Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Nhật Bản

Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Khu vực
Cổ phiếu
94.03 T JPY1.81%−4.77%15.98 MCông nghiệp chế tạo200
92.93 T JPY2.68%−6.43%35.51 MTài chính26
58.75 T JPY3.23%−5.45%47.59 MHàng tiêu dùng lâu bền17
53.54 T JPY0.82%−4.62%17.87 MCông nghệ điện tử50
46.9 T JPY2.58%−6.34%6.32 MCông nghệ y tế55
44.49 T JPY2.46%−6.42%11.95 MDịch vụ phân phối129
40.67 T JPY1.24%−5.90%39.58 MCông nghiệp chế tạo51
38.77 T JPY1.36%−7.87%169.13 MTruyền thông11
37.39 T JPY2.67%−6.59%6.29 MTài chính54
32.88 T JPY1.59%−4.86%9.14 MDịch vụ công nghệ72
28.69 T JPY2.38%−6.42%6.73 MCông nghiệp chế biến69
28.24 T JPY0.71%−8.02%112.29 MCông nghệ điện tử27
26.15 T JPY1.29%−3.88%2.81 MBán lẻ33
26.06 T JPY1.68%−6.10%6.36 MDịch vụ công nghệ195
24.67 T JPY1.73%−5.40%4.43 MCông nghệ y tế44
23.58 T JPY0.93%−1.67%46.56 MCông nghệ điện tử6
23.27 T JPY2.79%−7.08%7.68 MTài chính110
21.94 T JPY3.37%−3.58%58.85 MTruyền thông8
20.81 T JPY3.44%−4.88%17.12 MCông nghiệp chế tạo84
19.24 T JPY2.91%−7.34%12.52 MCông nghiệp chế biến27
18.52 T JPY3.57%−6.22%1.85 MDịch vụ công nghiệp142
18.25 T JPY1.52%−5.27%1.51 MDịch vụ công nghệ280
18.24 T JPY1.97%−6.37%25.6 MDịch vụ phân phối24
17.32 T JPY3.21%−7.57%8 MTài chính5
17.28 T JPY2.85%−5.81%109.97 MTài chính4
15.18 T JPY1.77%−7.26%12.24 MHàng tiêu dùng lâu bền17
14.99 T JPY3.21%−6.39%10.81 MTài chính4
14.86 T JPY1.82%−7.35%5.09 MHàng tiêu dùng không lâu bền63
14.43 T JPY5.65%−2.26%17.51 KTài chính62
14.34 T JPY3.67%−6.13%3.94 MTài chính38
13.79 T JPY1.42%−6.44%21.53 MCông nghệ điện tử42
13.11 T JPY3.68%−19.31%2.79 MHàng tiêu dùng không lâu bền1
12.89 T JPY1.37%−3.37%40.13 MCông nghệ điện tử27
12.56 T JPY2.74%−7.02%4.55 MCông nghiệp chế tạo34
12.3 T JPY2.08%−4.91%10.18 MBán lẻ44
11.87 T JPY2.65%−5.72%6.33 MCông ty dịch vụ công cộng19
11.84 T JPY2.34%−5.09%1.34 MDịch vụ thương mại197
10.53 T JPY2.62%−6.89%7.27 MCông nghiệp chế biến30
10.23 T JPY0.73%−6.34%1.85 MDịch vụ Khách hàng94
10.15 T JPY1.99%−5.38%24.87 MHàng tiêu dùng lâu bền16
9.76 T JPY2.12%−4.30%5.35 MHàng tiêu dùng không lâu bền28
9.68 T JPY0.86%−4.89%6.42 MDịch vụ Khách hàng32
9.55 T JPY1.89%−4.49%2.65 MVận chuyển25
9.38 T JPY2.60%−4.71%3.66 MVận chuyển11
9.35 T JPY3.63%−5.41%4.87 MHàng tiêu dùng lâu bền40
8.96 T JPY2.93%−5.56%4.78 MVận chuyển20
8.83 T JPY2.43%−4.13%2.68 MCông nghiệp chế biến49
8.73 T JPY3.81%−3.32%29.71 MKhoáng sản phi năng lượng31
8.41 T JPY1.31%−6.06%3.91 MHàng tiêu dùng không lâu bền38
8.24 T JPY3.10%−5.06%5.29 MCông nghệ điện tử17
8.06 T JPY1.44%−6.14%10.68 MBán lẻ57
7.12 T JPY3.33%−4.24%4.45 MHàng tiêu dùng lâu bền5
7.1 T JPY3.64%−5.94%5.98 MTài chính33
6.59 T JPY1.74%−7.26%15.31 MKhoáng sản phi năng lượng14
6.58 T JPY2.63%−5.86%6.2 MHàng tiêu dùng không lâu bền9
6.07 T JPY2.68%−8.44%11.36 MKhoáng sản năng lượng5
5.87 T JPY2.19%−6.70%1.35 MCông ty dịch vụ công cộng11
5.07 T JPY2.87%−4.71%8.31 MKhoáng sản năng lượng2
4.77 T JPY3.88%−7.80%14.18 MTài chính16
4.72 T JPY2.05%−6.19%3.35 MBán lẻ14
4.72 T JPY2.54%−5.68%1.49 MVận chuyển26
4.4 T JPY1.81%−5.62%9.29 MBán lẻ29
3.81 T JPY2.15%−3.73%1.59 MBán lẻ15
3.66 T JPY2.43%−3.22%7.06 MCông nghiệp chế biến27
3.32 T JPY2.59%−6.12%1.42 MDịch vụ Khách hàng10
3.27 T JPY3.05%−4.82%1.17 MCông nghiệp chế tạo24
3.19 T JPY2.78%−4.61%1.37 MHàng tiêu dùng không lâu bền22
3.12 T JPY3.41%−6.30%611.03 KDịch vụ phân phối38
2.95 T JPY2.44%−3.41%4.79 MVận chuyển5
2.92 T JPY2.71%−6.44%469.94 KDịch vụ phân phối19
2.81 T JPY1.78%−7.54%2.92 MDịch vụ thương mại30
2.5 T JPY2.14%−4.35%1.79 MHàng tiêu dùng không lâu bền6
2.38 T JPY1.59%−5.42%1.19 MDịch vụ thương mại56
2.34 T JPY3.90%−5.01%3.66 MDịch vụ thương mại51
2.23 T JPY3.62%−4.65%5.83 MTài chính5
2.19 T JPY1.82%−2.67%588.85 KDịch vụ Khách hàng56
2.08 T JPY1.32%−4.04%744.65 KDịch vụ Khách hàng13
2.06 T JPY3.83%−4.75%3.77 MCông nghiệp chế biến25
2.02 T JPY4.35%−4.62%3.09 MHàng tiêu dùng lâu bền11
1.92 T JPY3.01%−5.90%1.05 MCông nghiệp chế tạo40
1.92 T JPY2.20%−3.81%1.95 MBán lẻ15
1.69 T JPY2.88%−4.30%924.91 KCông nghiệp chế tạo24
1.6 T JPY3.18%−3.64%321.97 KVận chuyển18
1.54 T JPY3.13%−4.84%452.41 KKhoáng sản phi năng lượng26
1.5 T JPY3.90%−4.22%2.13 MHàng tiêu dùng lâu bền8
1.41 T JPY0.87%−2.45%1.8 MDịch vụ công nghệ33
1.4 T JPY1.55%−4.13%457.98 KHàng tiêu dùng không lâu bền13
1.28 T JPY2.05%−6.18%1.2 MCông nghệ điện tử19
1.27 T JPY3.66%−5.19%903.05 KCông nghiệp chế tạo11
1.26 T JPY2.72%−6.22%994.79 KCông nghiệp chế biến16
1.13 T JPY2.79%−6.23%2.51 MCông nghiệp chế tạo13
1.11 T JPY1.40%−8.71%557.17 KHàng tiêu dùng lâu bền11
1.09 T JPY3.04%−4.13%156.19 KBán lẻ11
759.5 B JPY2.81%−5.04%214.5 KCông nghệ điện tử12
736.1 B JPY0.02%−7.14%4.04 MCông nghệ y tế24
641.2 B JPY1.34%+3.12%1.5 MTruyền thông3
634.94 B JPY4.07%−5.04%1.08 MKhoáng sản phi năng lượng5
608.91 B JPY1.19%−4.51%388.64 KDịch vụ Khách hàng14
602.64 B JPY1.70%−4.86%170.86 KDịch vụ công nghiệp6
459.69 B JPY2.89%−4.25%225.55 KDịch vụ y tế14