Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý mất giá nhiều nhất
Các công ty của Ý sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −7.95% | 4.40 EUR | 29.05 K | 0.59 | 14.92 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −7.64% | 6.29 EUR | 433.19 K | 5.30 | 593.7 M EUR | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| −7.33% | 4.30 EUR | 31.25 K | 0.66 | 25.7 M EUR | 24.59 | 0.17 EUR | +19.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −6.98% | 6.00 EUR | 4 K | 1.11 | 51.56 M EUR | 12.49 | 0.48 EUR | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| GGPSYGiunti Psychometrics Holding S.P.A. | −5.77% | 4.90 EUR | 1.71 K | 1.38 | 73.11 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| −4.15% | 5.08 EUR | 30 K | 8.00 | 66.77 M EUR | 8.15 | 0.62 EUR | +49.48% | 5.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| −3.98% | 8.45 EUR | 6.73 K | 1.76 | 54.72 M EUR | 13.27 | 0.64 EUR | −38.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −3.84% | 2.880 EUR | 381.92 K | 3.74 | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −3.77% | 23.00 EUR | 118.71 K | 2.96 | 626.94 M EUR | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −3.74% | 3.35 EUR | 6.74 K | 0.67 | 75.41 M EUR | 37.90 | 0.09 EUR | +138.27% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −3.64% | 4.498 EUR | 17.15 M | 2.78 | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| −3.53% | 8.20 EUR | 500 | 0.32 | 105.62 M EUR | 87.33 | 0.09 EUR | −60.51% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| −3.51% | 22.0 EUR | 264 | 2.83 | 11.38 M EUR | — | −2.55 EUR | −9,648.85% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| −3.48% | 16.65 EUR | 6.46 K | 5.70 | 60.06 M EUR | 5.45 | 3.06 EUR | −24.22% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −3.25% | 2.98 EUR | 34.43 K | 1.05 | 54.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −3.17% | 13.445 EUR | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.98% | 8.15 EUR | 1.05 K | 2.93 | 41.37 M EUR | 915.73 | 0.01 EUR | −98.02% | 2.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −2.73% | 19.63 EUR | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| −2.70% | 12.910 EUR | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| −2.60% | 48.070 EUR | 2.53 M | 1.40 | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| −2.54% | 9.98 EUR | 16.2 K | 1.26 | 148.38 M EUR | — | −0.47 EUR | +38.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.47% | 17.80 EUR | 34.25 K | 2.31 | 235.64 M EUR | 8.63 | 2.06 EUR | +2.49% | 7.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.34% | 10.45 EUR | 2.6 K | 1.26 | 68.75 M EUR | 13.77 | 0.76 EUR | +79.51% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −2.24% | 25.27 EUR | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −2.22% | 22.0 EUR | 789 | 0.97 | 131.72 M EUR | 30.37 | 0.72 EUR | −6.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −2.22% | 46.25 EUR | 21.38 K | 0.97 | 576.38 M EUR | 49.27 | 0.94 EUR | −34.51% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −2.14% | 36.50 EUR | 52.91 K | 1.32 | 1.37 B EUR | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| NNABLANabla SpA | −2.14% | 2.74 EUR | 3.6 K | 0.96 | 19.81 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |
| −2.04% | 2.88 EUR | 7 K | 1.56 | 49.87 M EUR | 10.94 | 0.26 EUR | +90.31% | 5.10% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −2.03% | 28.92 EUR | 577.59 K | 0.66 | 1.5 B EUR | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −2.02% | 6.560 EUR | 243.5 K | 0.61 | 1.1 B EUR | 112.14 | 0.06 EUR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| −2.01% | 73.2 EUR | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| −1.96% | 4.00 EUR | 666 | 0.19 | 77 M EUR | 1.15 | 3.49 EUR | +5.26% | 1.75% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.90% | 2.06 EUR | 1.9 K | 0.53 | 31.23 M EUR | — | −0.21 EUR | +26.70% | 1.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.86% | 43.73 EUR | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| −1.86% | 6.85 EUR | 106.04 K | 0.49 | 311.55 M EUR | 11.72 | 0.58 EUR | +46.06% | 3.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| −1.84% | 6.920 EUR | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −1.84% | 16.04 EUR | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.83% | 10.70 EUR | 24.06 K | 1.06 | 119.8 M EUR | 11.04 | 0.97 EUR | −10.03% | 6.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| −1.67% | 2.36 EUR | 14.5 K | 0.91 | 25.75 M EUR | 17.43 | 0.14 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −1.64% | 11.690 EUR | 1.94 M | 0.86 | 4.74 B EUR | 21.81 | 0.54 EUR | +36.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −1.64% | 2.040 EUR | 595.05 K | 1.16 | 798.22 M EUR | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| −1.63% | 6.640 EUR | 5.47 M | 0.74 | 7.92 B EUR | 29.62 | 0.22 EUR | +45.21% | 1.51% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.59% | 9.90 EUR | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −1.54% | 22.38 EUR | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −1.45% | 2.72 EUR | 9.13 K | 0.84 | 73.72 M EUR | — | −0.09 EUR | −158.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −1.33% | 8.90 EUR | 8.12 K | 2.61 | 320.07 M EUR | 13.53 | 0.66 EUR | −5.62% | 3.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| −1.32% | 3.00 EUR | 11 K | 0.98 | 27.6 M EUR | 36.23 | 0.08 EUR | +5.34% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −1.24% | 6.198 EUR | 8.12 M | 1.17 | 20.98 B EUR | 18.16 | 0.34 EUR | −18.07% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −1.22% | 45.37 EUR | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −1.20% | 25.050 EUR | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| −1.18% | 88.10 EUR | 22.54 K | 1.92 | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −1.17% | 24.52 EUR | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| −1.11% | 23.06 EUR | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| −1.06% | 5.700 EUR | 2.25 M | 0.87 | 12.37 B EUR | 53.82 | 0.11 EUR | +158.92% | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| −1.05% | 9.44 EUR | 57.61 K | 1.05 | 232.89 M EUR | — | −0.15 EUR | +45.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −1.01% | 14.77 EUR | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −0.95% | 2.08 EUR | 548 | 0.36 | 410.48 M EUR | 18.71 | 0.11 EUR | −3.64% | 4.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| −0.95% | 2.08 EUR | 9 K | 1.52 | 72.62 M EUR | 31.76 | 0.07 EUR | −64.78% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −0.95% | 9.37 EUR | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −0.95% | 5.21 EUR | 91.7 K | 0.54 | 353.91 M EUR | 14.89 | 0.35 EUR | −40.59% | 8.83% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| −0.91% | 373.85 EUR | 484.15 K | 0.97 | 84.08 B EUR | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −0.91% | 130.6 EUR | 62.06 K | 1.09 | 5.01 B EUR | 18.75 | 6.97 EUR | +10.21% | 1.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −0.89% | 2.22 EUR | 3 K | 0.91 | 7.21 M EUR | — | −2.02 EUR | −711.64% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| −0.88% | 4.48 EUR | 725 | 0.21 | 82.06 M EUR | 19.05 | 0.24 EUR | −6.00% | 4.66% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −0.87% | 9.774 EUR | 3.54 M | 1.06 | 19.54 B EUR | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| −0.87% | 3.42 EUR | 818 | 0.11 | 110 M EUR | 33.93 | 0.10 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| −0.82% | 2.184 EUR | 1.85 M | 1.11 | 1.64 B EUR | 3.60 | 0.61 EUR | +69.60% | 10.06% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −0.78% | 38.24 EUR | 143.87 K | 1.01 | 4.08 B EUR | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −0.78% | 35.82 EUR | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| −0.77% | 9.693 EUR | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.76% | 13.10 EUR | 750 | 0.31 | 174.72 M EUR | 18.48 | 0.71 EUR | −21.18% | 5.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −0.73% | 86.62 EUR | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| −0.69% | 3.742 EUR | 3.09 M | 1.14 | 5.5 B EUR | 11.71 | 0.32 EUR | −8.40% | 4.25% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.68% | 7.35 EUR | 1.2 K | 0.24 | 88.87 M EUR | 12.31 | 0.60 EUR | +50.31% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −0.66% | 15.08 EUR | 14.07 K | 0.60 | 440.12 M EUR | 26.58 | 0.57 EUR | −25.03% | 3.93% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| −0.65% | 3.06 EUR | 66.33 K | 0.74 | 79.96 M EUR | 5.89 | 0.52 EUR | +150.92% | 3.57% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −0.64% | 7.80 EUR | 3.4 K | 0.96 | 62.52 M EUR | 9.07 | 0.86 EUR | +45.19% | 3.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −0.63% | 62.8 EUR | 23.37 K | 0.64 | 5.69 B EUR | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| AALMSAlia Mentis SpA | −0.62% | 4.790 EUR | 1.56 K | 0.14 | 149.69 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| −0.58% | 4.250 EUR | 215.53 K | 0.62 | 577.31 M EUR | — | −0.03 EUR | +78.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −0.57% | 3.48 EUR | 2 K | 0.70 | 41.75 M EUR | 117.57 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −0.57% | 9.122 EUR | 1.61 M | 0.69 | 9.32 B EUR | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| −0.56% | 15.96 EUR | 26.22 K | 0.61 | 1.34 B EUR | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| OOROXGens Aurea S.p.A. | −0.53% | 11.18 EUR | 26.37 K | 0.43 | 1.14 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| −0.52% | 4.237 EUR | 24.1 M | 1.63 | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| −0.51% | 11.254 EUR | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| EEHIEHI! S.p.A. | −0.50% | 9.90 EUR | 91.7 K | 35.13 | 34.3 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| −0.49% | 76.80 EUR | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| −0.47% | 10.60 EUR | 1.62 K | 0.32 | 133.03 M EUR | — | −0.08 EUR | −126.72% | 5.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −0.39% | 5.16 EUR | 5.08 K | 0.41 | 144.29 M EUR | 19.84 | 0.26 EUR | +52.55% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −0.38% | 5.260 EUR | 286.39 K | 0.72 | 2.84 B EUR | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| −0.37% | 5.36 EUR | 12.71 K | 1.77 | 477.63 M EUR | 24.71 | 0.22 EUR | −13.52% | 1.75% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| −0.30% | 9.950 EUR | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| −0.28% | 21.58 EUR | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| −0.28% | 7.23 EUR | 24.07 K | 0.64 | 528.73 M EUR | 6.68 | 1.08 EUR | +295.32% | 3.39% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| −0.18% | 5.500 EUR | 297.84 K | 0.64 | 1.19 B EUR | 14.41 | 0.38 EUR | −3.59% | 1.83% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| −0.16% | 6.09 EUR | 72.6 K | 1.45 | 319.62 M EUR | 12.73 | 0.48 EUR | +33.59% | 5.77% | Tài chính | Mua | |
| −0.12% | 4.205 EUR | 274.2 K | 0.85 | 1.15 B EUR | 13.21 | 0.32 EUR | −5.07% | 7.71% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −0.10% | 5.145 EUR | 497.42 K | 0.56 | 339.04 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính |