Các Ngân hàng lớn
Các công ty Ý hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng lớn
Các ngân hàng thương mại nhận tiền gửi và cung cấp các khoản vay cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các nhà đầu tư tích cực theo dõi nhóm cổ phiếu này vì biến động của biên lãi ròng và lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương có thể tác động trực tiếp đến xu hướng giá. Hiện tại, Intesa Sanpaolo S.p.A. dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Banca Profilo S.p.A. có mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 833.63 B EUR | 303.10 EUR | −0.36% | 0 | 0.00 | 14.41 | 21.04 EUR | +22.30% | 1.75% | Tài chính | Mua | |
| 317.3 B EUR | 44.780 EUR | −1.03% | 5 | 0.24 | 12.09 | 3.71 EUR | +18.50% | 2.25% | Tài chính | Mua | |
| 233.75 B EUR | 75.38 EUR | −2.38% | 0 | — | 12.04 | 6.26 EUR | +21.05% | 2.12% | Tài chính | Mua | |
| 186.36 B EUR | 107.58 EUR | +1.17% | 0 | 0.00 | 11.88 | 9.05 EUR | +49.36% | 1.98% | Tài chính | Mua | |
| 156.02 B EUR | 10.660 EUR | −1.13% | 100 | 0.26 | 9.96 | 1.07 EUR | +24.39% | 1.90% | Tài chính | Mua | |
| 123.34 B EUR | 22.79 EUR | −0.18% | 0 | — | 11.26 | 2.02 EUR | +12.99% | 3.50% | Tài chính | Trung tính | |
| 118.1 B EUR | 76.80 EUR | −0.49% | 4.55 M | 1.04 | — | — | — | 3.71% | Tài chính | Mua | |
| 108.72 B EUR | 6.177 EUR | −1.40% | 51.65 M | 1.05 | 11.23 | 0.55 EUR | +8.03% | 5.99% | Tài chính | Mua | |
| 101.3 B EUR | 92.12 EUR | +0.02% | 0 | 0.00 | 7.97 | 11.56 EUR | +22.65% | 6.32% | Tài chính | Mua | |
| 84.7 B EUR | 53.36 EUR | −0.34% | 0 | — | 11.76 | 4.54 EUR | +21.88% | 3.44% | Tài chính | Mua | |
| 81.11 B EUR | 28.720 EUR | −1.39% | 0 | 0.00 | 12.22 | 2.35 EUR | +17.38% | 3.64% | Tài chính | Mua | |
| 55.54 B EUR | 16.365 EUR | −0.73% | 0 | — | 11.95 | 1.37 EUR | −0.60% | 7.94% | Tài chính | Mua | |
| 45.98 B EUR | 64.51 EUR | +0.48% | 0 | 0.00 | 8.48 | 7.61 EUR | +20.72% | 2.74% | Tài chính | Mua | |
| 44.36 B EUR | 112.1 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.68% | Tài chính | Mua | |
| 38.3 B EUR | 19.46 EUR | −0.89% | 0 | — | 14.15 | 1.37 EUR | −1.13% | 3.96% | Tài chính | Trung tính | |
| 28.83 B EUR | 13.934 EUR | −0.77% | 0 | — | 12.90 | 1.08 EUR | −10.90% | 3.86% | Tài chính | Mua | |
| 28.69 B EUR | 12.910 EUR | −2.70% | 7.46 M | 1.36 | 11.80 | 1.09 EUR | +0.18% | 4.84% | Tài chính | Mua | |
| 21.04 B EUR | 13.445 EUR | −3.17% | 6.84 M | 1.58 | 10.49 | 1.28 EUR | −19.23% | 7.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.67 B EUR | 58.50 EUR | −0.76% | 0 | — | 9.81 | 5.96 EUR | — | 2.67% | Tài chính | Mua | |
| 17.17 B EUR | 23.06 EUR | −1.11% | 669.85 K | 0.99 | 12.98 | 1.78 EUR | +15.65% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 17.09 B EUR | 3.601 EUR | −0.06% | 0 | — | 14.52 | 0.25 EUR | +23.51% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.58 B EUR | 22.38 EUR | −1.54% | 2.19 M | 0.92 | 20.49 | 1.09 EUR | +2.97% | 3.56% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.95 B EUR | 19.63 EUR | −2.73% | 92.67 K | 0.74 | 11.86 | 1.65 EUR | −15.66% | 3.67% | Tài chính | Trung tính | |
| 402.62 M EUR | 2.938 EUR | −2.59% | 0 | — | — | −0.39 EUR | +76.04% | 5.01% | Tài chính | Trung tính | |
| 109.56 M EUR | 1.748 EUR | +2.34% | 147.69 K | 2.28 | 13.32 | 0.13 EUR | +82.22% | 4.22% | Tài chính | Mua mạnh |