Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Nhật Bản có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Nhật Bản sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37.82 T JPY | 3,224 JPY | −6.52% | 56.22 M | 1.56 | 13.61 | 236.82 JPY | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | |
| 35.86 T JPY | 3,338 JPY | −5.52% | 66.83 M | 2.20 | 9.50 | 351.38 JPY | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 24.37 T JPY | 3,549 JPY | −10.83% | 74.51 M | 1.40 | 4.13 | 859.14 JPY | +189.28% | 0.26% | Truyền thông | Mua | |
| 24.33 T JPY | 17,000 JPY | −5.61% | 5.76 M | 1.00 | 41.57 | 408.91 JPY | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.32 T JPY | 77,950 JPY | −3.79% | 2.97 M | 2.41 | 44.15 | 1,765.70 JPY | +25.29% | 1.10% | Bán lẻ | Mua | |
| 24.12 T JPY | 28,015 JPY | −4.99% | 36.95 M | 2.13 | 35.56 | 787.93 JPY | +121.41% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 23.84 T JPY | 3,008 JPY | −5.73% | 33.78 M | 1.44 | 13.50 | 222.79 JPY | +46.64% | 2.69% | Tài chính | Mua | |
| 23.31 T JPY | 4,142 JPY | −1.64% | 47.11 M | 2.21 | — | −37.28 JPY | −119.69% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.48 T JPY | 8,263 JPY | −5.60% | 35.06 M | 1.77 | 26.60 | 310.64 JPY | +31.90% | 1.61% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.13 T JPY | 4,542 JPY | −4.82% | 20.06 M | 1.19 | 27.33 | 166.18 JPY | −4.52% | 1.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 18.32 T JPY | 69,750 JPY | −3.65% | 1.11 M | 1.25 | 31.10 | 2,242.66 JPY | +33.02% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 18.22 T JPY | 7,199 JPY | −7.00% | 15.83 M | 1.67 | 12.84 | 560.55 JPY | +59.53% | 1.95% | Tài chính | Mua | |
| 17.67 T JPY | 8,511 JPY | −8.72% | 169.76 M | 1.69 | 5.19 | 1,640.08 JPY | +1,614.25% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 17.67 T JPY | 2,241.0 JPY | −6.45% | 26.42 M | 1.39 | 15.98 | 140.22 JPY | +5.47% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 17.21 T JPY | 4,958 JPY | −5.99% | 17.69 M | 1.35 | 17.30 | 286.64 JPY | +63.77% | 2.27% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 16.77 T JPY | 569.8 JPY | −5.97% | 113.25 M | 1.21 | 20.92 | 27.24 JPY | −40.14% | 2.71% | Tài chính | Mua | |
| 13.98 T JPY | 160.2 JPY | −2.85% | 339.18 M | 1.46 | 13.88 | 11.54 JPY | −8.04% | 3.26% | Truyền thông | Mua | |
| 13.78 T JPY | 4,620 JPY | −8.32% | 15.25 M | 2.18 | 13.34 | 346.27 JPY | +9.84% | 2.65% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 13.11 T JPY | 6,269 JPY | −19.31% | 2.79 M | 0.51 | 18.03 | 347.68 JPY | +148.36% | 3.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.44 T JPY | 5,312 JPY | −6.69% | 10.04 M | 1.30 | 19.57 | 271.39 JPY | +5.13% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 11.35 T JPY | 6,806 JPY | −5.34% | 5.25 M | 1.39 | 22.24 | 306.09 JPY | +26.83% | 3.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 11.14 T JPY | 235.4 JPY | −3.56% | 101.08 M | 1.17 | 20.77 | 11.34 JPY | +8.71% | 3.73% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 11.13 T JPY | 4,882 JPY | −2.98% | 45.88 M | 1.61 | 30.88 | 158.09 JPY | +24.12% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 10.93 T JPY | 2,912.5 JPY | −4.57% | 83.37 M | 3.55 | 24.56 | 118.60 JPY | +58.52% | 0.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 10.81 T JPY | 2,890.0 JPY | −5.65% | 9.46 M | 1.42 | 17.23 | 167.73 JPY | +43.01% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 10.52 T JPY | 6,560 JPY | −4.76% | 8.02 M | 1.51 | 312.91 | 20.96 JPY | +4.89% | 3.07% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.41 T JPY | 2,833.5 JPY | −3.62% | 15.83 M | 1.40 | 14.56 | 194.62 JPY | +18.79% | 2.91% | Truyền thông | Mua | |
| 10.11 T JPY | 4,497 JPY | −5.35% | 14.6 M | 1.71 | 17.86 | 251.74 JPY | +31.99% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.63 T JPY | 8,178 JPY | −7.91% | 17.39 M | 2.10 | 19.95 | 409.91 JPY | +62.39% | 2.65% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.17 T JPY | 3,008 JPY | −5.05% | 30.3 M | 2.15 | 21.67 | 138.78 JPY | +1.37% | 1.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 8.16 T JPY | 22,395 JPY | −6.98% | 3.27 M | 2.08 | 26.66 | 839.95 JPY | +38.18% | 1.35% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.89 T JPY | 4,726 JPY | −7.48% | 9.41 M | 1.92 | 13.41 | 352.51 JPY | +2.33% | 2.42% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 7.78 T JPY | 1,597.0 JPY | −7.95% | 19.92 M | 1.44 | 11.76 | 135.75 JPY | +7.94% | 2.54% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 7.36 T JPY | 4,930 JPY | −5.97% | 5.81 M | 1.03 | 8.19 | 602.18 JPY | +30.44% | 2.60% | Tài chính | Mua | |
| 7 T JPY | 1,831.0 JPY | −5.69% | 21.8 M | 1.45 | — | −43.69 JPY | −130.84% | 3.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 6.59 T JPY | 6,770 JPY | −7.21% | 4.37 M | 1.50 | 8.72 | 776.58 JPY | +76.16% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 6.51 T JPY | 2,251.5 JPY | −7.46% | 5.56 M | 1.10 | 14.74 | 152.75 JPY | +27.66% | 2.31% | Tài chính | Mua | |
| 6.47 T JPY | 1,706.0 JPY | −7.06% | 13.72 M | 1.46 | 11.19 | 152.46 JPY | +66.28% | 3.70% | Tài chính | Mua | |
| 6.46 T JPY | 2,962.0 JPY | −9.14% | 65.31 M | 1.91 | 23.77 | 124.59 JPY | +99.60% | 1.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.27 T JPY | 4,317 JPY | −8.58% | 10.15 M | 1.11 | 18.29 | 236.07 JPY | +34.14% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.25 T JPY | 11,585 JPY | −6.76% | 1.96 M | 1.35 | 15.74 | 736.04 JPY | −12.64% | 1.43% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 6.12 T JPY | 21,790 JPY | +1.51% | 3.49 M | 2.80 | 23.15 | 941.27 JPY | −2.61% | 1.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6 T JPY | 6,194 JPY | −8.39% | 4.09 M | 1.30 | 14.10 | 439.39 JPY | +26.09% | 1.94% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 5.94 T JPY | 5,401 JPY | −7.80% | 6.35 M | 1.75 | 9.65 | 559.93 JPY | +71.59% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 5.89 T JPY | 3,218 JPY | −6.18% | 12.09 M | 1.15 | 20.83 | 154.46 JPY | −37.83% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.76 T JPY | 3,529 JPY | −4.93% | 9.08 M | 1.43 | 42.72 | 82.61 JPY | +6.84% | 0.48% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.44 T JPY | 5,801 JPY | −7.47% | 6.12 M | 1.22 | 13.27 | 437.24 JPY | −2.66% | 3.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.29 T JPY | 2,767.0 JPY | −10.10% | 14.22 M | 1.31 | 16.89 | 163.78 JPY | +9.50% | 3.06% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.21 T JPY | 5,312 JPY | −6.03% | 15.51 M | 1.84 | 24.84 | 213.84 JPY | +26.74% | 2.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.14 T JPY | 40,860 JPY | −1.42% | 3.76 M | 1.48 | 27.79 | 1,470.55 JPY | +26.57% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.11 T JPY | 2,108.5 JPY | −6.21% | 14.71 M | 1.39 | 17.78 | 118.60 JPY | +19.45% | 1.49% | Tài chính | Mua | |
| 5.06 T JPY | 1,860.5 JPY | −3.40% | 19.14 M | 1.34 | 11.46 | 162.41 JPY | +27.70% | 3.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 5.01 T JPY | 2,477.5 JPY | −5.74% | 24.89 M | 1.43 | 7.56 | 327.78 JPY | — | 0.99% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.99 T JPY | 2,165.0 JPY | −4.20% | 13.96 M | 1.41 | 17.29 | 125.22 JPY | +32.73% | 2.55% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 4.89 T JPY | 4,105 JPY | −3.55% | 5.55 M | 1.33 | 12.67 | 323.90 JPY | +119.55% | 2.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.88 T JPY | 1,360.0 JPY | −4.96% | 48.51 M | 1.40 | 9.85 | 138.14 JPY | +99.55% | 2.92% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.65 T JPY | 2,107.0 JPY | −6.44% | 20.31 M | 1.32 | 15.36 | 137.17 JPY | +50.78% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.65 T JPY | 3,413 JPY | −4.64% | 8.85 M | 1.56 | 9.22 | 370.32 JPY | +2.17% | 2.73% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.63 T JPY | 4,268 JPY | −12.40% | 11.56 M | 3.20 | 29.67 | 143.84 JPY | +83.39% | 0.99% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.62 T JPY | 3,910 JPY | −8.56% | 8.52 M | 1.36 | 16.62 | 235.21 JPY | +50.30% | 1.21% | Tài chính | Mua | |
| 4.55 T JPY | 6,147 JPY | −8.61% | 33.17 M | 1.46 | 45.53 | 135.00 JPY | +128.10% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.5 T JPY | 2,471.5 JPY | −7.52% | 8.82 M | 1.35 | 11.52 | 214.52 JPY | +209.36% | 3.16% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.48 T JPY | 4,645 JPY | −4.80% | 7.37 M | 1.55 | 11.24 | 413.42 JPY | +131.19% | 3.45% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.48 T JPY | 1,566.5 JPY | −5.09% | 13.96 M | 1.44 | 11.87 | 131.94 JPY | +33.84% | 3.08% | Tài chính | Mua | |
| 4.39 T JPY | 1,612.0 JPY | −7.22% | 17.4 M | 1.28 | 19.14 | 84.22 JPY | −24.01% | 2.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.31 T JPY | 1,450.0 JPY | −8.17% | 15.67 M | 1.36 | 10.55 | 137.48 JPY | +13.62% | 3.94% | Tài chính | Mua | |
| 4.24 T JPY | 3,829 JPY | −4.68% | 4.72 M | 1.25 | 17.11 | 223.76 JPY | +9.19% | 2.21% | Vận chuyển | Mua | |
| 4.09 T JPY | 2,196.5 JPY | −3.39% | 13.22 M | 1.26 | 8.14 | 269.94 JPY | +28.97% | 2.35% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.08 T JPY | 3,288 JPY | −5.90% | 5.24 M | 1.36 | 15.22 | 216.02 JPY | +2.59% | 2.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.01 T JPY | 6,392 JPY | −5.43% | 3.38 M | 1.05 | 26.86 | 238.00 JPY | +16.20% | 1.20% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.99 T JPY | 2,800.5 JPY | −5.53% | 9.46 M | 1.35 | 23.37 | 119.82 JPY | +285.19% | 1.82% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 3.91 T JPY | 4,172 JPY | −4.62% | 4.53 M | 1.30 | 7.34 | 568.28 JPY | +6.51% | 0.80% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.86 T JPY | 55,290 JPY | −6.49% | 697.8 K | 1.95 | 17.43 | 3,172.62 JPY | +42.34% | 1.62% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.57 T JPY | 1,174.0 JPY | −8.17% | 15.42 M | 1.55 | 4.59 | 255.75 JPY | +452.69% | 2.54% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.54 T JPY | 27,350 JPY | −5.64% | 1.2 M | 1.27 | 27.93 | 979.41 JPY | +56.61% | 0.96% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.53 T JPY | 656.5 JPY | −1.43% | 67.79 M | 2.37 | 12.27 | 53.48 JPY | — | 3.64% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.51 T JPY | 32,040 JPY | −4.56% | 7.19 M | 1.47 | 41.59 | 770.46 JPY | −26.63% | 0.84% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.5 T JPY | 2,500.5 JPY | −4.83% | 8.71 M | 1.41 | 22.43 | 111.49 JPY | +31.95% | 1.39% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.43 T JPY | 541.0 JPY | −0.66% | 40.81 M | 2.11 | 18.40 | 29.40 JPY | +41.19% | 1.44% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.37 T JPY | 3,800 JPY | −2.34% | 8.39 M | 2.28 | 25.45 | 149.31 JPY | +21.69% | 2.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.37 T JPY | 1,221.0 JPY | −6.76% | 15.69 M | 1.24 | 41.22 | 29.62 JPY | +180.01% | 1.19% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.32 T JPY | 5,803 JPY | −6.88% | 3.62 M | 1.02 | 145.04 | 40.01 JPY | −77.48% | 1.39% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.26 T JPY | 4,858 JPY | −5.98% | 5.34 M | 1.09 | 27.16 | 178.87 JPY | +70.57% | 0.74% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.06 T JPY | 1,384.0 JPY | −3.42% | 5.58 M | 1.51 | 16.34 | 84.73 JPY | +34.06% | 1.22% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.04 T JPY | 3,212 JPY | −9.95% | 6.8 M | 1.28 | 13.30 | 241.54 JPY | +19.07% | 1.49% | Tài chính | Mua | |
| 3.02 T JPY | 2,527.5 JPY | −7.32% | 6.35 M | 1.64 | 10.72 | 235.82 JPY | +57.90% | 1.92% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.02 T JPY | 2,284.5 JPY | −4.45% | 7.6 M | 1.71 | 7.91 | 288.74 JPY | +16.74% | 4.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3 T JPY | 6,673 JPY | −4.25% | 2.2 M | 1.63 | 24.18 | 275.92 JPY | +5.56% | 1.63% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.98 T JPY | 6,635 JPY | −5.73% | 4.98 M | 1.72 | 12.01 | 552.30 JPY | −41.75% | 3.15% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 2.87 T JPY | 2,554.5 JPY | −5.88% | 4.81 M | 1.12 | 8.62 | 296.30 JPY | −26.15% | 3.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.77 T JPY | 6,516 JPY | −6.59% | 5.05 M | 1.59 | 10.12 | 643.59 JPY | −38.06% | 2.81% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.68 T JPY | 2,435.0 JPY | −7.68% | 26.15 M | 1.49 | 16.40 | 148.45 JPY | +90.35% | 1.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.66 T JPY | 2,981.5 JPY | −6.59% | 3.78 M | 1.13 | 10.52 | 283.31 JPY | +41.13% | 2.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.62 T JPY | 4,730 JPY | −7.36% | 5.33 M | 1.39 | 32.88 | 143.87 JPY | +50.17% | 0.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.62 T JPY | 6,069 JPY | −3.50% | 3.39 M | 1.21 | 31.97 | 189.81 JPY | +19.51% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.58 T JPY | 1,698.5 JPY | −4.77% | 10.98 M | 1.41 | 15.48 | 109.73 JPY | −4.97% | 3.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.54 T JPY | 2,292.0 JPY | −5.62% | 21.26 M | 1.29 | 12.79 | 179.27 JPY | +46.88% | 0.90% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.51 T JPY | 5,581 JPY | −6.97% | 1.35 M | 1.34 | 16.54 | 337.43 JPY | +36.49% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 2.45 T JPY | 10,530 JPY | −7.10% | 5.09 M | 1.64 | 36.05 | 292.06 JPY | +44.13% | 0.50% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2.41 T JPY | 2,967.0 JPY | −6.32% | 4.29 M | 1.35 | 12.20 | 243.23 JPY | +266.02% | 2.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính |