Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ý biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Ý trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19.27% | 0.0120 EUR | −7.69% | 278.2 K | 1.49 | 179.27 K EUR | — | −0.42 EUR | +55.74% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.19% | 1.110 EUR | +23.20% | 2.85 M | 8.42 | 120.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 16.90% | 1.200 EUR | +20.24% | 283.68 K | 7.95 | 78.66 M EUR | — | −0.01 EUR | +89.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.04% | 1.520 EUR | +10.95% | 72.02 K | 7.80 | 7.79 M EUR | 0.87 | 1.74 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.59% | 2.00 EUR | 0.00% | 54 K | 4.07 | 37.21 M EUR | 10.40 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 14.35% | 4.40 EUR | −7.95% | 29.05 K | 0.59 | 14.92 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 14.29% | 0.0300 EUR | +12.78% | 82.6 M | 3.20 | 35.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.38% | 1.78 EUR | +7.88% | 5 K | 0.40 | 13.41 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 13.01% | 5.08 EUR | −4.15% | 30 K | 8.00 | 66.77 M EUR | 8.15 | 0.62 EUR | +49.48% | 5.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 12.17% | 0.230 EUR | −8.00% | 5.27 K | 1.11 | 2.8 M EUR | — | −0.26 EUR | +17.31% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11.82% | 2.270 EUR | +8.61% | 1.04 M | 3.38 | 115.25 M EUR | 6.98 | 0.33 EUR | −8.66% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 11.06% | 0.2360 EUR | +7.03% | 954.02 K | 5.60 | 31.84 M EUR | — | −0.05 EUR | +44.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.38% | 4.30 EUR | −7.33% | 31.25 K | 0.66 | 25.7 M EUR | 24.59 | 0.17 EUR | +19.06% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.20% | 3.75 EUR | +4.75% | 115 K | 5.04 | 72.59 M EUR | 123.36 | 0.03 EUR | −36.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 10.00% | 8.45 EUR | −3.98% | 6.73 K | 1.76 | 54.72 M EUR | 13.27 | 0.64 EUR | −38.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.78% | 0.4010 EUR | +4.29% | 9.92 M | 1.49 | 243.71 M EUR | 117.94 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.76% | 23.00 EUR | −3.77% | 118.71 K | 2.96 | 626.94 M EUR | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.70% | 0.284 EUR | +3.65% | 118 K | 0.25 | 6.9 M EUR | — | −0.06 EUR | +42.24% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 9.49% | 0.304 EUR | −5.88% | 25.85 K | 6.43 | 9.36 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| NNABLANabla SpA | 9.37% | 2.74 EUR | −2.14% | 3.6 K | 0.96 | 19.81 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |
| 9.35% | 1.340 EUR | +7.20% | 9.95 K | 1.27 | 20.27 M EUR | — | −0.08 EUR | −194.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 9.22% | 17.80 EUR | −2.47% | 34.25 K | 2.31 | 235.64 M EUR | 8.63 | 2.06 EUR | +2.49% | 7.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.17% | 1.295 EUR | +5.71% | 24 K | 1.60 | 10.78 M EUR | 239.81 | 0.01 EUR | +237.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 9.15% | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.82% | 1.130 EUR | −2.42% | 294.08 K | 2.01 | 69.43 M EUR | — | −0.13 EUR | +87.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.79% | 6.29 EUR | −7.64% | 433.19 K | 5.30 | 593.7 M EUR | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 8.70% | 0.700 EUR | +2.64% | 129.84 K | 17.80 | 8.06 M EUR | — | −0.10 EUR | −220.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.28% | 1.450 EUR | −7.64% | 20 | 0.01 | 10.02 M EUR | 30.98 | 0.05 EUR | +38.46% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.25% | 0.0196 EUR | −4.85% | 41.09 M | 0.82 | 25.99 M EUR | 1.15 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.18% | 0.229 EUR | −3.78% | 22.5 K | 0.87 | 5.01 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 8.16% | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.94% | 0.258 EUR | −2.27% | 33 K | 3.71 | 3.87 M EUR | — | −0.03 EUR | +84.52% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 7.72% | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 2.22 | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 7.69% | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.50% | 6.00 EUR | −6.98% | 4 K | 1.11 | 51.56 M EUR | 12.49 | 0.48 EUR | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 7.47% | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7.09% | 0.1500 EUR | +1.35% | 213 K | 2.85 | 8.19 M EUR | — | −0.21 EUR | +22.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.96% | 1.17 EUR | +2.63% | 334.5 K | 3.12 | 14.06 M EUR | 27.53 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.90% | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.39 | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.90% | 1.520 EUR | +2.70% | 17.1 K | 8.64 | 11.74 M EUR | — | −0.09 EUR | −212.81% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 6.87% | 0.264 EUR | −2.22% | 26 K | 1.05 | 3.48 M EUR | — | −0.02 EUR | +82.28% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.86% | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.76% | 1.130 EUR | −3.42% | 76.09 K | 1.89 | 48.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.72% | 1.34 EUR | −0.74% | 10 K | 7.69 | 8.81 M EUR | 18.33 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.64% | 1.155 EUR | −3.35% | 17.86 K | 1.13 | 10.87 M EUR | — | −2.49 EUR | −456.56% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.62% | 46.25 EUR | −2.22% | 21.38 K | 0.97 | 576.38 M EUR | 49.27 | 0.94 EUR | −34.51% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.58% | 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 3.74 | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6.46% | 1.870 EUR | 0.00% | 5.54 K | 0.19 | 49.09 M EUR | 40.74 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.44% | 8.075 EUR | +2.54% | 275.72 K | 0.74 | 1 B EUR | 8.66 | 0.93 EUR | +16.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.41% | 0.393 EUR | +3.15% | 27 K | 0.15 | 15.08 M EUR | — | −0.05 EUR | −856.00% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 6.40% | 1.33 EUR | +3.91% | 4 K | 1.90 | 11.13 M EUR | — | −0.02 EUR | −118.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.25% | 1.700 EUR | +0.89% | 3.88 K | 1.91 | 10.82 M EUR | — | −0.81 EUR | +21.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.14% | 2.36 EUR | −1.67% | 14.5 K | 0.91 | 25.75 M EUR | 17.43 | 0.14 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| GGPSYGiunti Psychometrics Holding S.P.A. | 6.12% | 4.90 EUR | −5.77% | 1.71 K | 1.38 | 73.11 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 6.09% | 1.971 EUR | +2.98% | 3.06 M | 0.99 | 391.2 M EUR | 20.73 | 0.10 EUR | −85.60% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.08% | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 1.28 | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.05% | 5.585 EUR | +1.55% | 16.43 K | 0.41 | 321.16 M EUR | — | −0.02 EUR | −244.12% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Bán mạnh | |
| 5.97% | 71.0 EUR | +3.65% | 2 K | 1.45 | 389.53 M EUR | 25.75 | 2.76 EUR | +20.36% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.96% | 0.498 EUR | +4.18% | 5 K | 0.28 | 3.56 M EUR | — | −1.73 EUR | −66.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.69% | 25.2 EUR | +0.80% | 29.11 K | 1.48 | 755.77 M EUR | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.64% | 0.407 EUR | +2.52% | 52.14 K | 1.71 | 14.01 M EUR | — | −0.06 EUR | +51.52% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.56% | 2.126 EUR | +1.92% | 3.25 M | 1.02 | 2.18 B EUR | 8.66 | 0.25 EUR | −1.80% | 3.73% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.50% | 22.0 EUR | −3.51% | 264 | 2.83 | 11.38 M EUR | — | −2.55 EUR | −9,648.85% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5.49% | 0.364 EUR | −1.09% | 168.53 K | 1.41 | 22.99 M EUR | — | −0.01 EUR | −129.02% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.48% | 2.98 EUR | −3.25% | 34.43 K | 1.05 | 54.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.45% | 2.30 EUR | 0.00% | 4.62 K | 3.97 | 1.41 M EUR | 3.11 | 0.74 EUR | +6.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.41% | 17.75 EUR | +0.28% | 1.68 K | 5.89 | 329.43 M EUR | 21.50 | 0.83 EUR | −9.12% | 2.12% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.39% | 0.1045 EUR | +1.95% | 185.9 K | 0.87 | 11.66 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.29% | 1.748 EUR | +2.34% | 147.69 K | 2.28 | 109.56 M EUR | 13.32 | 0.13 EUR | +82.22% | 4.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.18% | 60.45 EUR | +2.28% | 127.58 K | 0.77 | 6.91 B EUR | 13.15 | 4.60 EUR | +33.89% | 4.70% | Tài chính | Mua | |
| 5.17% | 16.65 EUR | −3.48% | 6.46 K | 5.70 | 60.06 M EUR | 5.45 | 3.06 EUR | −24.22% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.16% | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 2.78 | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5.12% | 38.24 EUR | −0.78% | 143.87 K | 1.01 | 4.08 B EUR | 19.12 | 2.00 EUR | −0.37% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.03% | 5.22 EUR | +2.35% | 26.55 K | 1.35 | 118.46 M EUR | — | — | — | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.00% | 2.06 EUR | −1.90% | 1.9 K | 0.53 | 31.23 M EUR | — | −0.21 EUR | +26.70% | 1.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.98% | 12.285 EUR | +1.70% | 2.04 M | 0.61 | 3.17 B EUR | — | — | — | 2.47% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 4.97% | 5.260 EUR | −0.38% | 286.39 K | 0.72 | 2.84 B EUR | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.91% | 0.814 EUR | −0.49% | 22.02 K | 2.18 | 11.11 M EUR | — | −0.02 EUR | +4.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.90% | 0.510 EUR | −4.67% | 8.8 K | 4.31 | 7.26 M EUR | — | −0.24 EUR | −70.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.90% | 0.510 EUR | −4.67% | 5.5 K | 0.36 | 4.28 M EUR | — | −0.15 EUR | +44.49% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.88% | 0.850 EUR | −1.16% | 8.5 K | 18.89 | 7.5 M EUR | 8.00 | 0.11 EUR | +9.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.81% | 2.240 EUR | +0.22% | 315.15 K | 0.58 | 263.82 M EUR | 17.02 | 0.13 EUR | −21.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.74% | 1.160 EUR | −4.53% | 1.75 K | 0.71 | 3.28 M EUR | 7.95 | 0.15 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.74% | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.68% | 101.00 EUR | +0.80% | 1.68 M | 1.15 | 31.24 B EUR | 24.33 | 4.15 EUR | +5.52% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.58% | 1.340 EUR | −1.11% | 5.5 K | 0.52 | 23.28 M EUR | — | −0.13 EUR | −0.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.58% | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 798.22 M EUR | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.54% | 3.910 EUR | +3.03% | 379.01 K | 2.64 | 428.68 M EUR | 10.27 | 0.38 EUR | +221.81% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 4.50% | 1.150 EUR | −0.86% | 10.28 K | 0.56 | 127.44 M EUR | 1.50 | 0.77 EUR | +777.46% | 1.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.48% | 42.39 EUR | +1.75% | 654.5 K | 1.12 | 7.33 B EUR | 8.90 | 4.76 EUR | −4.63% | 1.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.48% | 3.48 EUR | −0.57% | 2 K | 0.70 | 41.75 M EUR | 117.57 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.47% | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.39% | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.29 | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.35% | 0.0238 EUR | +0.85% | 1.64 M | 0.75 | 58.85 M EUR | 0.30 | 0.08 EUR | +2,556.67% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.34% | 9.98 EUR | −2.54% | 16.2 K | 1.26 | 148.38 M EUR | — | −0.47 EUR | +38.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.31% | 2.17 EUR | +4.33% | 60.66 K | 1.72 | 123.62 M EUR | — | −0.45 EUR | −264.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.29% | 0.0240 EUR | −1.23% | 142.37 K | 0.25 | 2.88 M EUR | — | −0.01 EUR | −25.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 4.28% | 3.90 EUR | +2.09% | 5 K | 3.33 | 25.96 M EUR | 26.12 | 0.15 EUR | +4.70% | 2.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 4.27% | 130.6 EUR | −0.91% | 62.06 K | 1.09 | 5.01 B EUR | 18.75 | 6.97 EUR | +10.21% | 1.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.27% | 5.00 EUR | +3.31% | 4.5 K | 0.99 | 69.58 M EUR | — | — | — | 0.35% | Dịch vụ công nghệ | Mua |