Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ý bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Ý quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.00 | 2.00 EUR | 0.00% | 0 | — | 21.99 M EUR | — | −0.16 EUR | −834.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.47 | 1.43 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 49.02 M EUR | 3.20 | 0.45 EUR | +1,192.49% | 3.50% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.36 | 3.98 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 12.24 M EUR | — | −0.39 EUR | −512.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 9.30 | 1.155 EUR | −3.35% | 17.86 K | 1.13 | 10.87 M EUR | — | −2.49 EUR | −456.56% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 11.72 | 1.56 EUR | 0.00% | 0 | — | 9.56 M EUR | — | −0.13 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 15.19 | 0.342 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.17 M EUR | — | −0.19 EUR | −65.49% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 15.53 | 6.00 EUR | −6.98% | 4 K | 1.11 | 51.56 M EUR | 12.49 | 0.48 EUR | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 19.70 | 0.700 EUR | 0.00% | 8 K | 2.99 | 6.01 M EUR | — | −0.09 EUR | +56.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 19.94 | 23.00 EUR | −3.77% | 118.71 K | 2.96 | 626.94 M EUR | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 21.85 | 8.900 EUR | +1.89% | 135.48 K | 0.65 | 457.28 M EUR | 7.06 | 1.26 EUR | +3.82% | 5.13% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.02 | 0.230 EUR | −8.00% | 5.27 K | 1.11 | 2.8 M EUR | — | −0.26 EUR | +17.31% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 22.58 | 14.70 EUR | +0.14% | 9.61 K | 1.25 | 138.78 M EUR | — | — | — | 6.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.07 | 0.322 EUR | −0.62% | 500 | 0.02 | 4.76 M EUR | — | −0.28 EUR | −8.02% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.81 | 1.64 EUR | −3.53% | 800 | 0.29 | 4.45 M EUR | 46.59 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 24.21 | 0.605 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 32.07 M EUR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.92 | 13.10 EUR | −0.76% | 750 | 0.31 | 174.72 M EUR | 18.48 | 0.71 EUR | −21.18% | 5.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.51 | 1.870 EUR | 0.00% | 5.54 K | 0.19 | 49.09 M EUR | 40.74 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.55 | 22.0 EUR | −3.51% | 264 | 2.83 | 11.38 M EUR | — | −2.55 EUR | −9,648.85% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 27.38 | 0.820 EUR | −0.61% | 19 K | 0.94 | 9.11 M EUR | — | −0.10 EUR | −148.21% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 27.52 | 4.48 EUR | −0.88% | 725 | 0.21 | 82.06 M EUR | 19.05 | 0.24 EUR | −6.00% | 4.66% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.62 | 3.00 EUR | 0.00% | 1.5 K | 0.39 | 35.16 M EUR | 14.38 | 0.21 EUR | +187.72% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 27.80 | 0.700 EUR | +2.64% | 129.84 K | 17.80 | 8.06 M EUR | — | −0.10 EUR | −220.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.85 | 0.1500 EUR | +1.35% | 213 K | 2.85 | 8.19 M EUR | — | −0.21 EUR | +22.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.89 | 5.08 EUR | −4.15% | 30 K | 8.00 | 66.77 M EUR | 8.15 | 0.62 EUR | +49.48% | 5.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 28.35 | 0.530 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 1.95 M EUR | — | −0.84 EUR | −233.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.36 | 0.658 EUR | 0.00% | 0 | — | 3.5 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.61 | 0.0120 EUR | −7.69% | 278.2 K | 1.49 | 179.27 K EUR | — | −0.42 EUR | +55.74% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 28.76 | 73.2 EUR | −2.01% | 7.72 K | 0.87 | 1.29 B EUR | — | — | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 28.85 | 20.74 EUR | +1.07% | 2.26 M | 1.08 | 14.48 B EUR | 64.51 | 0.32 EUR | +196.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 28.86 | 0.304 EUR | −5.88% | 25.85 K | 6.43 | 9.36 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| NNABLANabla SpA | 28.96 | 2.74 EUR | −2.14% | 3.6 K | 0.96 | 19.81 M EUR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |
| DDPGDipietro Group S.P.A | 29.50 | 1.54 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.48 M EUR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 29.59 | 6.920 EUR | −1.84% | 134.71 K | 1.23 | 354.94 M EUR | 16.12 | 0.43 EUR | −1.26% | 4.82% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh |