Chuyên khoa Y tế
Các công ty Ý chuyên về công nghệ y tế
Các công ty trong lĩnh vực thiết bị y tế chuyên dụng thiết kế các dụng cụ phẫu thuật tiên tiến, thiết bị chẩn đoán và các thiết bị cấy ghép. Việc sản phẩm bất ngờ được cơ quan quản lý cấp phép và số lượng các thủ thuật y tế không cấp cứu có thể khiến giá cổ phiếu biến động nhanh, thu hút sự quan tâm của các nhà giao dịch tích cực. Trong phiên này, Safilo Group S.p.A. có khối lượng giao dịch lớn nhất, còn Ivision Tech S.P.A. ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 233.03 B EUR | 618.0 EUR | −0.32% | 0 | 0.00 | 36.94 | 16.73 EUR | +13.44% | 0.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 148.84 B EUR | 410.45 EUR | −2.20% | 0 | 0.00 | 56.26 | 7.30 EUR | +13.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 147.21 B EUR | 204.1 EUR | −0.63% | 0 | 0.00 | 37.86 | 5.39 EUR | +30.20% | 0.65% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 119.58 B EUR | 91.78 EUR | −1.25% | 0 | — | 26.03 | 3.53 EUR | +11.12% | 2.72% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 115.16 B EUR | 292.6 EUR | −2.56% | 0 | 0.00 | 35.31 | 8.29 EUR | +27.68% | 1.04% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 87.56 B EUR | 194.35 EUR | +1.46% | 40 | 0.44 | 36.32 | 5.35 EUR | +3.83% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 59.15 B EUR | 38.810 EUR | −2.97% | 0 | 0.00 | 18.61 | 2.09 EUR | +30.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 51.01 B EUR | 90.26 EUR | +0.42% | 0 | — | 61.17 | 1.48 EUR | +18.67% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 50.75 B EUR | 191.65 EUR | +2.35% | 0 | — | 66.02 | 2.90 EUR | −38.51% | 2.01% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 50.04 B EUR | 44.56 EUR | −1.33% | 0 | — | 22.57 | 1.97 EUR | +2.35% | 2.23% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 44.49 B EUR | 156.05 EUR | +0.35% | 0 | 0.00 | 35.40 | 4.41 EUR | +18.01% | 0.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.76 B EUR | 225.0 EUR | −0.35% | 0 | 0.00 | 67.59 | 3.33 EUR | +22.74% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 17.83 B EUR | 289.9 EUR | +0.03% | 0 | — | 91.66 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 17.83 B EUR | 227.0 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 71.77 | 3.16 EUR | +63.32% | 0.32% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 12.21 B EUR | 22.87 EUR | +0.04% | 0 | — | — | −1.22 EUR | −174.16% | 0.15% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.43 B EUR | 82.64 EUR | +2.48% | 209.9 K | 1.86 | 31.26 | 2.64 EUR | −23.38% | 1.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.2 B EUR | 35.12 EUR | −2.44% | 0 | — | 32.41 | 1.08 EUR | −38.81% | 1.54% | Công nghệ y tế | Bán | |
| 1.89 B EUR | 8.572 EUR | −5.66% | 0 | — | — | −2.40 EUR | +40.51% | 3.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.34 B EUR | 15.96 EUR | −0.56% | 26.22 K | 0.61 | 25.33 | 0.63 EUR | +21.15% | 1.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 876.04 M EUR | 13.85 EUR | −0.93% | 0 | — | 17.51 | 0.79 EUR | +35.27% | 1.57% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 798.22 M EUR | 2.040 EUR | −1.64% | 595.05 K | 1.16 | 17.07 | 0.12 EUR | +6.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 42.74 M EUR | 8.00 EUR | 0.00% | 390 | 0.66 | 6.64 | 1.21 EUR | +0.12% | 2.50% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 21.48 M EUR | 1.24 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 17.10 | 0.07 EUR | −6.33% | 5.65% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 15.76 M EUR | 0.620 EUR | +3.68% | 23 K | 0.38 | — | −0.13 EUR | +40.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 12.61 M EUR | 2.16 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.16 EUR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 10.78 M EUR | 1.295 EUR | +5.71% | 24 K | 1.60 | 239.81 | 0.01 EUR | +237.50% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 7.36 M EUR | 0.940 EUR | −2.08% | 3 K | 0.25 | 11.38 | 0.08 EUR | +177.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |