Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ý được định giá cao nhất
Chứng khoán Ý quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.00 | 10.5 EUR | 0.00% | 0 | — | 27.13 M EUR | — | −0.53 EUR | −102.15% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.0005 EUR | 0.00% | 0 | — | 1.8 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.940 EUR | 0.00% | 0 | — | 20.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.160 EUR | 0.00% | 0 | — | 304 K EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.10 EUR | 0.00% | 0 | — | 10.48 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 4.80 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 40.74 M EUR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 2.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 70.77 M EUR | — | −0.06 EUR | +80.32% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.440 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.14 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.220 EUR | 0.00% | 0 | — | 11.43 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 6.43 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 10.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 205.45 K EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 1.25 EUR | 0.00% | 0 | — | 243.33 M EUR | 38.34 | 0.03 EUR | −64.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.382 EUR | 0.00% | 0 | — | 6.16 M EUR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 100.00 | 0.0580 EUR | 0.00% | 0 | — | 596.64 K EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 93.69 | 1.200 EUR | +20.24% | 283.68 K | 7.95 | 78.66 M EUR | — | −0.01 EUR | +89.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 87.50 | 4.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.34 M EUR | — | −0.33 EUR | −42.54% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 85.49 | 2.34 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 48.85 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 85.26 | 8.00 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 15.69 M EUR | 86.58 | 0.09 EUR | −6.57% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 79.25 | 1.110 EUR | +23.20% | 2.85 M | 8.42 | 120.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| OOMGOrange Media Group S.P.A. | 77.49 | 8.200 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.21 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 77.00 | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 3.19 | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 75.09 | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 8.35 | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 74.88 | 3.75 EUR | +4.75% | 115 K | 5.04 | 72.59 M EUR | 123.36 | 0.03 EUR | −36.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 72.68 | 1.070 EUR | 0.00% | 6.22 K | 0.47 | 13.93 M EUR | — | −0.06 EUR | −24.16% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 72.64 | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 1.66 | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 72.02 | 1.748 EUR | +2.34% | 147.69 K | 2.28 | 109.56 M EUR | 13.32 | 0.13 EUR | +82.22% | 4.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.88 | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 2.97 B EUR | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 71.83 | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.80 | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 71.77 | 21.58 EUR | −0.28% | 83.45 K | 0.84 | 4.59 B EUR | — | — | — | 4.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 71.70 | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 1.47 | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 71.44 | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 71.15 | 5.260 EUR | −0.38% | 286.39 K | 0.72 | 2.84 B EUR | 26.78 | 0.20 EUR | −3.25% | 5.52% | Vận chuyển | Mua | |
| 71.09 | 20.00 EUR | 0.00% | 863 | 0.44 | 114.21 M EUR | 21.01 | 0.95 EUR | −78.38% | 3.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 70.40 | 0.393 EUR | +3.15% | 27 K | 0.15 | 15.08 M EUR | — | −0.05 EUR | −856.00% | 0.00% | Truyền thông | Mua mạnh |