Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Italy

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
15.76 T EUR0.57%+0.35%21.36 K862
14.4 T EUR0.50%+1.04%15480
7.76 T EUR1.99%−0.81%923.35 K12116
5.19 T EUR1.50%−1.35%889460
5.04 T EUR0.71%+0.41%73929
2.6 T EUR2.68%−1.10%22.86 K947
1.82 T EUR0.98%+2.52%377.58 K852
1.75 T EUR2.36%−2.13%337.65 K314
1.66 T EUR1.40%+0.42%45.6 K971
1.21 T EUR3.35%−0.50%1.93 M444
1.02 T EUR1.61%+0.60%15.43 K1049
718.03 B EUR1.54%−0.30%124.22 K629
684.04 B EUR4.47%−0.64%51.96 K318
605.41 B EUR1.85%−2.90%10310
573.85 B EUR2.43%−1.22%1.47 K731
386.39 B EUR1.24%+1.81%137.7 K620
256.26 B EUR3.01%−0.50%843.62 K325
210.02 B EUR1.05%+0.36%447.57 K440
77.6 B EUR2.48%−0.15%89.53 K414
2.12 M EUR0.00%0.00%017