Các công ty Nhật Bản hoạt động trong lĩnh vực hóa chất chuyên dụng

Các tập đoàn hóa chất chuyên dụng tổng hợp những hợp chất được bào chế đặc biệt như polymer, chất kết dính và lớp phủ hiệu năng cao. Nhà giao dịch theo dõi các cổ phiếu này vì biến động giá nguyên liệu và những thay đổi trong nhu cầu từ các thị trường đầu ra có thể gây ra biến động đáng kể. Hiện tại, Sumitomo Chemical Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Riken Technos Corporation ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
4063Shin-Etsu Chemical Co., Ltd.
11.44 T JPY5,312 JPY−6.69%10.04 M1.3019.57271.39 JPY+5.13%2.26%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4091Nippon Sanso Holdings Corporation
2.51 T JPY5,581 JPY−6.97%1.35 M1.3416.54337.43 JPY+36.49%1.14%Công nghiệp chế biến
Trung tính
4004Resonac Holdings Corporation
2.45 T JPY10,530 JPY−7.10%5.09 M1.6436.05292.06 JPY+44.13%0.50%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
3407Asahi Kasei Corporation
2.11 T JPY1,490.5 JPY−7.16%8.3 M1.5210.48142.18 JPY+61.70%2.79%Công nghiệp chế biến
Mua
4021Nissan Chemical Corporation
987 B JPY6,763 JPY−7.22%1.26 M1.7017.25391.98 JPY+18.20%2.73%Công nghiệp chế biến
Mua
4005Sumitomo Chemical Co., Ltd.
856.9 B JPY473.3 JPY−8.82%37.28 M2.107.4963.18 JPY+21.97%2.97%Công nghiệp chế biến
Mua
4042Tosoh Corporation
805.55 B JPY2,321.5 JPY−6.77%3.46 M2.0613.26175.06 JPY+15.45%3.95%Công nghiệp chế biến
Trung tính
4182Mitsubishi Gas Chemical Company, Inc.
668.16 B JPY3,055 JPY−6.00%1.81 M1.53—−156.20 JPY−173.16%3.06%Công nghiệp chế biến
Mua
4088Air Water Inc.
642.31 B JPY2,739 JPY−5.09%1.66 M1.96—−278.98 JPY−259.89%2.64%Công nghiệp chế biến
Trung tính
4403NOF Corporation
615.54 B JPY2,510.5 JPY−7.16%1.57 M1.3314.47173.51 JPY+20.02%2.57%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
7988Nifco Inc.
412.84 B JPY2,409.0 JPY−5.25%741.1 K0.9213.61177.02 JPY−29.27%2.61%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4118Kaneka Corporation
374.69 B JPY6,016 JPY−3.85%714.8 K2.8910.38579.84 JPY+62.46%2.97%Công nghiệp chế biến
Trung tính
4202Daicel Corporation
360.19 B JPY1,531.5 JPY−3.16%3.47 M2.6343.2435.42 JPY−77.64%4.60%Công nghiệp chế biến
Trung tính
4368Fuso Chemical Co., Ltd.
323.58 B JPY2,653 JPY−5.49%1.53 M1.7914.70180.48 JPY+48.05%0.91%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4208UBE Corporation
319.48 B JPY3,138 JPY−3.77%1.39 M2.4012.86243.98 JPY—4.12%Công nghiệp chế biến
Mua
4043Tokuyama Corporation
275.72 B JPY3,565 JPY−4.58%946.3 K1.5212.77279.09 JPY−15.96%3.13%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4061Denka Co., Ltd.
257.67 B JPY2,758.5 JPY−5.40%1.08 M1.5217.57157.04 JPY—3.34%Công nghiệp chế biến
Mua
4046OSAKA SODA CO.,LTD.
244.37 B JPY1,835 JPY−3.17%845.6 K2.1113.07140.44 JPY+67.59%1.65%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4107ISE Chemicals Corporation
209.62 B JPY3,675 JPY−5.65%482.5 K0.8833.02111.31 JPY−11.83%0.98%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7970Shin-Etsu Polymer Co., Ltd.
196.38 B JPY2,240 JPY−5.49%334.3 K0.6717.27129.70 JPY+1.68%2.80%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
6055Japan Material Co., Ltd.
195.49 B JPY1,623 JPY−7.99%716.2 K1.3614.17114.50 JPY+38.94%1.68%Công nghiệp chế biến
Mua
4045Toagosei Co., Ltd.
191.74 B JPY1,756.5 JPY−3.14%506.4 K2.2013.66128.54 JPY+50.31%3.80%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4099SHIKOKU KASEI HOLDINGS CORPORATION
186.66 B JPY1,870 JPY−6.22%1.19 M1.4714.20131.71 JPY+37.79%1.39%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4023Kureha Corporation
161.68 B JPY4,190 JPY−4.34%424.6 K0.98—−229.27 JPY−264.17%5.02%Công nghiệp chế biến
Trung tính
3101Toyobo Co., Ltd.
132.81 B JPY1,407 JPY−5.44%963.4 K1.649.80143.63 JPY+353.58%2.68%Công nghiệp chế biến
Mua
4220Riken Technos Corporation
123.58 B JPY2,420 JPY+0.92%304.6 K1.4011.41212.14 JPY+32.39%3.09%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4971MEC Company Ltd.
107.69 B JPY4,925 JPY−5.65%615 K1.5614.59337.56 JPY+172.68%2.16%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4047Kanto Denka Kogyo Co., Ltd.
107.66 B JPY1,565 JPY−7.56%1.14 M1.5013.83113.14 JPY+148.69%1.55%Công nghiệp chế biến
Trung tính
4461DKS Co. Limited
103.81 B JPY7,900 JPY−7.06%810.2 K1.139.14864.44 JPY+138.33%1.68%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8014Chori Co., Ltd.
102.5 B JPY4,030 JPY−4.95%89.7 K2.597.92508.80 JPY+28.84%3.84%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4028ISHIHARA SANGYO KAISHA, LTD.
100.69 B JPY2,353 JPY−3.92%870.7 K3.876.97337.42 JPY+25.66%5.56%Công nghiệp chế biến
Mua
4116Dainichiseika Color & Chemicals Mfg.Co., Ltd.
94.59 B JPY1,256 JPY−4.34%209.4 K1.2910.08124.57 JPY−24.06%4.64%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7942JSP Corporation
74.42 B JPY2,961 JPY−4.64%98.4 K1.207.62388.48 JPY+90.30%3.54%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4097Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.
66.69 B JPY1,189 JPY−4.96%80.6 K0.8512.8092.91 JPY+12.09%3.31%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4970Toyo Gosei Co., Ltd.
64.61 B JPY6,870 JPY−6.40%135.4 K2.1014.42476.39 JPY+50.52%0.55%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
4221Okura Industrial Co., Ltd.
60.96 B JPY4,920 JPY−3.53%142.8 K1.388.52577.38 JPY+52.95%3.29%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4078Sakai Chemical Industry Co., Ltd.
60.77 B JPY3,100 JPY−3.88%296.6 K1.7715.67197.88 JPY−27.02%4.84%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4022Rasa Industries,Ltd.
58.18 B JPY1,182 JPY−8.23%3.05 M2.4410.08117.31 JPY+33.61%2.81%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4109Stella Chemifa Corporation
57.08 B JPY4,160 JPY−4.15%168.7 K1.9914.97277.89 JPY+14.76%4.07%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
6309Tomoe Engineering Co., Ltd.
53.65 B JPY1,819 JPY−2.68%196.6 K1.0313.35136.21 JPY−2.31%4.12%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
6646ACrasus Chemical, Inc.
46.41 B JPY190.6 JPY−3.25%8.95 M1.65———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4027Tayca Corporation
44.62 B JPY2,070 JPY−3.27%146.7 K2.07—−17.38 JPY−118.07%3.65%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
9539Keiyo Gas Co., Ltd.
39.9 B JPY1,200 JPY−0.83%1.7 K0.7710.09118.96 JPY+18.95%2.12%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4094Nihon Kagaku Sangyo Co., Ltd.
39.72 B JPY1,985 JPY−1.68%45.2 K2.6517.33114.54 JPY−5.86%4.40%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4968Arakawa Chemical Industries,Ltd.
38.98 B JPY1,715 JPY−8.58%312.6 K1.1011.48149.40 JPY+115.09%3.05%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4410HARIMA CHEMICALS GROUP Incorporated
34.88 B JPY1,371 JPY−4.19%327.4 K0.847.89173.70 JPY+320.91%3.17%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
9845Parker Corporation
34.78 B JPY1,267 JPY−3.28%25.4 K1.607.05179.78 JPY+14.15%4.61%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4463Nicca Chemical Co., Ltd.
29.24 B JPY1,746 JPY−4.01%49.9 K2.707.22241.87 JPY+52.17%3.50%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4229Gun Ei Chemical Industry Co., Ltd.
28.24 B JPY4,205 JPY−2.21%23.2 K0.7912.42338.43 JPY+17.79%2.70%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
5018Moresco Corporation
26.09 B JPY2,655 JPY−3.17%66 K1.419.61276.16 JPY+168.60%1.62%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7871Fukuvi Chemical Industry Co., Ltd.
20.08 B JPY928 JPY−4.43%10.9 K2.589.9493.37 JPY+27.60%3.15%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
9537Hokuriku Gas Co., Ltd.
20.04 B JPY4,150 JPY−1.07%7001.136.00692.21 JPY+34.46%1.91%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4093Toho Acetylene Co., Ltd.
14.12 B JPY388 JPY−3.96%32.7 K2.5510.4737.07 JPY+4.42%3.47%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
8152Somar Corporation
13.07 B JPY6,370 JPY−5.63%9.2 K2.738.05791.38 JPY−34.86%1.48%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4629Daishin Chemical Co., Ltd.
11.35 B JPY2,175 JPY−8.54%12.6 K1.606.87316.78 JPY+125.63%1.81%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4224Lonseal Corporation
10.92 B JPY2,305 JPY−4.48%38.3 K1.888.86260.19 JPY+866.98%3.59%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4119Nippon Pigment Holdings Company Limited
9.8 B JPY6,000 JPY−4.91%5.1 K5.806.57913.41 JPY—1.92%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4040NANKAI CHEMICAL COMPANY LIMITED
9.58 B JPY3,935 JPY−3.67%20.7 K1.812.641,489.96 JPY+239.15%1.58%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4406New Japan Chemical Co., Ltd.
8.05 B JPY202 JPY−5.16%865.3 K3.785.5336.56 JPY+149.18%2.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4531Yuki Gosei Kogyo Co., Ltd.
7.31 B JPY316 JPY−4.82%114 K2.0414.2622.15 JPY−31.32%2.99%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7425Hatsuho Shouji Co., Ltd.
7.1 B JPY1,027 JPY−2.84%12.9 K0.868.07127.23 JPY−7.53%3.72%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
5010Nippon Seiro Co., Ltd.
5.61 B JPY266 JPY−8.90%421.3 K3.314.5858.11 JPY+55.80%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4120Sugai Chemical Industry Co., Ltd.
4 B JPY2,734 JPY−5.37%1.7 K2.7010.41262.68 JPY+20.74%3.09%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
7375REFINVERSE Group, Inc.
3.46 B JPY923 JPY−7.52%102.2 K2.2012.0976.31 JPY+74.92%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4102Maruo Calcium Co., Ltd.
3.28 B JPY1,401 JPY−4.04%2.1 K6.008.49164.98 JPY+312.61%4.08%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
9212Green Earth Institute Co.,Ltd.
2.67 B JPY207 JPY−2.82%196.4 K0.34—−1.56 JPY−7.83%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4098Titan Kogyo, Ltd.
2.62 B JPY830 JPY−3.60%21.1 K3.7114.8955.76 JPY+23.47%1.38%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4243NIX, INC.
2.2 B JPY880 JPY−7.07%18.9 K6.495.10172.63 JPY+106.84%2.12%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
4361Kawaguchi Chemical Industry Co., Ltd.
2.11 B JPY1,666 JPY−3.14%24.3 K3.024.07409.79 JPY+108.06%3.45%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá