Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Ý có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 84.08 B EUR | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 236 EUR | 0.00% | 0 | — | 896.8 M EUR | 24.04 | 9.82 EUR | +11.05% | 1.27% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 130.6 EUR | −0.91% | 62.06 K | 1.09 | 5.01 B EUR | 18.75 | 6.97 EUR | +10.21% | 1.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.92 | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 86.62 EUR | −0.73% | 166.81 K | 0.78 | 5.96 B EUR | 42.68 | 2.03 EUR | +4.63% | 1.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | 118.1 B EUR | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 74.4 EUR | +1.92% | 12.51 K | 1.46 | 701.87 M EUR | 34.36 | 2.17 EUR | +23.06% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 71.0 EUR | +3.65% | 2 K | 1.45 | 389.53 M EUR | 25.75 | 2.76 EUR | +20.36% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 62.8 EUR | −0.63% | 23.37 K | 0.64 | 5.69 B EUR | 32.86 | 1.91 EUR | +10.90% | 0.72% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 58.9 EUR | 0.00% | 33.34 K | 1.20 | 1.37 B EUR | 27.08 | 2.17 EUR | +54.11% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 53.25 EUR | +0.38% | 283.33 K | 0.65 | 10.96 B EUR | 22.37 | 2.38 EUR | +22.24% | 2.52% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 51.15 EUR | +0.99% | 39.19 K | 0.62 | 3.24 B EUR | — | — | — | 0.60% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 49.7 EUR | +1.22% | 1.25 K | 0.26 | 869.31 M EUR | — | −0.09 EUR | −573.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 1.40 | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 46.25 EUR | −2.22% | 21.38 K | 0.97 | 576.38 M EUR | 49.27 | 0.94 EUR | −34.51% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 45.37 EUR | −1.22% | 1.07 M | 0.93 | 12.7 B EUR | 19.32 | 2.35 EUR | +3.85% | 2.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 6.74 B EUR | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 1.92 | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 38.24 EUR | −0.78% | 143.87 K | 1.01 | 4.08 B EUR | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | 1.32 B EUR | — | — | — | 2.85% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 36.50 EUR | −2.14% | 52.91 K | 1.32 | 1.37 B EUR | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 35.82 EUR | −0.78% | 498 K | 1.01 | 5.05 B EUR | 9.64 | 3.72 EUR | +6.84% | 5.62% | Tài chính | Mua | |
| 28.92 EUR | −2.03% | 577.59 K | 0.66 | 1.5 B EUR | 52.07 | 0.56 EUR | +202.18% | 0.49% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 1.35 | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 26.18 EUR | +0.11% | 482.77 K | 0.65 | 21.42 B EUR | 12.16 | 2.15 EUR | +50.03% | 4.59% | Tài chính | Trung tính | |
| 25.65 EUR | 0.00% | 50.5 K | 0.74 | 2.99 B EUR | 31.08 | 0.83 EUR | — | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 2.20 | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25.27 EUR | −2.24% | 1.93 M | 1.20 | 22.19 B EUR | 10.56 | 2.39 EUR | +51.57% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.2 EUR | +0.80% | 29.11 K | 1.48 | 755.77 M EUR | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 25.050 EUR | −1.20% | 7.92 M | 0.85 | 74.7 B EUR | 9.80 | 2.56 EUR | +194.80% | 4.15% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 24.52 EUR | −1.17% | 2.22 M | 0.98 | 39.73 B EUR | 13.23 | 1.85 EUR | +12.41% | 5.03% | Vận chuyển | Mua | |
| 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 24.0 EUR | +2.13% | 8.98 K | 0.10 | 174.77 M EUR | 18.77 | 1.28 EUR | +1,785.99% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.10 EUR | +1.76% | 57.64 K | 1.94 | 652.33 M EUR | 26.75 | 0.86 EUR | +19.68% | 1.19% | Tài chính | Mua | |
| 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 17.17 B EUR | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 23.00 EUR | −3.77% | 118.71 K | 2.96 | 626.94 M EUR | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 22.46 EUR | +1.72% | 227.61 K | 1.05 | 3.31 B EUR | 63.64 | 0.35 EUR | −62.28% | 4.51% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 13.58 B EUR | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.0 EUR | −3.51% | 264 | 2.83 | 11.38 M EUR | — | −2.55 EUR | −9,648.85% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 22.0 EUR | −2.22% | 789 | 0.97 | 131.72 M EUR | 30.37 | 0.72 EUR | −6.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 21.15 EUR | +2.67% | 3.48 K | 0.37 | 611.18 M EUR | 3.79 | 5.58 EUR | +390.98% | 3.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 20.00 EUR | 0.00% | 863 | 0.44 | 114.21 M EUR | 21.01 | 0.95 EUR | −78.38% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 6.95 B EUR | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 18.38 EUR | +1.66% | 12.39 K | 1.00 | 987.23 M EUR | 10.46 | 1.76 EUR | +12.78% | 3.32% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 17.80 EUR | −2.47% | 34.25 K | 2.31 | 235.64 M EUR | 8.63 | 2.06 EUR | +2.49% | 7.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.75 EUR | +0.28% | 1.68 K | 5.89 | 329.43 M EUR | 21.50 | 0.83 EUR | −9.12% | 2.12% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 17.60 EUR | +0.28% | 2.33 K | 0.59 | 86.49 M EUR | 30.47 | 0.58 EUR | +86.50% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 16.65 EUR | −3.48% | 6.46 K | 5.70 | 60.06 M EUR | 5.45 | 3.06 EUR | −24.22% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.00 EUR | +0.31% | 46 K | 1.63 | 768 M EUR | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 1.34 B EUR | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 15.08 EUR | −0.66% | 14.07 K | 0.60 | 440.12 M EUR | 26.58 | 0.57 EUR | −25.03% | 3.93% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 14.70 EUR | +0.14% | 9.61 K | 1.25 | 138.78 M EUR | — | — | — | 6.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.60 EUR | +2.46% | 9.55 K | 0.84 | 444.44 M EUR | 13.27 | 1.10 EUR | +18.97% | 1.39% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 14.350 EUR | −0.03% | 168.88 K | 0.12 | 4.95 B EUR | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán | |
| 14.20 EUR | +2.90% | 33.81 K | 0.88 | 250.09 M EUR | 10.14 | 1.40 EUR | −23.21% | 3.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 13.80 EUR | 0.00% | 500 | 0.13 | 131.9 M EUR | 43.30 | 0.32 EUR | +438.34% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.10 EUR | −0.76% | 750 | 0.31 | 174.72 M EUR | 18.48 | 0.71 EUR | −21.18% | 5.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 13.07 EUR | +1.24% | 714.53 K | 0.76 | 4.3 B EUR | 15.27 | 0.86 EUR | +10.14% | 4.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 11.9 EUR | 0.00% | 600 | 0.11 | 72.71 M EUR | — | — | — | 0.84% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.690 EUR | −1.64% | 1.94 M | 0.86 | 4.74 B EUR | 21.81 | 0.54 EUR | +36.03% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 11.40 EUR | +1.79% | 10 K | 0.43 | 135.92 M EUR | 17.92 | 0.64 EUR | +97.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 11.254 EUR | −0.51% | 10.47 M | 1.24 | 34.89 B EUR | 9.41 | 1.20 EUR | −10.50% | 7.49% | Tài chính | Mua | |
| OOROXGens Aurea S.p.A. | 11.18 EUR | −0.53% | 26.37 K | 0.43 | 1.14 B EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |
| 11.10 EUR | +0.91% | 2.48 K | 0.26 | 157.38 M EUR | 15.77 | 0.70 EUR | −5.68% | 3.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 10.85 EUR | +1.88% | 2.95 K | 0.53 | 114.96 M EUR | 17.63 | 0.62 EUR | −20.78% | 3.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.70 EUR | −1.83% | 24.06 K | 1.06 | 119.8 M EUR | 11.04 | 0.97 EUR | −10.03% | 6.36% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.60 EUR | −0.47% | 1.62 K | 0.32 | 133.03 M EUR | — | −0.08 EUR | −126.72% | 5.40% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 27.13 M EUR | — | −0.53 EUR | −102.15% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 10.45 EUR | −2.34% | 2.6 K | 1.26 | 68.75 M EUR | 13.77 | 0.76 EUR | +79.51% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 205.45 K EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.98 EUR | −2.54% | 16.2 K | 1.26 | 148.38 M EUR | — | −0.47 EUR | +38.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.950 EUR | −0.30% | 209.77 K | 0.63 | 622.31 M EUR | 2.36 | 4.22 EUR | +45.52% | 20.54% | Tài chính | Trung tính | |
| EEHIEHI! S.p.A. | 9.90 EUR | −0.50% | 91.7 K | 35.13 | 34.3 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.774 EUR | −0.87% | 3.54 M | 1.06 | 19.54 B EUR | 17.59 | 0.56 EUR | +0.93% | 4.07% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.44 EUR | −1.05% | 57.61 K | 1.05 | 232.89 M EUR | — | −0.15 EUR | +45.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.37 EUR | −0.95% | 12.12 K | 0.66 | 1.14 B EUR | 6.73 | 1.39 EUR | +26.37% | 3.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.122 EUR | −0.57% | 1.61 M | 0.69 | 9.32 B EUR | — | — | — | 4.72% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.06 EUR | +0.33% | 88.55 K | 0.56 | 1.54 B EUR | 3,775.00 | 0.00 EUR | −99.52% | 2.85% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.90 EUR | −1.33% | 8.12 K | 2.61 | 320.07 M EUR | 13.53 | 0.66 EUR | −5.62% | 3.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 8.900 EUR | +1.89% | 135.48 K | 0.65 | 457.28 M EUR | 7.06 | 1.26 EUR | +3.82% | 5.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.82 EUR | +2.80% | 4.29 K | 0.61 | 137.05 M EUR | — | — | — | 1.86% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 8.50 EUR | 0.00% | 1.4 K | 1.95 | 20.53 M EUR | 38.81 | 0.22 EUR | −50.43% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |