Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Italy

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
9.12 T EUR0.55%+0.75%28.58 KCông nghệ điện tử20
8.08 T EUR0.29%+1.57%10Dịch vụ công nghệ9
6 T EUR0.68%+0.45%4Dịch vụ công nghệ46
5.07 T EUR0.44%−0.12%16Công nghệ điện tử7
3.48 T EUR1.68%−1.77%905Công nghệ y tế23
2.68 T EUR2.76%−0.67%2.44 MTài chính25
2.63 T EUR0.02%+2.02%9Bán lẻ7
1.76 T EUR0.93%+2.60%374.44 KHàng tiêu dùng lâu bền18
1.49 T EUR0.72%−0.97%974Tài chính10
1.45 T EUR0.81%−1.49%3Bán lẻ8
1.32 T EUR2.38%−2.19%63Khoáng sản năng lượng8
1.19 T EUR0.91%−0.77%1.21 KCông nghệ y tế27
1.19 T EUR0.11%−1.27%0Tài chính3
1.06 T EUR3.27%−0.46%2.01 MCông ty dịch vụ công cộng31
887.62 B EUR0.97%+0.79%3.83 KCông nghiệp chế tạo30
718.35 B EUR2.26%−0.75%1.52 KHàng tiêu dùng không lâu bền8
702.94 B EUR1.59%−0.84%107.05 KCông nghệ điện tử13
552.68 B EUR1.68%+0.07%152Tài chính8
527.34 B EUR1.62%+0.10%37Công nghệ y tế7
504.25 B EUR4.60%−0.42%55.1 KTruyền thông5
498.8 B EUR2.40%+1.04%2.38 KTài chính14
476.72 B EUR2.44%−1.80%31.08 KHàng tiêu dùng không lâu bền17
443.77 B EUR1.99%−3.48%0Dịch vụ y tế3
430.47 B EUR2.54%−1.31%0Bán lẻ2
411.65 B EUR2.24%+0.01%0Hàng tiêu dùng không lâu bền2
408.88 B EUR3.68%−2.37%0Hàng tiêu dùng không lâu bền2
374.34 B EUR1.63%+1.02%140.45 KCông nghiệp chế tạo12
356.01 B EUR3.97%−2.76%120.44 KTài chính6
344.3 B EUR2.62%−1.28%1.42 KCông nghiệp chế biến11
327.22 B EUR1.93%−1.70%1.04 KBán lẻ4
304.69 B EUR2.35%−1.59%102Dịch vụ công nghệ21
296.65 B EUR2.62%−1.15%0Dịch vụ Khách hàng4
293.87 B EUR3.62%−0.28%2Tài chính7
288.15 B EUR0.73%+0.71%515Công nghệ điện tử7
286.44 B EUR3.38%−0.67%1.31 MTài chính9
281.75 B EUR2.23%−2.90%2.1 MKhoáng sản năng lượng4
277.64 B EUR0.40%+4.53%6Dịch vụ Khách hàng6
269.19 B EUR0.84%+1.90%41Công nghệ điện tử5
264.63 B EUR1.94%−0.67%332.87 KVận chuyển7
250.02 B EUR3.69%−0.72%136Hàng tiêu dùng không lâu bền5
243.09 B EUR2.02%−0.64%178.18 KHàng tiêu dùng không lâu bền7
233.46 B EUR1.73%−0.60%49.81 KCông nghiệp chế tạo9
221.86 B EUR0.37%−4.04%21Công nghệ điện tử2
187.24 B EUR0.86%+1.29%4.42 KVận chuyển11
184.57 B EUR0.83%−0.46%2.26 KDịch vụ Khách hàng11
183.28 B EUR0.69%+0.66%512.83 KDịch vụ thương mại29
180.77 B EUR1.04%−1.64%14.69 KTài chính11
177.14 B EUR1.85%−1.21%2Công nghiệp chế biến6
163.3 B EUR1.82%−2.71%0Vận chuyển1
154.12 B EUR0.82%−1.25%26Dịch vụ Khách hàng10
153.65 B EUR3.61%−1.24%476Truyền thông8
147.49 B EUR3.98%+0.60%1.47 MDịch vụ công nghiệp23
146.83 B EUR2.44%−0.10%225Khoáng sản năng lượng2
132.66 B EUR4.35%−3.15%0Tài chính3
132.43 B EUR0.78%+3.45%0Khoáng sản phi năng lượng4
124.15 B EUR0.95%−1.43%49Dịch vụ y tế4
118.33 B EUR1.66%+0.63%402.34 KKhoáng sản phi năng lượng6
97.46 B EUR4.29%−0.15%0Dịch vụ Khách hàng2
91.12 B EUR3.30%+2.82%0Bán lẻ2
89.26 B EUR1.62%−2.28%0Công nghiệp chế tạo1
86.55 B EUR1.31%−0.18%5.1 KCông nghệ điện tử4
84.82 B EUR1.02%+1.94%19Khoáng sản phi năng lượng3
84.46 B EUR1.58%−2.49%0Dịch vụ công nghiệp1
78.14 B EUR0.95%+2.39%7Vận chuyển6
70.53 B EUR2.50%−0.13%4.85 KDịch vụ phân phối6
66.9 B EUR3.70%−1.83%2.84 MTài chính3
66 B EUR2.86%−2.02%0Bán lẻ2
65.88 B EUR4.33%−0.56%2Công nghiệp chế tạo4
63.87 B EUR4.82%−1.04%2.91 MCông ty dịch vụ công cộng5
51.27 B EUR3.40%−0.04%0Công ty dịch vụ công cộng2
44.45 B EUR4.03%−2.15%5.72 KHàng tiêu dùng không lâu bền3
41.05 B EUR2.03%−0.06%136.29 KKhoáng sản phi năng lượng5
37.49 B EUR3.26%−0.98%0Dịch vụ y tế3
36.82 B EUR6.34%−0.45%83.82 KTài chính17
32.06 B EUR2.80%−0.24%2.85 KCông nghiệp chế biến3
28.89 B EUR3.04%−1.35%26.55 KCông ty dịch vụ công cộng6
27.83 B EUR1.71%−1.54%0Bán lẻ1
26.87 B EUR6.10%−1.11%0Hàng tiêu dùng không lâu bền2
26.62 B EUR3.53%−1.68%247Dịch vụ thương mại9
26.14 B EUR7.18%−1.40%294.17 KTruyền thông5
24.6 B EUR2.34%−1.15%11.24 KVận chuyển3
24.31 B EUR2.06%−0.75%60.02 KHàng tiêu dùng lâu bền7
24.31 B EUR2.10%−0.31%0Dịch vụ công nghiệp1
23.5 B EUR0.00%−1.84%100Hàng tiêu dùng không lâu bền1
23.33 B EUR3.56%+0.63%1.05 MHàng tiêu dùng lâu bền3
19.49 B EUR3.86%−1.56%0Công nghiệp chế biến4
18.93 B EUR3.89%+0.87%0Bán lẻ1
11.76 B EUR0.06%+4.89%6.35 KDịch vụ công nghệ4
10.84 B EUR2.41%−0.20%752.57 KCông nghiệp chế tạo8
9.54 B EUR1.00%+0.57%0Khoáng sản phi năng lượng1
8.18 B EUR2.20%−3.82%0Bán lẻ2
7.37 B EUR1.97%+0.00%158.12 KHàng tiêu dùng lâu bền7
6.22 B EUR1.64%+0.29%1.83 MDịch vụ Khách hàng2
4.67 B EUR1.68%−0.09%1.39 MDịch vụ phân phối2
4.42 B EUR8.35%−0.55%846.47 KDịch vụ Khách hàng3
2.1 B EUR0.29%+4.92%558Công nghệ điện tử4
1.79 B EUR2.10%−1.30%44.6 KDịch vụ phân phối4
1.65 B EUR0.80%+0.49%18.76 KHàng tiêu dùng lâu bền4
1.63 B EUR2.36%−2.61%0Dịch vụ Khách hàng1
941.14 M EUR3.55%−1.36%461Công nghiệp chế tạo2