Khách hàng Lâu năm
Các công ty Ý sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền
Sản xuất các hàng hóa hữu hình có vòng đời trên ba năm, chẳng hạn như thiết bị gia dụng và phương tiện, là hoạt động cốt lõi của ngành này. Biến động lãi suất và khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng có ảnh hưởng lớn đến việc định giá tài sản. Các chỉ số hiện tại cho thấy Stellantis N.V. có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Pininfarina S.p.A. ghi nhận mức tăng giá trong ngày mạnh nhất. Bạn có thể xem tất cả các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.36 T EUR | 323.65 EUR | +3.83% | 9 | 0.36 | 403.30 | 0.80 EUR | −37.08% | 0.00% | Mua | |
| 84.08 B EUR | 373.85 EUR | −0.91% | 484.15 K | 0.97 | 39.27 | 9.52 EUR | +6.28% | 0.94% | Mua | |
| 69.44 B EUR | 78.45 EUR | −2.04% | 0 | — | 20.37 | 3.85 EUR | −9.16% | 0.75% | Mua | |
| 45.06 B EUR | 11.285 EUR | +1.17% | 0 | — | — | −1.62 EUR | −262.80% | 4.74% | Mua | |
| 40.75 B EUR | 41.550 EUR | −2.93% | 0 | 0.00 | 7.40 | 5.62 EUR | −13.31% | 8.27% | Mua | |
| 36.91 B EUR | 59.16 EUR | −4.21% | 10 | 0.17 | 5.70 | 10.38 EUR | +11.84% | 7.22% | Trung tính | |
| 35.6 B EUR | 70.04 EUR | −2.64% | 0 | — | 32.63 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.39% | Mua | |
| 35.6 B EUR | 69.60 EUR | −2.73% | 120 | 9.16 | 32.43 | 2.15 EUR | −83.83% | 7.33% | Mua | |
| 16.51 B EUR | 33.86 EUR | −0.06% | 0 | — | 5.43 | 6.24 EUR | +75.27% | 2.82% | Mua | |
| 15.64 B EUR | 4.0200 EUR | +1.30% | 39.32 M | 0.66 | — | — | — | 0.00% | Trung tính | |
| 15.15 B EUR | 106.60 EUR | −1.57% | 0 | — | 18.05 | 5.91 EUR | — | 2.30% | Mua mạnh | |
| 14.08 B EUR | 70.38 EUR | +0.06% | 0 | — | 16.74 | 4.20 EUR | +239.10% | 3.83% | Mua | |
| 8.29 B EUR | 28.84 EUR | +0.87% | 0 | — | 8.80 | 3.28 EUR | — | 7.68% | Mua | |
| 8.05 B EUR | 26.24 EUR | −1.17% | 0 | — | 84.59 | 0.31 EUR | — | 5.75% | Trung tính | |
| 7.33 B EUR | 6.800 EUR | +1.49% | 3.34 M | 2.27 | 13.57 | 0.50 EUR | +0.46% | 5.03% | Mua | |
| 6.74 B EUR | 45.32 EUR | 0.00% | 171.92 K | 1.05 | 19.87 | 2.28 EUR | +7.34% | 1.90% | Mua | |
| 4.95 B EUR | 14.350 EUR | −0.03% | 168.88 K | 0.12 | 3.02 | 4.75 EUR | +383.74% | 0.00% | Bán | |
| 3.96 B EUR | 13.848 EUR | +1.55% | 0 | — | 11.65 | 1.19 EUR | −9.70% | 0.00% | Mua | |
| 3.21 B EUR | 28.95 EUR | −2.23% | 0 | — | — | −0.96 EUR | −127.25% | 2.15% | Trung tính | |
| 2.97 B EUR | 14.77 EUR | −1.01% | 422.37 K | 0.54 | 25.26 | 0.58 EUR | +21.18% | 2.58% | Mua | |
| 1.91 B EUR | 14.17 EUR | +1.58% | 0 | — | 53.25 | 0.27 EUR | — | 1.81% | Trung tính | |
| 1.32 B EUR | 36.52 EUR | +1.11% | 19.14 K | 0.48 | — | — | — | 2.85% | Mua mạnh | |
| OOROXGens Aurea S.p.A. | 1.14 B EUR | 11.18 EUR | −0.53% | 26.37 K | 0.43 | — | — | — | 0.00% | Mua |
| 874.64 M EUR | 2.546 EUR | +0.95% | 206.42 K | 0.86 | 10.21 | 0.25 EUR | −3.56% | 4.26% | Mua | |
| 735.32 M EUR | 2.182 EUR | +6.75% | 3.84 M | 4.21 | 22.40 | 0.10 EUR | −23.97% | 2.73% | Mua | |
| 389.53 M EUR | 71.0 EUR | +3.65% | 2 K | 1.45 | 25.75 | 2.76 EUR | +20.36% | 1.54% | Mua mạnh | |
| 183.89 M EUR | 0.548 EUR | +2.24% | 548.17 K | 1.40 | 195.71 | 0.00 EUR | +3.70% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 182.92 M EUR | 0.796 EUR | +1.02% | 0 | 0.00 | — | −0.83 EUR | −41.05% | 0.00% | Bán mạnh | |
| 174.77 M EUR | 24.0 EUR | +2.13% | 8.98 K | 0.10 | 18.77 | 1.28 EUR | +1,785.99% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 133.03 M EUR | 10.60 EUR | −0.47% | 1.62 K | 0.32 | — | −0.08 EUR | −126.72% | 5.40% | Mua | |
| 126.91 M EUR | 0.773 EUR | −0.26% | 33.99 K | 0.50 | 13.06 | 0.06 EUR | −15.79% | 3.87% | Mua | |
| 123.62 M EUR | 2.17 EUR | +4.33% | 60.66 K | 1.72 | — | −0.45 EUR | −264.06% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 119.8 M EUR | 10.70 EUR | −1.83% | 24.06 K | 1.06 | 11.04 | 0.97 EUR | −10.03% | 6.36% | Mua mạnh | |
| 114.2 M EUR | 2.32 EUR | 0.00% | 928 | 0.11 | 8.51 | 0.27 EUR | +11.13% | 6.32% | Mua mạnh | |
| 78.66 M EUR | 1.200 EUR | +20.24% | 283.68 K | 7.95 | — | −0.01 EUR | +89.32% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 77 M EUR | 4.00 EUR | −1.96% | 666 | 0.19 | 1.15 | 3.49 EUR | +5.26% | 1.75% | Mua mạnh | |
| 68.71 M EUR | 1.080 EUR | −0.92% | 18.15 K | 1.19 | — | −0.21 EUR | −413.33% | 0.00% | Trung tính | |
| 61.29 M EUR | 2.75 EUR | +1.10% | 27.95 K | 0.34 | — | −1.68 EUR | −745.28% | 4.03% | Mua | |
| 61.15 M EUR | 0.391 EUR | +1.82% | 0 | — | — | −0.70 EUR | −68.75% | 0.00% | Bán | |
| 52.2 M EUR | 2.61 EUR | +1.56% | 1.85 K | 0.17 | 314.46 | 0.01 EUR | — | 0.00% | Mua | |
| 32.07 M EUR | 0.605 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 16.52 M EUR | 0.460 EUR | −0.43% | 15 K | 0.28 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 15.6 M EUR | 1.58 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 70.54 | 0.02 EUR | −67.44% | 1.52% | Mua mạnh | |
| 12.19 M EUR | 0.770 EUR | −0.52% | 7.39 K | 5.88 | 6.48 | 0.12 EUR | −3.88% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 10.87 M EUR | 1.155 EUR | −3.35% | 17.86 K | 1.13 | — | −2.49 EUR | −456.56% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 9.73 M EUR | 0.380 EUR | 0.00% | 104 | 0.02 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.5 M EUR | 0.850 EUR | −1.16% | 8.5 K | 18.89 | 8.00 | 0.11 EUR | +9.48% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 7.17 M EUR | 0.630 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −1.37 EUR | −172.14% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 6.23 M EUR | 1.52 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.23 M EUR | 0.348 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 2.8 M EUR | 0.0900 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | −0.11 EUR | −24.94% | 0.00% | Trung tính | |
| 1.8 M EUR | 0.0005 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |