Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Nhật Bản có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty Nhật Bản sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.98 T JPY | 3,549 JPY | −10.83% | 74.51 M | 1.40 | 24.37 T JPY | 4.13 | 859.14 JPY | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | |
| 3.85 T JPY | 3,338 JPY | −5.52% | 66.83 M | 2.20 | 35.86 T JPY | 9.50 | 351.38 JPY | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.43 T JPY | 3,224 JPY | −6.52% | 56.22 M | 1.56 | 37.82 T JPY | 13.61 | 236.82 JPY | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 1.93 T JPY | 19,000 JPY | −2.06% | 100 | 0.29 | 20 B JPY | 0.01 | 1,926,386.21 JPY | −14.92% | 0.00% | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 1.58 T JPY | 3,008 JPY | −5.73% | 33.78 M | 1.44 | 23.84 T JPY | 13.50 | 222.79 JPY | +46.64% | 2.69% | Tài chính | Mua | |
| 1.25 T JPY | 7,199 JPY | −7.00% | 15.83 M | 1.67 | 18.22 T JPY | 12.84 | 560.55 JPY | +59.53% | 1.95% | Tài chính | Mua | |
| 1.04 T JPY | 160.2 JPY | −2.85% | 339.18 M | 1.46 | 13.98 T JPY | 13.88 | 11.54 JPY | −8.04% | 3.26% | Truyền thông | Mua | |
| 900.28 B JPY | 2,241.0 JPY | −6.45% | 26.42 M | 1.39 | 17.67 T JPY | 15.98 | 140.22 JPY | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 833.97 B JPY | 4,620 JPY | −8.32% | 15.25 M | 2.18 | 13.78 T JPY | 13.34 | 346.27 JPY | +9.84% | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 802.37 B JPY | 4,542 JPY | −4.82% | 20.06 M | 1.19 | 22.13 T JPY | 27.33 | 166.18 JPY | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 800.46 B JPY | 4,958 JPY | −5.99% | 17.69 M | 1.35 | 17.21 T JPY | 17.30 | 286.64 JPY | +63.77% | 2.27% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 707.11 B JPY | 2,833.5 JPY | −3.62% | 15.83 M | 1.40 | 10.41 T JPY | 14.56 | 194.62 JPY | +18.79% | 2.91% | Truyền thông | Mua | |
| 640.09 B JPY | 6,770 JPY | −7.21% | 4.37 M | 1.50 | 6.59 T JPY | 8.72 | 776.58 JPY | +76.16% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 600.33 B JPY | 1,597.0 JPY | −7.95% | 19.92 M | 1.44 | 7.78 T JPY | 11.76 | 135.75 JPY | +7.94% | 2.54% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 574.45 B JPY | 8,263 JPY | −5.60% | 35.06 M | 1.77 | 22.48 T JPY | 26.60 | 310.64 JPY | +31.90% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 554.49 B JPY | 8,511 JPY | −8.72% | 169.76 M | 1.69 | 17.67 T JPY | 5.19 | 1,640.08 JPY | +1,614.25% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 552.87 B JPY | 4,172 JPY | −4.62% | 4.53 M | 1.30 | 3.91 T JPY | 7.34 | 568.28 JPY | +6.51% | 0.80% | Vận chuyển | Mua | |
| 543.85 B JPY | 4,726 JPY | −7.48% | 9.41 M | 1.92 | 7.89 T JPY | 13.41 | 352.51 JPY | +2.33% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 542.52 B JPY | 77,950 JPY | −3.79% | 2.97 M | 2.41 | 24.32 T JPY | 44.15 | 1,765.70 JPY | +25.29% | 1.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 541.36 B JPY | 235.4 JPY | −3.56% | 101.08 M | 1.17 | 11.14 T JPY | 20.77 | 11.34 JPY | +8.71% | 3.73% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 531.25 B JPY | 569.8 JPY | −5.97% | 113.25 M | 1.21 | 16.77 T JPY | 20.92 | 27.24 JPY | −40.14% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 525.58 B JPY | 2,890.0 JPY | −5.65% | 9.46 M | 1.42 | 10.81 T JPY | 17.23 | 167.73 JPY | +43.01% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 510.61 B JPY | 4,930 JPY | −5.97% | 5.81 M | 1.03 | 7.36 T JPY | 8.19 | 602.18 JPY | +30.44% | 2.60% | Tài chính | Mua | |
| 510.18 B JPY | 6,269 JPY | −19.31% | 2.79 M | 0.51 | 13.11 T JPY | 18.03 | 347.68 JPY | +148.36% | 3.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 496.91 B JPY | 17,000 JPY | −5.61% | 5.76 M | 1.00 | 24.33 T JPY | 41.57 | 408.91 JPY | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 474.46 B JPY | 5,312 JPY | −6.69% | 10.04 M | 1.30 | 11.44 T JPY | 19.57 | 271.39 JPY | +5.13% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 449.41 B JPY | 3,218 JPY | −6.18% | 12.09 M | 1.15 | 5.89 T JPY | 20.83 | 154.46 JPY | −37.83% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 447.26 B JPY | 5,401 JPY | −7.80% | 6.35 M | 1.75 | 5.94 T JPY | 9.65 | 559.93 JPY | +71.59% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 445.19 B JPY | 69,750 JPY | −3.65% | 1.11 M | 1.25 | 18.32 T JPY | 31.10 | 2,242.66 JPY | +33.02% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 443.75 B JPY | 1,860.5 JPY | −3.40% | 19.14 M | 1.34 | 5.06 T JPY | 11.46 | 162.41 JPY | +27.70% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 439.27 B JPY | 2,196.5 JPY | −3.39% | 13.22 M | 1.26 | 4.09 T JPY | 8.14 | 269.94 JPY | +28.97% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 436.6 B JPY | 1,706.0 JPY | −7.06% | 13.72 M | 1.46 | 6.47 T JPY | 11.19 | 152.46 JPY | +66.28% | 3.70% | Tài chính | Mua | |
| 434.01 B JPY | 6,806 JPY | −5.34% | 5.25 M | 1.39 | 11.35 T JPY | 22.24 | 306.09 JPY | +26.83% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 427.58 B JPY | 2,736.0 JPY | −4.87% | 6.73 M | 1.37 | 1.86 T JPY | 3.85 | 711.44 JPY | +65.05% | 3.74% | Tài chính | Mua | |
| 424.06 B JPY | 8,178 JPY | −7.91% | 17.39 M | 2.10 | 9.63 T JPY | 19.95 | 409.91 JPY | +62.39% | 2.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 407.76 B JPY | 4,497 JPY | −5.35% | 14.6 M | 1.71 | 10.11 T JPY | 17.86 | 251.74 JPY | +31.99% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 393.84 B JPY | 3,413 JPY | −4.64% | 8.85 M | 1.56 | 4.65 T JPY | 9.22 | 370.32 JPY | +2.17% | 2.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 380.05 B JPY | 2,554.5 JPY | −5.88% | 4.81 M | 1.12 | 2.87 T JPY | 8.62 | 296.30 JPY | −26.15% | 3.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 376.19 B JPY | 5,801 JPY | −7.47% | 6.12 M | 1.22 | 5.44 T JPY | 13.27 | 437.24 JPY | −2.66% | 3.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 375.35 B JPY | 28,015 JPY | −4.99% | 36.95 M | 2.13 | 24.12 T JPY | 35.56 | 787.93 JPY | +121.41% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 374.56 B JPY | 2,251.5 JPY | −7.46% | 5.56 M | 1.10 | 6.51 T JPY | 14.74 | 152.75 JPY | +27.66% | 2.31% | Tài chính | Mua | |
| 370.52 B JPY | 6,194 JPY | −8.39% | 4.09 M | 1.30 | 6 T JPY | 14.10 | 439.39 JPY | +26.09% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 369.51 B JPY | 1,360.0 JPY | −4.96% | 48.51 M | 1.40 | 4.88 T JPY | 9.85 | 138.14 JPY | +99.55% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 363.15 B JPY | 11,585 JPY | −6.76% | 1.96 M | 1.35 | 6.25 T JPY | 15.74 | 736.04 JPY | −12.64% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 362.13 B JPY | 1,450.0 JPY | −8.17% | 15.67 M | 1.36 | 4.31 T JPY | 10.55 | 137.48 JPY | +13.62% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 350.57 B JPY | 2,284.5 JPY | −4.45% | 7.6 M | 1.71 | 3.02 T JPY | 7.91 | 288.74 JPY | +16.74% | 4.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 332.13 B JPY | 2,912.5 JPY | −4.57% | 83.37 M | 3.55 | 10.93 T JPY | 24.56 | 118.60 JPY | +58.52% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 332.05 B JPY | 4,645 JPY | −4.80% | 7.37 M | 1.55 | 4.48 T JPY | 11.24 | 413.42 JPY | +131.19% | 3.45% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 327.26 B JPY | 4,105 JPY | −3.55% | 5.55 M | 1.33 | 4.89 T JPY | 12.67 | 323.90 JPY | +119.55% | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 317.57 B JPY | 1,566.5 JPY | −5.09% | 13.96 M | 1.44 | 4.48 T JPY | 11.87 | 131.94 JPY | +33.84% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 292.76 B JPY | 2,165.0 JPY | −4.20% | 13.96 M | 1.41 | 4.99 T JPY | 17.29 | 125.22 JPY | +32.73% | 2.55% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 291.54 B JPY | 2,471.5 JPY | −7.52% | 8.82 M | 1.35 | 4.5 T JPY | 11.52 | 214.52 JPY | +209.36% | 3.16% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 279.73 B JPY | 2,767.0 JPY | −10.10% | 14.22 M | 1.31 | 5.29 T JPY | 16.89 | 163.78 JPY | +9.50% | 3.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 278.68 B JPY | 1,612.0 JPY | −7.22% | 17.4 M | 1.28 | 4.39 T JPY | 19.14 | 84.22 JPY | −24.01% | 2.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 276.42 B JPY | 3,288 JPY | −5.90% | 5.24 M | 1.36 | 4.08 T JPY | 15.22 | 216.02 JPY | +2.59% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 275.23 B JPY | 21,790 JPY | +1.51% | 3.49 M | 2.80 | 6.12 T JPY | 23.15 | 941.27 JPY | −2.61% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 270.23 B JPY | 4,317 JPY | −8.58% | 10.15 M | 1.11 | 6.27 T JPY | 18.29 | 236.07 JPY | +34.14% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 258.73 B JPY | 1,174.0 JPY | −8.17% | 15.42 M | 1.55 | 3.57 T JPY | 4.59 | 255.75 JPY | +452.69% | 2.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 258.72 B JPY | 2,108.5 JPY | −6.21% | 14.71 M | 1.39 | 5.11 T JPY | 17.78 | 118.60 JPY | +19.45% | 1.49% | Tài chính | Mua | |
| 253.08 B JPY | 22,395 JPY | −6.98% | 3.27 M | 2.08 | 8.16 T JPY | 26.66 | 839.95 JPY | +38.18% | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 247.85 B JPY | 3,829 JPY | −4.68% | 4.72 M | 1.25 | 4.24 T JPY | 17.11 | 223.76 JPY | +9.19% | 2.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 233.83 B JPY | 4,882 JPY | −2.98% | 45.88 M | 1.61 | 11.13 T JPY | 30.88 | 158.09 JPY | +24.12% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 232.09 B JPY | 3,475 JPY | −5.93% | 6.45 M | 1.89 | 2.23 T JPY | 8.82 | 394.12 JPY | +30.15% | 4.15% | Tài chính | Mua | |
| 227.79 B JPY | 2,333.0 JPY | −6.72% | 5.64 M | 1.27 | 1.88 T JPY | — | −289.97 JPY | −198.88% | 2.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 226.86 B JPY | 6,214 JPY | −6.81% | 1.57 M | 1.01 | 2.22 T JPY | 10.56 | 588.48 JPY | +14.80% | 1.81% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 222.51 B JPY | 3,910 JPY | −8.56% | 8.52 M | 1.36 | 4.62 T JPY | 16.62 | 235.21 JPY | +50.30% | 1.21% | Tài chính | Mua | |
| 213.26 B JPY | 6,516 JPY | −6.59% | 5.05 M | 1.59 | 2.77 T JPY | 10.12 | 643.59 JPY | −38.06% | 2.81% | Vận chuyển | Mua | |
| 212.53 B JPY | 3,212 JPY | −9.95% | 6.8 M | 1.28 | 3.04 T JPY | 13.30 | 241.54 JPY | +19.07% | 1.49% | Tài chính | Mua | |
| 211.75 B JPY | 6,635 JPY | −5.73% | 4.98 M | 1.72 | 2.98 T JPY | 12.01 | 552.30 JPY | −41.75% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 205.16 B JPY | 2,981.5 JPY | −6.59% | 3.78 M | 1.13 | 2.66 T JPY | 10.52 | 283.31 JPY | +41.13% | 2.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 195.66 B JPY | 2,107.0 JPY | −6.44% | 20.31 M | 1.32 | 4.65 T JPY | 15.36 | 137.17 JPY | +50.78% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 193.69 B JPY | 541.0 JPY | −0.66% | 40.81 M | 2.11 | 3.43 T JPY | 18.40 | 29.40 JPY | +41.19% | 1.44% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 189.54 B JPY | 3,008 JPY | −5.05% | 30.3 M | 2.15 | 8.17 T JPY | 21.67 | 138.78 JPY | +1.37% | 1.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 186.69 B JPY | 2,527.5 JPY | −7.32% | 6.35 M | 1.64 | 3.02 T JPY | 10.72 | 235.82 JPY | +57.90% | 1.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 179.8 B JPY | 1,384.0 JPY | −3.42% | 5.58 M | 1.51 | 3.06 T JPY | 16.34 | 84.73 JPY | +34.06% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 177.33 B JPY | 4,464 JPY | −7.58% | 3.45 M | 1.90 | 2.06 T JPY | 11.44 | 390.24 JPY | +36.12% | 3.50% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 176.29 B JPY | 7,633 JPY | −6.73% | 3.8 M | 1.44 | 2.17 T JPY | 8.71 | 876.31 JPY | +994.86% | 3.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 175.28 B JPY | 1,632.0 JPY | −7.87% | 8.21 M | 1.29 | 2.29 T JPY | 11.27 | 144.79 JPY | +32.77% | 4.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 173.76 B JPY | 2,936.0 JPY | −5.75% | 4.67 M | 1.42 | 2.07 T JPY | 10.43 | 281.49 JPY | +45.54% | 3.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 171.91 B JPY | 1,230.5 JPY | −9.72% | 7.51 M | 1.62 | 1.75 T JPY | 3.90 | 315.73 JPY | +3,087.62% | 2.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 171.7 B JPY | 2,141.0 JPY | −7.01% | 4.06 M | 0.95 | 1.52 T JPY | 10.17 | 210.43 JPY | −6.21% | 3.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 170 B JPY | 10,460 JPY | −7.56% | 1.39 M | 1.51 | 1.79 T JPY | 10.01 | 1,045.26 JPY | +43.29% | 3.41% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 169.07 B JPY | 3,237 JPY | −2.35% | 5.13 M | 1.26 | 1.51 T JPY | 10.47 | 309.31 JPY | +9.01% | 3.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 168.8 B JPY | 1,643.5 JPY | −8.41% | 3.89 M | 1.35 | 1.89 T JPY | 10.70 | 153.66 JPY | +27.69% | 2.59% | Tài chính | Mua | |
| 167.3 B JPY | 55,290 JPY | −6.49% | 697.8 K | 1.95 | 3.86 T JPY | 17.43 | 3,172.62 JPY | +42.34% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 166.54 B JPY | 5,312 JPY | −6.03% | 15.51 M | 1.84 | 5.21 T JPY | 24.84 | 213.84 JPY | +26.74% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 162.21 B JPY | 1,301.5 JPY | −3.70% | 6.69 M | 1.69 | 1.87 T JPY | 13.71 | 94.94 JPY | −10.90% | 3.76% | Tài chính | Trung tính | |
| 160.99 B JPY | 2,292.0 JPY | −5.62% | 21.26 M | 1.29 | 2.54 T JPY | 12.79 | 179.27 JPY | +46.88% | 0.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 158.79 B JPY | 1,490.5 JPY | −7.16% | 8.3 M | 1.52 | 2.11 T JPY | 10.48 | 142.18 JPY | +61.70% | 2.79% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 157.16 B JPY | 2,962.0 JPY | −9.14% | 65.31 M | 1.91 | 6.46 T JPY | 23.77 | 124.59 JPY | +99.60% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6642AKYUDEN Holdings Inc. | 154.54 B JPY | 1,923.5 JPY | −6.01% | 1.8 M | 0.98 | 954.62 B JPY | 5.38 | 357.23 JPY | +21.56% | 2.48% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh |
| 152.71 B JPY | 5,572 JPY | −7.29% | 1.44 M | 1.08 | 2.26 T JPY | 17.16 | 324.62 JPY | −27.81% | 2.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 151.01 B JPY | 36,210 JPY | −5.58% | 152.9 K | 1.43 | 1.58 T JPY | 9.97 | 3,632.72 JPY | +60.13% | 2.13% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 147.54 B JPY | 2,967.0 JPY | −6.32% | 4.29 M | 1.35 | 2.41 T JPY | 12.20 | 243.23 JPY | +266.02% | 2.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 140.97 B JPY | 2,800.5 JPY | −5.53% | 9.46 M | 1.35 | 3.99 T JPY | 23.37 | 119.82 JPY | +285.19% | 1.82% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 140.65 B JPY | 6,392 JPY | −5.43% | 3.38 M | 1.05 | 4.01 T JPY | 26.86 | 238.00 JPY | +16.20% | 1.20% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 138.97 B JPY | 4,602 JPY | −8.76% | 2.64 M | 1.58 | 2.33 T JPY | 15.63 | 294.35 JPY | +17.86% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 135.91 B JPY | 2,500.5 JPY | −4.83% | 8.71 M | 1.41 | 3.5 T JPY | 22.43 | 111.49 JPY | +31.95% | 1.39% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 135.52 B JPY | 40,860 JPY | −1.42% | 3.76 M | 1.48 | 5.14 T JPY | 27.79 | 1,470.55 JPY | +26.57% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 134.88 B JPY | 2,125.0 JPY | −4.17% | 9.44 M | 3.76 | 1.4 T JPY | 10.20 | 208.41 JPY | −10.83% | 4.55% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua |