Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ý có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Ý sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EEHIEHI! S.p.A. | 35.13 | 9.90 EUR | −0.50% | 91.7 K | 34.3 M EUR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 18.89 | 0.850 EUR | −1.16% | 8.5 K | 7.5 M EUR | 8.00 | 0.11 EUR | +9.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 17.80 | 0.700 EUR | +2.64% | 129.84 K | 8.06 M EUR | — | −0.10 EUR | −220.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.64 | 1.520 EUR | +2.70% | 17.1 K | 11.74 M EUR | — | −0.09 EUR | −212.81% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.42 | 1.110 EUR | +23.20% | 2.85 M | 120.05 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 8.35 | 13.86 EUR | +7.11% | 782.17 K | 1.24 B EUR | 23.40 | 0.59 EUR | +20.54% | 1.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.00 | 5.08 EUR | −4.15% | 30 K | 66.77 M EUR | 8.15 | 0.62 EUR | +49.48% | 5.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 7.95 | 1.200 EUR | +20.24% | 283.68 K | 78.66 M EUR | — | −0.01 EUR | +89.32% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.80 | 1.520 EUR | +10.95% | 72.02 K | 7.79 M EUR | 0.87 | 1.74 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.69 | 1.34 EUR | −0.74% | 10 K | 8.81 M EUR | 18.33 | 0.07 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.43 | 0.304 EUR | −5.88% | 25.85 K | 9.36 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.89 | 17.75 EUR | +0.28% | 1.68 K | 329.43 M EUR | 21.50 | 0.83 EUR | −9.12% | 2.12% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.88 | 0.770 EUR | −0.52% | 7.39 K | 12.19 M EUR | 6.48 | 0.12 EUR | −3.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.70 | 16.65 EUR | −3.48% | 6.46 K | 60.06 M EUR | 5.45 | 3.06 EUR | −24.22% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.60 | 0.2360 EUR | +7.03% | 954.02 K | 31.84 M EUR | — | −0.05 EUR | +44.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.30 | 6.29 EUR | −7.64% | 433.19 K | 593.7 M EUR | 15.91 | 0.40 EUR | +1.59% | 3.30% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 5.04 | 3.75 EUR | +4.75% | 115 K | 72.59 M EUR | 123.36 | 0.03 EUR | −36.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.81 | 3.90 EUR | 0.00% | 3.21 K | 54.74 M EUR | 13.23 | 0.29 EUR | −6.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.31 | 0.510 EUR | −4.67% | 8.8 K | 7.26 M EUR | — | −0.24 EUR | −70.02% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.21 | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 735.32 M EUR | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.07 | 2.00 EUR | 0.00% | 54 K | 37.21 M EUR | 10.40 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.97 | 2.30 EUR | 0.00% | 4.62 K | 1.41 M EUR | 3.11 | 0.74 EUR | +6.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.74 | 2.880 EUR | −3.84% | 381.92 K | 641.74 M EUR | 17.18 | 0.17 EUR | −56.34% | 5.40% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3.71 | 0.258 EUR | −2.27% | 33 K | 3.87 M EUR | — | −0.03 EUR | +84.52% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.48 | 5.84 EUR | +1.92% | 394.21 K | 1.12 B EUR | 26.86 | 0.22 EUR | +151.33% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.38 | 2.270 EUR | +8.61% | 1.04 M | 115.25 M EUR | 6.98 | 0.33 EUR | −8.66% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.35 | 0.202 EUR | 0.00% | 79.5 K | 47.58 M EUR | 1.08 | 0.19 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.33 | 3.90 EUR | +2.09% | 5 K | 25.96 M EUR | 26.12 | 0.15 EUR | +4.70% | 2.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 3.20 | 0.0300 EUR | +12.78% | 82.6 M | 35.3 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.19 | 24.16 EUR | +5.78% | 263.47 K | 965.25 M EUR | 3.03 | 7.97 EUR | +104.98% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.18 | 0.980 EUR | −0.51% | 81 K | 26.94 M EUR | — | −0.27 EUR | −43.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.12 | 1.17 EUR | +2.63% | 334.5 K | 14.06 M EUR | 27.53 | 0.04 EUR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.00 | 1.40 EUR | 0.00% | 3 K | 18.28 M EUR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.99 | 0.700 EUR | 0.00% | 8 K | 6.01 M EUR | — | −0.09 EUR | +56.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.96 | 23.00 EUR | −3.77% | 118.71 K | 626.94 M EUR | — | — | — | 1.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.93 | 8.15 EUR | −2.98% | 1.05 K | 41.37 M EUR | 915.73 | 0.01 EUR | −98.02% | 2.52% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2.85 | 0.1500 EUR | +1.35% | 213 K | 8.19 M EUR | — | −0.21 EUR | +22.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.83 | 22.0 EUR | −3.51% | 264 | 11.38 M EUR | — | −2.55 EUR | −9,648.85% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 2.80 | 15.41 EUR | +4.97% | 335.74 K | 2.34 B EUR | 12.30 | 1.25 EUR | +9.37% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.78 | 4.498 EUR | −3.64% | 17.15 M | 5.46 B EUR | — | −2.86 EUR | −1,429.05% | 6.46% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.70 | 0.756 EUR | +0.80% | 6.8 K | 30.15 M EUR | 34.84 | 0.02 EUR | −58.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.64 | 3.910 EUR | +3.03% | 379.01 K | 428.68 M EUR | 10.27 | 0.38 EUR | +221.81% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 2.61 | 8.90 EUR | −1.33% | 8.12 K | 320.07 M EUR | 13.53 | 0.66 EUR | −5.62% | 3.95% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.31 | 17.80 EUR | −2.47% | 34.25 K | 235.64 M EUR | 8.63 | 2.06 EUR | +2.49% | 7.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.28 | 1.748 EUR | +2.34% | 147.69 K | 109.56 M EUR | 13.32 | 0.13 EUR | +82.22% | 4.22% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.27 | 6.800 EUR | +1.49% | 3.34 M | 7.33 B EUR | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.22 | 9.90 EUR | −1.59% | 1.5 M | 5.27 B EUR | 13.75 | 0.72 EUR | −12.50% | 2.88% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.20 | 25.35 EUR | +1.20% | 31.7 K | 1.06 B EUR | 16.86 | 1.50 EUR | +90.97% | 4.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.18 | 0.814 EUR | −0.49% | 22.02 K | 11.11 M EUR | — | −0.02 EUR | +4.90% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.10 | 0.652 EUR | −1.21% | 20 K | 5.74 M EUR | 7.13 | 0.09 EUR | +242.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.01 | 1.130 EUR | −2.42% | 294.08 K | 69.43 M EUR | — | −0.13 EUR | +87.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.95 | 8.50 EUR | 0.00% | 1.4 K | 20.53 M EUR | 38.81 | 0.22 EUR | −50.43% | 0.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.94 | 23.10 EUR | +1.76% | 57.64 K | 652.33 M EUR | 26.75 | 0.86 EUR | +19.68% | 1.19% | Tài chính | Mua | |
| 1.92 | 43.73 EUR | −1.86% | 2.86 M | 66.24 B EUR | 14.85 | 2.94 EUR | +18.12% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.92 | 88.10 EUR | −1.18% | 22.54 K | 1.43 B EUR | 18.16 | 4.85 EUR | +19.01% | 1.44% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.92 | 7.80 EUR | +1.30% | 45.11 K | 2.03 B EUR | 163.18 | 0.05 EUR | — | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.91 | 1.700 EUR | +0.89% | 3.88 K | 10.82 M EUR | — | −0.81 EUR | +21.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.90 | 1.33 EUR | +3.91% | 4 K | 11.13 M EUR | — | −0.02 EUR | −118.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.89 | 1.130 EUR | −3.42% | 76.09 K | 48.46 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.86 | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 4.43 B EUR | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.77 | 5.36 EUR | −0.37% | 12.71 K | 477.63 M EUR | 24.71 | 0.22 EUR | −13.52% | 1.75% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.76 | 8.45 EUR | −3.98% | 6.73 K | 54.72 M EUR | 13.27 | 0.64 EUR | −38.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.76 | 1.680 EUR | 0.00% | 11.63 K | 23.67 M EUR | — | −0.09 EUR | +61.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.72 | 6.05 EUR | +0.83% | 2.5 K | 57.56 M EUR | 27.11 | 0.22 EUR | +38.63% | 0.66% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.72 | 2.17 EUR | +4.33% | 60.66 K | 123.62 M EUR | — | −0.45 EUR | −264.06% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.71 | 0.407 EUR | +2.52% | 52.14 K | 14.01 M EUR | — | −0.06 EUR | +51.52% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.66 | 27.57 EUR | +0.29% | 1.83 M | 6.22 B EUR | 30.74 | 0.90 EUR | +61.55% | 1.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.63 | 4.237 EUR | −0.52% | 24.1 M | 8.54 B EUR | 32.37 | 0.13 EUR | −14.67% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.63 | 16.00 EUR | +0.31% | 46 K | 768 M EUR | 16.75 | 0.96 EUR | −3.32% | 0.75% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.60 | 1.295 EUR | +5.71% | 24 K | 10.78 M EUR | 239.81 | 0.01 EUR | +237.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.58 | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 21.04 B EUR | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.56 | 2.88 EUR | −2.04% | 7 K | 49.87 M EUR | 10.94 | 0.26 EUR | +90.31% | 5.10% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.55 | 1.020 EUR | +2.00% | 4.65 K | 6 M EUR | — | −0.55 EUR | −34.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.55 | 0.194 EUR | −2.02% | 15 K | 2.68 M EUR | — | −0.00 EUR | +91.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.54 | 6.90 EUR | +1.47% | 400 | 582.73 M EUR | 16.71 | 0.41 EUR | +37.67% | 4.37% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.52 | 2.08 EUR | −0.95% | 9 K | 72.62 M EUR | 31.76 | 0.07 EUR | −64.78% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.49 | 0.0120 EUR | −7.69% | 278.2 K | 179.27 K EUR | — | −0.42 EUR | +55.74% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.49 | 0.4010 EUR | +4.29% | 9.92 M | 243.71 M EUR | 117.94 | 0.00 EUR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.48 | 25.2 EUR | +0.80% | 29.11 K | 755.77 M EUR | — | — | — | 0.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.47 | 9.693 EUR | −0.77% | 20.78 M | 96.02 B EUR | 21.33 | 0.45 EUR | −26.76% | 5.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.46 | 74.4 EUR | +1.92% | 12.51 K | 701.87 M EUR | 34.36 | 2.17 EUR | +23.06% | 1.66% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.45 | 71.0 EUR | +3.65% | 2 K | 389.53 M EUR | 25.75 | 2.76 EUR | +20.36% | 1.54% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.45 | 6.09 EUR | −0.16% | 72.6 K | 319.62 M EUR | 12.73 | 0.48 EUR | +33.59% | 5.77% | Tài chính | Mua | |
| 1.43 | 0.535 EUR | −0.93% | 2 K | 13.82 M EUR | — | −0.05 EUR | −185.84% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.41 | 0.364 EUR | −1.09% | 168.53 K | 22.99 M EUR | — | −0.01 EUR | −129.02% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.40 | 48.070 EUR | −2.60% | 2.53 M | 29.4 B EUR | 24.63 | 1.95 EUR | +7.22% | 1.23% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.40 | 0.548 EUR | +2.24% | 548.17 K | 183.89 M EUR | 195.71 | 0.00 EUR | +3.70% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.39 | 3.060 EUR | +0.59% | 1.23 M | 1.16 B EUR | 10.36 | 0.30 EUR | +17.13% | 3.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.39 | 1.52 EUR | −1.94% | 7.5 K | 19 M EUR | 13.06 | 0.12 EUR | +8.28% | 3.95% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| GGPSYGiunti Psychometrics Holding S.P.A. | 1.38 | 4.90 EUR | −5.77% | 1.71 K | 73.11 M EUR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 1.38 | 2.965 EUR | +0.17% | 56.24 K | 96.83 M EUR | 18.16 | 0.16 EUR | −45.64% | 0.32% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.36 | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 28.69 B EUR | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 1.35 | 5.22 EUR | +2.35% | 26.55 K | 118.46 M EUR | — | — | — | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.35 | 26.64 EUR | +3.26% | 1.89 M | 25.13 B EUR | 16.59 | 1.61 EUR | −5.17% | 3.08% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.32 | 36.50 EUR | −2.14% | 52.91 K | 1.37 B EUR | — | — | — | 0.41% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.32 | 1.02 EUR | −1.92% | 2 K | 15.43 M EUR | 69.86 | 0.01 EUR | −96.17% | 2.88% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.29 | 44.4 EUR | +1.83% | 7.01 K | 1.28 B EUR | 17.83 | 2.49 EUR | +19.63% | 1.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.28 | 16.04 EUR | −1.84% | 94.41 K | 2.14 B EUR | 15.98 | 1.00 EUR | +13.22% | 3.14% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.27 | 1.340 EUR | +7.20% | 9.95 K | 20.27 M EUR | — | −0.08 EUR | −194.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.26 | 9.98 EUR | −2.54% | 16.2 K | 148.38 M EUR | — | −0.47 EUR | +38.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |