.87 K | 0.35 | 273.59 M EUR | 17.50 | 0.24 EUR | −60.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.07 K | 57.6 EUR | −1.03% | 15.56 K | 0.62 | 1.28 B EUR | 30.70 | 1.88 EUR | +33.25% | 0.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.99 K | 14.23 EUR | +0.49% | 148.24 K | 1.32 | 2.22 B EUR | 10.72 | 1.33 EUR | +2.36% | 2.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.98 K | 0.9500 EUR | −2.71% | 310.92 K | 0.93 | 154.53 M EUR | — | −0.02 EUR | −113.75% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.9 K | 0.934 EUR | +0.43% | 51.22 K | 0.24 | 483.24 M EUR | 8.82 | 0.11 EUR | −11.60% | 7.49% | Dịch vụ Khách hàng | Bán mạnh | |
| 2.75 K | 15.00 EUR | −0.13% | 7.29 K | 0.74 | 688.38 M EUR | — | −1.09 EUR | −382.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 2.71 K | 5.50 EUR | 0.00% | 13.43 K | 0.52 | 493.79 M EUR | 22.41 | 0.25 EUR | 0.00% | 1.69% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 2.71 K | 27.10 EUR | +0.37% | 41.55 K | 0.69 | 3.05 B EUR | 37.22 | 0.73 EUR | — | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.69 K | 5.70 EUR | −0.18% | 215.22 K | 3.45 | 305.78 M EUR | 37.65 | 0.15 EUR | +291.21% | 2.11% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 2.64 K | 8.985 EUR | +0.45% | 60.59 K | 0.53 | 458.3 M EUR | 27.43 | 0.33 EUR | −77.31% | 7.12% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.64 K | 13.66 EUR | −0.87% | 410.07 K | 1.29 | 2.75 B EUR | 23.64 | 0.58 EUR | +33.13% | 2.78% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.56 K | 24.35 EUR | +0.70% | 464.54 K | 0.80 | 6.13 B EUR | 31.43 | 0.77 EUR | +62.09% | 1.81% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.5 K | 0.868 EUR | +0.23% | 31.78 K | 0.44 | 141.95 M EUR | 11.44 | 0.08 EUR | +35.29% | 3.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.43 K | 1.115 EUR | +0.45% | 34.25 K | 2.27 | 70.6 M EUR | — | −0.17 EUR | −228.41% | 3.59% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 2.4 K | 16.04 EUR | +0.25% | 15.55 K | 0.60 | 282.5 M EUR | 9.75 | 1.65 EUR | −3.02% | 3.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.33 K | 1.368 EUR | −0.15% | 38.43 K | 0.35 | 118 M EUR | — | −0.05 EUR | +79.88% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2.23 K | 2.040 EUR | 0.00% | 346.84 K | 0.75 | 531.23 M EUR | 10.51 | 0.19 EUR | −6.41% | 7.21% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.21 K | 0.2820 EUR | +0.18% | 308.83 K | 1.70 | 103.26 M EUR | — | −0.05 EUR | +55.18% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 2.08 K | 6.095 EUR | −1.38% | 268.04 K | 1.19 | 1.23 B EUR | 14.31 | 0.43 EUR | +4.18% | 1.69% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.07 K | 2.884 EUR | +0.84% | 124.55 K | 0.53 | 976.18 M EUR | 10.85 | 0.27 EUR | +2.35% | 3.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.07 K | 6.25 EUR | 0.00% | 134.99 K | 0.66 | 415.78 M EUR | 14.82 | 0.42 EUR | −28.71% | 7.52% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2.04 K | 2.18 EUR | −0.91% | 1.8 K | 0.31 | 54.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2 K | 14.91 EUR | +2.05% | 251.61 K | 0.33 | 899.1 M EUR | 2.61 | 5.72 EUR | +88.87% | 14.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.95 K | 2.016 EUR | +0.20% | 506.29 K | 1.04 | 840.74 M EUR | — | −0.20 EUR | +11.26% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.87 K | 29.45 EUR | +0.34% | 8.98 K | 0.92 | 1.25 B EUR | 22.30 | 1.32 EUR | −40.35% | 3.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.83 K | 7.115 EUR | −0.35% | 117.77 K | 0.64 | 347.85 M EUR | 15.84 | 0.45 EUR | +18.94% | 4.92% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.77 K | 6.08 EUR | +2.36% | 16.51 K | 0.72 | 274.44 M EUR | — | −0.26 EUR | −149.09% | 2.63% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.75 K | 7.03 EUR | +0.43% | 74.79 K | 0.65 | 625.75 M EUR | 19.14 | 0.37 EUR | −21.20% | 3.13% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.73 K | 12.35 EUR | −0.40% | 1.2 K | 0.23 | 152.83 M EUR | 62.91 | 0.20 EUR | −62.03% | 4.70% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.66 K | 38.48 EUR | +1.16% | 26.27 K | 0.78 | 1.37 B EUR | — | — | — | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.53 K | 23.74 EUR | +0.94% | 1.37 M | 0.80 | 14.52 B EUR | 22.49 | 1.06 EUR | −0.91% | 3.33% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.51 K | 250 EUR | 0.00% | 0 | — | 950 M EUR | 25.74 | 9.71 EUR | +23.87% | 1.20% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.43 K | 28.60 EUR | −0.03% | 379.98 K | 0.47 | 1.31 B EUR | 82.18 | 0.35 EUR | +85.40% | 0.52% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.42 K | 9.60 EUR | 0.00% | 1.6 K | 0.34 | 86.4 M EUR | 36.46 | 0.26 EUR | −11.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.41 K | 15.61 EUR | +0.77% | 45.4 K | 1.18 | 1.26 B EUR | 29.45 | 0.53 EUR | −15.87% | 1.60% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |