Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý mất giá nhiều nhất
Các công ty của Ý sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −4.21% | 5.46 EUR | 39.75 K | 2.82 | 67.02 M EUR | 9.34 | 0.58 EUR | +86.21% | 2.65% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.96% | 67.42 EUR | 279.23 K | 1.18 | 3.74 B EUR | 24.40 | 2.76 EUR | −17.51% | 1.86% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| −3.86% | 4.48 EUR | 3.81 K | 5.52 | 149.82 M EUR | — | −0.05 EUR | −30.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −3.75% | 8.72 EUR | 2.15 K | 2.38 | 47.98 M EUR | 7.21 | 1.21 EUR | +15.24% | 2.27% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −3.70% | 5.20 EUR | 1.5 K | 2.31 | 15.32 M EUR | — | −0.22 EUR | −1,807.76% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −3.61% | 7.20 EUR | 158.94 K | 1.63 | 671.14 M EUR | 19.60 | 0.37 EUR | −21.20% | 2.92% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −3.59% | 2.15 EUR | 2.38 K | 0.12 | 53.55 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −3.52% | 94.65 EUR | 121 K | 1.36 | 3.65 B EUR | 14.08 | 6.72 EUR | +18.66% | 1.39% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −3.48% | 2.22 EUR | 37 K | 0.72 | 20.38 M EUR | 11.07 | 0.20 EUR | +181.60% | 1.57% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −3.40% | 6.25 EUR | 606.26 K | 4.23 | 455.7 M EUR | 14.82 | 0.42 EUR | −28.71% | 6.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| −2.63% | 4.82 EUR | 30.8 K | 2.26 | 69.47 M EUR | 5.46 | 0.88 EUR | +186.19% | 3.18% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| −2.62% | 33.40 EUR | 34.11 K | 2.04 | 1.29 B EUR | — | — | — | 0.34% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.58% | 6.040 EUR | 4.21 M | 1.44 | 5.53 B EUR | 15.62 | 0.39 EUR | +1.58% | 8.88% | Truyền thông | Mua | |
| −2.53% | 27.00 EUR | 36.88 K | 0.53 | 771.58 M EUR | 34.29 | 0.79 EUR | +19.92% | 0.93% | Tài chính | Mua | |
| −2.49% | 4.495 EUR | 1.57 M | 3.35 | 1.24 B EUR | 13.77 | 0.33 EUR | −1.15% | 7.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −2.44% | 4.395 EUR | 80.18 K | 0.68 | 867.38 M EUR | 29.50 | 0.15 EUR | +2.12% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −2.34% | 2.09 EUR | 6.85 K | 3.40 | 13.12 M EUR | — | −1.43 EUR | −63.50% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.31% | 27.50 EUR | 74.29 K | 1.26 | 3.16 B EUR | 37.77 | 0.73 EUR | — | 0.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −2.27% | 10.770 EUR | 1.4 M | 1.21 | 2.9 B EUR | 35.36 | 0.30 EUR | −51.82% | 2.67% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| −2.14% | 2.74 EUR | 2.85 K | 0.34 | 40.54 M EUR | — | −0.21 EUR | −192.33% | 1.30% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −2.11% | 2.882 EUR | 511.37 K | 2.93 | 998.52 M EUR | 10.84 | 0.27 EUR | +2.35% | 3.69% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −1.98% | 9.90 EUR | 3.41 K | 0.22 | 368.48 M EUR | 14.69 | 0.67 EUR | +1.31% | 3.47% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −1.97% | 2.990 EUR | 42.89 K | 0.51 | 662.05 M EUR | 7.61 | 0.39 EUR | +120.61% | 5.23% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −1.89% | 14.52 EUR | 193.69 K | 1.12 | 1.98 B EUR | 15.07 | 0.96 EUR | +4.29% | 3.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.88% | 13.05 EUR | 2.75 K | 0.57 | 126.16 M EUR | 48.17 | 0.27 EUR | +476.38% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| −1.87% | 7.36 EUR | 2.53 K | 0.59 | 122.21 M EUR | 26.47 | 0.28 EUR | −33.15% | 1.04% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −1.82% | 21.60 EUR | 162.4 K | 1.10 | 4.71 B EUR | 9.31 | 2.32 EUR | +42.13% | 4.39% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −1.81% | 10.28 EUR | 138.04 K | 0.53 | 1.73 B EUR | — | −0.30 EUR | +27.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −1.81% | 4.070 EUR | 46.61 K | 1.03 | 457.37 M EUR | 12.44 | 0.33 EUR | — | 3.59% | Tài chính | Mua | |
| −1.75% | 2.81 EUR | 4.41 K | 0.44 | 76.38 M EUR | — | −0.01 EUR | −105.33% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −1.72% | 51.38 EUR | 1.13 M | 1.07 | 13.71 B EUR | 22.26 | 2.31 EUR | −2.37% | 2.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.71% | 2.418 EUR | 405.24 K | 0.80 | 472.23 M EUR | — | −0.09 EUR | −127.13% | 3.80% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.67% | 5.90 EUR | 750 | 0.20 | 182.7 M EUR | 14.72 | 0.40 EUR | +11.45% | 1.17% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −1.66% | 22.58 EUR | 189.91 K | 0.97 | 3.42 B EUR | 50.56 | 0.45 EUR | −65.10% | 4.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −1.57% | 6.27 EUR | 26.56 K | 1.94 | 293.4 M EUR | — | −0.26 EUR | −149.09% | 2.41% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −1.55% | 3.82 EUR | 2.25 K | 8.18 | 26.37 M EUR | 37.45 | 0.10 EUR | −44.81% | 2.58% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| −1.50% | 2.62 EUR | 21.6 K | 0.76 | 16.41 M EUR | — | −0.07 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −1.50% | 46.0 EUR | 4.88 K | 0.90 | 1.32 B EUR | 21.49 | 2.14 EUR | −8.76% | 1.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.45% | 33.95 EUR | 22.22 K | 0.72 | 833.45 M EUR | — | — | — | 0.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −1.44% | 4.80 EUR | 4.2 K | 0.75 | 47.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −1.39% | 9.900 EUR | 1.41 M | 0.83 | 10.3 B EUR | — | — | — | 4.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −1.23% | 24.1 EUR | 19.36 K | 1.16 | 187.14 M EUR | 35.76 | 0.67 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.22% | 12.92 EUR | 32.59 K | 0.34 | 1.29 B EUR | 25.33 | 0.51 EUR | +1.17% | 1.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.16% | 17.00 EUR | 5.8 K | 2.44 | 59.54 M EUR | 3.76 | 4.52 EUR | — | 1.97% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.13% | 5.622 EUR | 4.01 M | 0.64 | 6.82 B EUR | 19.65 | 0.29 EUR | +72.04% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.11% | 8.90 EUR | 500 | 5.00 | 112.5 M EUR | 50.06 | 0.18 EUR | −8.26% | 0.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −1.07% | 23.05 EUR | 20.03 K | 0.53 | 706.22 M EUR | 4.04 | 5.70 EUR | +407.11% | 2.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| AALMSAlia Mentis SpA | −1.01% | 4.880 EUR | 52.61 K | 0.91 | 150.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| −0.99% | 7.01 EUR | 16.5 K | 0.48 | 128.56 M EUR | 25.72 | 0.27 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −0.94% | 2.100 EUR | 308.28 K | 0.67 | 558.58 M EUR | 10.82 | 0.19 EUR | −6.41% | 6.81% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −0.93% | 15.97 EUR | 34.31 K | 0.76 | 1.32 B EUR | 30.13 | 0.53 EUR | −15.87% | 1.51% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −0.91% | 2.17 EUR | 4.61 K | 0.33 | 49.86 M EUR | — | −1.72 EUR | −599.07% | 4.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −0.91% | 10.85 EUR | 7.89 K | 0.53 | 119.8 M EUR | 12.06 | 0.90 EUR | −46.09% | 6.25% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −0.91% | 3.260 EUR | 46.37 K | 0.16 | 437.64 M EUR | — | −0.01 EUR | +96.85% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −0.87% | 2.27 EUR | 2.52 K | 0.57 | 60.78 M EUR | 7.45 | 0.30 EUR | +22.03% | 2.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −0.84% | 2.36 EUR | 1.5 K | 0.42 | 7.73 M EUR | — | −0.82 EUR | −1,590.89% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −0.82% | 3.868 EUR | 3.59 M | 0.87 | 5.75 B EUR | 12.25 | 0.32 EUR | −9.67% | 4.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| TTITTelecom Italia S.p.A. | −0.81% | 7.600 EUR | 15.94 M | 1.79 | 16.06 B EUR | 125.21 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Truyền thông | Mua |
| −0.78% | 2.56 EUR | 3.49 K | 0.79 | 1.5 M EUR | 3.34 | 0.77 EUR | +59.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −0.76% | 2.60 EUR | 5.57 K | 2.67 | 11.9 M EUR | — | −0.10 EUR | −236.23% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −0.75% | 4.250 EUR | 458.81 K | 0.84 | 268.87 M EUR | 17.83 | 0.24 EUR | −60.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −0.71% | 69.5 EUR | 750 | 0.49 | 405.87 M EUR | 33.08 | 2.10 EUR | +35.92% | 1.51% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −0.70% | 4.980 EUR | 272.25 K | 0.71 | 2.74 B EUR | 28.92 | 0.17 EUR | −25.90% | 5.74% | Vận chuyển | Mua | |
| −0.67% | 2.960 EUR | 27.98 K | 0.56 | 89.26 M EUR | 12.78 | 0.23 EUR | −17.98% | 0.34% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| −0.63% | 2.512 EUR | 924.87 K | 1.19 | 3.28 B EUR | 10.98 | 0.23 EUR | +4.14% | 5.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.63% | 82.34 EUR | 182.6 K | 0.70 | 5.6 B EUR | 41.41 | 1.99 EUR | +13.11% | 1.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.62% | 14.47 EUR | 73.63 K | 0.30 | 2.32 B EUR | 10.90 | 1.33 EUR | +2.36% | 2.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −0.62% | 2.420 EUR | 266.44 K | 0.76 | 294.39 M EUR | 7.64 | 0.32 EUR | −5.83% | 7.26% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −0.60% | 16.50 EUR | 104.42 K | 1.08 | 714.09 M EUR | 2.10 | 7.85 EUR | +107.38% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −0.58% | 325.00 EUR | 266.61 K | 0.63 | 77.75 B EUR | 36.19 | 8.98 EUR | +1.94% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −0.57% | 34.68 EUR | 103.93 K | 0.50 | 3.82 B EUR | 17.73 | 1.96 EUR | −3.39% | 0.97% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −0.52% | 19.00 EUR | 32 | 0.05 | 363.86 M EUR | 23.02 | 0.83 EUR | −9.12% | 1.97% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| −0.52% | 9.849 EUR | 13.94 M | 0.80 | 103.27 B EUR | 24.34 | 0.40 EUR | −42.04% | 4.85% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.50% | 9.95 EUR | 39 K | 0.80 | 378.57 M EUR | 18.49 | 0.54 EUR | +15.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −0.49% | 61.4 EUR | 23.57 K | 0.72 | 5.69 B EUR | 33.35 | 1.84 EUR | +13.07% | 0.71% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −0.48% | 83.5 EUR | 5.86 K | 0.67 | 821.91 M EUR | 38.08 | 2.19 EUR | +28.37% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −0.42% | 6.168 EUR | 4.07 M | 0.68 | 20.86 B EUR | 16.31 | 0.38 EUR | +0.77% | 4.94% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −0.40% | 24.67 EUR | 633.92 K | 1.12 | 6.32 B EUR | 31.84 | 0.77 EUR | +62.09% | 1.74% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −0.40% | 12.45 EUR | 4.06 K | 0.54 | 159.63 M EUR | 63.42 | 0.20 EUR | −62.03% | 4.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −0.39% | 2.318 EUR | 7.71 M | 1.06 | 7.36 B EUR | 10.23 | 0.23 EUR | −14.17% | 4.49% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.38% | 26.17 EUR | 888.11 K | 0.60 | 18.66 B EUR | 12.66 | 2.07 EUR | +37.82% | 4.21% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.36% | 24.80 EUR | 1.09 M | 1.04 | 26.57 B EUR | 15.14 | 1.64 EUR | +7.18% | 3.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| −0.36% | 8.30 EUR | 63.16 K | 1.26 | 594.65 M EUR | 11.70 | 0.71 EUR | +161.95% | 3.02% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −0.35% | 14.41 EUR | 698.14 K | 3.14 | 2.93 B EUR | 24.94 | 0.58 EUR | +33.13% | 2.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −0.34% | 10.190 EUR | 3.43 M | 1.03 | 20.79 B EUR | 18.39 | 0.55 EUR | +4.69% | 3.94% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −0.33% | 5.99 EUR | 20.11 K | 0.42 | 297.79 M EUR | 12.90 | 0.46 EUR | +51.76% | 5.70% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.22% | 4.59 EUR | 655 | 0.21 | 85.27 M EUR | 1.20 | 3.84 EUR | +12.96% | 1.56% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −0.18% | 10.96 EUR | 9.76 K | 0.41 | 129.1 M EUR | 23.79 | 0.46 EUR | +31.85% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −0.18% | 5.70 EUR | 28.41 K | 0.29 | 305.78 M EUR | 37.65 | 0.15 EUR | +291.21% | 2.11% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| −0.17% | 29.25 EUR | 7.01 K | 0.64 | 1.25 B EUR | 22.14 | 1.32 EUR | −40.35% | 3.70% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.15% | 13.50 EUR | 6.76 K | 0.25 | 401.52 M EUR | 24.09 | 0.56 EUR | −84.47% | 3.52% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −0.14% | 42.32 EUR | 1.99 M | 1.03 | 64.56 B EUR | 15.68 | 2.70 EUR | +12.37% | 3.90% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.11% | 18.20 EUR | 13.85 K | 1.98 | 176.03 M EUR | 10.41 | 1.75 EUR | −26.62% | 5.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −0.11% | 9.37 EUR | 226.57 K | 0.72 | 1.59 B EUR | 26.90 | 0.35 EUR | +67.94% | 2.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.09% | 35.20 EUR | 305.82 K | 0.65 | 5.09 B EUR | 9.32 | 3.78 EUR | −6.98% | 5.45% | Tài chính | Mua |